Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Gia công CNC & cắt gọt

Mảnh dao cermet và mảnh dao hợp kim cứng: pha cứng và chất kết dính quyết định chỗ dùng

Nguyễn Đỗ Tùng

Biên soạn có hỗ trợ công cụ · nguồn dẫn kèm · cập nhật

Cermet lấy titan cacbua và titan cacbonitrua làm pha cứng, chất kết dính là niken; hợp kim cứng lấy vonfram cacbua với chất kết dính coban. Theo Mitsubishi Materials, bám dính TiC–Ni yếu hơn WC–Co nên cermet kém dai hơn, hợp với tiện tinh thép và gang, còn cắt gián đoạn thì để hợp kim cứng.

Kết luận trên đúng khi đọc theo mô tả vật liệu của hai hãng dao Mitsubishi Materials và Kyocera, cùng hai bài báo truy cập mở trên tạp chí Materials. Phạm vi nguồn: thành phần pha cứng và chất kết dính, vùng nguyên công nên dùng và nên tránh. Nguồn đã kiểm không cho một bảng đo song song độ cứng, độ dai hay tuổi bền của cermet đặt cạnh hợp kim cứng trên cùng một phép cắt, nên bài không xếp hạng hai vật liệu; nguồn cũng không nói cermet thay được hợp kim cứng ở nguyên công nào cụ thể của một xưởng.

Bảng đối chiếu cermet và hợp kim cứng

Tiêu chíCermetHợp kim cứng
Pha cứng chínhTitan cacbua là thành phần chính, Kyocera ghi thêm titan cacbonitrua [1][2]Vonfram cacbua dạng bột, thiêu kết cùng chất kết dính [3]
Chất kết dínhNiken, vì niken bám dính vào TiC tốt hơn coban [2]; Kyocera ghi thêm một lượng nhỏ coban để tăng độ bền liên kết [1]Coban [3][4]
Vì sao dai kém hơnBám dính TiC–Ni không mạnh bằng WC–Co, nên độ dai của cermet yếu hơn hợp kim cứng [2]Nền WC–Co được Mitsubishi ví như bê tông: hạt cacbua nằm trong chất kết dính [3]
Nguyên công nguồn xếp là hợpGia công tinh thép và gang khi cần bề mặt chất lượng cao; gia công thép mềm [2]Nhóm mác theo ISO 513:2012, chia theo vật liệu phôi và điều kiện cắt [3]
Nguyên công nguồn khuyên tránhChiều sâu cắt lớn, bước tiến cao, cắt gián đoạn [2]; thép không gỉ, thép mangan cao, hợp kim chịu nhiệt và titan [2]Nguồn không so: [3] không lập danh sách nguyên công nên tránh cho hợp kim cứng
Lẹo daoÍt có xu hướng tạo lẹo dao hơn hợp kim cứng, theo Kyocera [1]Nguồn không so: [3] không nói về lẹo dao
Tốc độ cắt nguồn nêuCermet phủ CVD đạt tới 800 m/min, theo Kyocera [1]Nguồn không so: [3] không nêu trị số tốc độ
Chỗ mòn nguồn nhắc tớiNguồn không soMòn lưỡi liềm khi nhiệt lưỡi cắt tăng mạnh lúc cắt thép; thêm TiC thì chịu nhiệt tốt hơn [3]

Nguồn [1]–[5] ghi ở khối "Nguồn và giới hạn", tra ngày 12/09/2026. Hai cột không phải kết quả của một phép cắt đối chứng: mỗi ô dẫn về câu của chính nguồn đó. Trị số 800 m/min là số hãng nêu cho cermet phủ CVD nói chung, không phải phép đo đặt cạnh hợp kim cứng [1].

Hai hệ vật liệu: đổi pha cứng thì phải đổi cả chất kết dính

Mitsubishi Materials mô tả hợp kim cứng bằng một hình ảnh đơn giản: trộn bột vonfram cacbua với bột coban làm chất kết dính rồi thiêu kết, giống đá nhỏ nằm trong xi măng [3]. Bài báo của nhóm Fraunhofer IKTS và Đại học Leibniz Hannover cũng mở đầu bằng đúng cặp đó: hợp kim cứng gồm vonfram cacbua và coban, được dùng rộng rãi làm dao cắt nhờ độ cứng cao và độ dai phá huỷ tốt [4].

Cermet đổi pha cứng: titan cacbua thay chỗ vonfram cacbua [2]. Đổi pha cứng thì chất kết dính cũng phải đổi theo — Mitsubishi Materials ghi chất kết dính của cermet là niken, vì niken có độ bám dính vào TiC cao hơn coban [2]. Kyocera mô tả cùng một hệ theo cách khác: pha cứng gồm titan cacbua và titan cacbonitrua cho độ cứng và khả năng chống mòn, niken làm chất kết dính chính, thêm một lượng nhỏ coban để tăng độ bền liên kết và độ dai [1].

Cái giá của việc đổi hệ nằm ngay ở mối nối. Mitsubishi Materials viết thẳng: bám dính giữa TiC và Ni không mạnh bằng giữa WC và Co, nên độ dai của cermet có xu hướng yếu hơn hợp kim cứng [2]. Đó là lý do vật liệu của mảnh không tách rời khỏi việc chọn chế độ cắt; cách đọc dạng mòn để lần ngược về nguyên nhân được bàn riêng ở bài tuổi bền dao và các dạng mòn dao.

Bên phía hợp kim cứng, cùng một logic lặp lại ở cấp thấp hơn. Mitsubishi Materials chia hợp kim cứng thành nhóm thẳng WC–Co và nhóm pha trộn WC–TiC–Co; nhóm có TiC chịu nhiệt tốt hơn và ít bị mòn lưỡi liềm hơn, nhưng bám dính giữa TiC và Co thấp hơn giữa WC và Co, nên nhóm pha trộn có sức chống nứt vỡ thấp hơn nhóm thẳng [3]. Cách hiểu của bài: thêm TiC vào đâu thì chỗ đó đánh đổi độ dai lấy khả năng chịu nhiệt, ở cả hai hệ vật liệu.

Nhiệt ở lưỡi cắt: vì sao độ cứng đo nguội không đủ để kết luận

Nhóm Fraunhofer IKTS và Đại học Leibniz Hannover ghi trong tóm tắt rằng khi cắt kim loại, nhiệt độ cục bộ ở lưỡi cắt lên tới vài trăm độ C và ảnh hưởng lớn tới mòn và tuổi bền dao [4]. Nghiên cứu đo độ cứng và độ dẫn nhiệt của hợp kim cứng vonfram trong dải từ nhiệt độ phòng tới 1000 °C [4].

Kết quả đáng chú ý cho người chọn mác dao: hợp kim cứng có độ dẫn nhiệt cao hơn thì nhiệt độ trong lúc cắt thấp hơn [4]. Từ đó nhóm tác giả kết luận chênh lệch độ cứng đo ở nhiệt độ phòng không dùng để giải thích hành vi cắt, vì việc cắt diễn ra ở nhiệt độ cao [4]. Đó là nghiên cứu trên bốn mác hợp kim cứng; tìm chuỗi "cermet" trong toàn văn bài đó cho 0 kết quả, nên bài không mở rộng kết luận sang cermet.

Phía cermet, chỗ nhiệt và hoá học lộ ra ở mặt khác: Kyocera ghi so với hợp kim cứng, cermet ít có xu hướng tạo lẹo dao — lớp vật liệu phôi dính lên lưỡi cắt trong lúc gia công [1]. Cùng trang ghi lẹo dao gây vết xước nhỏ trên bề mặt gia công, làm bề mặt trông mờ [1]. Mitsubishi Materials xếp thép mềm vào nhóm nguyên công hợp với cermet, kèm ghi chú thép mềm hay gặp vấn đề dính bám [2].

Nhưng vẫn còn một ranh giới nguồn tự vạch. Mitsubishi Materials liệt kê vật liệu nên tránh với cermet: vật liệu dẫn nhiệt kém và có xu hướng hoá bền biến dạng như thép không gỉ, thép mangan cao, hợp kim chịu nhiệt và hợp kim titan [2]; cùng với nguyên công mà lưỡi cắt dễ mẻ, như gia công thép đã tôi và lớp vỏ đúc của gang [2]. Chuyện dính bám ở mặt khác — chỗ hàn đồng gắn mảnh lên thân dao — được tách sang bài vì sao hàn đồng mảnh hợp kim cứng.

Ba mẹo sai về cermet và hợp kim cứng

Mẹo sai 1: "Cermet là gốm nên giòn, không dùng cắt kim loại được." Kyocera mô tả cermet là vật liệu cắt composite ghép pha cứng gốm với chất kết dính kim loại [1], và Mitsubishi Materials xếp cermet vào gia công tinh thép và gang khi cần bề mặt chất lượng cao [2]. Chỗ yếu nguồn chỉ ra là độ dai, không phải việc cắt kim loại nói chung.

Mẹo sai 2: "Cermet cho bề mặt đẹp hơn hợp kim cứng ở mọi chế độ." Trong thí nghiệm tiện thép AISI 1045 của nhóm Paese, độ nhám Ra thấp nhất thuộc về mảnh hợp kim cứng phủ PVD, còn cermet phủ PVD chỉ dẫn ở chỉ tiêu Rz với trị số dự đoán 3,754 µm [5]. Hai chỉ tiêu cho hai câu trả lời khác nhau trên cùng một bộ số liệu.

Mẹo sai 3: "Cứ so độ cứng của hai loại mảnh là chọn được." Nhóm Fraunhofer IKTS và Đại học Leibniz Hannover kết luận chênh lệch độ cứng đo ở nhiệt độ phòng không giải thích được hành vi cắt, vì cắt diễn ra ở nhiệt độ cao [4]. Kết luận đó rút ra trên các mác hợp kim cứng.

Bảng quyết định: thấy gì ở xưởng thì nghĩ tới nhóm nào

Thấy hoặc đo được tại xưởngLàm gìCăn cứ
Nguyên công là tiện tinh thép hoặc gang, yêu cầu bề mặt caoCermet nằm trong nhóm nguồn xếp là hợp; hỏi hãng dao về mác cụ thể[2]
Bề mặt sau tiện bị mờ, soi thấy vết xước nhỏ và có vật liệu dính trên lưỡiNghi lẹo dao; Kyocera ghi cermet ít có xu hướng tạo lẹo dao hơn hợp kim cứng[1]
Phôi là thép không gỉ, thép mangan cao, hợp kim chịu nhiệt hoặc titanMitsubishi Materials xếp các vật liệu này vào nhóm không hợp với cermet[2]
Lưỡi cắt chạy qua rãnh, lỗ, mặt ngắt quãngCắt gián đoạn nằm trong nhóm nguồn khuyên tránh với cermet[2]
Phôi còn lớp vỏ đúc, hoặc là thép đã tôiNguồn xếp vào nhóm lưỡi cắt dễ mẻ, khuyên tránh với cermet[2]
Chiều sâu cắt lớn, bước tiến caoCùng nhóm khuyên tránh với cermet[2]
Mặt trước mảnh lõm thành vết lưỡi liềm khi cắt thépMitsubishi Materials gắn hiện tượng này với nhiệt lưỡi cắt tăng mạnh; nhóm hợp kim cứng có TiC được mô tả là ít bị hơn[3]
Đang chọn mác nhưng chỉ có bảng độ cứng đo nguộiSố đo nguội không đủ để suy ra hành vi cắt; hỏi hãng dao dải nhiệt làm việc[4]
Cần đối chiếu nhóm mác giữa các hãngTra theo hệ ký hiệu của ISO 513:2012Tiêu chuẩn

Nguồn và giới hạn

Tra ngày 12/09/2026. Các câu dẫn đã được đối chiếu trên văn bản tải trực tiếp từ trang gốc.

  • [1] Kyocera Unimerco, Why choose Cermet?: https://www.kyocera-unimerco.com/en-global/tools/metal/cermet — thành phần pha cứng và chất kết dính của cermet; xu hướng tạo lẹo dao thấp hơn; lẹo dao gây vết xước và bề mặt mờ; tốc độ cắt của cermet phủ CVD.
  • [2] Mitsubishi Materials, Cermets (bài giảng vật liệu dao): https://www.mmc-carbide.com/permanent/courses/91/cermets.html — TiC là thành phần chính, niken làm chất kết dính; bám dính TiC–Ni yếu hơn WC–Co nên độ dai kém hơn; danh sách nguyên công hợp và không hợp.
  • [3] Mitsubishi Materials, Cemented carbides (cùng bài giảng): https://www.mmc-carbide.com/permanent/courses/91/cemented-carbides.html — WC trộn Co rồi thiêu kết; nhóm thẳng WC–Co và nhóm pha trộn WC–TiC–Co; mòn lưỡi liềm khi cắt thép; chọn mác theo tiêu chuẩn ISO.
  • [4] Vornberger, Picker, Pötschke và cộng sự, Influence of Cemented Carbide Composition on Cutting Temperatures and Corresponding Hot Hardnesses, Materials 13(20):4571, bản toàn văn trên PMC: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7602276/ — nhiệt vài trăm độ C ở lưỡi cắt; dải đo tới 1000 °C; độ dẫn nhiệt cao thì nhiệt cắt thấp; độ cứng đo nguội không giải thích được hành vi cắt.
  • [5] Paese, Kohls, Barbieri và cộng sự, Assessment of CVD- and PVD-Coated Carbides and PVD-Coated Cermet Inserts in the Optimization of Surface Roughness in Turning of AISI 1045 Steel, Materials 13(22):5231, bản toàn văn trên PMC: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7699436/ — Ra thấp nhất thuộc mảnh hợp kim cứng phủ PVD; cermet phủ PVD dẫn ở chỉ tiêu Rz.
  • Tiêu chuẩn, chỉ dẫn tên và số hiệu: ISO 513:2012 Classification and application of hard cutting materials for metal removal with defined cutting edges — Designation of the main groups and groups of application. Tài liệu trả phí; bài không trích trị số.

Bảng này không dùng cho:

  • Chọn mác mảnh của một hãng: bài không nêu mã mác, đó là việc của bảng tra hãng dao.
  • So sánh tuổi bền cermet và hợp kim cứng: nguồn đã kiểm không có phép cắt đối chứng nào.
  • Chế độ cắt cho một cặp phôi và mảnh cụ thể: bài không đưa.
  • Gia công thép không gỉ bằng cermet: [2] xếp vào nhóm không hợp, bài không bàn tiếp.
  • Cermet phủ và cermet không phủ khác nhau ra sao: bài không nêu.

Không xác định được từ bài này: với một nguyên công tiện tinh thép đang chạy hợp kim cứng, đổi sang cermet thì tuổi bền đổi bao nhiêu — nguồn đã kiểm không có số đo song song, chỉ thử cắt tại xưởng mới trả lời được.

Cần chính xác hơn: cách đọc dạng mòn trên mảnh và quy về nguyên nhân ở bài tuổi bền dao và các dạng mòn dao; chọn vật liệu dao theo vật liệu phôi ở bảng tra vật liệu dao.

Câu hỏi thường gặp

Cermet là gì? Theo Kyocera, đó là vật liệu cắt composite ghép pha cứng gốm với chất kết dính kim loại; pha cứng gồm titan cacbua và titan cacbonitrua, chất kết dính chính là niken. Mitsubishi Materials giải thích tên gọi ghép từ hai chữ ceramics và metal.

Cermet khác hợp kim cứng ở đâu? Khác ở pha cứng và chất kết dính: cermet lấy titan cacbua làm thành phần chính với chất kết dính niken, hợp kim cứng lấy vonfram cacbua với chất kết dính coban, theo Mitsubishi Materials.

Vì sao cermet kém dai hơn? Mitsubishi Materials ghi bám dính giữa TiC và Ni không mạnh bằng giữa WC và Co, nên độ dai của cermet có xu hướng yếu hơn hợp kim cứng.

Cermet hợp với nguyên công nào? Mitsubishi Materials xếp cermet vào gia công tinh thép và gang khi cần bề mặt chất lượng cao, gia công thép mềm, và gia công thép ở chỗ không tăng được tốc độ cắt.

Khi nào nên tránh cermet? Theo Mitsubishi Materials: chiều sâu cắt lớn, bước tiến cao, cắt gián đoạn; thép không gỉ, thép mangan cao, hợp kim chịu nhiệt và titan; thép đã tôi và lớp vỏ đúc của gang.

Cermet chạy được tốc độ cắt bao nhiêu? Kyocera ghi cermet phủ CVD đạt tốc độ cắt tới 800 m/min mà vẫn giữ được quá trình ổn định và tuổi bền dài. Đó là trị số hãng nêu cho nhóm sản phẩm của hãng, không phải trị số chung.

Cermet có cho bề mặt đẹp hơn hợp kim cứng không? Kyocera ghi cermet ít tạo lẹo dao hơn nên bề mặt nhẵn hơn. Trong thí nghiệm tiện thép AISI 1045 của nhóm Paese, Ra thấp nhất lại thuộc mảnh hợp kim cứng phủ PVD, còn cermet phủ PVD dẫn ở chỉ tiêu Rz [5].

Đọc tiếp

Thuộc chuyên trang: Gia công CNC & cắt gọt