Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Vật liệu & nhiệt luyện

Vật liệu & nhiệt luyện

Thép, hợp kim, vật liệu kỹ thuật và các quy trình nhiệt luyện.

Vật liệu & nhiệt luyện

SS400 và S45C: khác nhau thế nào, khi nào chọn loại nào

SS400 (carbon thấp, bền kéo ≥400MPa, dễ hàn, khó tôi cứng) dùng cho khung/kết cấu hàn; S45C (carbon trung bình, bền kéo ≥600MPa, tôi cải thiện được tới 650-800MPa) dùng cho trục/bánh răng chịu tải.

Tổng hợp tự động
Inox 304 và 316: khác nhau thế nào, khi nào cần chọn 316
Vật liệu & nhiệt luyện

Inox 304 và 316: khác nhau thế nào, khi nào cần chọn 316

Inox 316 có thêm 2-3% Molypden so với 304, PREN đạt 24-26 so với 18-19, chống ăn mòn rỗ/clorua tốt hơn rõ rệt. Môi trường trong nhà thông thường 304 đã đủ; môi trường ven biển/hóa chất/y tế cần 316.

Tổng hợp tự động
Nguyên lý tôi, ram và thấm cacbon: vì sao thép cứng lên sau nhiệt luyện
Nhiệt luyện

Nguyên lý tôi, ram và thấm cacbon: vì sao thép cứng lên sau nhiệt luyện

Tôi thép nung trên Ac1 tạo austenit rồi làm nguội nhanh thành mactenxit cứng; ram giảm ứng suất dư sau tôi ở 3 mức nhiệt; thấm cacbon khuếch tán cacbon vào bề mặt thép mềm trước khi tôi. Bài giải thích nguyên lý ba công đoạn nhiệt luyện thép cơ bản.

Tổng hợp tự động
Thép công cụ và hợp kim: SKD61, S45C, SCM440, thép gió HSS — bảng tra
Thép & hợp kim

Thép công cụ và hợp kim: SKD61, S45C, SCM440, thép gió HSS — bảng tra

4 mác thép hay gặp trong chế tạo cơ khí: S45C (thép kết cấu thông dụng), SCM440 (hợp kim Cr-Mo bền cao), SKD61 (thép làm khuôn dập nóng chịu sốc nhiệt), HSS/SKH51 (thép gió làm dao cắt) — thành phần, độ cứng, ứng dụng có dẫn nguồn.

Tổng hợp tự động

Thêm bài viết trong Vật liệu & nhiệt luyện

Cách tính nhiệt độ tôi theo mác thép
Nhiệt luyện

Cách tính nhiệt độ tôi theo mác thép

Nhiệt độ tôi (austenitizing) ước tính bằng công thức Ac3+30-50°C cho thép cacbon/hợp kim thấp, nhưng thép hợp kim cao/thép công cụ phải tra theo mác vì cần hòa tan carbide ở nhiệt độ cao hơn hẳn — bảng tra S45C, SCM440, SKD61, HSS/SKH51 có dẫn nguồn.

Tổng hợp tự động
Chi tiết nào của đồ gá cần nhiệt luyện, chi tiết nào không?
Nhiệt luyện

Chi tiết nào của đồ gá cần nhiệt luyện, chi tiết nào không?

Chỉ bộ phận đồ gá tiếp xúc trực tiếp/lặp lại (chốt định vị, bạc dẫn hướng, mặt tì chịu mòn) cần cứng hóa bề mặt tới 58-62 HRC — thân đế và kết cấu không chịu ma sát trực tiếp thường dùng thép thường, không cần tôi cứng.

Tổng hợp tự động
Lò nhiệt luyện: phân loại, nguyên lý và cách chọn
Nhiệt luyện

Lò nhiệt luyện: phân loại, nguyên lý và cách chọn

5 loại lò nhiệt luyện phổ biến — lò buồng, lò giếng, lò liên tục, lò chân không, lò muối — nguyên lý gia nhiệt, ưu-nhược điểm và cách chọn theo phương pháp nhiệt luyện.

Tổng hợp tự động
Mất màu bề mặt khi thấm nitơ: 5 nguyên nhân và cách phòng ngừa
Nhiệt luyện

Mất màu bề mặt khi thấm nitơ: 5 nguyên nhân và cách phòng ngừa

5 nguyên nhân gây mất màu/biến màu bề mặt sau thấm nitơ: bề mặt chưa sạch, dầu bảo quản, xếp chồng che khuất, khí lẫn tạp chất/hơi nước, làm nguội sai cách — kèm bảng chẩn đoán và cách phòng ngừa từng nguyên nhân.

Tổng hợp tự động
Yếu tố cấu thành giá thép chế tạo: từ nguyên liệu đến sản phẩm cán/rèn
Thép & hợp kim

Yếu tố cấu thành giá thép chế tạo: từ nguyên liệu đến sản phẩm cán/rèn

Giá thép chế tạo (thép hình, thép tấm, thép hợp kim dùng gia công cơ khí) hình thành từ 4 nhóm yếu tố chính — nguyên liệu đầu vào (quặng sắt/thép phế), chi phí năng lượng luyện cán, chi phí gia công/xử lý bổ sung, và yếu tố thị trường cung-cầu. Bài giải thích cấu trúc chi phí, không trích dẫn số giá cụ thể tại một thời điểm (dễ lỗi thời, không phải phạm vi wiki kỹ thuật).

Tổng hợp tự động
Thép hợp kim kết cấu 40Cr, 42CrMo (40CrMo), 40CrNiMoA: thành phần, tương đương
Thép & hợp kim

Thép hợp kim kết cấu 40Cr, 42CrMo (40CrMo), 40CrNiMoA: thành phần, tương đương

3 mác thép hợp kim kết cấu phổ biến sau C45: 40Cr (Cr, tải vừa-nặng), 42CrMo — thị trường thường gọi '40CrMo' (Cr-Mo, tương đương 4140/SCM440), 40CrNiMoA (Cr-Ni-Mo, chữ A=P,S thấp, tương đương 4340). Bảng thành phần và tương đương đa chuẩn — 'tương đương' không phải 'đồng nhất'.

Thép C45: cơ tính và thành phần hóa học theo TCVN 1766
Thép & hợp kim

Thép C45: cơ tính và thành phần hóa học theo TCVN 1766

Thép C45 (thép cacbon kết cấu chất lượng tốt, ~0,45% C) có giới hạn bền 570-690 MPa theo TCVN 1766 — mác thép phổ biến nhất trong chế tạo cơ khí Việt Nam, nhiều nguồn shop công bố số liệu không thống nhất.

Tổng hợp tự động
Ký hiệu mác thép TCVN – JIS – ASTM – GB: cách đọc và quy đổi
Vật liệu & nhiệt luyện

Ký hiệu mác thép TCVN – JIS – ASTM – GB: cách đọc và quy đổi

Giải mã ký hiệu mác thép các hệ (CT38, SS400, A36, 1045, Q235, S235JR) — con số là giới hạn chảy, bền kéo hay % cacbon — và bảng quy đổi tương đương gần đúng có gắn nhãn cảnh báo, không phải thay thế 1-1.

Tổng hợp tự động
Thép cốt bê tông TCVN 1651:2018 — giải mã mác và bảng cơ tính
Vật liệu & nhiệt luyện

Thép cốt bê tông TCVN 1651:2018 — giải mã mác và bảng cơ tính

Giải mã ký hiệu mác thép cốt bê tông (CB240-T, CB300-V, CB400-V, CB500-V) và bảng cơ tính ReH, Rm, độ giãn dài theo TCVN 1651:2018 — chỉ điền ô đã đối chiếu ≥2 nguồn, ô nguồn lệch ghi rõ 'tra tiêu chuẩn gốc'.

Tổng hợp tự động
Phốt phát hóa: quy trình và phân loại kẽm/mangan
Vật liệu & nhiệt luyện

Phốt phát hóa: quy trình và phân loại kẽm/mangan

Lớp chuyển đổi phốt phát tinh thể hình thành qua phản ứng hóa học, phân loại phốt phát kẽm (nền bám dính sơn) và phốt phát mangan (chống mòn + giữ dầu).

Tổng hợp tự động
Ăn mòn điện hóa (galvanic corrosion): cơ chế, dãy điện hóa và cách cách ly khi ghép khác kim loại
Vật liệu & nhiệt luyện

Ăn mòn điện hóa (galvanic corrosion): cơ chế, dãy điện hóa và cách cách ly khi ghép khác kim loại

Ăn mòn điện hóa xảy ra khi hai kim loại khác điện thế tiếp xúc điện trong môi trường ẩm — kim loại hoạt động hơn bị ăn mòn nhanh, kim loại quý hơn được bảo vệ. Bài giải thích cơ chế pin ăn mòn, dãy điện hóa thực dụng của các kim loại thường gặp trong cơ khí – xây dựng, và quy tắc chọn/cách ly khi bắt buộc ghép khác kim loại.

Tổng hợp tự động
Hợp kim màu trong cơ khí: hệ ký hiệu hợp kim nhôm 4 số, đồng thau vs đồng thanh
Vật liệu phi kim

Hợp kim màu trong cơ khí: hệ ký hiệu hợp kim nhôm 4 số, đồng thau vs đồng thanh

Hợp kim màu (nhôm, đồng) khác thép ở mật độ thấp, khả năng chống ăn mòn tự nhiên, dẫn điện/nhiệt tốt. Bài giải thích hệ ký hiệu 4 số hợp kim nhôm biến dạng (ISO 209/ANSI H35.1), ký hiệu độ bền T6, phân biệt đồng thau (Cu-Zn) và đồng thanh (Cu-Sn/Cu-Al), và TCVN tương ứng.

Tổng hợp tự động

Bài nền tảng

Vật liệu & nhiệt luyện

Mọi quyết định trong cơ khí đều bắt đầu từ vật liệu: chọn đúng thép, hợp kim hay phi kim quyết định phần lớn bài toán chi phí – độ bền – công nghệ chế tạo. Nhiệt luyện là "phép thuật" biến cùng một mác thép thành những vật liệu có cơ tính hoàn toàn khác nhau.

Nhóm vật liệu thông dụng

  • Thép cacbon kết cấu (C45, SS400...): rẻ, dễ gia công, dùng cho trục, bánh răng, kết cấu chung.
  • Thép hợp kim & thép dụng cụ (SKD11, SKD61, SCM440...): thêm Cr, Mo, V... để tăng độ thấm tôi, chịu mài mòn, chịu nhiệt — vật liệu của khuôn và dao cụ.
  • Thép không gỉ (SUS304, SUS316...): chống ăn mòn, dùng trong thực phẩm, y tế, hóa chất.
  • Kim loại màu (nhôm 6061/7075, đồng, gang): nhẹ, dẫn nhiệt/điện tốt hoặc giảm chấn tốt tùy ứng dụng.

Nhiệt luyện — thay đổi cơ tính không đổi hình dạng

Các quy trình cốt lõi: tôi (nung + làm nguội nhanh để tăng độ cứng), ram (nung lại sau tôi để giảm giòn, ổn định tổ chức), (làm mềm, khử ứng suất) và hóa nhiệt luyện (thấm cacbon, thấm nitơ — cứng bề mặt, dẻo lõi). Độ cứng đạt được đo bằng thang HRC/HB và phải được kiểm tra sau mỗi mẻ.

Vật liệu là thực thể "giao thoa" nhiều silo nhất: nó quyết định chế độ cắt khi gia công, tính hàn khi hàn kết cấu và tuổi thọ của khuôn mẫu.

Tính hàn của thép giảm khi hàm lượng cacbon tăng — công thức tương đương cacbon (CE, theo IIW) quy đổi cả cacbon lẫn nguyên tố hợp kim về một chỉ số duy nhất để đánh giá nhanh có cần gia nhiệt trước khi hàn hay không. Xem công thức và bảng ngưỡng đầy đủ tại Tính hàn của các loại thép.