Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Đo lường & dung sai

Đo lường & dung sai

Dung sai lắp ghép, thiết bị đo và kiểm soát chất lượng cơ khí.

Đo lường & dung sai

Ký hiệu độ nhám bề mặt trên bản vẽ kỹ thuật: đọc đúng theo ISO 1302

Ký hiệu độ nhám cơ bản (dấu tích nghiêng) không xác định phương pháp gia công; thêm vòng tròn ở đỉnh = cấm bóc phoi, thêm gạch ngang = bắt buộc bóc phoi. Giá trị Ra ghi ngay trên ký hiệu, vòng tròn nhỏ tại góc = áp dụng toàn chu vi.

Tổng hợp tự động
Bề mặt gia công CNC nhám hơn yêu cầu: nguyên nhân và cách khắc phục
Đo lường & dung sai

Bề mặt gia công CNC nhám hơn yêu cầu: nguyên nhân và cách khắc phục

Bề mặt CNC nhám hơn Ra yêu cầu thường do dao mòn, lượng ăn dao/tốc độ cắt sai, gá kẹp thiếu cứng vững gây rung, hoặc bán kính mũi dao không phù hợp bước tiến — không phải lúc nào cũng do máy. Quy trình chẩn đoán theo thứ tự dễ kiểm tra trước.

Tổng hợp tự động

Thêm bài viết trong Đo lường & dung sai

Ren ống BSP và NPT: phân biệt, không lắp lẫn được
Đo lường & dung sai

Ren ống BSP và NPT: phân biệt, không lắp lẫn được

BSP (góc 55°, có kiểu song song/côn) và NPT (góc 60°, luôn côn) là hai hệ ren ống khác nhau về hình học ren và cách làm kín — lắp nhầm gây rò rỉ hoặc hỏng ren.

Tổng hợp tự động
Bảng tra độ nhám bề mặt Ra/Rz theo phương pháp gia công
Đo lường & dung sai

Bảng tra độ nhám bề mặt Ra/Rz theo phương pháp gia công

Bảng tra độ nhám Ra đạt được theo tiện/phay/khoan/doa/mài/rà/EDM, đối chiếu 14 cấp độ nhám TCVN 2511:1995, và cách đọc ký hiệu độ nhám trên bản vẽ theo ISO 1302 — hợp nhất từ nhiều nguồn, mỗi số dẫn nguồn riêng.

Tổng hợp tự động
Bảng tra bước ren hệ mét và cách đọc dung sai 6H/6g
Đo lường & dung sai

Bảng tra bước ren hệ mét và cách đọc dung sai 6H/6g

Bảng tra bước ren hệ mét (bước thô và bước mịn theo ISO 261) hợp nhất từ ISO 261/262/724, kèm cách đọc ký hiệu dung sai ren 6H/6g (ISO 965) và cách đo bước ren bằng thước lá.

Tổng hợp tự động
Cấp chính xác IT01–IT18: 20 cấp dung sai theo ISO 286-1
Đo lường & dung sai

Cấp chính xác IT01–IT18: 20 cấp dung sai theo ISO 286-1

20 cấp dung sai IT từ IT01 (dụng cụ đo chuẩn, dưới 1µm) tới IT18 (đúc/kết cấu thô) — công thức tính đơn vị dung sai cơ bản i và quy tắc nhân 10 mỗi 5 cấp.

Tổng hợp tự động

Bài nền tảng

Đo lường & dung sai

Không có chi tiết nào được chế tạo "đúng tuyệt đối" — chỉ có chi tiết nằm trong dung sai cho phép. Đo lường và dung sai là ngôn ngữ chung giữa người thiết kế, người gia công và người kiểm tra chất lượng: thiếu nó, mọi bản vẽ chỉ là hình vẽ.

Dung sai — ngôn ngữ của độ chính xác

  • Dung sai kích thước: phạm vi sai lệch cho phép quanh kích thước danh nghĩa, biểu diễn qua hệ thống lỗ/trục cơ bản (H7, g6...) quyết định kiểu lắp ghép: lắp lỏng, lắp trung gian hay lắp chặt.
  • Dung sai hình học (GD&T): khống chế độ phẳng, độ tròn, độ đồng tâm, vị trí... — thứ quyết định chi tiết có lắp được và chạy êm hay không, đặc biệt với cụm lắp nhiều chi tiết.
  • Độ nhám bề mặt: chất lượng tế vi của bề mặt (Ra, Rz), ảnh hưởng ma sát, mài mòn, khả năng làm kín.

Thiết bị đo

Từ dụng cụ cầm tay (thước cặp, panme, đồng hồ so) đến thiết bị phòng đo (máy đo tọa độ CMM, máy đo độ nhám, máy chiếu biên dạng): nguyên tắc chung là chọn thiết bị có độ chính xác phù hợp với dung sai cần kiểm — và mọi thiết bị đo đều phải được hiệu chuẩn định kỳ.

Quy tắc vàng khi ghi dung sai vào bản vẽ: chặt vừa đủ. Mỗi cấp chính xác tăng thêm là chi phí gia công và kiểm tra tăng theo cấp số nhân.