Thuật ngữ cơ khí
65 thuật ngữ với định nghĩa chuẩn hóa — mỗi thuật ngữ là một nút trong lưới kiến thức, liên kết chéo giữa các chuyên mục.
Phần mềm
Máy móc & thiết bị
- Biến tầnTự động hóa & robot
- Bánh răngThiết kế & chế tạo máy
- Bơm thủy lựcThủy lực – khí nén
- Cảm biến tiệm cậnTự động hóa & robot
- Cầu trụcMáy & thiết bị
- Dao phayGia công CNC & cắt gọt
- HMITự động hóa & robot
- Khuôn dậpKhuôn mẫu & đúc
- Khuôn ép nhựaKhuôn mẫu & đúc
- Khớp nối trụcThiết kế & chế tạo máy
- Máy công cụMáy & thiết bị
- Máy nén khíThủy lực – khí nén
- Máy phay CNCGia công CNC & cắt gọt
- Máy tiện CNCGia công CNC & cắt gọt
- Máy ép thủy lựcMáy & thiết bị
- Máy đo CMMĐo lường & dung sai
- Mảnh dao hợp kimGia công CNC & cắt gọt
- PLCTự động hóa & robot
- PanmeĐo lường & dung sai
- Robot công nghiệpTự động hóa & robot
- Thước cặpĐo lường & dung sai
- Van điện từThủy lực – khí nén
- Vít me biThiết kế & chế tạo máy
- Vòng biThiết kế & chế tạo máy
- Xi lanh khí nénThủy lực – khí nén
- Xi lanh thủy lựcThủy lực – khí nén
- Đồ gáGia công CNC & cắt gọt
- Động cơ servoTự động hóa & robot
Khái niệm
Thông số kỹ thuật
Quy trình công nghệ
- Cắt laserGia công CNC & cắt gọt
- Cắt plasmaGia công CNC & cắt gọt
- Gia công EDMGia công CNC & cắt gọt
- Hàn MIG/MAGHàn & kết cấu thép
- Hàn TIGHàn & kết cấu thép
- Hàn hồ quang tayHàn & kết cấu thép
- Ram thépVật liệu & nhiệt luyện
- Thấm cacbonVật liệu & nhiệt luyện
- Tôi thépVật liệu & nhiệt luyện
- Đúc cátKhuôn mẫu & đúc
- Đúc áp lựcKhuôn mẫu & đúc