Nguyên lý
Ba thông số cấu thành chế độ cắt không hoạt động độc lập — chúng tương tác theo quan hệ nhân quả chặt chẽ. Tốc độ cắt quyết định nhiệt độ vùng cắt và tốc độ mòn dao; lượng chạy dao kiểm soát lực cắt và hình thái bề mặt; chiều sâu cắt xác định lượng vật liệu bóc tách mỗi hành trình. Khi điều chỉnh một thông số, hai thông số còn lại thường phải hiệu chỉnh theo để giữ hệ thống trong vùng làm việc ổn định.
Vật liệu dao và vật liệu phôi là hai biến nền xác định vùng chế độ cắt khả thi. Dao hợp kim cứng chịu được dải tốc độ rộng hơn dao thép gió; phôi cứng, dẻo hay giòn dẫn đến cơ chế tạo phoi khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến toàn bộ chiến lược cắt.
Ứng dụng thực tế
Trên máy phay CNC, chế độ cắt thường được chia thành hai nhóm chiến lược: gia công thô và gia công tinh. Gia công thô ưu tiên bóc vật liệu nhanh — chiều sâu cắt lớn, lượng chạy dao cao, tốc độ cắt chấp nhận được — và chấp nhận bề mặt chưa hoàn thiện. Gia công tinh đảo ngược ưu tiên đó: chiều sâu cắt nhỏ, lượng chạy dao giảm, tốc độ cắt tăng để đạt độ nhám theo yêu cầu bản vẽ.
Gia công vật liệu khó cắt như thép không gỉ hay hợp kim titan đòi hỏi chế độ cắt thận trọng — tốc độ thấp hơn, dung dịch làm mát đầy đủ — để kiểm soát nhiệt và tránh dính dao. Ngược lại, nhôm và đồng thau cho phép tốc độ cắt cao hơn, đặc tính tạo phoi tốt và ít lo ngại về tích nhiệt.
Lưu ý khi lựa chọn
Khuyến nghị trong catalog dao là điểm khởi đầu, không phải kết luận. Điều kiện thực tế — độ cứng vững của hệ thống máy–đồ gá–dao–phôi, tình trạng máy, yêu cầu bề mặt đầu ra — đều đòi hỏi hiệu chỉnh so với thông số lý thuyết. Tiếng rung bất thường, màu sắc phoi và dạng mòn dao là tín hiệu phản hồi trực tiếp nhất để người vận hành đánh giá chế độ cắt đang dùng có phù hợp hay không.
Khi thử chế độ cắt mới trên vật liệu lạ hoặc dòng dao mới, nên khởi đầu thận trọng rồi tăng dần từng biến riêng lẻ. Thay đổi nhiều thông số cùng lúc sẽ làm mất khả năng xác định nguyên nhân khi xảy ra sự cố.