Phân loại theo mã ký hiệu
| Mã ký hiệu | Dạng ổ | Chịu tải chính |
|---|---|---|
| 6xxx | Bi đỡ 1 dãy (deep groove ball) | Hướng tâm, chịu thêm dọc trục nhẹ |
| 7xxx | Bi đỡ-chặn (angular contact) | Hướng tâm + dọc trục 1 chiều |
| 3xxxx | Đũa côn (tapered roller) | Hướng tâm + dọc trục lớn |
| N, NU | Đũa trụ (cylindrical roller) | Hướng tâm lớn, không/ít chịu dọc trục |
Nguồn: ký hiệu và kích thước ngoài theo ISO 15; ổ đũa côn hệ mét theo ISO 355.
FAQ
Vòng bi và bạc đạn có phải cùng một thứ không? Có — "bạc đạn" là tên gọi dân dụng phổ biến ở Việt Nam cho cùng chi tiết mà thuật ngữ kỹ thuật gọi là vòng bi hoặc ổ lăn.
Đọc ký hiệu 6205 như thế nào? Chữ số đầu (6) chỉ dạng ổ (bi đỡ 1 dãy), 2 số cuối (05) nhân với 5 ra đường kính trong tính bằng mm (05×5=25mm) — đây là quy ước đọc ký hiệu cơ bản theo ISO 15, một số dải kích thước nhỏ có ngoại lệ riêng.
Ổ bi và ổ đũa khác nhau ở đâu? Ổ bi dùng viên bi tiếp xúc điểm với rãnh lăn (êm, tốc độ cao, tải vừa); ổ đũa dùng con lăn hình trụ/côn tiếp xúc đường (chịu tải nặng hơn ở cùng kích thước nhưng nhạy với sai lệch góc hơn).
Ổ lăn chịu tải hướng tâm và tải dọc trục như thế nào? Tải hướng tâm là lực vuông góc trục quay (ép ổ theo bán kính); tải dọc trục là lực song song trục quay (đẩy ổ theo chiều trục) — mỗi dạng ổ có khả năng chịu 2 loại tải này khác nhau theo bảng phân loại trên.
Vòng cách trong ổ lăn có tác dụng gì? Vòng cách giữ khoảng cách đều giữa các con lăn, ngăn chúng va chạm trực tiếp với nhau khi quay — giúp giảm ma sát, giảm nhiệt sinh ra và tăng tuổi thọ ổ.
Cấp chính xác P0/P6/P5 của ổ lăn nghĩa là gì? Đây là các cấp dung sai kích thước và độ đảo của ổ lăn theo tiêu chuẩn — P0 là cấp thường (phổ biến nhất cho ứng dụng công nghiệp thông thường), P6/P5/P4/P2 có dung sai ngày càng hẹp hơn dùng cho trục chính máy công cụ, ứng dụng tốc độ cao/độ chính xác cao.
Xem chi tiết
Xem cách lắp ghép ổ lăn lên trục và gối đỡ: Lắp ghép ổ lăn lên trục và gối →. Vòng bi rung, nóng hoặc kêu lạ bất thường, xem cách chẩn đoán theo triệu chứng: Vòng bi rung, nóng, kêu lạ: nguyên nhân và cách chẩn đoán →