Mạch hở: bơm hút dầu thẳng từ bể, dầu hồi qua làm mát, lọc về bể; Danfoss ghi điều khiển xi lanh thường chọn mạch hở. Mạch kín truyền động thuỷ tĩnh: dầu chạy vòng giữa bơm và động cơ, Danfoss ghi phải có bơm nạp bù dầu hao; bể vẫn cần cho bơm nạp, khử khí và làm mát.
Kết luận trên đúng khi so hai loại mạch trên máy di động theo tài liệu thiết kế của Danfoss: mô tả mạch hở lấy từ tài liệu kỹ thuật một dòng bơm piston mạch hở, mô tả mạch kín lấy từ sổ tay khuyến nghị mạch truyền động. Nguồn đã kiểm không nói về máy tĩnh tại như máy ép hay máy công cụ, nên bài không khái quát sang đó. Nguồn cũng không so hiệu suất hay thời gian đáp ứng giữa hai loại mạch. Hai hệ số cỡ bể Danfoss đưa ra tính trên hai cơ sở khác nhau, lưu lượng bơm chính cho mạch hở và lưu lượng bơm nạp cho mạch kín, nên không đặt cạnh nhau để kết luận bể nào lớn hơn.
Bảng đối chiếu mạch thuỷ lực hở và mạch kín
| Tiêu chí | Mạch hở | Mạch kín (truyền động thuỷ tĩnh) |
|---|---|---|
| Bể cấp dầu cho | Bơm chính, hút trực tiếp qua đường hút [2] | Cửa hút của bơm nạp; bể còn giúp khử khí và làm mát dầu [1] |
| Đường đi của dầu công suất | Dầu hồi từ van qua bộ trao đổi nhiệt và lọc rồi về bể [2] | Chạy trong vòng công suất; bơm nạp bù phần dầu hao do rò trong bơm và động cơ [1] |
| Bơm nạp | Nguồn không nêu | Bắt buộc [1]; bơm piston mạch kín thường xuất xưởng kèm bơm nạp, van an toàn áp nạp và bộ điều khiển [1] |
| Đưa nhiệt và bẩn ra khỏi dầu công suất | Dầu hồi đi qua bộ trao đổi nhiệt và lọc trước khi về bể [2] | Van xả tuần hoàn rút một lượng dầu khỏi vòng công suất, bơm nạp bù lại; dầu rút ra được coi là nóng, bẩn, dầu nạp vào mát, sạch [1] |
| Bộ trao đổi nhiệt | Làm mát dầu hồi từ van [2] | Chọn cỡ để giữ dầu trong giới hạn nhiệt khuyến nghị [1] |
| Cỡ bể khuyến nghị, theo Danfoss | Thường 1 đến 3 lần lưu lượng bơm trong một phút [2] | Tổng thể tích bể 0,5 đến 1,5 lần lưu lượng bơm nạp lớn nhất (bản gốc: gallon so với GPM) [1] |
| Điều khiển xi lanh | Thường chọn mạch hở [1] | Dùng được nếu có biện pháp phù hợp [1] |
| Trên máy di động | Bơm piston mạch hở Danfoss thiết kế cho mạch hở trên máy di động [3] | Cấu hình bơm mạch kín dẫn động quạt làm mát: yêu cầu bể tối thiểu, cần lưu lượng nạp [4] |
| Hiệu suất, thời gian đáp ứng | Nguồn không so | Nguồn không so |
| Yêu cầu chung về an toàn hệ thống | ISO 4413:2010, chung cho hệ thuỷ lực và phần tử | Như cột bên trái |
Nguồn [1]–[4] ghi ở khối "Nguồn và giới hạn", tra ngày 11/09/2026. Mọi dòng lấy từ tài liệu Danfoss cho máy di động. Hai hệ số cỡ bể nằm ở hai tài liệu và tính theo hai lưu lượng khác nhau; "thường" ở cột mạch hở là chữ "typically" của bản gốc.
Bơm nạp: vì sao mạch kín không chạy được nếu thiếu
Danfoss viết thẳng: bơm nạp là tuyệt đối cần thiết trong mạch truyền động thuỷ tĩnh kín [1]. Trong danh sách chức năng gắn với lưu lượng của bơm nạp, chức năng đầu tiên là bù phần dầu trong vòng bị hao do hiệu suất thể tích của bơm và động cơ không đạt tuyệt đối, tức phần dầu rò bên trong hai phần tử đó [1]. Vì vậy bơm piston mạch kín thường được lắp sẵn từ nhà máy một bơm nạp, một van an toàn áp nạp và bộ điều khiển [1].
Mạch hở được Danfoss mô tả theo cách khác. Trong hệ mạch hở cảm biến tải của tài liệu bơm piston mạch hở, bơm nhận dầu trực tiếp từ bể qua đường hút [2]; dầu hồi từ van đi qua bộ trao đổi nhiệt, qua lọc rồi trở lại bể [2].
Cách hiểu của bài: trong mạch kín, dầu công suất không đi qua bể mỗi vòng, nên phần dầu thoát khỏi vòng không tự quay lại cửa hút của bơm chính; bơm nạp là đường đưa dầu trở vào vòng mà nguồn mô tả. Nguồn ghi chức năng bù dầu, không mô tả diễn biến khi thiếu bơm nạp.
Phân biệt truyền động thuỷ tĩnh với truyền động thuỷ động là một cặp khái niệm khác, xem ở truyền động thuỷ tĩnh và thuỷ động. Bơm và động cơ thuỷ lực khác nhau về vai trò thế nào xem ở động cơ thuỷ lực khác bơm ra sao.
Nhiệt và bẩn: mạch hở đưa dầu về bể, mạch kín phải chủ động rút dầu ra
Ở mạch hở, toàn bộ dầu hồi đi qua bộ trao đổi nhiệt và lọc trước khi về bể [2], nên việc làm mát và lọc nằm sẵn trên đường đi của dòng dầu.
Ở mạch kín, Danfoss dùng một phần tử riêng: van xả tuần hoàn rút một lượng dầu đã chọn khỏi vòng công suất, và lượng đó phải được bơm nạp bù lại [1]. Dầu bị rút ra được coi là "bẩn" hoặc "nóng", còn dầu nạp vào thì mát và sạch [1]. Bộ trao đổi nhiệt vẫn có, và phải chọn cỡ để giữ dầu trong giới hạn nhiệt khuyến nghị [1]. Bể cũng không chỉ là thùng chứa: ngoài việc cấp dầu liên tục cho cửa hút bơm nạp, bể giúp khử khí khỏi hệ và làm mát dầu [1].
Hệ quả khi bảo trì: ở máy mạch kín, lưu lượng nạp và van xả tuần hoàn là một phần của hệ làm mát, lọc, không chỉ là chi tiết phụ của bơm. Lọc đặt ở đâu và vì sao có van bypass xem ở lọc thuỷ lực; cách đọc mức sạch của dầu xem ở độ sạch dầu thuỷ lực theo ISO 4406.
Cỡ bể: hai hệ số, hai cơ sở tính
Tài liệu bơm piston mạch hở của Danfoss ghi thể tích bể thường bằng 1 đến 3 lần lưu lượng bơm trong một phút là đạt [2]. Sổ tay mạch truyền động của Danfoss ghi với mạch kín, tổng thể tích bể tính bằng gallon nên nằm trong khoảng 1/2 đến 1-1/2 lần lưu lượng lớn nhất của bơm nạp tính bằng GPM [1]. Trên trang giải pháp bơm mạch kín dẫn động quạt làm mát, Danfoss ghi "yêu cầu bể tối thiểu" là một ưu điểm, và "cần lưu lượng nạp" là một điểm phải cân nhắc [4].
Cách hiểu của bài: cả hai hệ số là thể tích bể chia cho một lưu lượng mỗi phút, nên đổi sang lít và lít/phút thì hệ số giữ nguyên. Điều không đổi được là cơ sở tính: mạch hở tính theo bơm chính, mạch kín tính theo bơm nạp. Nguồn đã kiểm không cho tỉ lệ giữa lưu lượng bơm nạp và bơm chính, nên bài không suy ra bể mạch kín nhỏ hơn bao nhiêu.
Xi lanh trên máy dùng mạch kín
Danfoss ghi nói chung mạch hở được chọn để điều khiển xi lanh thuỷ lực, nhưng mạch kín vẫn dùng được nếu tuân thủ các biện pháp phù hợp [1]. Câu trích không liệt kê các biện pháp đó, nên bài không liệt kê thay. Muốn gắn thêm xi lanh vào máy đang chạy truyền động kín, câu hỏi phải đặt cho hãng bơm, không phải tự nối.
Ba mẹo sai về mạch kín
Mẹo sai 1: "Mạch kín không cần bể dầu và không cần làm mát vì dầu chạy vòng quanh bơm và động cơ." Danfoss ghi bể vẫn cấp dầu liên tục cho cửa hút bơm nạp, đồng thời giúp khử khí và làm mát dầu [1]; bộ trao đổi nhiệt phải chọn cỡ để giữ dầu trong giới hạn nhiệt [1].
Mẹo sai 2: "Mạch kín chỉ cần bơm chính, bơm nạp là tuỳ chọn." Danfoss ghi bơm nạp là tuyệt đối cần thiết trong mạch thuỷ tĩnh kín [1].
Mẹo sai 3: "Xi lanh không bao giờ dùng được với mạch kín." Danfoss ghi mạch hở thường được chọn cho xi lanh, nhưng mạch kín dùng được nếu có biện pháp phù hợp [1].
Bảng quyết định: thấy gì trên máy thì làm gì
| Thấy hoặc đo được tại máy | Làm gì | Căn cứ |
|---|---|---|
| Đường hút bơm chính nối thẳng xuống bể; dầu hồi từ van đi qua két làm mát và lọc rồi về bể | Đây là sơ đồ mạch hở; kiểm két và lọc trên đường hồi | [2] |
| Bên bơm chính gắn liền một bơm nạp và van an toàn áp nạp | Đây là cấu hình bơm piston mạch kín thường gặp; bảo dưỡng theo mạch kín | [1] |
| Máy mạch kín, dầu trong vòng nóng lên dù két làm mát sạch | Kiểm van xả tuần hoàn và lưu lượng nạp: van này đưa dầu nóng, bẩn ra, bơm nạp đưa dầu mát, sạch vào | [1] |
| Thay bơm cho mạch kín, bơm thay thế không kèm bơm nạp | Không chạy khi chưa có nguồn nạp; bơm nạp là bắt buộc | [1] |
| Máy mạch kín, mức dầu trong bể thấp hoặc dầu trong bể có bọt | Xử lý bể như với mạch hở: bể cấp dầu cho bơm nạp, khử khí và làm mát | [1] |
| Định thay hoặc cải tạo bể cho máy mạch kín | Tính theo lưu lượng bơm nạp lớn nhất, không theo bơm chính; đối chiếu khuyến nghị 0,5 đến 1,5 lần của Danfoss và tài liệu của bơm đang lắp | [1] |
| Định thay hoặc cải tạo bể cho máy mạch hở | Tính theo lưu lượng bơm chính trong một phút; tài liệu bơm mạch hở Danfoss ghi thường 1 đến 3 lần là đạt | [2] |
| Định gắn thêm xi lanh vào máy đang chạy truyền động kín | Hỏi hãng bơm về biện pháp cho mạch kín; mặc định xi lanh đi mạch hở | [1] |
Nguồn và giới hạn
Tra ngày 11/09/2026. Các câu dẫn đã được đối chiếu trên văn bản tải trực tiếp từ trang của hãng. Danfoss bán bơm cho cả mạch hở lẫn mạch kín; bài chỉ dùng câu mô tả cơ chế và khuyến nghị thiết kế, không dùng câu giới thiệu sản phẩm.
- [1] Danfoss, Applications Manual — Transmission Circuit Recommendations (BC152886483346en-000202, bản tháng 8/2023): https://assets.danfoss.com/documents/latest/284995/BC152886483346en-000202.pdf — bơm nạp bắt buộc và chức năng bù dầu hao; cấu hình xuất xưởng của bơm piston mạch kín; van xả tuần hoàn; vai trò và cỡ bể mạch kín; bộ trao đổi nhiệt; xi lanh với mạch kín.
- [2] Danfoss, Technical Information — Axial Piston Open Circuit Pumps X1P (BC519263635547en-000401): https://assets.danfoss.com/documents/latest/601147/BC519263635547en-000401.pdf — mạch hở hút trực tiếp từ bể; dầu hồi qua bộ trao đổi nhiệt và lọc; cỡ bể theo lưu lượng bơm.
- [3] Danfoss, Mobile open-circuit piston pumps (trang sản phẩm): https://www.danfoss.com/en/products/dps/pumps/mobile-pumps/mobile-piston-pumps/mobile-open-circuit-piston-pumps/ — bơm piston mạch hở cho máy di động.
- [4] Danfoss, Closed circuit pump w/ piston motor (reversible) (trang giải pháp dẫn động quạt làm mát): https://www.danfoss.com/en/industries/mobile-hydraulics/dps/thermal-management/closed-circuit-pump-w-piston-motor-reversible/ — yêu cầu bể tối thiểu; cần lưu lượng nạp.
- Tiêu chuẩn, chỉ dẫn tên và số hiệu: ISO 4413:2010 Hydraulic fluid power — General rules and safety requirements for systems and their components (tên đối chiếu trên bản xem trước tại standards.iteh.ai). Tài liệu trả phí; bài không trích trị số.
Bảng này không dùng cho:
- Máy tĩnh tại như máy ép, máy công cụ: nguồn đã kiểm là tài liệu máy di động của Danfoss.
- So hiệu suất, thời gian đáp ứng giữa hai loại mạch: chưa có nguồn hãng kiểm được.
- Chọn cỡ bơm chính, cỡ bơm nạp: bài không đưa.
- Biện pháp cụ thể khi dùng xi lanh trong mạch kín: câu trích không liệt kê.
Không xác định được từ bài này: cỡ bể đúng cho một máy cụ thể — lấy theo tài liệu của chính bơm đang lắp; và máy của bạn đang có van xả tuần hoàn hay không — phải lần theo sơ đồ mạch của máy.
Cần chính xác hơn: các kiểu mạch mẫu và ký hiệu ở sơ đồ mạch thuỷ lực mẫu; cấu tạo các loại bơm ở bơm thuỷ lực bánh răng, cánh gạt, piston.
Câu hỏi thường gặp
Truyền động thuỷ tĩnh là gì? Theo cách Danfoss dùng trong sổ tay mạch truyền động, đó là mạch kín: dầu công suất chạy trong vòng giữa bơm và động cơ thuỷ lực, có bơm nạp bù phần dầu hao do rò trong bơm và động cơ, có van xả tuần hoàn và bộ trao đổi nhiệt.
Mạch thuỷ lực hở và mạch kín khác nhau thế nào? Mạch hở hút dầu thẳng từ bể, dầu hồi qua làm mát và lọc về bể. Mạch kín cho dầu chạy vòng giữa bơm và động cơ, theo Danfoss bắt buộc có bơm nạp, và dùng van xả tuần hoàn để đưa dầu nóng, bẩn ra khỏi vòng. Danfoss ghi xi lanh thường điều khiển bằng mạch hở.
Mạch thuỷ lực kín có cần bể dầu không? Có. Danfoss ghi bể cấp dầu liên tục cho cửa hút bơm nạp, giúp khử khí và làm mát dầu, và khuyến nghị tổng thể tích bể 0,5 đến 1,5 lần lưu lượng bơm nạp lớn nhất.
Bơm nạp trong mạch kín để làm gì? Bù phần dầu trong vòng bị hao do rò trong bơm và động cơ, và bù lượng dầu mà van xả tuần hoàn rút ra khỏi vòng. Danfoss ghi bơm nạp là tuyệt đối cần thiết trong mạch thuỷ tĩnh kín.
Van xả tuần hoàn trong mạch kín làm gì? Rút một lượng dầu đã chọn khỏi vòng công suất để bơm nạp bù lại; dầu rút ra được coi là nóng, bẩn, dầu nạp vào mát, sạch, theo Danfoss.
Xi lanh thuỷ lực dùng mạch kín được không? Được, nếu có biện pháp phù hợp. Danfoss ghi nói chung mạch hở được chọn để điều khiển xi lanh; câu trích không liệt kê biện pháp cho mạch kín, nên phải hỏi hãng bơm.