Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Vận hành & bảo trì

OEE và TEEP: hai chỉ số cùng tử số, khác mẫu số thời gian

Nguyễn Đỗ Tùng

Biên soạn có hỗ trợ công cụ · nguồn dẫn kèm · cập nhật

OEE và TEEP đếm cùng một thứ ở tử số — phần thời gian làm ra sản phẩm tốt chạy hết tốc độ — nhưng chia cho hai mốc thời gian khác nhau. OEE lấy mẫu số là thời gian đã lên kế hoạch sản xuất. TEEP lấy mẫu số là thời gian trên lịch, kể cả giờ không xếp ca.

Kết luận trên đúng khi dùng cách chia thời gian mà tài liệu công khai của Vorne dựng: All Time trừ Schedule Loss ra Planned Production Time, rồi OEE soi tổn thất bên trong khoảng đó [1]. Phạm vi nguồn hẹp và lệch: ba trong năm URL thuộc cùng hãng đó, và toàn bộ phần TEEP chỉ có ở đấy [1][2]. Nguồn NIST [4] và bài tiền ấn bản [5] chỉ độc lập ở phần TPM, sáu tổn thất và gốc của OEE.

Bảng đối chiếu OEE và TEEP

Tiêu chíOEETEEP
Tên đầy đủOverall Equipment Effectiveness; NIST ghi là chỉ số hay được nhà sản xuất và chương trình TPM dùng [4]Total Effective Equipment Performance [2]
Mẫu số thời gianPlanned Production Time [2]All Time, tức thời gian 24/7 gồm mọi phút của mọi ngày [1][2]
Tử sốFully Productive Time [2]Fully Productive Time [2]
Tổn thất được đếmSáu tổn thất lớn [2]Schedule Loss cộng sáu tổn thất lớn [2]
Schedule LossKhông nằm trong phép tính OEE [1]Nằm trong phép tính TEEP [1]
Số thừa số khi nhânBa: Availability, Performance, Quality [3]Bốn: Availability, Performance, Quality và Utilization [2]
Quan hệ giữa hai chỉ sốTEEP = OEE × Utilization, với Utilization = Planned Production Time / All Time [2]
Điểm tối đa nghĩa là gìNguồn đã kiểm chỉ nêu ý nghĩa 100 % cho từng thừa số, không cho điểm tổngTEEP đạt 100 % nghĩa là chỉ làm sản phẩm tốt, nhanh hết mức, không dừng, suốt ngày đêm, tức không còn Schedule Loss lẫn tổn thất OEE [2]
Cái chỉ số nói đượcPhần trăm Planned Production Time thật sự sinh ra sản phẩm [2]Phần trăm All Time thật sự sinh ra sản phẩm, tức sức chứa còn lại của nhà máy với đúng máy đang có [2]
Cái chỉ số không nóiĐiểm OEE không cho biết nguyên nhân gốc của phần năng suất mất đi [3]Nguồn đã kiểm không nêu giới hạn riêng của TEEP

Các mục [1]–[5] ghi ở khối "Nguồn và giới hạn", tra ngày 15/09/2026. Định nghĩa TEEP trong bảng chỉ đến từ một nhà xuất bản [1][2]; xem cảnh báo tập trung nguồn ở cuối bài.

Thang thời gian: chỗ hai chỉ số tách nhau

Tài liệu của Vorne dựng thang thời gian theo bậc, và đây là chỗ đọc ra khác biệt. Bậc trên cùng là All Time, còn gọi là thời gian 24/7, gồm mọi phút của mọi ngày [1]. Từ All Time trừ đi Schedule Loss — toàn bộ thời gian bị loại khỏi phép phân tích OEE vì không có ý định chạy sản xuất, ví dụ nhà máy đóng cửa, giờ nghỉ và ăn ca, hoặc quãng không có đơn hàng — phần còn lại là Planned Production Time [1].

OEE bắt đầu từ chính chỗ đó. Nguồn viết rõ: OEE khởi đi từ Planned Production Time và chỉ soi những tổn thất hiệu suất, năng suất xảy ra bên trong khoảng thời gian ấy [1]. Ba bậc tiếp theo là ba thừa số: Availability là tỉ số Run Time trên Planned Production Time [1][3]; Performance tính mọi thứ làm quá trình chạy chậm hơn tốc độ cao nhất khi nó đang chạy, gồm chu kỳ chậm và dừng vặt [1]; Quality tính những sản phẩm không đạt [1]. Phần còn lại sau khi trừ tổn thất chất lượng gọi là Fully Productive Time [1].

TEEP giữ nguyên tử số đó nhưng kéo mẫu số lên tận bậc trên cùng. Nguồn phát biểu cặp đôi này thành hai câu song song: OEE đo phần trăm Planned Production Time thật sự sinh ra sản phẩm, còn TEEP đo phần trăm All Time thật sự sinh ra sản phẩm [2]. Cách hiểu của bài: hai chỉ số không đo hai chất lượng khác nhau của thiết bị — chúng đặt cùng một tử số lên hai mẫu số ở hai bậc khác nhau của cùng một thang, nên một nhà máy đổi lịch chạy mà không đụng gì tới máy vẫn làm TEEP đổi.

Thừa số nối hai bậc là Utilization: Planned Production Time chia cho All Time, và TEEP bằng OEE nhân Utilization [2]. Nguồn cũng nhắc Utilization là đại lượng tính theo phần trăm thời gian, còn sức chứa của nhà máy là đại lượng đếm theo số sản phẩm [2].

Một chi tiết hay bị bỏ qua: thời gian đổi mã hàng

Thời gian chuyển đổi mã hàng nằm ở đâu là chỗ nhiều xưởng tính sai. Nguồn nói thẳng: thời gian đổi mã hàng được tính trong phép phân tích OEE, vì đó là thời gian lẽ ra dùng để sản xuất được [1]. Nó thuộc nhóm dừng có kế hoạch trong Availability Loss, không phải Schedule Loss.

Ranh giới vì thế nằm ở ý định: nếu trong quãng đó nhà máy có ý định chạy sản xuất mà không chạy được thì tổn thất rơi vào OEE; nếu ngay từ đầu đã không có ý định chạy thì quãng đó là Schedule Loss, ra khỏi OEE và chỉ TEEP mới đếm [1]. Cách hiểu của bài: câu hỏi phân loại không phải "máy có chạy không" mà "lịch có định cho nó chạy không".

Nguồn còn nêu một mốc kiểm tự kiểm: Performance không được vượt 100 %, và khi nó vượt thì thường là do Ideal Cycle Time bị đặt sai, đặt cao quá [3]. Ideal Cycle Time là chu kỳ nhanh nhất mà quá trình đạt được trong điều kiện tối ưu [3]. Cách tính từng thừa số trên số liệu một ca xem ở OEE và cách tính, có ví dụ minh hoạ.

Ví dụ số do chính nguồn dựng sẵn

Nguồn đưa một ví dụ để thấy hai mẫu số cách nhau bao xa. Nhà máy trong ví dụ có điểm OEE 65 %, chạy hai ca 8 giờ mỗi ngày, năm ngày mỗi tuần [2]. Bảng của nguồn ghi: Planned Production Time 80 giờ, All Time 168 giờ, Utilization 47,62 %, và TEEP 30,95 % [2].

Bài chép lại nguyên các số đó và không tự đặt số khác. Điều đáng đọc từ ví dụ không phải trị số, mà là chuyện này: hai điểm số cách nhau hơn hai lần trong khi thiết bị, người vận hành và quy trình đều y nguyên — cái đổi chỉ là mẫu số. Đây là ví dụ do nguồn dựng, không phải số đo của nhà máy nào.

Nguồn cũng nhắc rằng tổn thất đọc được theo ba đơn vị khác nhau: theo số sản phẩm, theo thời gian, và theo phần trăm; ví dụ minh hoạ nguồn đưa là mất 1 000 sản phẩm tiềm năng, mất hai giờ sản xuất, mất 17 % Planned Production Time [2].

Bốn mẹo sai hay gặp khi đọc hai chỉ số

Mẹo sai 1: "TEEP chỉ là OEE tính kỹ hơn." Hai chỉ số khác nhau ở mẫu số, không ở độ tỉ mỉ: OEE lấy Planned Production Time, TEEP lấy All Time [2]. Kèm theo đó, Schedule Loss nằm trong phép tính TEEP và không nằm trong phép tính OEE [1].

Mẹo sai 2: "OEE thấp thì xếp thêm ca là điểm lên." OEE khởi đi từ Planned Production Time và chỉ soi tổn thất bên trong khoảng đó [1]. Thêm ca làm đổi Utilization, tức đổi TEEP [2]; phần OEE chỉ đổi khi các tổn thất bên trong ca đổi.

Mẹo sai 3: "Đổi mã hàng là dừng có kế hoạch nên không tính vào OEE." Nguồn ghi ngược lại: thời gian đổi mã hàng được tính trong phép phân tích OEE, vì đó là thời gian lẽ ra dùng để sản xuất được [1]. Thứ ra khỏi OEE là quãng không có ý định chạy sản xuất [1].

Mẹo sai 4: "Một điểm số là đủ để biết máy hỏng ở đâu." Điểm OEE không cho biết nguyên nhân gốc của phần năng suất mất đi [3]; phải tách ra ba thừa số. Nguồn NIST cũng đặt OEE trong khung TPM với sáu tổn thất được gọi tên riêng [4].

Bảng quyết định: thấy gì ở xưởng thì rơi vào chỉ số nào

Thấy hoặc ghi được tại xưởngRơi vào đâuCăn cứ
Nhà máy đóng cửa cả ngày, không xếp caSchedule Loss: ngoài OEE, trong TEEP[1]
Không có đơn hàng nên để máy nghỉSchedule Loss: ngoài OEE, trong TEEP[1]
Giờ nghỉ giữa ca và giờ ăn caSchedule Loss theo cách chia của nguồn[1]
Dừng để đổi mã hàng trong ca đã xếpAvailability Loss, nằm trong OEE[1]
Hỏng máy hoặc hết vật tư trong ca đã xếpAvailability Loss, nằm trong OEE[1]
Máy chạy nhưng chậm hơn chu kỳ lý tưởng, hoặc kẹt vặtPerformance Loss, nằm trong OEE[1]
Sản phẩm phải làm lại hoặc bỏQuality Loss, nằm trong OEE[1]
Điểm Performance tính ra vượt 100 %Xem lại Ideal Cycle Time, vì nguồn ghi thừa số này không được vượt mốc đó[3]
Cần biết còn bao nhiêu sức chứa với đúng máy đang cóĐọc TEEP, vì mẫu số của nó là All Time[2]
Cần biết ca đang chạy mất giờ vào đâuĐọc ba thừa số của OEE, không đọc điểm tổng[3]

Nguồn và giới hạn

Tra ngày 15/09/2026. Mã HTTP của từng URL đo bằng curl không theo chuyển hướng; cả năm trả 200.

  • [1] Vorne, OEE Factors, oee.com: https://www.oee.com/oee-factors/ — thang thời gian All Time, Schedule Loss, Planned Production Time, Run Time, Net Run Time, Fully Productive Time; Schedule Loss thuộc TEEP chứ không thuộc OEE; thời gian đổi mã hàng được tính trong OEE.
  • [2] Vorne, Calculate TEEP, oee.com: https://www.oee.com/teep/ — định nghĩa TEEP, hai câu song song về mẫu số, bốn thừa số, công thức TEEP và Utilization, ý nghĩa điểm tối đa, ví dụ số 80 giờ và 168 giờ, ba đơn vị đọc tổn thất.
  • [3] Vorne, Calculate OEE, oee.com: https://www.oee.com/calculating-oee/ — OEE là tỉ số Fully Productive Time trên Planned Production Time, ba thừa số và công thức từng thừa số, mốc Performance không vượt 100 %, Ideal Cycle Time, điểm OEE không cho biết nguyên nhân gốc.
  • [4] NIST, The Costs and Benefits of Advanced Maintenance in Manufacturing, NIST AMS 100-18 (PDF): https://nvlpubs.nist.gov/nistpubs/ams/NIST.AMS.100-18.pdf — TPM nhắm tới không hỏng máy và không phế phẩm, sáu tổn thất được gọi tên; OEE là chỉ số hay được nhà sản xuất và chương trình TPM dùng; chú thích của tài liệu dẫn số hiệu ISO 22400-2.
  • [5] Bài tiền ấn bản trên arXiv về dự báo OEE: https://arxiv.org/pdf/2507.02890 — OEE do Nakajima đưa ra, gộp ba thành phần khả dụng, hiệu suất và chất lượng thành một chỉ số, dùng để theo dõi máy, ô sản xuất và dây chuyền lắp ráp.
  • Tiêu chuẩn, chỉ nêu tên và số hiệu: ISO 22400-2 Automation systems and integration — Key performance indicators (KPIs) for manufacturing operations management — Part 2: Definitions and descriptions. Số hiệu đọc trong chú thích của tài liệu [4]. Tài liệu trả phí; bài không trích định nghĩa hay ký hiệu bên trong.

Cảnh báo tập trung nguồn: năm URL nhưng chỉ ba nhà xuất bản, và ba URL [1][2][3] thuộc cùng một hãng làm phần mềm theo dõi OEE. Nặng hơn: toàn bộ định nghĩa TEEP, toàn bộ thang thời gian và tất cả trị số trong bài đều đến từ hãng đó. Nguồn [4] độc lập ở phần TPM, sáu tổn thất và số hiệu tiêu chuẩn; nguồn [5] độc lập ở phần gốc lịch sử và ba thành phần của OEE. Bài trình bày cách chia thời gian này như cách chia của một nhà xuất bản, không như cách chia chung của ngành.

Bảng này không dùng cho:

  • So sánh điểm số giữa các nhà máy, hay đặt mốc nên đạt bao nhiêu: bài không nêu.
  • Quyết định đầu tư, thêm ca hay mua thiết bị: ngoài phạm vi bài.
  • Định nghĩa theo ISO 22400-2 hay theo bản gốc của JIPM: tài liệu trả phí, bài chỉ nêu tên và số hiệu.
  • Các chỉ số họ hàng khác: nguồn đã kiểm mở được không định nghĩa chúng.
  • Cách tính từng thừa số trên số liệu thật của một ca: xem bài riêng về cách tính OEE.

Không xác định được từ bài này: cách một nhà máy cụ thể đang xếp giờ nghỉ, giờ ăn ca hay quãng không đơn hàng vào loại tổn thất nào — hai nhà máy chia khác nhau thì hai điểm số không so được với nhau; và định nghĩa TEEP theo một nguồn thứ hai độc lập, vì không tìm được nguồn nào ngoài [1][2] mở được bằng curl mà định nghĩa chỉ số này.

Cần chính xác hơn: khung TPM mà NIST đặt OEE vào xem ở TPM và tám trụ cột bảo trì năng suất toàn diện; phân loại dừng máy theo kiểu bảo trì xem ở bảo trì phòng ngừa, khắc phục và dự báo.

Câu hỏi thường gặp

TEEP là gì? Theo tài liệu của Vorne, TEEP là chỉ số cho biết sức chứa thật của hoạt động sản xuất, tính cả tổn thất thiết bị đo bằng OEE lẫn tổn thất lịch đo bằng Utilization [2]. Nó là tỉ số Fully Productive Time trên All Time [2].

OEE và TEEP khác nhau ở đâu trong một câu? Ở mẫu số: OEE đo phần trăm Planned Production Time thật sự sinh ra sản phẩm, TEEP đo phần trăm All Time thật sự sinh ra sản phẩm [2].

Giờ nghỉ giữa ca có làm tụt điểm OEE không? Theo cách chia của nguồn thì không, vì giờ nghỉ và giờ ăn ca thuộc Schedule Loss, phần bị loại khỏi phép phân tích OEE và chỉ TEEP mới đếm [1].

Thời gian đổi mã hàng tính vào chỉ số nào? Vào OEE. Nguồn ghi thời gian đổi mã hàng được tính trong phép phân tích OEE vì đó là thời gian lẽ ra dùng để sản xuất được [1].

Điểm TEEP đạt mức tối đa nghĩa là gì? Nguồn viết TEEP đạt 100 % nghĩa là chỉ làm sản phẩm tốt, nhanh hết mức, không có lần dừng nào, suốt ngày đêm; nói cách khác là không còn Schedule Loss lẫn tổn thất OEE [2].

Hai chỉ số này từ đâu ra? Bài tiền ấn bản trên arXiv ghi OEE do Nakajima đưa ra và gộp khả dụng, hiệu suất, chất lượng thành một chỉ số [5]. NIST đặt OEE trong khung TPM, chương trình nhắm tới không hỏng máy và không phế phẩm, tập trung loại bỏ sáu tổn thất [4]. Nguồn đã kiểm không cho biết ai đưa ra TEEP.

Đọc tiếp

Thuộc chuyên trang: Vận hành & bảo trì