Thuộc chuyên trang Vận hành & bảo trì của cokhi.net. ISO 20816 là bộ tiêu chuẩn quốc tế đo lường và đánh giá rung động máy — công cụ cốt lõi của bảo trì dự báo (PdM), xem ba chiến lược bảo trì.
ISO 20816 thay thế ISO 10816
ISO 20816 là phiên bản kế thừa, hợp nhất và thay thế bộ tiêu chuẩn ISO 10816 (đo rung động vỏ máy/gối đỡ) và ISO 7919 (đo rung động trục) trước đây thành một khung đánh giá thống nhất. Tài liệu kỹ thuật ngành vẫn thường nhắc tới "ISO 10816" do quán tính sử dụng lâu năm — cần hiểu đây thực chất là tiền thân đã được ISO 20816 thay thế.
Bốn vùng đánh giá A-B-C-D
| Vùng | Ý nghĩa |
|---|---|
| A | Rung động của máy mới lắp đặt hoặc mới đại tu — mức tốt nhất |
| B | Mức chấp nhận được cho vận hành liên tục không giới hạn thời gian |
| C | KHÔNG phù hợp vận hành liên tục lâu dài — cần lên kế hoạch xử lý khắc phục |
| D | Mức rung nguy hiểm — nguy cơ hư hỏng thiết bị, cần hành động khắc phục NGAY LẬP TỨC |
Đọc vùng: máy vận hành ổn định lâu dài nên nằm trong vùng A hoặc B; chuyển sang vùng C là tín hiệu cần lên kế hoạch bảo trì (không cần dừng máy ngay nhưng không nên trì hoãn lâu); vào vùng D là tín hiệu khẩn cấp.
Đơn vị đo: vận tốc rung RMS
Tiêu chuẩn dùng vận tốc rung hiệu dụng (RMS velocity), đơn vị mm/s (hoặc in/s), làm cơ sở đánh giá — đo tại hoặc gần vị trí ổ trục cho các bộ phận không quay (vỏ máy, gối đỡ). Dùng RMS (thay vì giá trị đỉnh tức thời) giúp đại diện đúng năng lượng rung trung bình theo thời gian, ít bị nhiễu bởi các đỉnh rung ngắn hạn bất thường.
Phân nhóm máy theo công suất/cấu hình
Ngưỡng số cụ thể cho từng vùng A/B/C/D KHÔNG giống nhau cho mọi loại máy — tiêu chuẩn phân máy thành các NHÓM khác nhau theo kích thước, loại máy và kiểu nền móng (ví dụ nhóm turbine lớn khác nhóm bơm/động cơ cỡ trung) — mỗi nhóm có bảng ngưỡng riêng. Không áp dụng ngưỡng của nhóm máy này cho nhóm máy khác.
Ứng dụng thực tế trong bảo trì dự báo
Đo rung động định kỳ (hoặc liên tục qua cảm biến cố định) và so sánh với vùng đánh giá cho phép phát hiện SỚM các vấn đề cơ khí tiềm ẩn (mất cân bằng — xem cân bằng động ISO 21940, lệch tâm trục, hỏng ổ lăn, lỏng bu lông nền) trước khi chúng phát triển thành hỏng hóc nghiêm trọng — đúng nguyên lý cốt lõi của PdM: can thiệp dựa trên dữ liệu đo được, không đợi tới khi máy dừng hẳn.
Thuật ngữ
- Vận tốc rung hiệu dụng (RMS velocity): giá trị vận tốc rung động trung bình quân phương theo thời gian, đơn vị mm/s, dùng làm chỉ số đánh giá chính trong ISO 20816.
- Gối đỡ (bearing housing): bộ phận cố định đỡ trục quay, vị trí đo rung động phổ biến nhất trên các bộ phận không quay.
Tài liệu tham khảo
- ISO, ISO 20816-3:2022 — Mechanical vibration: Measurement and evaluation of machine vibration, Part 3: https://www.iso.org/standard/78311.html
- Vibromera, Vibration Severity: ISO 20816 Zones & RMS Guide: https://vibromera.eu/glossary/vibration-severity/