Bảng tra G-code chuẩn FANUC dưới đây tổng hợp các mã lệnh chuẩn bị (G-code) dùng phổ biến nhất trong lập trình phay và [tiện CNC](/thuat-ngu/may-tien-cnc) — mỗi mã kèm ý nghĩa, nhóm modal, và ghi chú khác biệt giữa máy phay/tiện nếu có. Đây là bảng tra thợ lập trình NC dùng hằng ngày khi đọc hoặc viết chương trình gia công.
Nội dung thuộc chuyên trang CAD – CAM – CAE của cokhi.net, cụm Lập trình CAM — theo chuẩn Fanuc và tương thích (phổ biến nhất tại Việt Nam), không phải sổ tay chính thức của một dòng máy cụ thể. Hệ điều khiển khác (Siemens, Heidenhain, Mitsubishi...) có thể khác đôi chỗ — luôn đối chiếu sổ tay lập trình của máy đang dùng trước khi chạy chương trình thật. Cần hiểu khái niệm block, modal/non-modal trước khi tra bảng, xem G-code là gì? Cấu trúc chương trình NC.
Bảng tra G-code theo nhóm chức năng
| G-code | Ý nghĩa | Modal? | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| G00 | Chạy dao nhanh (rapid traverse) | Có | Không cắt vật liệu, luôn ở tốc độ tối đa trục |
| G01 | Nội suy đường thẳng (linear interpolation), cắt theo F | Có | Lệnh cắt cơ bản nhất |
| G02 | Nội suy cung tròn — chiều kim đồng hồ (CW) | Có | Cần bán kính R hoặc tâm I/J/K |
| G03 | Nội suy cung tròn — ngược chiều kim đồng hồ (CCW) | Có | Cần bán kính R hoặc tâm I/J/K |
| G17 | Chọn mặt phẳng XY | Có | Mặc định trên máy phay |
| G18 | Chọn mặt phẳng ZX | Có | Mặc định trên máy tiện |
| G19 | Chọn mặt phẳng YZ | Có | Ít dùng, cho gia công đặc biệt |
| G20 | Đơn vị đo inch | Có | Đối lập với G21 |
| G21 | Đơn vị đo milimét | Có | Chuẩn phổ biến tại Việt Nam |
| G28 | Về điểm tham chiếu máy (home) | Không | Thường dùng ở đầu/cuối chương trình |
| G40 | Hủy bù bán kính dao | Có | Đối lập với G41/G42 |
| G41 | Bù bán kính dao — bên trái đường chạy dao | Có | Dùng khi phay biên dạng theo hướng cắt |
| G42 | Bù bán kính dao — bên phải đường chạy dao | Có | Dùng khi phay biên dạng theo hướng cắt |
| G43 | Bù chiều dài dao (dương) | Có | Kết hợp với số hiệu offset dao (H) |
| G54–G59 | Chọn hệ tọa độ gia công (work offset 1–6) | Có | Mỗi số ứng với một đồ gá/gốc phôi đã lưu offset |
| G90 | Lập trình tọa độ tuyệt đối | Có | Tọa độ tính từ gốc hệ tọa độ đang chọn |
| G91 | Lập trình tọa độ tương đối (incremental) | Có | Tọa độ tính từ vị trí hiện tại của dao |
Vì sao G18 mặc định trên tiện nhưng G17 mặc định trên phay
Máy phay gia công chủ yếu trên mặt phẳng XY (bàn máy di chuyển ngang, trục Z ăn sâu) nên G17 là mặt phẳng làm việc tự nhiên. Máy tiện gia công theo mặt cắt dọc trục quay của phôi (X là bán kính, Z là dọc trục) nên G18 (ZX) mới đúng bản chất chuyển động. Nhầm mặt phẳng khi lập trình cung tròn (G02/G03) trên sai hệ G17/G18/G19 là lỗi khiến máy nội suy cung theo hai trục sai, gây chuyển động ngoài dự kiến.
Sai lầm thường gặp khi tra và dùng bảng
- Dùng G41/G42 mà không hiểu "trái/phải theo hướng nào". Bù dao trái/phải xác định theo hướng nhìn từ dao dọc theo chiều chạy dao (không phải trái/phải theo người đứng nhìn máy) — nhầm chiều làm biên dạng cắt lệch đúng bằng đường kính dao.
- Quên gọi lại G54 (hay hệ offset đúng) sau khi đổi đồ gá. Máy vẫn cắt theo hệ tọa độ cũ đã lưu trong bộ nhớ — nguyên nhân va chạm phổ biến khi gia công nhiều đồ gá trên cùng máy.
- Tưởng G02/G03 luôn cần cả R lẫn I/J/K. Chỉ cần một trong hai cách khai báo tâm cung; khai cả hai có thể gây xung đột tùy hệ điều khiển.
- Copy G-code từ tài liệu nước ngoài mà không đối chiếu đơn vị G20/G21. Chương trình lập bằng inch chạy nhầm trên máy đang set mm (hoặc ngược lại) cho ra kích thước sai gấp 25,4 lần.
Thuật ngữ
- Work offset (hệ tọa độ gia công): vị trí gốc tọa độ phôi đã lưu trong bộ nhớ máy, gọi ra bằng G54-G59.
- Bù bán kính dao (cutter compensation): dịch đường chạy dao ra khỏi biên dạng lập trình đúng bằng bán kính dao, để dao thực sự cắt đúng biên dạng chi tiết.
- Nội suy (interpolation): cách máy tính toán chuyển động đồng thời nhiều trục để tạo ra đường thẳng hoặc cung tròn.
Tài liệu tham khảo
- CNCCookBook, G-Code and M-Code List [Easy Examples & Tutorials] (định nghĩa đầy đủ G00–G91 theo bảng trên): https://www.cnccookbook.com/g-code-m-code-command-list-cnc-mills/
- ISO, ISO 6983-1:2009 — Numerical control of machines — Program format and definitions of address words: https://www.iso.org/standard/34397.html
Cần đặt gia công CNC (phay/tiện) theo bản vẽ, xem dịch vụ gia công cơ khí.