CƠ KHÍ.NET

Dịch vụ gia công cơ khí chính xác — tiện, phay, cắt, chấn theo yêu cầu

Ban Biên tập Kỹ thuật cokhi.net · Cập nhật 16/07/2026

Dịch vụ gia công cơ khí chính xác tại cokhi.net kết nối nhu cầu gia công — tiện, phay, CNC, cắt laser/plasma, chấn, hàn, mài, EDM, đúc — với mạng lưới xưởng đối tác trên toàn quốc, phủ từ mẫu lẻ một chi tiết tới loạt lớn. Một đầu mối duy nhất thay vì tự liên hệ nhiều xưởng: gửi bản vẽ, được tư vấn kỹ thuật để đặt đúng yêu cầu (vật liệu, dung sai hợp lý), rồi nhận báo giá cạnh tranh từ (các) xưởng phù hợp trong mạng lưới.

Minh bạch mô hình: cokhi.net điều phối nhu cầu gia công tới mạng lưới xưởng đối tác, KHÔNG tự vận hành xưởng sản xuất — giống mô hình marketplace gia công quốc tế (Xometry, Spanflug, Worcon). Năng lực/dung sai nêu trong bài ở mức phổ quát theo công nghệ và tiêu chuẩn ngành, không phải cam kết cụ thể của một xưởng nào, và không cam kết thời gian/giá cụ thể ngoài báo giá theo từng đơn.

Bốn giá trị cốt lõi của mô hình mạng lưới

Quy trình RFQ: từ bản vẽ tới sản phẩm giao tận nơi

  1. Một đầu mối, mọi công nghệ: khách hàng không phải tự gọi 5 xưởng khác nhau, cũng không cần biết trước xưởng nào làm được công đoạn gì — gửi một yêu cầu, nhận đủ phương án cho toàn bộ chi tiết dù cần phối hợp nhiều công nghệ (ví dụ cắt laser rồi chấn rồi hàn).
  2. Tư vấn kỹ thuật đầu vào — giá trị lớn nhất: đội ngũ kỹ thuật dịch nhu cầu thành yêu cầu đúng trước khi báo giá — chọn vật liệu phù hợp, đặt dung sai hợp lý (tránh over-spec khiến giá đội lên không cần thiết), gợi ý phương án gia công rẻ hơn mà vẫn đạt cùng kết quả (DFM — Design for Manufacturing). Đây là bước một xưởng đơn lẻ thường KHÔNG làm — họ chỉ báo giá theo đúng bản vẽ đã có, không phản biện thiết kế.
  3. Toàn quốc, không giới hạn công suất: xưởng gần bận hoặc không đủ công nghệ → điều phối sang xưởng khác trong mạng lưới; đơn hàng gấp vẫn có phương án xử lý.
  4. Từ mẫu lẻ đến loạt lớn: một chi tiết mẫu để thử nghiệm cũng nhận (nhiều xưởng lớn từ chối đơn lẻ vì không đáng thiết lập máy), loạt lớn cũng đáp ứng được nhờ chia sang nhiều xưởng cùng lúc.

Bảng phủ công nghệ: dung sai, vật liệu, ứng dụng

Dung sai trong bảng là mức điển hình theo công nghệ (nguồn: tiêu chuẩn ngành + tài liệu kỹ thuật thực hành phổ biến), KHÔNG phải cam kết của một xưởng cụ thể — dung sai thực tế cho từng chi tiết được xác nhận khi tư vấn kỹ thuật.

Công nghệVật liệu phổ biếnDung sai điển hìnhỨng dụng điển hình
Tiện CNCThép, inox, nhôm, đồng thau±0,05–0,13mm (mức thương mại phổ biến)Trục, bạc, chi tiết ren, mặt trụ/côn
Phay CNCThép, inox, nhôm, đồng, nhựa kỹ thuật±0,05–0,13mm (mức thương mại phổ biến)Khối, hốc, biên dạng 3D, lỗ theo mẫu
Cắt laser tấmThép, inox, nhôm tấm (dày 0,5–40mm theo ISO 9013:2002)±0,1–0,3mm tùy chiều dàyBiên dạng phẳng cắt chính xác, phôi trước khi chấn/hàn
Cắt plasmaThép, inox, nhôm tấm dày (1–150mm theo ISO 9013:2002)±0,5–1,5mm tùy chiều dàyKết cấu thép, chi tiết tấm dày, không cần biên siêu chính xác
Chấn/uốn tấmThép, inox, nhôm tấmGóc ±0,5°–2°Vỏ hộp, khung, chi tiết dạng gấp
Hàn TIG/MIGThép, inox, nhômKhông phải dung sai kích thước — chất lượng theo cấp B/C/D (ISO 5817:2023)Kết cấu khung, cụm lắp ghép vĩnh viễn
MàiThép đã tôi, inox, gangCấp IT5–IT7 (vài µm tới vài chục µm)Hoàn thiện sau tiện/phay khi cần dung sai/độ nhám vượt khả năng hai công nghệ đó
EDM (cắt dây/xung)Kim loại dẫn điện: thép đã tôi, carbide, titan±0,005–0,02mm (mài tinh nhiều lần có thể tới ±0,001mm)Chi tiết khuôn đã tôi cứng, biên dạng trong phức tạp phay không tới được
Đúc (cát/áp lực)Đúc cát: gang/thép/nhôm/đồng — Đúc áp lực: nhôm/kẽm/magiêCấp CT8–CT15 tùy phương pháp/loạt (ISO 8062-3:2023)Phôi thô hình dạng phức tạp, số lượng lớn, giảm gia công cắt gọt sau đó

Đọc bảng: dung sai càng chặt (số nhỏ/khoảng hẹp) thường đi kèm chi phí và thời gian gia công cao hơn — đội ngũ tư vấn sẽ đề xuất công nghệ phù hợp nhất với yêu cầu thực tế của chi tiết, không mặc định chọn công nghệ chặt nhất.

Cần cung cấp gì để nhận báo giá chuẩn, nhanh

  • File CAD (ưu tiên định dạng STEP — giữ được hình học chính xác qua nhiều phần mềm) hoặc bản vẽ 2D có đủ kích thước.
  • Dung sai yêu cầu cho từng kích thước quan trọng (nếu không ghi, mặc định hiểu theo dung sai chung ISO 2768-1:1989).
  • Vật liệu cụ thể (mác thép/inox/nhôm...) — nếu chưa chắc, mô tả điều kiện làm việc (chịu lực, môi trường ăn mòn, chịu nhiệt...) để đội tư vấn gợi ý vật liệu phù hợp.
  • Số lượng (mẫu thử hay loạt sản xuất) — ảnh hưởng trực tiếp tới phương án công nghệ và đơn giá.
  • Yêu cầu bề mặt/xử lý nếu có (mạ, sơn, đen hóa, độ nhám cụ thể).
  • Thời hạn cần hàng — để xác nhận phương án điều phối phù hợp.

Thiếu thông tin nào trong danh sách trên không sao — đội ngũ tư vấn kỹ thuật sẽ hỏi lại trước khi báo giá, thay vì đoán và báo sai.

Quy trình từ bản vẽ tới sản phẩm

  1. Gửi bản vẽ/yêu cầu.
  2. Tư vấn kỹ thuật — xác nhận vật liệu, dung sai hợp lý, phương án gia công (DFM).
  3. Báo giá — tổng hợp phương án và chi phí từ (các) xưởng phù hợp trong mạng lưới.
  4. Chọn phương án, xác nhận đơn hàng.
  5. Sản xuất tại xưởng đối tác đã chọn.
  6. Nghiệm thu — kiểm tra kích thước/chất lượng trước khi giao.
  7. Giao hàng.

Khu vực phục vụ

Điều phối trên toàn quốc nhờ mô hình mạng lưới — không giới hạn theo vị trí một xưởng cố định. Khu vực giao hàng và thời gian cụ thể được xác nhận theo từng đơn hàng.

Liên hệ báo giá

Gửi bản vẽ hoặc mô tả yêu cầu gia công qua hotline 0837375757 để được tư vấn kỹ thuật và báo giá.

Thuật ngữ

  • DFM (Design for Manufacturing): rà soát thiết kế theo góc độ khả năng gia công thực tế, phát hiện sớm các điểm khó/tốn kém trước khi sản xuất.
  • RFQ (Request for Quotation): quy trình gửi yêu cầu để nhận báo giá.
  • IT grade (cấp dung sai quốc tế): hệ phân cấp độ rộng dung sai theo ISO 286-1:2010, số càng nhỏ dung sai càng chặt.
  • Over-spec: đặt dung sai/yêu cầu kỹ thuật chặt hơn mức thực sự cần thiết cho chức năng chi tiết, khiến chi phí gia công tăng không tương xứng.

Tài liệu tham khảo

  1. ISO, ISO 2768-1:1989 — General tolerances: Tolerances for linear and angular dimensions without individual tolerance indications: https://www.iso.org/standard/7768.html
  2. ISO, ISO 286-1:2010 — Geometrical product specifications (GPS): ISO code system for tolerances on linear sizes, Part 1: Basis of tolerances, deviations and fits: https://www.iso.org/standard/45845.html
  3. ISO, ISO 9013:2002 — Thermal cutting: Classification of thermal cuts, geometrical product specification and quality tolerances: https://www.iso.org/standard/29998.html
  4. ISO, ISO 5817:2023 — Welding: Fusion-welded joints in steel, nickel, titanium and their alloys, Quality levels for imperfections: https://www.iso.org/standard/80209.html
  5. ISO, ISO 8062-3:2023 — Geometrical product specifications (GPS): Dimensional and geometrical tolerances for moulded parts, Part 3: https://www.iso.org/standard/77952.html
  6. Protolabs, Understanding CNC Machining Tolerances: https://www.protolabs.com/resources/design-tips/fine-tuning-tolerances-for-cnc-machined-parts/
  7. RapidDirect, Laser Cutting Tolerances Guide: https://www.rapiddirect.com/blog/laser-cutting-tolerances-guide/
  8. Fathom Manufacturing, Wire EDM Tolerances: https://fathommfg.com/wire-edm-tolerances

Điểm chạm — mở rộng sang chuyên trang khác

Thuộc chuyên trang: Gia công CNC & cắt gọt