Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Đo lường & dung sai

Bàn máp và thước đo cao: mặt chuẩn 0 cho mọi phép đo chiều cao

Nguyễn Đỗ Tùng

Bàn máp (surface plate) là mặt phẳng chuẩn dùng làm gốc tọa độ cho phép đo chiều cao, độ song song và độ vuông góc trong xưởng cơ khí — làm bằng đá granite hoặc gang đúc, phân cấp chính xác theo DIN 876 (Grade 00/0/1/2) hoặc ASME B89.3.7 (Laboratory/Inspection/Tool room). Thước đo cao (height gauge) là dụng cụ trượt trên bàn máp để đo hoặc vạch dấu theo phương thẳng đứng, độ phân giải phổ biến 0,01 mm cơ khí hoặc 0,001 mm điện tử.

Nội dung thuộc chuyên trang Đo lường & dung sai của cokhi.net — hai dụng cụ này ít được nhắc riêng vì luôn đứng "phía sau" panme, đồng hồ so hay căn mẫu, nhưng mọi phép đo khác đều dựa vào độ phẳng của chúng làm gốc.

Bàn máp là mặt chuẩn 0, thước đo cao trượt trên bàn máp để đo theo phương thẳng đứng

Vì sao cần một mặt phẳng "chuẩn hơn" chính chi tiết

Mọi phép đo chiều cao, độ phẳng cục bộ hay độ song song đều cần một mặt tham chiếu tuyệt đối phẳng để so sánh — bàn thợ nguội hay mặt bàn máy tiện không đủ phẳng cho việc này, vì bản thân chúng đã có sai số hình học đáng kể so với dung sai cần kiểm. Bàn máp giải quyết đúng vấn đề đó: gia công và mài rà cực kỳ chính xác để độ phẳng còn lại chỉ còn vài micromet trên toàn diện tích, rồi được coi là mặt chuẩn 0 cho mọi phép đo đặt lên nó.

Nguyên tắc dùng bàn máp gắn chặt với nguyên tắc Abbe: đường đo (trục thước đo cao) phải thẳng hàng với đường kích thước cần đo, và cả hệ thống — bàn máp, thước đo cao, chi tiết — phải cùng nằm trên một mặt chuẩn ổn định để sai số không cộng dồn từ nhiều điểm tựa khác nhau.

Vật liệu: đá granite hay gang đúc

Đá granite (diabase/granite đen)Gang đúc (cast iron)
Ổn định kích thướcKhông rỉ, hầu như không biến dạng theo thời gian, hệ số giãn nở nhiệt thấpCó thể rỉ nếu không bảo quản đúng, cần dầu chống rỉ
Chống trầy xướcTrầy tạo hạt vụn rời (không đội gờ), dễ mài rà lạiTrầy tạo gờ nhô lên bề mặt, ảnh hưởng trực tiếp tới độ phẳng cục bộ
Trọng lượng & giáNặng hơn ở cùng kích thước, chi phí ban đầu cao hơnNhẹ hơn tương đối, quen thuộc với xưởng cơ khí truyền thống
Xu hướng dùngPhòng đo, phòng thí nghiệm, kiểm định chínhXưởng gia công phổ thông, công đoạn thô hơn

Granite đã trở thành lựa chọn phổ biến cho phòng đo hiện đại nhờ ổn định kích thước theo thời gian và theo nhiệt độ tốt hơn gang, trong khi gang vẫn còn dùng rộng ở xưởng cơ khí truyền thống nhờ chi phí và độ quen thuộc.

Cấp chính xác theo DIN 876 — bốn hạng, dung sai tăng dần

DIN 876 — tiêu chuẩn Đức, được dùng rộng rãi ngoài phạm vi nước Đức cho bàn máp — chia thành bốn cấp:

  • Grade 00 — cấp chính xác cao nhất, dùng làm chuẩn phòng thí nghiệm và hiệu chuẩn thiết bị đo khác.
  • Grade 0 — phòng đo kiểm định, dùng cho công việc đo lường chính xác cao.
  • Grade 1 — phòng công cụ (tool room), gá lắp và kiểm tra đồ gá chính xác.
  • Grade 2 — xưởng sản xuất phổ thông, kiểm tra hàng ngày ở xưởng.

Nguyên tắc chung của cấu trúc DIN 876 là dung sai độ phẳng tăng dần qua từng cấp liền kề theo cùng một kích thước bàn máp — cấp thấp hơn (số lớn hơn) có dung sai rộng hơn cấp cao hơn. Trị số dung sai cụ thể theo micromet cho từng kích thước bàn máp: đang cập nhật — phải tra đúng bảng gốc DIN 876 theo kích thước danh nghĩa đang dùng, không suy ra từ một kích thước khác.

Bên cạnh DIN 876, ASME B89.3.7 (tiêu chuẩn Mỹ) dùng hệ chữ khác: Laboratory (AA), Inspection (A), Tool room (B) — tương ứng về vai trò sử dụng với ba cấp đầu của DIN 876 dù cách tính dung sai khác nhau. Hai hệ tiêu chuẩn không hoán đổi trực tiếp 1:1, nên khi mua hoặc kiểm bàn máp cần biết rõ đang tham chiếu theo hệ nào.

Kiểm tra định kỳ độ phẳng: không phải "mua rồi dùng mãi"

Bàn máp mất độ phẳng theo thời gian vì mòn cục bộ (vùng hay đặt chi tiết mòn nhanh hơn vùng ít dùng), va đập, hoặc biến dạng do đặt sai chân đỡ. Ba cách kiểm phổ biến:

  1. Autocollimator — chiếu tia sáng dọc bề mặt, đo độ lệch góc phản xạ tại nhiều điểm để dựng bản đồ độ phẳng toàn bàn — độ chính xác cao nhất, dùng cho bàn máp cấp 00/0.
  2. Electronic level (thủy chuẩn điện tử) — quét theo lưới điểm đã định trước, đơn giản và rẻ hơn autocollimator, đủ cho kiểm định kỳ ở xưởng.
  3. Bộ ba dưỡng đối chiếu (three-plate method) — phương pháp cổ điển đối chiếu chéo ba bàn máp với nhau, không cần thiết bị quang học, nhưng tốn thời gian và cần kỹ thuật viên có kinh nghiệm.

Chu kỳ kiểm định lại theo thực hành phổ biến của phòng đo là định kỳ hàng năm hoặc sau va chạm/quá tải bất thường — gắn với nguyên tắc chu kỳ hiệu chuẩn chung đã nêu ở hiệu chuẩn thiết bị đo; chu kỳ chính xác theo tháng cho từng cấp Grade: đang cập nhật, phụ thuộc mức sử dụng thực tế và yêu cầu nội bộ của từng phòng đo.

Thước đo cao: cấu tạo và cách dùng

Thước đo cao gồm đế trượt áp sát bàn máp, thân đứng có vạch chia hoặc mặt số, và đầu đo/mũi vạch di chuyển theo phương thẳng đứng. Hai dạng phổ biến:

  • Cơ khí (vernier height gauge) — đọc bằng du xích, độ phân giải phổ biến 0,01–0,02 mm, không cần pin, bền trong môi trường xưởng nhiều bụi.
  • Điện tử (digital height gauge) — hiển thị số trực tiếp, độ phân giải tới 0,001 mm ở model tốt, có thể xuất dữ liệu, nhưng cần nguồn pin và nhạy hơn với nhiễu điện từ.

Bàn máp và thước đo cao thường dùng để nghiệm thu chính mối lắp đã tra ở bảng tra dung sai lắp ghép trục – lỗ — kiểm chiều cao vai trục, độ song song hai mặt chi tiết trước khi lắp.

Cách dùng đúng: đặt bàn máp ở nơi không rung, không có luồng khí lạnh/nóng trực tiếp, để chi tiết và dụng cụ ổn định nhiệt trước khi đo (liên hệ trực tiếp tới nhiệt độ chuẩn khi đo và giãn nở nhiệt), chỉnh không (zero) bằng căn mẫu đặt ngay trên cùng bàn máp trước khi đo chi tiết thật, và không kéo lê đầu đo mạnh trên bề mặt bàn máp — vết xước tích tụ theo thời gian làm sai lệch mặt chuẩn.

Bảo trì và sai lầm thường gặp

  • Đặt chi tiết bẩn, dính phoi lên bàn máp — hạt phoi kẹt giữa chi tiết và mặt bàn tạo điểm tựa giả, làm mọi phép đo sau đó lệch mà không ai nhận ra ngay.
  • Bàn máp đặt trên chân không cân bằng hoặc bề mặt rung — độ phẳng của bàn máp không cứu được nếu bản thân giá đỡ làm nó võng cục bộ khi có tải.
  • Dùng chung một vùng bàn máp cho mọi phép đo — mòn cục bộ tập trung, làm vùng đó mất độ phẳng nhanh hơn nhiều so với phần còn lại; nên luân phiên vị trí đặt chi tiết.
  • Không phủ bảo vệ khi không dùng — bụi kim loại và độ ẩm là nguyên nhân chính gây rỉ trên bàn máp gang, và trầy xước trên granite nếu vật cứng rơi vào.

Câu hỏi thường gặp

Bàn máp bằng đá granite tốt hơn gang đúc không? Về ổn định kích thước theo thời gian và theo nhiệt độ, granite thường tốt hơn và ít cần bảo dưỡng chống rỉ hơn. Gang vẫn phù hợp cho xưởng phổ thông nhờ chi phí và độ quen thuộc — lựa chọn phụ thuộc cấp chính xác cần và ngân sách, không phải granite luôn đúng cho mọi trường hợp.

Grade 00 và Grade 2 khác nhau thế nào? Cả hai đều là bàn máp phẳng theo đúng tiêu chuẩn, khác nhau ở mức dung sai độ phẳng cho phép — Grade 00 chặt nhất, dùng làm chuẩn hiệu chuẩn; Grade 2 lỏng hơn, đủ cho kiểm tra hàng ngày ở xưởng sản xuất. Không nên dùng Grade 2 để hiệu chuẩn thiết bị đo cấp cao.

Vì sao phải chỉnh không bằng căn mẫu ngay trên bàn máp thay vì nơi khác? Vì mục tiêu là loại trừ mọi sai số hệ thống của chính bộ đôi bàn máp – thước đo cao tại đúng vị trí và điều kiện sẽ đo chi tiết thật. Chỉnh không ở một mặt phẳng khác rồi mang thước sang bàn máp để đo sẽ mang theo sai số không kiểm soát được giữa hai mặt chuẩn khác nhau.

Thước đo cao điện tử có thay được bản cơ khí không? Về độ phân giải thì có, thường tốt hơn. Nhưng bản cơ khí bền hơn trong môi trường nhiều bụi kim loại, dầu và không phụ thuộc pin — nhiều phòng đo vẫn giữ cả hai loại, dùng cơ khí cho kiểm tra nhanh và điện tử cho phép đo cần độ phân giải cao hoặc cần xuất dữ liệu.

Tra và kiểm tiếp

Tài liệu tham khảo

  1. DIN 876 — Prüfplatten aus Naturhartgestein und Grauguß (Bàn máp bằng đá tự nhiên và gang xám — bốn cấp chính xác 00/0/1/2).
  2. ASME B89.3.7-2013 — Granite Surface Plates — tiêu chuẩn Mỹ về bàn máp đá granite, hệ cấp Laboratory/Inspection/Tool room.
  3. ISO 3650 — GPS — Length standards — Gauge blocks (căn mẫu dùng chỉnh không thước đo cao trên bàn máp).

Nhãn minh bạch: Bài kiến thức nền do Ban Biên tập Kỹ thuật cokhi.net biên soạn. Sơ đồ là hình khái niệm, không theo tỉ lệ. Bài nêu cơ chế, cấu trúc cấp chính xác và tên tiêu chuẩn; trị số dung sai độ phẳng theo micromet cho từng kích thước bàn máp cụ thể ghi "đang cập nhật" vì chưa đối chiếu được bảng gốc DIN 876/ASME B89.3.7 theo đúng kích thước.

Thuộc chuyên trang: Đo lường & dung saiThiết bị đo