Dung sai lắp ghép là khoảng sai lệch cho phép của kích thước lỗ và trục để hai chi tiết ăn khớp đúng ý đồ: lỏng để quay/trượt, trung gian để định vị, chặt để cố định. Việt Nam áp dụng TCVN 2244:1999 (tương đương ISO 286), hệ lỗ cơ sở — giữ lỗ H, đổi miền trục.
Tra nhanh theo kích thước của bạn: nhập đường kính danh nghĩa và ký hiệu miền (H7, g6…) vào công cụ tra dung sai ISO 286 để ra ngay sai lệch trên/dưới và kích thước max–min — dùng khi cỡ của bạn nằm ngoài ba dải in trong bài.
Nội dung thuộc chuyên trang Đo lường & dung sai của cokhi.net, viết ở góc dung sai lắp ghép cơ khí tổng quát — giải thích chuẩn nào chi phối và cách tra, không phải trang bán sản phẩm đo lường.
Hệ lỗ cơ sở và cách đọc ký hiệu
Ký hiệu lắp ghép dạng H7/g6 gồm hai phần — phần lỗ và phần trục:
- Chữ (vị trí miền dung sai): cho biết miền dung sai nằm ở đâu so với kích thước danh nghĩa. Chữ HOA (H) cho lỗ, chữ thường (g, h, k, n, p, f…) cho trục.
Hnghĩa là lỗ có sai lệch dưới bằng 0 (miền nằm hoàn toàn phía trên danh nghĩa). - Số (cấp dung sai IT): độ rộng miền — số nhỏ thì chặt (chính xác), số lớn thì rộng. Cấp 6, 7 rất phổ biến cho lắp ghép chính xác.
Cơ khí Việt Nam chủ yếu dùng hệ lỗ cơ sở: giữ lỗ luôn là H (dễ gia công lỗ theo một cỡ dao/dưỡng chuẩn), rồi đổi miền của trục để tạo kiểu lắp mong muốn. Vì vậy kiểu lắp hay viết H7/x — lỗ H7 cố định, trục thay đổi. Bề rộng miền lấy theo thang cấp chính xác chung; xem thang cấp chính xác IT01 đến IT18 và cách chọn cấp khi cần biết vì sao một chi tiết được ghi IT6 chứ không phải IT9.
Ba nhóm kiểu lắp: lỏng, trung gian, chặt
Tùy miền trục nằm dưới, chồng, hay trên miền lỗ mà có ba nhóm:
- Lắp lỏng (clearance): trục luôn nhỏ hơn lỗ → luôn có khe hở → chi tiết quay/trượt được.
- Lắp trung gian (transition): hai miền chồng nhau → tùy chi tiết cụ thể mà có khe hở nhỏ hoặc dôi nhẹ → định vị chính xác, vẫn tháo được.
- Lắp chặt (interference): trục luôn lớn hơn lỗ → có độ dôi → phải ép hoặc gia nhiệt để lắp, sau đó cố định chắc.
Bảng các kiểu lắp thông dụng (hệ lỗ cơ sở)
| Ký hiệu lắp | Nhóm | Đặc điểm | Ví dụ dùng |
|---|---|---|---|
| H11/c11 | Lỏng thô | Khe hở lớn, dễ lắp | Bản lề, chi tiết thô, chịu bụi bẩn |
| H9/d9 | Lỏng rộng | Khe hở rộng, cho giãn nở nhiệt | Trục quay tốc độ, ổ trượt tải lớn |
| H8/f7 | Lỏng (chạy) | Quay tự do có bôi trơn | Ổ trượt, trục bơm, bạc |
| H7/g6 | Lỏng (trượt) | Khe hở nhỏ, trượt/định vị chính xác | Chốt dẫn hướng, bạc chính xác |
| H7/h6 | Lỏng sát | Gần như không khe hở, lắp tay | Định vị, chi tiết tháo lắp thường |
| H7/k6 | Trung gian | Khe hở nhỏ hoặc dôi nhẹ, định vị chắc | Bánh răng, puly, bạc trên trục |
| H7/n6 | Trung gian (chặt) | Thường cần ép nhẹ/gõ | Chốt định vị, bạc cố định |
| H7/p6 | Chặt (ép) | Độ dôi, phải ép/gia nhiệt | Vòng bi chịu tải quay, bạc ép |
Nguồn: phân nhóm clearance – transition – interference của hệ lắp ghép ưu tiên theo ISO 286-1, đối chiếu tài liệu kỹ thuật công khai (RoyMech, bảng ISO 286-2) — tra ngày 26/08/2026. Cột "ví dụ dùng" là công dụng điển hình trong cơ khí chế tạo, không phải quy định của tiêu chuẩn.
Bảng tra sai lệch giới hạn (µm) — ba dải kích thước thông dụng
Sai lệch giới hạn tính bằng micromet (µm) so với kích thước danh nghĩa. Ba dải dưới đây phủ phần lớn trục truyền động cơ khí phổ thông (Ø10 đến Ø50):
| Miền | Ø trên 10 đến 18 | Ø trên 18 đến 30 | Ø trên 30 đến 50 |
|---|---|---|---|
| Lỗ H7 | +18 / 0 | +21 / 0 | +25 / 0 |
| Lỗ H8 | +27 / 0 | +33 / 0 | +39 / 0 |
| Trục f7 | −16 / −34 | −20 / −41 | −25 / −50 |
| Trục g6 | −6 / −17 | −7 / −20 | −9 / −25 |
| Trục h6 | 0 / −11 | 0 / −13 | 0 / −16 |
| Trục k6 | +12 / +1 | +15 / +2 | +18 / +2 |
| Trục n6 | +23 / +12 | +28 / +15 | +33 / +17 |
| Trục p6 | +29 / +18 | +35 / +22 | +42 / +26 |
| Bề rộng cấp IT6 | 11 | 13 | 16 |
| Bề rộng cấp IT7 | 18 | 21 | 25 |
| Bề rộng cấp IT8 | 27 | 33 | 39 |
Nguồn: bảng ISO 286-2 (lỗ và trục), RoyMech — bảng lỗ · bảng trục, tra ngày 26/08/2026. Đã tự kiểm nhất quán: mọi miền trục cấp 6 trong một cột đều rộng đúng bằng bề rộng IT6 của dải đó (11 – 13 – 16 µm), mọi miền cấp 7 rộng đúng IT7 (18 – 21 – 25 µm) — nếu một bảng tra nào đó cho bề rộng khác, bảng đó sai. Trị số cho dải ngoài ba cột trên: đang cập nhật — tra bằng công cụ ISO 286 hoặc bản gốc ISO 286-2/TCVN 2244, không suy từ dải này sang dải khác.
Chọn kiểu lắp nào — theo bài toán thực tế
Chọn kiểu lắp phải xuất phát từ chức năng của mối ghép, không theo thói quen. Đọc theo hàng: bài toán của bạn → kiểu lắp phù hợp → vì sao.
| Bài toán của bạn | Kiểu lắp nên chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| Chi tiết phải quay liên tục có bôi trơn (bạc trượt, trục bơm) | H8/f7 | Khe hở đủ rộng để giữ màng dầu và cho giãn nở nhiệt khi chạy nóng |
| Chi tiết trượt/dẫn hướng chính xác, tháo lắp bằng tay (chốt dẫn, bạc dẫn khuôn) | H7/g6 | Luôn còn khe hở nhưng rất nhỏ → trượt êm mà không rơ |
| Chi tiết định vị chuẩn, gần như không được rơ, vẫn phải tháo được | H7/h6 | Khe hở nhỏ nhất trong nhóm lỏng, không cần dụng cụ ép |
| Bánh răng, puly, khớp nối trên trục — có then truyền mô-men, cần đồng tâm | H7/k6 | Trung gian: dôi nhẹ giữ đồng tâm, then chịu mô-men, vẫn tháo được bằng vam |
| Chốt định vị, bạc cố định không được xê dịch nhưng đôi khi phải thay | H7/n6 | Trung gian chặt: cần ép nhẹ hoặc gõ, giữ vị trí lâu dài |
| Vòng bi chịu tải quay, bạc ép cố định vĩnh viễn | H7/p6 | Độ dôi bảo đảm, phải ép hoặc gia nhiệt — chống xoay vòng trong lỗ |
| Chi tiết thô, chịu bụi bẩn, không yêu cầu chính xác (bản lề, gối đỡ thô) | H11/c11 | Khe hở lớn, lắp được cả khi chi tiết bám bẩn hoặc lệch nhẹ |
Riêng ổ lăn là ngoại lệ đáng nhớ: nhà sản xuất đã chế tạo sẵn vòng trong/vòng ngoài theo dung sai riêng, nên người thiết kế chỉ chọn dung sai cho trục và cho lỗ gối chứ không chọn dung sai cho ổ — cách chọn theo chiều tải quay xem chọn kiểu lắp ổ lăn lên trục và gối đỡ.
Ví dụ tính trọn vẹn Ø25 H7/g6 (4 bước)
Đi chi tiết từng bước để thấy rõ cách một kỹ sư/QC tra và tính khi nhận bản vẽ ghi "Ø25 H7/g6":
Bước 1 — Tra sai lệch giới hạn từ bảng (dải trên 18 đến 30 mm):
- Lỗ H7: sai lệch trên +21 µm, sai lệch dưới 0 µm.
- Trục g6: sai lệch trên −7 µm, sai lệch dưới −20 µm.
Bước 2 — Tính kích thước giới hạn thực tế:
- Lỗ: nhỏ nhất = 25,000 mm; lớn nhất = 25,000 + 0,021 = 25,021 mm.
- Trục: lớn nhất = 25,000 − 0,007 = 24,993 mm; nhỏ nhất = 25,000 − 0,020 = 24,980 mm.
Bước 3 — Tính khe hở lớn nhất và nhỏ nhất:
- Khe hở lớn nhất = Lỗ lớn nhất − Trục nhỏ nhất = 25,021 − 24,980 = 0,041 mm (41 µm).
- Khe hở nhỏ nhất = Lỗ nhỏ nhất − Trục lớn nhất = 25,000 − 24,993 = 0,007 mm (7 µm).
Bước 4 — Kết luận: cả hai giá trị khe hở đều DƯƠNG (41 µm và 7 µm) → xác nhận đây đúng là kiểu lắp LỎNG trong mọi trường hợp sản xuất thực tế (không bao giờ xảy ra độ dôi dù lỗ/trục ở giới hạn xấu nhất) — phù hợp ứng dụng cần trượt/định vị chính xác như chốt dẫn hướng.
Quy trình 4 bước này áp dụng được cho MỌI ký hiệu lắp ghép khác (H7/k6, H7/p6…) — chỉ cần thay đúng sai lệch trên/dưới tra theo dải kích thước và cấp IT tương ứng. Khi một cụm có nhiều khâu kích thước nối tiếp nhau chứ không chỉ một mối lắp, phép cộng dung sai đổi cách tính — xem chuỗi kích thước: worst-case và RSS.
Sự cố thường gặp và lưu ý của người làm nghề
Những lỗi dưới đây lặp đi lặp lại ở xưởng, phần lớn không nằm trong bảng tra:
- Đo trục nóng, lắp nguội (hoặc ngược lại). Sai lệch của lắp chính xác chỉ vài chục µm, trong khi thép giãn nở theo nhiệt độ — một chi tiết vừa rời máy tiện còn nóng đo ra khác hẳn khi đã nguội. Tiêu chuẩn quy định nhiệt độ chuẩn khi đo chính vì lý do này; chi tiết xem nhiệt độ chuẩn khi đo và giãn nở nhiệt.
- Chọn đúng kiểu lắp nhưng bề mặt quá nhám. Đỉnh nhấp nhô bị san phẳng ngay lần lắp đầu, mối lắp chặt mất độ dôi hoặc mối lắp lỏng bị rơ thêm. Kiểu lắp càng chính xác thì yêu cầu độ nhám càng phải siết theo — bảng tra và cách ghi ký hiệu độ nhám ở khối Đọc tiếp bên dưới.
- Lỗ tròn đúng dung sai đường kính nhưng vẫn không lắp được. Dung sai kích thước không khống chế hình dạng: lỗ có thể ô-van hoặc côn mà đường kính đo ở mỗi vị trí vẫn nằm trong dung sai. Đây là lý do bản vẽ nghiêm túc ghi thêm dung sai hình học — xem nhóm GD&T ở khối Đọc tiếp bên dưới.
- Panme/thước cặp chưa hiệu chuẩn. Sai số dụng cụ vài chục µm là đủ để một mối H7/g6 được nghiệm thu sai — chu kỳ hiệu chuẩn và liên kết chuẩn xem hiệu chuẩn thiết bị đo. Dụng cụ đã hiệu chuẩn vẫn cho hai số nếu hai người siết hai lực khác nhau — nguyên lý đọc dụng cụ và cơ cấu hạn chế lực xem nhóm "Dụng cụ nghiệm thu" ở khối Đọc tiếp.
- Chọn sai một cấp lắp có thể phá hỏng cả cụm. Một vòng bi lẽ ra cần lắp chặt (H7/p6) mà để lỏng thì vòng ngoài xoay trong lỗ, sinh nhiệt, mòn và rơ nhanh; ngược lại, một chi tiết cần tháo lắp thường xuyên mà chọn lắp chặt thì không tháo được hoặc làm xước, biến dạng trục khi tháo. Riêng nhóm trung gian có kiểu hỏng chậm ít ai để ý: cụm chạy êm lúc đầu rồi rơ dần vì trượt vi mô ăn mòn mặt tiếp xúc — xem mối ghép trung gian lỏng dần: fretting và mất độ dôi.
- Chi tiết đạt bản vẽ nhưng mạ xong không lắp vào nhau. Lớp phủ phủ lên mọi bề mặt: trục to thêm hai lần chiều dày lớp, lỗ nhỏ đi hai lần, và khe hở mất tới bốn lần nếu cả hai cùng mạ — thường lớn hơn cả khoảng dung sai của mối lắp. Cách ghi bản vẽ và ba hướng xử lý mặt lắp xem trừ hao kích thước trước khi mạ và phủ.
- Chi tiết đạt dung sai trước khi tôi, ra ngoài dung sai sau khi tôi. Chuyển pha làm đổi kích thước còn chênh nhiệt làm đổi hình dạng — hai chuyện khác nhau, và không bảng tra nào bù được. Thứ tự nguyên công đúng cùng lý do phải chừa lượng dư xem biến dạng nhiệt luyện và lượng dư mài.
- Ba via ở miệng lỗ hoặc đầu trục. Thứ chạm nhau đầu tiên khi lắp là gờ nhô chứ không phải mặt trụ; cùng gờ đó làm mỏ đo tì sai chỗ nên số đọc lệch luôn theo một chiều — cách ghi trạng thái cạnh trên bản vẽ xem khối Đọc tiếp bên dưới.
- Ghi dung sai chặt hơn mức cần thiết. Siết từ IT8 xuống IT6 làm tăng đáng kể chi phí và thời gian gia công mà không thêm chức năng. Với kích thước không quan trọng, để tiêu chuẩn dung sai chung lo — xem ISO 2768 và dung sai tự do.
Ngoài hệ lỗ cơ sở còn hệ trục cơ sở
Bên cạnh hệ lỗ cơ sở (giữ lỗ H), ISO 286/TCVN 2244 còn có hệ trục cơ sở: giữ trục là h, đổi miền của lỗ (ví dụ G7/h6, N7/h6, P7/h6). Hệ trục cơ sở dùng khi trục là chi tiết chuẩn có sẵn (trục kéo nguội, thanh định hình) khó gia công lại, còn lỗ thì dễ chỉnh theo. Trong cơ khí chế tạo phổ thông, hệ lỗ cơ sở phổ biến hơn vì gia công và kiểm lỗ theo dao/dưỡng chuẩn thuận tiện, ít tốn dụng cụ. Dù dùng hệ nào, nguyên tắc phân loại lỏng – trung gian – chặt và cách đọc ký hiệu vẫn giữ nguyên.
Câu hỏi thường gặp
Dung sai lắp ghép là gì? Là khoảng sai lệch cho phép của kích thước lỗ và trục, quy định theo TCVN 2244:1999 (tương đương ISO 286), sao cho hai chi tiết lắp với nhau đúng ý đồ — luôn có khe hở (lắp lỏng), có thể khe hở hoặc dôi nhẹ (lắp trung gian), hoặc luôn có độ dôi (lắp chặt).
Dung sai H7 là bao nhiêu µm? H7 không phải một con số cố định — trị số phụ thuộc đường kính danh nghĩa. Ở dải trên 10 đến 18 mm là +18/0 µm, dải trên 18 đến 30 mm là +21/0 µm, dải trên 30 đến 50 mm là +25/0 µm. Điểm chung là sai lệch dưới của mọi lỗ H luôn bằng 0.
H7 và H8 khác nhau thế nào? Cùng vị trí miền (sai lệch dưới bằng 0) nhưng khác bề rộng: ở dải trên 18 đến 30 mm, H7 rộng 21 µm còn H8 rộng 33 µm. H8 dùng khi yêu cầu chính xác thấp hơn, cho phép gia công nhanh và rẻ hơn; H7 là cấp phổ biến nhất cho lắp ghép chính xác trong cơ khí chế tạo.
Tại sao cùng cấp 6 mà g6, h6, k6, n6, p6 rộng như nhau nhưng vị trí khác nhau? Vì số "6" chỉ quyết định BỀ RỘNG miền dung sai (cấp IT — giống nhau cho mọi chữ ở cùng cấp và cùng dải kích thước), còn CHỮ quyết định VỊ TRÍ miền đó so với kích thước danh nghĩa. Hai yếu tố độc lập, kết hợp lại mới ra một miền dung sai cụ thể.
Vòng bi (bạc đạn) lắp lên trục theo dung sai nào? Không chọn dung sai cho bản thân ổ lăn — nhà sản xuất đã chế tạo vòng trong và vòng ngoài theo dung sai riêng của ổ. Người thiết kế chỉ ghi dung sai cho trục và cho lỗ gối đỡ; nguyên tắc chung là vòng chịu tải quay phải lắp chặt để không xoay trong ổ đặt. Đó là dung sai LẮP — dung sai CHẾ TẠO của chính vòng bi (đường kính, độ đảo) là chuyện khác, xem cấp chính xác vòng bi theo ISO 492.
js là gì trong ký hiệu dung sai? js là miền dung sai đối xứng quanh đường kích thước danh nghĩa — sai lệch trên và dưới bằng nhau về giá trị tuyệt đối. Khác các miền lệch hẳn về một phía như h (luôn nhỏ hơn hoặc bằng 0) hay k (thường dương nhẹ).
Ghi H7/g6 trên bản vẽ có bắt buộc gia công đúng cấp IT6 cho trục không? Có — chữ và số đi cùng nhau: g6 nghĩa là miền g với bề rộng đúng bằng IT6 của dải kích thước đó. Gia công đạt vị trí miền nhưng bề rộng rộng hơn (thực chất là g7, g8) thì mối lắp không còn bảo đảm tính chất đã tính.
Thuật ngữ liên quan
- Kích thước danh nghĩa: kích thước gốc ghi trên bản vẽ (đường "không").
- Sai lệch trên/dưới: giới hạn trên và dưới của kích thước thực so với danh nghĩa.
- Cấp dung sai IT: độ rộng miền dung sai (IT6, IT7…); số nhỏ = chính xác hơn.
- Khe hở / độ dôi: hiệu kích thước lỗ–trục; dương = khe hở (lỏng), âm = dôi (chặt).
- Hệ lỗ cơ sở: giữ lỗ chuẩn (H), đổi trục để tạo kiểu lắp.
Tra và đặt gia công
Ba việc thường làm ngay sau khi đọc bảng trên:
- Tra số cho cỡ của bạn: công cụ tra dung sai ISO 286 — nhập kích thước và miền, ra sai lệch trên/dưới và kích thước max–min.
- Kiểm lại kích thước không ghi dung sai trên cùng bản vẽ: xem mục ISO 2768 ở phần "Sự cố thường gặp" phía trên.
- Đặt gia công đạt đúng kiểu lắp yêu cầu: dịch vụ gia công cơ khí — nêu rõ ký hiệu lắp và cấp IT trong yêu cầu để xưởng chọn đúng phương pháp và dụng cụ kiểm.
Tài liệu tham khảo
- ISO 286-1:2010 & ISO 286-2:2010 — Geometrical product specifications (GPS) — ISO code system for tolerances on linear sizes (cấp dung sai IT và sai lệch giới hạn lỗ/trục).
- Bảng tra ISO 286-2 công khai, RoyMech: dung sai lỗ · dung sai trục — tra ngày 26/08/2026.
- TCVN 2244:1999 — Hệ thống ISO về dung sai và lắp ghép (tương đương ISO 286, áp dụng tại Việt Nam). Cổng Tiêu chuẩn quốc gia VSQI: https://tieuchuan.vsqi.gov.vn/tieuchuan/view?sohieu=TCVN+2244%3A1999
Đọc tiếp
Dung sai kích thước chỉ là một lớp của bài toán lắp ghép. Các nhóm dưới đây gom lại những hướng đi sâu liên quan, tách theo chủ đề để tra nhanh thay vì đọc hết một mạch:
- Dung sai hình học (GD&T): khung ký hiệu và 14 dạng dung sai · nhóm hình dạng · nhóm hướng · dung sai vị trí · nhóm độ đảo · biên dạng đường/mặt · điều kiện vật liệu MMC/LMC/RFS
- Nền tảng ký hiệu & độ tin cậy phép đo: sai lệch cơ bản và hệ trục cơ sở · nguyên tắc bao và nguyên tắc độc lập (ISO 8015) · nguyên tắc Abbe · độ lặp lại và độ tái lập · căn mẫu ISO 3650
- Chi tiết không phải hình trụ, ren: độ côn và cách ghi côn · bảng bước ren hệ mét · phân biệt ren ống BSP và NPT · calip ren vòng và nút
- Dụng cụ nghiệm thu: thước cặp và panme · lực đo của panme và cơ cấu hạn chế lực · đồng hồ so · calip giới hạn go/no-go · thước sin và dụng cụ đo góc · máy đo tọa độ CMM · bàn máp và thước đo cao · máy đo quang học không tiếp xúc
- Cả lô sản xuất, không chỉ một chi tiết: năng lực quá trình Cp, Cpk, Ppk
- Độ cứng vật liệu: đo độ cứng Rockwell, Brinell, Vickers · quy đổi HRC–HB–HV theo ASTM E140
- Độ nhám, hình dạng & khuyết tật cạnh: bảng tra độ nhám bề mặt theo phương pháp gia công · ký hiệu độ nhám trên bản vẽ · đo lỗ mỗi hướng một số: ovan, côn và kích thước cục bộ hai điểm · ba via và vát mép theo ISO 13715
- Khi mối lắp hỏng ở khâu gia công: bề mặt CNC nhám hơn yêu cầu — nguyên nhân và cách khắc phục
- Trên chi tiết máy cụ thể: dung sai lắp ghép trục – bạc lót · lắp ghép ổ lăn lên trục và gối · mối ghép độ dôi (ép căng)
Nhãn minh bạch: Bài kiến thức nền do Ban Biên tập Kỹ thuật cokhi.net biên soạn. Sơ đồ miền dung sai là hình khái niệm (trục tung µm, không theo tỉ lệ). Bảng phân nhóm kiểu lắp đối chiếu nhiều nguồn công khai; bảng trị số µm lấy theo ISO 286-2 cho ba dải 10–18, 18–30 và 30–50 mm và đã kiểm nhất quán với bề rộng cấp IT6/IT7/IT8 của từng dải — trị số cho dải khác phải tra bản gốc ISO 286-2/TCVN 2244, không suy từ ba dải này.