Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Hàn & kết cấu thép

Hàn vảy cứng và hàn vảy mềm: ranh giới 450 °C và vì sao khe hở quyết định độ bền

Nguyễn Đỗ Tùng

Biên soạn có hỗ trợ công cụ · nguồn dẫn kèm · cập nhật

Hàn vảy cứng và hàn vảy mềm đều nối kim loại bằng vảy hàn chảy ở nhiệt độ thấp hơn kim loại cơ bản, được mao dẫn kéo vào khe hẹp. Theo Lucas-Milhaupt dẫn AWS, vảy hàn có nhiệt độ lỏng hoàn toàn trên 450 °C là hàn vảy cứng, dưới 450 °C là hàn vảy mềm, như hàn thiếc.

Kết luận trên đúng khi hiểu định nghĩa của AWS theo cách Lucas-Milhaupt dẫn lại; văn bản gốc AWS A3.0 là tài liệu trả phí và bản xem trước không có đoạn định nghĩa này, nên bài chưa đối chiếu được nguyên văn. Số khe hở và nhận định độ bền trong bài lấy theo tài liệu hàn vảy cứng của Lucas-Milhaupt; khe hở tối ưu và thuốc hàn riêng cho hàn vảy mềm chưa có nguồn hãng kiểm được.

Bảng đối chiếu hàn vảy cứng và hàn vảy mềm

Tiêu chíHàn vảy cứng (brazing)Hàn vảy mềm (soldering)
Định nghĩa của AWS, dẫn qua Lucas-Milhaupt [1]Vảy hàn có liquidus trên 840 °F (450 °C) và dưới solidus của kim loại cơ bảnNhư hàn vảy cứng, trừ việc vảy hàn có liquidus dưới 840 °F (450 °C)
Kim loại cơ bảnKhông chảy: vảy hàn có nhiệt độ chảy thấp hơn kim loại cơ bản [1]Như cột bên trái [1]
Động lực điền đầyMao dẫn, khả năng chất lỏng bị kéo qua khe hẹp [1]; hàn vảy cứng dùng mao dẫn để phân bố vảy hàn lỏng giữa hai bề mặt [5]Mao dẫn [1]
Khe hởHàn vảy cứng thông thường: 0,001–0,005 in theo hướng kính; khe tăng thì độ bền mối nối thường giảm; mao dẫn dừng ở khoảng 0,012 in [3]Lucas-Milhaupt ghi chung cho cả hai quá trình: khe thường 0,002–0,005 in cho kết quả tốt nhất [1]
Độ bền mối nốiBằng hoặc lớn hơn kim loại cơ bản, theo Lucas-Milhaupt [1]Kim loại cơ bản thường bền hơn vảy hàn; dưới ứng suất và mỏi khi làm việc, mối nối có thể hỏng qua lớp vảy [1]
Bề mặt, thuốc hànMao dẫn chỉ hoạt động đúng với bề mặt kim loại sạch [3]; dầu mỡ, bẩn cản mao dẫn [2]; thuốc hàn ngăn oxit hình thành, hòa tan và hấp thụ oxit sinh ra khi nung [4]Nguồn đã kiểm không nêu riêng

Nguồn [1]–[5] ghi ở khối "Nguồn và giới hạn", tra ngày 10/09/2026. Quy đổi từ số inch của [3] và [1]: 0,001–0,005 in khoảng 0,025–0,13 mm; 0,002–0,005 in khoảng 0,05–0,13 mm; 0,012 in khoảng 0,30 mm.

Mao dẫn: vì sao khe phải hẹp và đều mới kéo được vảy hàn

Lucas-Milhaupt định nghĩa mao dẫn là chuyển động của chất lỏng dọc bề mặt chất rắn do lực hút giữa phân tử chất lỏng và phân tử chất rắn [2]. Hai bề mặt kim loại càng gần nhau thì phần bề mặt "kéo" càng lớn so với khối vảy hàn lỏng nằm giữa, nên vảy hàn bị hút sâu vào khe. Theo công thức Young–Laplace cho khe giữa hai tấm song song, chênh áp mao dẫn tỉ lệ nghịch với bề rộng khe; khe rộng gấp đôi thì lực kéo còn một nửa.

Hệ quả đo được có trong tài liệu của hãng: khe hở phải đúng cỡ và đều thì mao dẫn mới xảy ra [2]; hàn vảy cứng thông thường dùng khe 0,001–0,005 in theo hướng kính, khe tăng thì độ bền mối nối thường giảm, và mao dẫn dừng ở khoảng 0,012 in [3]. Ca biên nằm ở con số cuối: khe lắp rộng hơn khoảng 0,30 mm thì vảy hàn không tự chảy vào nữa, dù có nung thêm [3]. Hàn mảnh dao hợp kim cứng bằng đồng là một ứng dụng hàn vảy cứng quen thuộc trong xưởng — xem vì sao hàn mảnh dao hợp kim cứng bằng đồng.

Bề mặt sạch và thuốc hàn: điều kiện để mao dẫn làm việc

Lực hút giữa vảy hàn và kim loại chỉ có khi vảy hàn chạm được vào kim loại. Lucas-Milhaupt ghi mao dẫn chỉ hoạt động đúng với bề mặt kim loại sạch [3], và chi tiết không làm sạch đúng có thể mang dầu mỡ hoặc bẩn cản mao dẫn [2]. Oxit là lớp bẩn tự sinh khi nung: hãng ghi thuốc hàn thiết yếu trong hàn vảy cứng vì nó ngăn oxit hình thành và cản liên kết luyện kim, đồng thời hòa tan, hấp thụ oxit sinh ra khi nung hoặc còn sót sau làm sạch [4]. Chuẩn bị bề mặt cho hàn vảy mềm không có trong nguồn đã kiểm, nên bài không suy sang.

Độ bền: vì sao mối hàn thiếc hỏng ở lớp vảy

Lucas-Milhaupt nêu hai nhận định đi ngược nhau về độ bền. Với hàn vảy mềm, kim loại cơ bản thường bền hơn chính vảy hàn, nên dưới ứng suất và mỏi khi làm việc, mối nối có thể hỏng xuyên qua lớp vảy [1]. Với hàn vảy cứng, hãng ghi dán keo và hàn vảy mềm cho liên kết lâu dài nhưng thường không đạt độ bền của mối hàn vảy cứng — bằng hoặc lớn hơn kim loại cơ bản [1]. Hệ quả thực hành: mối nối chịu rung, chịu tải thay đổi là chỗ hàn vảy mềm dễ bị đẩy tới giới hạn. Chọn giữa hàn, bu lông và đinh tán theo tải và tháo lắp xem ở chọn mối ghép: đinh tán, bu lông, hàn.

Ba mẹo sai về hàn vảy

Mẹo sai 1: "Hàn vảy cứng và hàn thiếc chỉ khác nhau ở loại que." Theo định nghĩa AWS dẫn qua Lucas-Milhaupt, ranh giới là nhiệt độ lỏng hoàn toàn của vảy hàn: trên hay dưới 450 °C [1]. Tên vật liệu que không phải tiêu chí.

Mẹo sai 2: "Hàn vảy làm chảy kim loại cơ bản như hàn nóng chảy." Lucas-Milhaupt ghi ở cả hai quá trình, vảy hàn có nhiệt độ chảy thấp hơn kim loại cơ bản [1]; kim loại cơ bản không chảy.

Mẹo sai 3: "Khe càng rộng vảy ăn càng nhiều, mối càng bền." Lucas-Milhaupt ghi khe tăng thì độ bền mối nối thường giảm, và mao dẫn dừng ở khoảng 0,012 in [3].

Bảng quyết định: thấy gì tại xưởng thì làm gì

Thấy hoặc cần tại xưởngChọn hoặc làmCăn cứ
Mối nối phải chịu tải, rung hoặc mỏi khi làm việcHàn vảy cứng[1]
Kim loại cơ bản hoặc linh kiện gần mối nối không được nung tới trên 450 °CHàn vảy mềmRanh giới nhiệt độ theo định nghĩa [1]
Đo khe lắp ghép rộng hơn khoảng 0,30 mm (0,012 in)Sửa lắp ghép trước khi hàn vảy cứng[3]
Khe hở không đều dọc mối nốiChỉnh đồ gá cho khe đều[2]
Bề mặt còn dầu mỡ, gỉ, oxitLàm sạch; dùng thuốc hàn khi hàn vảy cứng[2][3][4]
Vảy hàn không chảy lan vào khe dù đã đủ nhiệtKiểm độ sạch bề mặt và bề rộng khe[2][3]
Mối hàn vảy mềm nứt sau thời gian chịu rungDạng hỏng qua lớp vảy đã được hãng ghi nhận; xét hàn vảy cứng nếu nhiệt độ cho phép[1]

Nguồn và giới hạn

Tra ngày 10/09/2026. Các câu dẫn đã được đối chiếu trên văn bản tải trực tiếp từ trang của hãng.

Bảng này không dùng cho:

  • Nhiệt độ làm việc của một loại vảy hàn cụ thể: lấy từ bảng dữ liệu vảy hàn của hãng.
  • Khe hở và thuốc hàn riêng cho hàn vảy mềm: chưa có nguồn hãng kiểm được.
  • Độc tính khói, thuốc hàn và yêu cầu an toàn: bài không bàn.
  • Hàn điện tử trên mạch in: chưa đối chiếu.

Không xác định được từ bài này: độ bền thực của một mối nối cụ thể — phụ thuộc vảy hàn, kim loại cơ bản, khe hở và kiểu mối nối, phải thử.

Cần chính xác hơn: tính hàn của các loại thép khi hàn nóng chảy ở tính hàn của các loại thép.

Câu hỏi thường gặp

Hàn thiếc là gì? Là cách gọi quen của hàn vảy mềm: nối kim loại bằng vảy hàn mềm chảy ở nhiệt độ thấp, không làm chảy kim loại cơ bản, vảy hàn được mao dẫn kéo vào khe. Thành phần hợp kim vảy hàn mềm có tiêu chuẩn riêng là ISO 9453.

Hàn thiếc bao nhiêu độ? Theo định nghĩa AWS dẫn qua Lucas-Milhaupt, vảy hàn mềm có nhiệt độ lỏng hoàn toàn dưới 450 °C; nhiệt độ cụ thể phụ thuộc hợp kim vảy hàn đang dùng, phải lấy trên bảng dữ liệu của hãng.

Hàn vảy cứng là gì? Là nối kim loại bằng vảy hàn có nhiệt độ lỏng hoàn toàn trên 450 °C nhưng dưới nhiệt độ bắt đầu chảy của kim loại cơ bản [1]. Lucas-Milhaupt ghi mối hàn vảy cứng có thể bền bằng hoặc hơn kim loại cơ bản.

Hàn thiếc có chắc không? Chắc với tải nhẹ, nhưng Lucas-Milhaupt ghi kim loại cơ bản thường bền hơn vảy hàn mềm, nên dưới ứng suất và mỏi khi làm việc mối nối có thể hỏng qua lớp vảy. Mối nối chịu rung, chịu tải lớn nên xét hàn vảy cứng.

Khe hở hàn vảy bao nhiêu là vừa? Với hàn vảy cứng thông thường, Lucas-Milhaupt ghi 0,001–0,005 in theo hướng kính, khoảng 0,025–0,13 mm. Khe rộng hơn thì độ bền thường giảm, và tới khoảng 0,012 in (0,30 mm) mao dẫn dừng hẳn [3].

Hàn vảy có làm chảy kim loại cơ bản không? Không. Ở cả hàn vảy cứng lẫn hàn vảy mềm, vảy hàn có nhiệt độ chảy thấp hơn kim loại cơ bản; chỉ vảy hàn chảy và được mao dẫn kéo vào khe giữa hai chi tiết.

Đọc tiếp

Thuộc chuyên trang: Hàn & kết cấu thépCông nghệ hàn