Lò xo là chi tiết máy đàn hồi, lưu trữ năng lượng cơ học khi bị biến dạng (nén, kéo hoặc xoắn) và giải phóng lại năng lượng đó khi lực tác động mất đi. Đây là đại diện chính của "nhóm đàn hồi và an toàn" trong phân loại chi tiết máy đã nêu ở chi tiết máy — nhóm chi tiết đóng vai trò hấp thụ dao động, tạo lực đàn hồi hoặc bảo vệ hệ thống khi quá tải.
Phân loại theo dạng tải
- Lò xo nén (compression spring): dây lò xo cuộn xoắn ốc hình trụ, các vòng cách nhau khi ở trạng thái tự do, chịu tải làm ngắn lại. Phổ biến nhất trong cơ khí — dùng trong giảm chấn, van, cơ cấu đẩy trả về, đệm giữa hai bộ phận.
- Lò xo kéo (extension/tension spring): các vòng cuộn sát nhau khi tự do (thường có lực căng ban đầu), hai đầu có móc hoặc vòng để móc nối, chịu tải làm dài ra. Dùng trong cơ cấu kéo trả về, bẫy, một số loại cân lò xo.
- Lò xo xoắn (torsion spring): chịu mô-men xoắn tác động lên hai đầu (thường là hai đoạn thẳng nối tiếp cuộn xoắn ốc), tạo lực đàn hồi dạng quay. Dùng trong bản lề tự đóng, kẹp giấy, cơ cấu nắp bật.
- Lò xo lá (leaf spring): các dải thép phẳng xếp chồng, chịu uốn thay vì xoắn. Truyền thống dùng trong hệ thống treo xe tải, ít gặp trong máy công cụ.
- Lò xo đĩa/Belleville (disc spring): đĩa hình côn mỏng, chịu lực dọc trục, cho lực lớn trong không gian rất hẹp; có thể xếp chồng để tăng hành trình hoặc tăng lực tùy hướng xếp.
Nguyên lý tính toán: độ cứng lò xo
Đại lượng quan trọng nhất khi thiết kế hoặc chọn lò xo là độ cứng lò xo (spring rate, k) — lực cần thiết để biến dạng lò xo một đơn vị chiều dài, theo định luật Hooke: F = k·x (F là lực, x là độ biến dạng).
Với lò xo nén/kéo hình trụ dây tròn, độ cứng tính theo công thức tiêu chuẩn ngành lò xo:
k = G·d⁴ / (8·D³·n)
Trong đó:
- G: mô-đun đàn hồi trượt của vật liệu dây lò xo (phụ thuộc vật liệu, ví dụ thép lò xo carbon khoảng 79.000–81.000 MPa).
- d: đường kính dây lò xo.
- D: đường kính trung bình vòng lò xo (đường kính ngoài trừ đường kính dây).
- n: số vòng làm việc (active coils) — không tính các vòng đầu/cuối chỉ để tựa, không tham gia biến dạng đàn hồi.
Công thức cho thấy độ cứng phụ thuộc rất mạnh vào đường kính dây (lũy thừa 4) và đường kính vòng lò xo (lũy thừa 3 nghịch đảo) — thay đổi nhỏ ở hai kích thước này ảnh hưởng lớn đến độ cứng, trong khi số vòng ảnh hưởng tuyến tính. Độ cứng chỉ ổn định trong khoảng giữa hành trình làm việc — vùng gần đầu và cuối hành trình nén thường có độ cứng lệch khỏi giá trị tính toán do hiệu ứng vòng đầu/cuối.
Vật liệu thường dùng
- Thép lò xo carbon (ví dụ 65Mn, dây thép cường độ cao — music wire): phổ biến nhất nhờ chi phí thấp, độ bền mỏi tốt trong môi trường không ăn mòn.
- Thép lò xo hợp kim: dùng khi cần chịu tải lớn hơn hoặc làm việc ở nhiệt độ cao hơn thép carbon thường.
- Inox (thép không gỉ): ưu tiên khi lò xo tiếp xúc môi trường ẩm, hóa chất hoặc ngành thực phẩm/y tế — đánh đổi bằng độ bền mỏi thường thấp hơn thép lò xo carbon cùng kích thước.
- Đồng phốt pho, đồng berili: dùng khi cần dẫn điện (tiếp điểm lò xo) hoặc không được phát tia lửa (môi trường dễ cháy nổ).
Cơ chế hỏng hóc và lưu ý khi chọn
Lò xo hầu như luôn chịu tải theo chu kỳ (đóng-mở, nén-nhả liên tục) — vì vậy hỏng mỏi là cơ chế hỏng chủ yếu, đúng như nguyên tắc "tải mỏi nguy hiểm hơn tải tĩnh" đã nêu ở bài chi tiết máy. Vết nứt mỏi thường bắt đầu từ bề mặt dây lò xo (vết xước, ăn mòn điểm, khuyết tật gia công) rồi lan dần tới khi gãy đột ngột — vì vậy chất lượng bề mặt dây lò xo quan trọng ngang với vật liệu.
Khi chọn hoặc thiết kế lò xo nén, cần đảm bảo hành trình làm việc không vượt quá giới hạn đàn hồi của vật liệu (không nén lò xo tới chiều dài đặc — solid height, khi các vòng chạm nhau — trong điều kiện làm việc bình thường), vì biến dạng dư sau khi vượt giới hạn đàn hồi làm lò xo mất độ cứng ban đầu vĩnh viễn.
Thuật ngữ
- Độ cứng lò xo (spring rate): lực cần để biến dạng lò xo một đơn vị chiều dài, đơn vị N/mm.
- Vòng làm việc (active coils): số vòng lò xo thực sự tham gia biến dạng đàn hồi, không tính vòng tựa đầu/cuối.
- Chiều dài đặc (solid height): chiều dài lò xo nén khi tất cả các vòng đã chạm sát nhau, không thể nén thêm.
- Hỏng mỏi (fatigue failure): gãy vật liệu do tải trọng lặp lại nhiều chu kỳ, thường ở mức ứng suất thấp hơn nhiều so với giới hạn bền tĩnh.
Tài liệu tham khảo
- Wikipedia, Spring (mechanical) (phân loại theo dạng tải, vật liệu): https://en.wikipedia.org/wiki/Spring_(mechanical)
- EngineersEdge, Helical Compression Spring Design Equations: https://www.engineersedge.com/spring_comp_calc.htm