Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Thiết kế & chế tạo máy

Phớt chắn dầu và phớt cơ khí: làm kín trên mặt trục hay giữa hai mặt phẳng?

Nguyễn Đỗ Tùng

Biên soạn có hỗ trợ công cụ · nguồn dẫn kèm · cập nhật

Phớt chắn dầu làm kín bằng môi cao su được lò xo vòng ép lên mặt trục, nên bề mặt trục là một nửa của phớt. Phớt cơ khí làm kín giữa hai mặt vành khuyên phẳng, một quay theo trục, một đứng yên, ép vào nhau theo dọc trục, với màng lỏng rất mỏng ở giữa.

Kết luận trên đúng khi so phớt môi hướng kính có lò xo vòng, loại SKF mô tả trong catalogue phớt trục công nghiệp, với phớt cơ khí mặt đầu được bôi trơn bằng chất lỏng — loại "ướt" theo cách gọi của John Crane. Phớt cơ khí khí khô dùng rãnh xoắn để khí nâng hai mặt tách nhau; phớt môi bằng PTFE cho áp suất cao là dòng riêng của hãng. Hai loại đó nằm ngoài phạm vi bài.

Bảng đối chiếu phớt chắn dầu và phớt cơ khí

Tiêu chíPhớt chắn dầu (phớt môi hướng kính)Phớt cơ khí (mặt đầu, bôi trơn bằng chất lỏng)
Chỗ làm kín độngMép môi và mặt trục tiếp xúc — vùng chức năng quan trọng nhất của phớt, theo SKF [1]Hai mặt vành khuyên phẳng trượt lên nhau, một gắn thân máy, một gắn trục quay [3][4]
Lực tạo kínLò xo vòng ép môi lên mặt trục với tải hướng kính xác định [1]Lực dọc trục ép hai mặt trượt vào nhau [4]
Tác động của chênh ápDồn thêm tải hướng kính lên môi; phớt không thiết kế chịu áp thì bị ép vào trục, tăng nhiệt dưới môi, ma sát và mòn [1]Chênh áp được giữ theo phương hướng kính trên mặt trượt, theo EagleBurgmann [4]
Chênh áp cho phép, số của hãngPhớt tiêu chuẩn của SKF: không quá 0,07 MPa ở 5 m/s; loại biên dạng chịu áp của SKF: 0,34 MPa ở 5 m/s [1]Nguồn đã kiểm chỉ có số theo từng mẫu phớt; bài không đưa số chung
Nguồn đã kiểm không có câu định lượngChất lỏng đi vào khe giữa hai mặt, tạo màng bôi trơn và thoát ra ở mép trong dưới dạng rò [4]; mặt làm kín chính giữ rò trong mức chấp nhận của ứng dụng [2]
Bề mặt chịu mònMôi phớt và mặt trục [1]Hai mặt làm kín; phía trục có làm kín phụ nằm trong vòng quay, ngăn rò dọc theo trục [2]
Yêu cầu mặt trụcKhông quá bóng (thiếu bôi trơn), không quá nhám (mòn môi nhanh), không có vân định hướng (gây rò tùy chiều quay) [1]Nguồn đã kiểm không đặt yêu cầu này lên mặt trục
Đảo trục và lệch tâmLàm tải lên môi không đều; ở tốc độ cao môi không bám kịp trục, hở khe, giảm kín [1]John Crane liệt kê lệch trục trong các nguyên nhân hỏng phớt [3]
Ví dụ ứng dụng trong nguồnHộp số công nghiệp, máy cỡ lớn, cán kim loại, nhà máy giấy [1]Bơm nước, ví dụ John Crane dùng để giải thích [2]

Nguồn [1]–[4] ghi ở khối "Nguồn và giới hạn", tra ngày 10/09/2026. Số chênh áp là định mức của phớt SKF, không phải trị số chung cho mọi hãng.

Phớt môi: vì sao mặt trục vừa không được quá bóng vừa không được quá nhám?

SKF mô tả phớt môi gồm vỏ lắp có độ dôi vào lỗ thân để làm kín tĩnh, và môi đàn hồi làm kín cả động lẫn tĩnh trên trục; môi được lò xo vòng ép lên mặt trục với tải hướng kính xác định [1]. Giữa mép môi và mặt trục phải có một lớp chất bôi trơn rất mỏng. Mặt trục quá bóng không giữ được lớp đó, dẫn tới thiếu bôi trơn; mặt trục quá nhám thì mài mòn môi nhanh [1]. Hai giới hạn kẹp nhau, nên độ nhám mặt trục là một thông số thiết kế chứ không phải "càng bóng càng tốt". Cách đo độ nhám và giới hạn của từng phương pháp xem ở đo nhám tiếp xúc và quang học.

Chi tiết thứ ba khó thấy hơn: SKF yêu cầu mặt trục gia công không có tính định hướng, vì vân định hướng có thể gây rò tùy theo chiều quay [1]. Cách hình dung dễ nhất là vân xoắn để lại sau khi tiện hoạt động như một đường ren nhỏ dưới môi, đẩy chất lỏng về một phía khi trục quay; SKF chỉ ghi hệ quả phụ thuộc chiều quay, còn hình dung ren là để người đọc nhận ra dấu hiệu.

Đảo trục là giới hạn thứ tư. Đảo động và lệch tâm giữa trục và lỗ làm tải hướng kính trên chu vi môi không đều; ở tốc độ cao môi không bám kịp trục, tạo khe giữa môi và trục, và khả năng làm kín giảm [1]. Phân biệt độ đảo với độ đồng trục khi đo xem ở độ đảo và độ đồng trục.

Phớt cơ khí: vì sao "không rò giọt nào" là hiểu sai

EagleBurgmann mô tả phớt cơ khí cơ bản gồm hai mặt vành khuyên phẳng ép vào nhau, một gắn thân máy, một gắn trục quay. Chất lỏng cần làm kín thường tiếp xúc ở mép ngoài, đi vào khe giữa hai mặt, tạo thành màng bôi trơn và thoát ra ở mép trong dưới dạng rò [4]. Tức là rò là một phần của cơ chế làm việc: không có màng chất lỏng thì hai mặt trượt khô lên nhau.

John Crane nói cùng ý: ở phớt cơ khí ướt, hai mặt tiếp xúc và được bôi trơn bằng màng chất lỏng rất mỏng, khe chỉ bằng khoảng một phần ba mươi bề ngang sợi tóc; mặt làm kín chính giữ rò trong mức chấp nhận được của ứng dụng [2]. Cũng theo John Crane, hai mặt cần chất lỏng hoặc khí để làm mát và bôi trơn [2].

Từ đó ra ca biên quan trọng nhất: bơm chạy khi buồng phớt mất chất lỏng. Màng bôi trơn biến mất, mà John Crane liệt kê bôi trơn kém, nhiễm bẩn, chọn sai phớt, lệch trục và lắp sai là các nguyên nhân dẫn tới nhiệt, mòn và biến dạng mặt phớt [3]. Với phớt môi, ca biên tương ứng là chênh áp vượt định mức: môi bị ép vào trục, nhiệt dưới môi tăng, tuổi thọ giảm [1]. Rò dầu ở hộp số và cách khoanh vùng nguyên nhân xem ở hộp giảm tốc kêu to, nóng, rò dầu.

Hai mẹo sai về phớt

Mẹo sai 1: "Phớt cơ khí tốt thì tuyệt đối không rò giọt nào." Nguồn hãng nói ngược lại: chất lỏng đi qua khe giữa hai mặt, tạo màng bôi trơn và thoát ra ở mép trong dưới dạng rò [4]; phớt giữ rò trong mức chấp nhận của ứng dụng [2]. Kết luận phớt hỏng phải dựa trên mức rò so với mức chấp nhận, không dựa trên việc thấy ẩm.

Mẹo sai 2: "Cổ trục chỗ phớt môi càng đánh bóng càng kín." SKF ghi mặt trục quá bóng dẫn tới thiếu bôi trơn [1]. Đánh bóng thêm một cổ trục đã đạt độ nhám thiết kế là đẩy nó ra khỏi vùng làm việc của môi phớt.

Bảng quyết định: thấy gì tại máy thì làm gì

Thấy hoặc đo tại máyNghiêng về, hoặc làm gìCăn cứ
Mặt trục chỗ môi phớt có rãnh mòn hoặc vết xước vòngXử lý mặt trục trước khi thay phớt môi; hoặc xét kiểu làm kín không dùng mặt trục làm bề mặt trượtMép môi và mặt trục là vùng chức năng [1]; phớt cơ khí trượt trên hai mặt vành khuyên [4]
Chênh áp qua phớt đo được vượt định mức phớt môi tiêu chuẩn (SKF: 0,07 MPa ở 5 m/s)Phớt môi loại chịu áp của hãng, hoặc phớt cơ khí; tra định mức cụ thể[1]
Rò chỉ xuất hiện khi trục quay theo một chiềuKiểm vân gia công trên mặt trụcVân định hướng gây rò tùy chiều quay [1]
Đồng hồ so ghi đảo trục lớn tại vị trí phớt, máy chạy nhanhXử lý đảo trục trước khi thay phớt môiMôi không bám kịp trục ở tốc độ cao [1]
Bơm có khả năng chạy khi buồng phớt mất chất lỏngKhông để phớt cơ khí chạy khô; dùng hệ kiểm soát bôi trơn nếu ứng dụng cầnHai mặt cần chất lỏng hoặc khí để làm mát, bôi trơn [2]
Có ẩm nhẹ tại phớt cơ khí nhưng không thành dòngĐối chiếu mức rò chấp nhận của ứng dụng trước khi kết luận hỏng[2][4]
Bên ngoài phớt môi nhiều bụiPhớt có môi phụ chắn bụi, có chất bôi trơn giữa hai môi[1]

Nguồn và giới hạn

Tra ngày 10/09/2026. Các câu dẫn đã được đối chiếu trên văn bản tải trực tiếp từ trang của hãng.

  • [1] SKF, catalogue Industrial shaft seals (PDF): https://cdn.skfmediahub.skf.com/api/public/09433a92e9164581/pdf_preview_medium/09433a92e9164581_pdf_preview_medium.pdf — cấu tạo phớt môi, lò xo vòng, môi phụ; yêu cầu mặt trục (quá bóng, quá nhám, vân định hướng); đảo trục và lệch tâm; chênh áp và định mức áp của phớt tiêu chuẩn, phớt chịu áp; bảng ứng dụng.
  • [2] John Crane, What is a mechanical seal? Types and uses: https://www.johncrane.com/en/resources/blog/what-is-a-mechanical-seal — mặt làm kín chính, làm kín phụ; phớt ướt với màng chất lỏng rất mỏng; hai mặt cần chất lỏng hoặc khí để làm mát, bôi trơn; rò trong mức chấp nhận.
  • [3] John Crane, Causes of Mechanical Seal Leakage: https://www.johncrane.com/en/resources/blog/13-common-causes-seal-leakage-and-failure — hai mặt rất phẳng, một quay một đứng yên; các nguyên nhân hỏng phớt.
  • [4] EagleBurgmann, Mechanical Seal: https://www.eagleburgmann.com/en/products/mechanical-seal/ — hai mặt vành khuyên ép vào nhau; chất lỏng tạo màng bôi trơn và thoát ra mép trong dưới dạng rò; chênh áp theo phương hướng kính.
  • Tiêu chuẩn, chỉ dẫn tên và số hiệu: ISO 6194-1:2007 Rotary shaft lip-type seals incorporating elastomeric sealing elements — Part 1: Nominal dimensions and tolerances (tên đối chiếu trên bìa bản xem trước tại standards.iteh.ai); ISO 21049:2004 Pumps — Shaft sealing systems for centrifugal and rotary pumps (tên đối chiếu tại BSI Knowledge). iso.org chặn truy cập tự động. Tài liệu trả phí; bài không trích trị số.

Bảng này không dùng cho:

  • Chọn mã phớt hay định mức áp suất, tốc độ, nhiệt độ của một mẫu cụ thể: tra catalogue của hãng.
  • Phớt cơ khí khí khô, phớt đôi, phớt môi PTFE, vòng V: chỉ nhắc tên hoặc không đối chiếu.
  • Làm kín cần piston, ty xi lanh thủy lực: là bài toán làm kín tịnh tiến, nằm ngoài bài.
  • Quy trình lắp đặt từng bước: nguồn đã kiểm không đủ để viết lại.

Không xác định được từ bài này: mức rò chấp nhận bằng số cho một bơm cụ thể — phụ thuộc ứng dụng và phải lấy từ hãng phớt hoặc hồ sơ thiết bị.

Cần chính xác hơn: các nhóm làm kín và nguyên nhân rò rỉ chung ở gioăng và phớt làm kín.

Câu hỏi thường gặp

Phớt chắn dầu là gì? Là phớt môi hướng kính lắp quanh trục quay: vỏ phớt lắp chặt vào lỗ thân để làm kín tĩnh, môi đàn hồi tì lên mặt trục để giữ dầu, mỡ ở trong và chặn bẩn từ ngoài vào. Mép môi cùng mặt trục là vùng chức năng quan trọng nhất của phớt.

Phớt chắn dầu có lò xo để làm gì? Lò xo vòng ép môi lên mặt trục với một tải hướng kính xác định, theo mô tả của SKF. Nhờ đó môi giữ được tiếp xúc đều quanh chu vi trục. Khi đảo trục lớn và tốc độ cao, môi vẫn có thể không bám kịp trục.

Phớt chắn dầu 2 môi khác loại 1 môi ở đâu? Loại hai môi có thêm môi phụ bảo vệ môi chính khỏi bụi và bẩn. SKF ghi chất bôi trơn phù hợp đặt giữa hai môi giúp giảm mòn và chậm ăn mòn, nhưng giữa hai môi cũng có thể tích nhiệt.

Phớt cơ khí là gì? Là chi tiết làm kín chỗ trục quay đi xuyên qua thân máy bằng hai mặt vành khuyên phẳng trượt lên nhau, thường vuông góc với trục, được lực dọc trục ép vào nhau. Một mặt gắn thân máy, một mặt quay theo trục; giữa hai mặt có màng chất lỏng hoặc khí.

Phớt cơ khí máy bơm có rò không? Có, ở mức rất nhỏ và là một phần cơ chế: chất lỏng đi vào khe giữa hai mặt, tạo màng bôi trơn và thoát ra ở mép trong. Phớt đạt yêu cầu khi rò nằm trong mức chấp nhận của ứng dụng.

Vì sao phớt cơ khí hỏng khi bơm chạy khô? Vì hai mặt làm kín cần chất lỏng hoặc khí để làm mát và bôi trơn. Mất màng đó, hai mặt trượt khô lên nhau; John Crane xếp bôi trơn kém vào các nguyên nhân gây nhiệt, mòn và biến dạng mặt phớt.

Đọc tiếp

Thuộc chuyên trang: Thiết kế & chế tạo máyChi tiết máy