Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Thiết kế & chế tạo máy

Vít định vị (set screw) giữ chi tiết trên trục: bốn dạng đầu và giới hạn thật

Nguyễn Đỗ Tùng

Vít định vị (set screw) giữ chi tiết trên trục bằng một điểm tiếp xúc rất nhỏ, nên chỉ hợp tải nhẹ và cụm ⛔ không đảo chiều. Bốn dạng đầu theo DIN 913, 914, 915, 916 cho bốn cơ chế giữ khác nhau — chọn sai dạng đầu là nguyên nhân phổ biến khiến chi tiết tuột.

Nội dung thuộc chuyên trang Thiết kế – chế tạo máy của cokhi.net, viết ở góc nguyên lý và tiêu chuẩn.

Bốn dạng đầu vít định vị theo DIN 913, 914, 915, 916 và cơ chế giữ tương ứng

Bốn dạng đầu, bốn cơ chế

Dạng đầuTiêu chuẩnCơ chế giữHợp với
Bằng (flat)DIN 913 / ISO 4026Ma sát thuần trên mặt tiếp xúc phẳngTrục cần trượt hoặc chỉnh lại nhiều lần; vật liệu mềm ⛔ không muốn để lại vết
Côn (cone)DIN 914 / ISO 4027Ăn vào lỗ khoan mồi hoặc mặt phẳng đã doaLắp cố định lâu dài, cần giữ chắc nhất; đổi lại rất khó tháo chỉnh
Trụ (dog)DIN 915 / ISO 4028Mũi trụ lọt vào lỗ hoặc rãnh trên trụcKhi cần định vị lặp lại đúng vị trí sau mỗi lần tháo
Chén (cup)DIN 916 / ISO 4029Vành chén cắn vào mặt trụcDạng thông dụng nhất cho việc giữ chung; vết cắn để lại giúp lắp lại đúng chỗ cũ

Nguồn: bảng đối chiếu DIN/ISO và mô tả từng dạng đầu theo tài liệu kỹ thuật công khai — Eurolink FSS, Comparing hexagon socket set screws: flat point, cone point, dog point and cup point: https://eurolinkfss.com/comparing-hexagon-socket-set-screws-flat-point-cone-point-dog-point-and-cup-point/ — tra ngày 26/08/2026. Trị số mô-men siết và lực giữ của từng cỡ: đang cập nhật — phụ thuộc cấp bền vít và vật liệu trục, tra tài liệu nhà sản xuất.

Vì sao vít định vị hay tuột

Cơ chế giữ của vít định vị dựa vào một vùng tiếp xúc rất nhỏ giữa mũi vít và mặt trục. Toàn bộ mô-men phải đi qua vùng đó, nên áp suất tiếp xúc rất cao. Ba hệ quả:

  • Vết cắn rộng ra theo thời gian. Mỗi lần chịu tải, kim loại quanh vết bị chảy dẻo thêm một chút; vết rộng ra thì lực siết ban đầu giảm và vít bắt đầu tự nới. Cơ chế tự nới xem chống tự nới lỏng mối ghép ren.
  • Tải đảo chiều phá mối ghép nhanh gấp bội. Mỗi lần đảo chiều là một lần vít bị đẩy ra khỏi vết cũ theo hướng ngược lại.
  • Chi tiết bị đẩy lệch tâm. Lực ép của vít là lực một phía — cùng bản chất với nhược điểm của then vát. Với cụm quay nhanh, độ lệch này sinh rung, xem cân bằng động và tĩnh theo ISO 1940.

Ba cách dùng đúng

  1. Phay một mặt phẳng nhỏ trên trục ngay chỗ vít tì. Vít tì lên mặt phẳng thay vì mặt cong ⇒ tiếp xúc rộng hơn, chi tiết ⛔ không bị đẩy lệch, và vít ⛔ không trượt vòng quanh trục.
  2. Dùng hai vít lệch 90° hoặc 120° thay vì một vít. Lực ép cân hơn, giảm lệch tâm.
  3. Coi vít định vị là chi tiết CHỐNG DỊCH, ⛔ không phải chi tiết TRUYỀN MÔ-MEN chính. Cách dùng đúng nhất là kết hợp: then bằng truyền mô-men, vít định vị chặn dịch chuyển dọc trục.

Khi tải vượt mức nhẹ, giải pháp không phải là siết mạnh hơn mà là đổi kiểu mối ghép: then bằng cho trường hợp phổ thông, bạc côn kẹp hoặc vòng khóa trục khi ⛔ không muốn khoét trục, then hoa khi mô-men lớn.

Câu hỏi thường gặp

Vít định vị là gì? Là vít không đầu (grub screw) vặn xuyên qua thành mayơ, tì mũi vào mặt trục để giữ chi tiết không xoay và không dịch dọc trục. Nó thuộc nhóm mối ghép giữ bằng tiếp xúc điểm.

Bốn dạng đầu DIN 913, 914, 915, 916 khác nhau ra sao? DIN 913 đầu bằng — giữ bằng ma sát, hầu như không để lại vết. DIN 914 đầu côn — ăn sâu nhất, giữ chắc nhất, khó tháo chỉnh. DIN 915 đầu trụ — mũi trụ lọt vào lỗ hoặc rãnh nên định vị lặp lại được. DIN 916 đầu chén — vành chén cắn vào mặt trục, dạng thông dụng nhất.

Vì sao vít định vị hay bị tuột? Vì mô-men đi qua một vùng tiếp xúc rất nhỏ, áp suất cao làm vết cắn rộng dần, lực siết giảm và vít tự nới. Tải đảo chiều làm quá trình này nhanh hơn nhiều.

Có nên phay mặt phẳng trên trục chỗ vít tì không? Nên. Mặt phẳng cho tiếp xúc rộng hơn mặt cong, giữ chắc hơn, tránh đẩy chi tiết lệch tâm và ngăn vít trượt vòng quanh trục.

Vít định vị dùng thay then được không? Chỉ với tải rất nhẹ và cụm không đảo chiều. Cách dùng đúng hơn là kết hợp — then truyền mô-men, vít định vị chặn dịch chuyển dọc trục.

Tài liệu tham khảo

  1. Eurolink FSS — Comparing hexagon socket set screws: flat point, cone point, dog point and cup point (đối chiếu DIN 913/914/915/916 với ISO 4026/4027/4028/4029): https://eurolinkfss.com/comparing-hexagon-socket-set-screws-flat-point-cone-point-dog-point-and-cup-point/ (tra 26/08/2026).

Nhãn minh bạch: Bài kiến thức nền do Ban Biên tập Kỹ thuật cokhi.net biên soạn. Sơ đồ là hình khái niệm, không theo tỉ lệ. Bài nêu cơ chế giữ và số hiệu tiêu chuẩn của bốn dạng đầu; ⛔ không nêu mô-men siết hay lực giữ của bất kỳ cỡ nào — ô đó ghi "đang cập nhật".

Thuộc chuyên trang: Thiết kế & chế tạo máyChi tiết máy