Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Vận hành & bảo trì

Bôi trơn ổ và màng dầu: nguyên lý thủy động, độ nhớt, chọn dầu/mỡ theo điều kiện làm việc

Nguyễn Đỗ Tùng

Bôi trơn không phải trạng thái "có dầu hay không" đơn giản — có 3 chế độ bôi trơn rõ rệt tùy theo mức độ tách biệt giữa 2 bề mặt chuyển động tương đối, biểu diễn qua đường cong Stribeck. Ma sát thấp nhất khi màng dầu tách hoàn toàn 2 bề mặt (chế độ thủy động). Chọn dầu theo cấp độ nhớt ISO VG, chọn mỡ theo cấp độ đặc NLGI — cả hai đều căn cứ theo tốc độ, tải trọng và nhiệt độ làm việc.

Ba chế độ bôi trơn và đường cong Stribeck

Đường cong Stribeck biểu diễn hệ số ma sát theo một tham số tổng hợp gọi là số Hersey (ηN/P) — với η là độ nhớt động lực học, N là tốc độ tương đối, P là tải trọng riêng (áp suất). Theo giá trị của ηN/P, bôi trơn chia thành 3 vùng:

  • Bôi trơn biên (boundary lubrication): ηN/P thấp — tốc độ chậm, tải nặng, hoặc độ nhớt thấp. Màng dầu quá mỏng, 2 bề mặt gần như tiếp xúc trực tiếp qua các đỉnh nhấp nhô — ma sát cao nhất, mài mòn nhiều nhất trong 3 chế độ.
  • Bôi trơn hỗn hợp (mixed lubrication): vùng chuyển tiếp — một phần tải được màng dầu chịu, một phần vẫn qua tiếp xúc trực tiếp giữa các đỉnh nhấp nhô.
  • Bôi trơn thủy động (hydrodynamic lubrication): ηN/P đủ cao — màng dầu đủ dày để tách hoàn toàn 2 bề mặt, toàn bộ tải được màng dầu chịu bằng áp suất thủy động. Ma sát thấp nhất, mài mòn gần như không đáng kể (miễn màng dầu được duy trì liên tục).

Nguyên lý màng dầu thủy động (nêm dầu)

Khi 2 bề mặt chuyển động tương đối hội tụ về nhau tạo thành một khe hình nêm (wedge), chuyển động kéo dầu vào khe hội tụ này tạo ra áp suất thủy động đủ lớn để "nâng" và tách 2 bề mặt ra khỏi tiếp xúc trực tiếp — đây là cơ chế cốt lõi của ổ trượt thủy động. Độ nhớt càng cao, khả năng tạo màng dầu dày và bền vững càng tốt ở cùng điều kiện tốc độ/tải. Mức độ "khỏe" của màng dầu trong điều kiện vận hành cụ thể có thể đánh giá định tính qua số đặc trưng ổ (bearing characteristic number) — tỉ lệ giữa độ nhớt×tốc độ và tải trọng riêng, về bản chất chính là số Hersey nói ở trên nhìn theo góc độ thiết kế ổ.

Độ nhớt — đại lượng quyết định khả năng tạo màng dầu

Có 2 cách biểu diễn độ nhớt: độ nhớt động lực học (μ), đơn vị Pa·s, đo lực cản trực tiếp của chất lỏng; và độ nhớt động học (ν), đơn vị cSt (mm²/s), bằng độ nhớt động lực học chia cho khối lượng riêng (ν = μ/ρ) — đây là dạng thường dùng trong các bảng phân cấp dầu công nghiệp (ISO VG dùng độ nhớt động học). Độ nhớt của dầu khoáng/tổng hợp giảm mạnh khi nhiệt độ tăng — mức độ ổn định của độ nhớt theo nhiệt độ được đánh giá qua chỉ số độ nhớt (VI — Viscosity Index), VI càng cao thì độ nhớt càng ít thay đổi khi nhiệt độ vận hành biến thiên.

Chọn dầu — cấp ISO VG

Hệ thống phân cấp độ nhớt công nghiệp theo ISO 3448 quy định các cấp ISO VG, mỗi cấp đặc trưng bởi độ nhớt động học tại 40°C nằm trong khoảng ±10% quanh giá trị trung tâm (midpoint):

Cấp ISO VGĐộ nhớt @ 40°C (cSt), khoảng ±10%
VG 3228,8 – 35,2
VG 4641,4 – 50,6
VG 6861,2 – 74,8
VG 10090,0 – 110,0
VG 150135,0 – 165,0
VG 220198,0 – 242,0
VG 320288,0 – 352,0

Quy tắc chọn cấp: tốc độ cao + tải nhẹ → chọn cấp VG thấp hơn (độ nhớt thấp giảm tổn thất ma sát nội tại ở tốc độ cao); tải nặng + tốc độ chậm + nhiệt độ cao → chọn cấp VG cao hơn (độ nhớt cao duy trì màng dầu đủ dày dưới tải lớn).

Chọn mỡ — cấp NLGI

Với các vị trí bôi trơn bằng mỡ (thường ổ lăn kín, khó bổ sung dầu thường xuyên), độ đặc của mỡ phân theo cấp NLGI (National Lubricating Grease Institute), đo bằng độ xuyên kim tiêu chuẩn (đơn vị 0,1mm, theo ASTM D217) — số NLGI càng cao, mỡ càng đặc (xuyên kim càng nhỏ):

Cấp NLGIĐộ xuyên kim (0,1mm, ASTM D217)Độ đặc
000445 – 475Rất lỏng (bán lỏng)
00400 – 430Lỏng
0355 – 385Mềm
1310 – 340Hơi mềm
2265 – 295Trung bình (phổ biến nhất cho ổ)
3220 – 250Hơi cứng
4175 – 205Cứng
5130 – 160Rất cứng
685 – 115Cứng như khối (block)

Mỡ gồm 2 thành phần chính: dầu gốc (base oil — quyết định đặc tính bôi trơn cốt lõi, tương tự cấp ISO VG của dầu) và chất làm đặc (thickener) giữ dầu gốc trong cấu trúc mỡ. Với ổ lăn thông thường, cấp NLGI 1–3 phổ biến nhất, trong đó NLGI 2 là lựa chọn mặc định phổ biến nhất trong công nghiệp.

Dầu hay mỡ? Và bôi trơn ổ lăn vs ổ trượt

Tiêu chíDầuMỡ
Tản nhiệtTốt hơn (có thể tuần hoàn/làm mát)Kém hơn (tĩnh tại chỗ)
Kín bụi/nướcCần hệ kín riêngTự nhiên kín tốt hơn (đặc)
Bảo trìCần bổ sung/thay định kỳ, dễ theo dõi mứcBổ sung thưa hơn, khó theo dõi trực quan
Tốc độ rất caoPhù hợp hơnGiới hạn hơn (ma sát nội tại của mỡ)

Về nguyên lý màng dầu thủy động cho ổ trượt (bạc lót, ổ đỡ trượt) xem chi tiết ở bài về ổ trượt thủy động — bài này tập trung riêng vào độ nhớt và cách chọn dầu/mỡ, không dựng lại nguyên lý ổ trượt. Với ổ lăn (bi, đũa), cơ chế bôi trơn có khác biệt: vai trò chính của dầu/mỡ là giảm ma sát giữa viên lăn-rãnh lăn và bảo vệ chống ăn mòn, không tạo màng thủy động chịu toàn bộ tải như ổ trượt — xem lắp ghép ổ lăn lên trục và gốiổ đỡ chặn & bố trí cặp ổ để biết thêm về đặc thù bôi trơn ổ lăn.

Chu kỳ bôi trơn lại, lượng mỡ bổ sung mỗi lần và lịch thay dầu thực tế — thuộc phạm vi vận hành/bảo trì cụ thể theo từng thiết bị, không thuộc phạm vi bài nguyên lý này.

FAQ

Vì sao bôi trơn thủy động lại có ma sát thấp nhất trong 3 chế độ? Vì ở chế độ này, màng dầu đủ dày để tách hoàn toàn 2 bề mặt kim loại khỏi tiếp xúc trực tiếp — toàn bộ ma sát chỉ còn là ma sát nội tại giữa các lớp chất lỏng (thấp hơn nhiều so với ma sát kim loại-kim loại ở chế độ biên, nơi các đỉnh nhấp nhô vẫn chạm nhau trực tiếp).

Độ nhớt cao hay thấp thì tốt hơn cho bôi trơn? Không có câu trả lời chung — phụ thuộc điều kiện vận hành. Độ nhớt cao tạo màng dầu dày, chịu tải tốt hơn nhưng gây tổn thất ma sát nội tại lớn hơn (đặc biệt ở tốc độ cao) và khó bơm ở nhiệt độ thấp; độ nhớt thấp giảm tổn thất ma sát nhưng có thể không đủ dày để tách bề mặt dưới tải cao. Đây là lý do cần chọn đúng cấp ISO VG theo điều kiện tốc độ-tải-nhiệt độ cụ thể.

Khi nào nên dùng mỡ thay vì dầu? Khi vị trí bôi trơn khó tiếp cận để bổ sung dầu thường xuyên, cần khả năng tự kín bụi/nước tốt hơn, hoặc không cần giải nhiệt qua tuần hoàn dầu — mỡ phù hợp hơn nhờ độ đặc giữ tại chỗ tốt. Ngược lại, hệ cần tản nhiệt chủ động hoặc tốc độ rất cao thường phù hợp dầu tuần hoàn hơn.

Cấp NLGI 2 vì sao lại phổ biến nhất? Vì đây là mức độ đặc cân bằng tốt giữa khả năng bám giữ tại vị trí bôi trơn (không quá lỏng để chảy tràn ra ngoài) và khả năng chảy vào các khe hẹp của ổ khi vận hành (không quá đặc để cản trở chuyển động) — phù hợp với phần lớn ổ lăn công nghiệp vận hành ở điều kiện tốc độ/tải trung bình thông thường.

Thuộc chuyên trang: Vận hành & bảo trì