Hệ ISO 3448 gắn số cấp với độ nhớt động học đo ở 40 °C, gần chế độ làm việc của nhiều máy công nghiệp. SAE J300 quy chiếu ở 100 °C, còn phần chữ W lấy từ hai phép đo ở nhiệt độ thấp. Hai gốc quy chiếu khác nhau nên không đổi thẳng hai thang cho nhau.
Kết luận trên đúng khi đọc nhãn và bảng thông số của dầu bôi trơn công nghiệp rồi gặp một con số thuộc thang kia. Bài giữ góc cách đọc và quy đổi cho dầu công nghiệp; phần chọn dầu cho xe không thuộc trang này. Phạm vi nguồn: chuyên mục kiến thức bôi trơn của hội STLE [1]; hai bài nền của Machinery Lubrication về hệ ISO VG [2] và về cách đo, cách báo độ nhớt [3]. Trị số trong các bảng cấp của ISO 3448, SAE J300 và SAE J306 nằm trong tài liệu trả phí nên bài chỉ dẫn tên và số hiệu, không trích bảng.
Bảng đối chiếu cấp độ nhớt ISO VG và SAE
| Tiêu chí | Hệ ISO VG | Hệ SAE |
|---|---|---|
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 3448 [3] | SAE J300 cho dầu động cơ và SAE J306 cho dầu bánh răng [1] |
| Nhiệt độ quy chiếu | Độ nhớt động học ở 40 °C [2][3] | Độ nhớt động học ở 100 °C với SAE J300 [3] |
| Vì sao chọn nhiệt độ đó | STLE: nhiều ứng dụng công nghiệp làm việc quanh 40 °C nên ghi độ nhớt ở 40 °C là tiện [1]; Machinery Lubrication: nhiệt độ này còn hợp cho các tính chất định nghĩa dầu [2] | STLE: trong ứng dụng xe, nhiệt độ làm việc quanh 100 °C [1] |
| Dung sai quanh trị số danh nghĩa | STLE: dầu công nghiệp phân cấp theo độ nhớt ở 40 °C với dải cộng trừ 10 % [1] | Nguồn đã kiểm không nêu dạng dung sai tương đương cho thang SAE |
| Bước nhảy giữa hai cấp liền nhau | Machinery Lubrication: độ nhớt danh nghĩa của mỗi cấp lớn hơn cấp liền trước khoảng 50 % [2] | Nguồn đã kiểm không nêu quy luật bước nhảy |
| Phần chữ W nghĩa là gì | Không có | STLE: chữ W là winter, xếp theo kết quả hai phép đo ở nhiệt độ thấp, rồi mới tới số xếp theo độ nhớt ở nhiệt độ làm việc [1] |
| Phép đo đứng sau | Độ nhớt động học bằng nhớt kế mao quản, quy trình mô tả trong ASTM D445 và ISO 3104 [3] | Phép mô phỏng quay nguội ASTM D5293 và nhớt kế rô-to nhỏ ASTM D4684 cho phần nhiệt độ thấp [1] |
| Số cấp có nói về chất lượng không | Machinery Lubrication: thang này không nhằm định nghĩa chất lượng; một sản phẩm mang số ISO VG không nói gì về đặc tính tính năng của nó [2] | Nguồn đã kiểm không bàn về mặt này |
| Quy đổi thẳng | Không, vì hai thang quy chiếu ở hai nhiệt độ khác nhau [3] và phần chữ W còn đến từ phép đo khác hẳn [1] | Cùng lý do |
Trị số trong bảng dẫn theo nguồn ở khối "Nguồn và giới hạn", tra ngày 12/09/2026. Bài không in bảng cấp của ISO 3448, SAE J300 hay SAE J306 vì đó là tài liệu trả phí.
Vì sao nhiệt độ quy chiếu là phần quan trọng nhất
Machinery Lubrication đặt vấn đề bằng một câu dứt khoát: nêu độ nhớt của một loại dầu là vô nghĩa nếu không định rõ nhiệt độ đã đo [3]. STLE nói cùng ý từ phía vật lý: độ nhớt dầu đổi theo nhiệt độ nhiều tới mức độ nhớt phải luôn kèm nhiệt độ đo [1].
Từ đó, hai thang phân cấp chọn hai mốc khác nhau. Machinery Lubrication ghi với phần lớn dầu công nghiệp, người ta đo độ nhớt động học ở 40 °C vì đó là cơ sở của hệ phân cấp ISO, còn phần lớn dầu động cơ đo ở 100 °C vì hệ phân hạng SAE J300 quy chiếu độ nhớt động học ở 100 °C [3]. STLE giải thích lý do đằng sau: nhiều ứng dụng công nghiệp làm việc quanh 40 °C nên ghi độ nhớt ở mốc này là tiện [1], còn trong ứng dụng xe, nhiệt độ làm việc quanh 100 °C [1].
Cách hiểu của bài: hai con số đến từ hai điểm khác nhau trên cùng một đường cong độ nhớt theo nhiệt độ. Muốn đi từ điểm này sang điểm kia, phải biết đường cong ấy dốc thế nào — tức là chỉ số độ nhớt của chính lô dầu đó. Vì vậy một cặp số ISO VG và SAE khớp nhau ở một loại dầu chưa chắc khớp ở loại khác. Nền tảng của hệ ISO VG nằm ở độ nhớt dầu bôi trơn theo ISO VG; chỉ số độ nhớt và hai loại dầu gốc nằm ở dầu gốc khoáng và dầu tổng hợp PAO.
Phần chữ W không phải một điểm trên đường cong ấy
Đây là chỗ dễ hiểu sai nhất. STLE mô tả: với điều kiện khởi động máy lạnh, hai phép đo riêng được lập ra để giới hạn độ nhớt tối đa, là phép mô phỏng quay nguội theo ASTM D5293 và nhớt kế rô-to nhỏ theo ASTM D4684 [1]. SAE J300 đặt tên cấp bằng một số kèm chữ W, chữ W là winter, xếp theo kết quả hai phép đo nhiệt độ thấp đó; số đứng sau mới xếp theo độ nhớt ở nhiệt độ làm việc [1]. Một cấp SAE 10W được xác nhận khi kết quả hai phép đo trên không vượt một trị số tối đa ở nhiệt độ quy định [1] — bài không trích trị số vì SAE J300 là tài liệu trả phí.
Nói cách khác, nửa đầu của một ký hiệu đa cấp không phải độ nhớt động học, mà là kết quả một phép đo khác, ở đơn vị khác. Đó là lý do không có phép trừ hay phép chia nào đưa nó về thang ISO VG.
Hệ quả kèm theo, cũng do STLE nêu: nhiều người mới đọc ký hiệu đa cấp nghĩ rằng dầu SAE 10W-30 đặc lên khi nóng. Thực tế, dầu đó có độ nhớt của một dầu SAE 10W ở nhiệt độ khởi động lạnh và độ nhớt của một dầu SAE 30 ở nhiệt độ làm việc cao, nhưng độ nhớt của nó vẫn giảm khi nhiệt độ tăng, chỉ là giảm chậm hơn dầu đơn cấp SAE 10W [1].
Cùng một dải làm việc, hai chỗ đặt
STLE mô tả cách nhà chế tạo máy dùng độ nhớt: họ quy định độ nhớt lớn nhất và nhỏ nhất cho phép để bảo vệ thiết bị, và khoảng nhiệt độ mà dầu còn nằm giữa hai mốc đó chính là dải làm việc [1]. Trên đồ thị của bài viết ấy, dải làm việc của một dầu ISO VG 32 và của một dầu ISO VG 68 xấp xỉ bằng nhau về bề rộng; chỉ khác là dải của cấp nhỏ hơn bắt đầu và kết thúc ở nhiệt độ thấp hơn [1].
Cái nới rộng dải làm việc không phải số cấp mà là chỉ số độ nhớt: STLE ghi dầu chỉ số cao cho dải nhiệt độ làm việc rộng hơn dầu có độ nhớt đổi nhiều theo nhiệt độ [1], và phần lớn dầu công nghiệp gốc khoáng có chỉ số quanh 95 đến 105, còn trên 120 thì được gọi là dầu chỉ số cao [1]. Chỉ số này tính theo ASTM D2270, từ độ nhớt động học ở 40 °C và 100 °C [1] — tức là đúng hai mốc mà hai thang phân cấp đang dùng riêng rẽ.
Một lưu ý kỹ thuật khi đọc kết quả phân tích dầu đang dùng: Machinery Lubrication ghi với chất lỏng Newton, độ nhớt tuyệt đối và độ nhớt động học liên hệ qua tỉ trọng, nhưng với dầu chứa phụ gia cải thiện chỉ số độ nhớt dạng cao phân tử, hoặc dầu nhiễm bẩn nặng, quan hệ này không còn đúng [3]. Theo dõi dầu đang dùng xem ở phân tích dầu, nhiệt hồng ngoại và siêu âm trong bảo trì dự đoán.
Ba mẹo sai hay gặp khi đọc cấp độ nhớt
Mẹo sai 1: "Có bảng quy đổi là đổi thẳng ISO VG sang SAE được." Machinery Lubrication ghi rõ ISO 3448 quy chiếu độ nhớt động học ở 40 °C còn SAE J300 quy chiếu ở 100 °C [3]; STLE thì cho thấy phần chữ W của SAE đến từ hai phép đo ở nhiệt độ thấp, không phải từ độ nhớt động học [1]. Bảng đối chiếu chỉ là đối chiếu gần đúng cho một nhóm dầu, không phải phép đổi đơn vị.
Mẹo sai 2: "Dầu đa cấp đặc lên khi nóng." STLE viết dầu SAE 10W-30 có độ nhớt của SAE 10W ở nhiệt độ khởi động lạnh và của SAE 30 ở nhiệt độ làm việc cao, nhưng độ nhớt vẫn giảm khi nhiệt độ tăng, chỉ giảm chậm hơn dầu đơn cấp [1].
Mẹo sai 3: "Số ISO VG càng lớn thì dầu càng tốt." Machinery Lubrication viết thang này không nhằm định nghĩa chất lượng dầu, và việc một sản phẩm mang số ISO VG không nói gì về đặc tính tính năng của nó [2]. Số cấp chỉ nói dầu đặc tới đâu ở nhiệt độ quy chiếu 40 °C của ISO 3448.
Bảng quyết định: thấy gì trên nhãn hoặc trong hồ sơ máy thì làm gì
| Thấy hoặc đo được tại xưởng | Làm gì | Căn cứ |
|---|---|---|
| Nhãn dầu chỉ ghi một con số, không ghi nhiệt độ đo | Chưa dùng con số đó để so; tìm bảng thông số kỹ thuật ghi rõ nhiệt độ | Nêu độ nhớt mà không định rõ nhiệt độ đo là vô nghĩa [3] |
| Hồ sơ máy yêu cầu một cấp ISO VG, trong kho chỉ có dầu ghi cấp SAE | Đối chiếu độ nhớt động học ở cùng một nhiệt độ trong bảng thông số của hai loại, không đổi số theo bảng quy đổi | Hai hệ quy chiếu ở hai nhiệt độ khác nhau [3] |
| Bảng thông số ghi độ nhớt ở 100 °C, hồ sơ máy yêu cầu ở 40 °C | Hỏi nhà cung cấp trị số ở đúng nhiệt độ yêu cầu, kèm chỉ số độ nhớt | Chỉ số độ nhớt tính từ độ nhớt ở 40 °C và 100 °C theo ASTM D2270 [1] |
| Máy khởi động nguội rồi chạy nóng, dải nhiệt rộng | Xét chỉ số độ nhớt, không chỉ xét số cấp | Dầu chỉ số cao cho dải nhiệt độ làm việc rộng hơn [1] |
| Hai dầu cùng cấp ISO VG nhưng bảng thông số khác nhau | So tiếp các chỉ tiêu khác; số cấp không nói về tính năng | Thang ISO VG không định nghĩa chất lượng [2] |
| Kết quả phân tích dầu đang dùng báo độ nhớt tuyệt đối | Không quy đổi thẳng sang động học nếu dầu có phụ gia cải thiện chỉ số hoặc nhiễm bẩn nặng | Quan hệ qua tỉ trọng không còn đúng ở các trường hợp đó [3] |
| Cần đối chiếu với thang AGMA hoặc SUS trên tài liệu cũ | Xác định thang đang dùng trước, rồi mới so; nhiều thang cùng tồn tại | Machinery Lubrication liệt kê SAE, AGMA, SUS, cSt và độ nhớt tuyệt đối cùng dùng song song [2] |
Nguồn và giới hạn
Tra ngày 12/09/2026. Mọi câu dẫn đã đối chiếu nguyên văn trên bản tải trực tiếp từ trang nguồn.
- [1] STLE, Viscosity index and classifications (Dan Holdmeyer, chuyên mục kiến thức bôi trơn, tháng 3/2023): https://www.stle.org/files/TLTArchives/2023/03_March/Lubrication_Fundamentals.aspx — độ nhớt phải kèm nhiệt độ đo; dải làm việc do nhà chế tạo máy quy định; dải cộng trừ 10 % của dầu công nghiệp ở 40 °C; chỉ số độ nhớt và ASTM D2270; hai phép đo nhiệt độ thấp của hệ SAE; ý nghĩa ký hiệu đa cấp.
- [2] Machinery Lubrication (Noria Corporation), ISO Viscosity Grades: https://www.machinerylubrication.com/Read/213/iso-viscosity-grades — mục đích của hệ ISO VG; lý do chọn mốc 40 °C; bước nhảy giữa hai cấp liền nhau; thang không định nghĩa chất lượng; danh sách các thang cùng tồn tại.
- [3] Machinery Lubrication (Noria Corporation), Oil Viscosity — How It's Measured and Reported: https://www.machinerylubrication.com/Read/411/oil-viscosity — nêu độ nhớt phải kèm nhiệt độ; hai mốc 40 °C và 100 °C gắn với hai hệ phân cấp; quy trình đo theo ASTM D445 và ISO 3104; quan hệ giữa độ nhớt tuyệt đối và động học.
- Tiêu chuẩn, chỉ dẫn tên và số hiệu: ISO 3448 hệ cấp độ nhớt dầu công nghiệp; SAE J300 phân hạng dầu động cơ; SAE J306 phân hạng dầu bánh răng; ASTM D2270 tính chỉ số độ nhớt; ASTM D445 và ISO 3104 đo độ nhớt động học; ASTM D5293 và ASTM D4684 đo ở nhiệt độ thấp. Tài liệu trả phí; bài không trích bảng trị số của các cấp.
Bảng này không dùng cho:
- Tra cấp độ nhớt cho một máy cụ thể: bài không nêu, hồ sơ máy mới là căn cứ.
- Chọn dầu nhớt cho xe: bài không nêu.
- Bảng quy đổi số cấp giữa hai thang: bài không in.
- So sánh theo mã hàng, theo hãng hay theo giá: bài không làm.
Không xác định được từ bài này: dầu bạn đang có tương ứng cấp nào ở thang kia — điều đó phải đọc từ bảng thông số kỹ thuật của chính lô dầu đó, ở đúng nhiệt độ cần so; và dải nhiệt độ làm việc thực của máy, vì theo [1] dải đó do nhà chế tạo máy quy định qua độ nhớt lớn nhất và nhỏ nhất cho phép.
Cần chính xác hơn: tra ý nghĩa từng cấp ISO VG ở độ nhớt dầu bôi trơn theo ISO VG; chọn độ nhớt theo chế độ ổ ở bôi trơn ổ màng dầu thuỷ động.
Câu hỏi thường gặp
Quy đổi ISO VG sang SAE được không? Không đổi thẳng được. Machinery Lubrication ghi ISO 3448 quy chiếu độ nhớt động học ở 40 °C, còn SAE J300 quy chiếu ở 100 °C [3]. Bảng đối chiếu giữa các thang chỉ là đối chiếu gần đúng cho một nhóm dầu, không phải phép đổi đơn vị.
Vì sao dầu công nghiệp đo ở 40 °C còn dầu động cơ đo ở 100 °C? STLE giải thích nhiều ứng dụng công nghiệp làm việc quanh 40 °C nên ghi độ nhớt ở mốc này là tiện, còn trong ứng dụng xe, nhiệt độ làm việc quanh 100 °C [1]. Machinery Lubrication thêm rằng mốc 40 °C cũng hợp cho các tính chất dùng để định nghĩa dầu [2].
Chữ W trong ký hiệu SAE nghĩa là gì? STLE ghi W là winter, và phần này xếp theo kết quả hai phép đo ở nhiệt độ thấp: mô phỏng quay nguội theo ASTM D5293 và nhớt kế rô-to nhỏ theo ASTM D4684; số đứng sau mới xếp theo độ nhớt ở nhiệt độ làm việc [1].
Dầu SAE 10W-30 có đặc lên khi nóng không? Không. STLE viết dầu này có độ nhớt của một dầu SAE 10W ở nhiệt độ khởi động lạnh và của một dầu SAE 30 ở nhiệt độ làm việc cao, nhưng độ nhớt vẫn giảm khi nhiệt độ tăng, chỉ giảm chậm hơn dầu đơn cấp SAE 10W [1].
Số ISO VG lớn hơn thì dầu tốt hơn phải không? Machinery Lubrication viết thang này không nhằm định nghĩa chất lượng, và việc một sản phẩm mang số ISO VG không nói gì về đặc tính tính năng của nó [2]. Số cấp chỉ nói dầu đặc tới đâu ở nhiệt độ quy chiếu.
Ngoài ISO VG và SAE còn thang nào? Machinery Lubrication liệt kê cấp SAE cho dầu bánh răng và dầu các-te, cấp AGMA cho dầu bánh răng, đơn vị SUS, cSt và độ nhớt tuyệt đối [2]. Vì nhiều thang cùng tồn tại, bước đầu tiên khi đọc một con số là xác định nó thuộc thang nào và đo ở nhiệt độ nào.