Độ phân giải theo loại du xích
| Loại du xích | Độ phân giải |
|---|---|
| 1/10 | 0,1 mm |
| 1/20 | 0,05 mm |
| 1/50 | 0,02 mm (phổ biến nhất) |
Độ phân giải suy trực tiếp từ nguyên lý chia vạch du xích (không phải số tùy chọn) — ví dụ loại 1/50 chia 49mm thước chính thành 50 vạch trên thang du xích, tạo độ lệch 0,02mm mỗi vạch. Ba kiểu đọc: du xích (cơ, đọc qua vạch trùng), đồng hồ (kim chỉ trên mặt số), điện tử (hiển thị số). Cấp chính xác chuẩn theo JIS B7507/ISO 13385 — dẫn số hiệu, số dung sai cụ thể cần tra nguyên văn tiêu chuẩn khi cần.
FAQ
Thước cặp đo được những gì? Kích thước dài (khoảng cách 2 điểm), đường kính ngoài (mỏ đo ngoài), đường kính trong (mỏ đo trong), và chiều sâu (thanh đo sâu) — 4 chức năng đo cơ bản tích hợp trong một dụng cụ.
Nguyên lý du xích (vernier) hoạt động như thế nào? Thang du xích trượt có số vạch chia khác thang chính một lượng nhỏ và đều — khi tìm vạch trên 2 thang trùng nhau, vị trí vạch trùng đó cho biết phần thập phân chính xác của kích thước đo, cho độ phân giải nhỏ hơn nhiều so với chỉ đọc thang chính.
Độ phân giải 0,02mm nghĩa là gì? Là khoảng chia nhỏ nhất mà thước có thể đọc được — với thước du xích loại 1/50, mỗi vạch trên thang du xích tương ứng 0,02mm, đây là độ chính xác đọc số tối thiểu của loại thước này.
Thước cặp cơ, đồng hồ và điện tử khác nhau ở đâu? Thước cơ (du xích) đọc qua vạch trùng, không cần pin, bền; thước đồng hồ đọc qua kim chỉ trên mặt số tương tự, dễ đọc hơn du xích; thước điện tử hiển thị số trực tiếp, đọc nhanh và ít nhầm lẫn nhất nhưng cần pin.
Thước cặp đo được kích thước trong và chiều sâu ở phần nào của thước? Đo đường kính trong dùng cặp mỏ đo phía trên (mỏ nhỏ, cong); đo chiều sâu dùng thanh đo sâu trượt ra từ đầu cuối thước — cả 2 đều tích hợp sẵn trên cùng một thân thước cùng với mỏ đo ngoài chính.
Đọc thước cặp du xích như thế nào? Đọc số nguyên mm trên thang chính tại vị trí vạch "0" của thang du xích, sau đó tìm vạch trên thang du xích trùng khớp với một vạch bất kỳ trên thang chính — số thứ tự vạch trùng đó nhân với độ phân giải (ví dụ 0,02mm) cho phần thập phân.
Xem chi tiết
Xem đầy đủ nguyên lý du xích/vít me và cách đọc chi tiết: Thước cặp và panme: nguyên lý, cách đọc, chọn dụng cụ →