Kiểu lắp theo miền dung sai
| Kiểu lắp | Ví dụ ký hiệu | Đặc tính | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Lỏng (clearance) | H7/g6, H8/f7 | Luôn có khe hở, trục quay/trượt tự do trong lỗ | Ổ trượt, trục quay tốc độ cao |
| Trung gian (transition) | H7/k6, H7/js6 | Có thể khe hở hoặc độ dôi nhỏ tùy dung sai thực tế | Định vị chính xác, tháo lắp được bằng tay/búa nhẹ |
| Chặt (interference) | H7/p6, H7/s6 | Luôn có độ dôi, cần lực ép hoặc nung nóng để lắp | Mối ghép cố định vĩnh viễn, truyền mô-men |
Đối chiếu: miền dung sai và cấp chính xác theo ISO 286, bản Việt Nam TCVN 2244. Trị số sai lệch giới hạn theo từng khoảng kích thước xem Bảng tra dung sai lắp ghép trục – lỗ.
Nguồn: ISO 286-1/-2, TCVN 2244:2007. Số µm cụ thể theo từng cấp IT và dải kích thước — xem bài tra cứu chi tiết bên dưới.
Lắp ghép sai và chi tiết không lắp được vì nguyên nhân gì
Phần lớn sự cố lắp ghép không nằm ở chỗ gia công vượt dung sai, mà ở chỗ dung sai ghi trên bản vẽ không mô tả đúng điều kiện lắp thật. Chi tiết đạt bản vẽ mà vẫn không lắp được là tình huống thường gặp hơn người ta tưởng.
| Hiện tượng | Hướng nguyên nhân | Chỗ kiểm trước |
|---|---|---|
| Đo đạt dung sai mà vẫn không lắp vào được | Kích thước đạt nhưng hình dạng sai: ô-van, côn, cong | Đo nhiều tiết diện và nhiều phương, không chỉ một |
| Lắp được lúc nguội, kẹt khi máy nóng | Hai chi tiết giãn nở khác nhau, bản vẽ chỉ ghi ở nhiệt độ phòng | Vật liệu hai bên và nhiệt độ làm việc |
| Mối ghép chặt bị lỏng sau một thời gian | Bề mặt nhám bị san phẳng, độ dôi thực tế giảm | Độ nhám hai mặt ghép khi lắp |
| Cùng cặp chi tiết, lúc lỏng lúc chặt | Sai số nhiệt độ khi đo, hoặc đo ngay sau gia công lúc chi tiết còn nóng | Để ổn định nhiệt rồi mới đo |
| Chi tiết loạt sau lắp khác loạt trước | Dao mòn làm kích thước trôi dần trong loạt | Kiểm đầu loạt và cuối loạt |
| Kẹt khi lắp dù dung sai lỏng | Ba-via ở mép, hoặc thiếu vát mép dẫn hướng | Mép và vát mép trước khi kết luận dung sai |
Bảng này không thay được việc chọn kiểu lắp. Kiểu lắp quyết định theo chức năng mối ghép — cần quay tương đối, cần truyền mô-men bằng ma sát hay cần định tâm — chứ không suy ra từ hiện tượng khi lắp.
Mẹo sai hay gặp: siết dung sai chặt hơn cho chắc. Thu hẹp dung sai làm giá gia công tăng nhanh và nhiều khi không chạm tới nguyên nhân thật, vì nguyên nhân nằm ở sai lệch hình dạng hoặc ở nhiệt — hai thứ dung sai kích thước không kiểm soát được.
Đối chiếu: sai lệch cơ bản và hệ trục cơ sở — Sai lệch cơ bản và hệ trục cơ sở. Tra cứu 16/09/2026.
Cộng dung sai theo cách nào, và ghi vị trí hay ghi đối xứng
Hai câu quyết định hay gặp nhất sau khi đã hiểu dung sai là gì.
Khi cộng nhiều khâu: cộng theo trường hợp xấu nhất và cộng theo căn bậc hai tổng bình phương cho hai kết quả khác nhau, và chúng trả lời hai câu khác nhau — một câu về chi tiết tệ nhất có thể lắp ra, một câu về chùm sản phẩm thực tế. Chọn nhầm cách cộng thì hoặc siết dung sai quá tay, hoặc để lọt lắp không được.
Khi ghi bản vẽ: dung sai vị trí và dung sai đối xứng không tương đương nhau, và bản tiêu chuẩn mới đã bỏ một trong hai ký hiệu — biết vì sao bỏ thì mới đọc đúng bản vẽ cũ.
⇒ Chuỗi kích thước: worst-case và RSS · Dung sai vị trí và dung sai đối xứng.
FAQ
Dung sai khác sai lệch giới hạn ở điểm nào? Dung sai là ĐỘ RỘNG của vùng cho phép (hiệu số giữa kích thước lớn nhất và nhỏ nhất), còn sai lệch giới hạn là vị trí của 2 biên đó so với kích thước danh nghĩa — dung sai là một con số dương, sai lệch có thể dương hoặc âm.
Cấp chính xác IT là gì, IT7 nghĩa là sao? IT (International Tolerance) là hệ cấp chính xác chuẩn hóa từ IT01 đến IT18, số càng nhỏ dung sai càng hẹp (càng chính xác, càng khó gia công). IT7 là cấp trung bình, dùng phổ biến cho lắp ghép chính xác thông thường trong chế tạo máy.
Đọc ký hiệu H7/g6 như thế nào? Chữ cái hoa (H) chỉ miền dung sai của LỖ, chữ thường (g) chỉ miền dung sai của TRỤC; số theo sau (7, 6) là cấp chính xác IT của từng chi tiết. H7/g6 là kiểu lắp lỏng phổ biến theo hệ lỗ cơ bản.
Khi nào chọn lắp lỏng, khi nào chọn lắp chặt? Lắp lỏng khi 2 chi tiết cần chuyển động tương đối (quay, trượt); lắp chặt khi cần cố định vĩnh viễn và truyền lực/mô-men qua ma sát bề mặt tiếp xúc mà không cần chi tiết kẹp phụ (then, chốt).
Hệ lỗ cơ bản và hệ trục cơ bản khác nhau ở đâu? Hệ lỗ cơ bản (giữ lỗ ở miền H cố định, thay đổi trục) phổ biến hơn vì dao doa/dao khoét theo kích thước cố định dễ chế tạo hơn dao tiện trục có thể điều chỉnh linh hoạt theo yêu cầu.
Dung sai càng nhỏ có phải càng tốt không? Không — dung sai càng nhỏ (cấp IT càng thấp) đòi hỏi máy móc, dao cụ và thời gian gia công cao hơn nhiều, làm tăng chi phí đáng kể. Nguyên tắc đúng là chọn dung sai VỪA ĐỦ đáp ứng chức năng lắp ghép, không phải luôn chọn chặt nhất có thể.
Đọc sâu trên chuyên trang Đo lường & dung sai
Trang thuật ngữ này trả lời nhanh "Dung sai là gì". Nội dung đầy đủ theo từng tình huống nằm ở chuyên trang Đo lường & dung sai: