Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Vật liệu & nhiệt luyện

Tôi xong độ cứng không đều: chỗ mềm trên bề mặt, nguyên nhân và cách truy

Nguyễn Đỗ Tùng

Trả lời trực tiếp: chỗ mềm rải rác trên bề mặt chi tiết đã tôi hầu như không phải chuyện thép sai mác, mà là chuyện dung dịch tôi không tiếp xúc đều mọi chỗ trong vài giây đầu. Vị trí chỗ mềm nằm ở đâu trên chi tiết và trên giỏ hàng chỉ thẳng vào nguyên nhân — đọc vị trí trước, đừng đo thêm điểm.

Nội dung thuộc chuyên trang Vật liệu & nhiệt luyện của cokhi.net — góc chẩn đoán theo dấu hiệu quan sát được, không tư vấn dung dịch tôi hay lò của hãng cụ thể.

Sơ đồ vị trí chỗ mềm trên chi tiết tôi và hướng truy nguyên nhân tương ứng

Chỗ thông tin không tồn tại: chi tiết đã tôi không mang thông tin về cách nó đã nguội

Trên một thanh thép chưa gia công, người ta còn đọc được cái gì đó — nhãn bó, dấu đầu thanh, màu sơn đầu. Trên một chi tiết đã tôi xong thì không. Chi tiết đó không có chỗ nào để đọc ra nó đã nguội nhanh hay chậm, đều hay không đều.

Đây không phải chuyện thiếu ghi nhãn. Nó là bản chất của việc tôi: thứ quyết định độ cứng là đường cong nguội trong vài giây đầu tiên, và đường cong đó là một sự kiện — nó xảy ra rồi biến mất, không đọng lại thành ký hiệu nào trên vật. Độ cứng đo được sau đó là hậu quả của sự kiện ấy, không phải bản ghi của nó.

Vì vậy câu hỏi "chi tiết này tôi có đạt không" trả lời được bằng máy đo độ cứng, còn câu hỏi "vì sao chỗ này mềm" thì không có thiết bị nào trả lời trực tiếp. Phải suy ngược từ vị trí của chỗ mềm.

Giới hạn của chính bài này — nói trước để khỏi mất công

Bảng ở dưới chỉ ra hướng truy, không kết luận nguyên nhân. Cụ thể, năm dấu hiệu vị trí trong bảng không phân biệt được ba thứ sau, và không có cách nào phân biệt chúng chỉ bằng cách nhìn chi tiết:

  • Mác thép có đúng như đơn đặt không. Chỉ truy được bằng hồ sơ vật liệu theo lô và chứng chỉ thép, hoặc phân tích thành phần. Nhìn chi tiết đã tôi thì không ra.
  • Nhiệt độ và thời gian giữ nhiệt của mẻ đó có đúng không. Chỉ truy được bằng biểu đồ nhiệt của lò hoặc nhật ký mẻ. Không có nhật ký mẻ thì đứt đường truy — đây là giới hạn thật, không phải cách nói cho nhẹ.
  • Tình trạng dung dịch tôi lúc chạy mẻ đó. Nhiễm nước, nhiễm dầu lạ, quá nhiệt hay cạn đã bao lâu — chỉ biết qua sổ theo dõi bể.

Nếu xưởng đặt gia công nhiệt luyện bên ngoài mà bên nhận không giao ba thứ này, thì phần lớn nội dung dưới đây dừng ở mức khoanh vùng, không đi tới nguyên nhân. Đó là lý do các yêu cầu kỹ thuật khi đặt gia công nhiệt luyện ngoài nên gồm cả hồ sơ mẻ, chứ không chỉ con số độ cứng nghiệm thu.

Ba mẹo đang lưu truyền mà nên bỏ

"Dũa không ăn là đạt." Phép thử dũa phân biệt được cứng với mềm ở mức thô, nhưng vấn đề nằm ở chỗ người ta luôn dũa chỗ dễ với tới — cạnh ngoài, mặt đầu, chỗ phẳng. Chỗ mềm do dung dịch không tới lại thường nằm ở vùng lõm, đáy rãnh, quanh lỗ, mặt tì xuống giỏ — đúng những chỗ cái dũa không vào được. Phép thử này vì thế có xu hướng nói "đạt" ở đúng ca cần phát hiện nhất.

"Tôi lại lần nữa là hết mềm." Tôi lại không chạm vào nguyên nhân nếu nguyên nhân là cách xếp giỏ hoặc tình trạng bể — mẻ sau lặp lại y hệt lỗi cũ. Ngoài ra chi tiết phải chịu thêm một chu kỳ nung và nguội nữa, cộng dồn biến dạng lên thứ đã có sẵn ứng suất, dẫn tới bài toán khác là biến dạng sau nhiệt luyện và lượng dư mài. Tôi lại là việc làm sau khi đã biết nguyên nhân, không phải cách tìm nguyên nhân.

"Chỗ mềm là do thép dởm." Có thể, nhưng đây phải là kết luận cuối cùng chứ không phải đầu tiên, và nó phân biệt được bằng phân bố: thép sai mác làm cả chi tiết thấp đều, còn dung dịch không tới đều làm một vài chỗ thấp trong khi phần còn lại đạt. Kiểm phân bố trước khi đổ cho vật liệu — đổi nhà cung cấp thép để chữa một lỗi xếp giỏ là cách sửa tốn kém nhất trong các cách sai.

Vì sao dung dịch tôi lại không tiếp xúc đều

Khi chi tiết nóng nhúng vào dung dịch, quá trình nguội đi qua ba giai đoạn nối tiếp: giai đoạn màng hơi — một lớp hơi bao quanh chi tiết, truyền nhiệt chậm; giai đoạn sôi — màng hơi vỡ, bọt hình thành và tách khỏi bề mặt, nhiệt thoát nhanh nhất ở giai đoạn này; và giai đoạn đối lưu — chậm nhất, khi bề mặt đã nguội dưới điểm sôi của dung dịch.

Nguồn: D. Scott MacKenzie, "Back to basics: The mechanism of quenching", Gear Solutions, 15/07/2019 — ba giai đoạn nguội và vai trò của khuấy: https://gearsolutions.com/departments/hot-seat/back-to-basics-the-mechanism-of-quenching/. Tra cứu 04/09/2026.

Điểm mấu chốt là giai đoạn màng hơi. Ở đâu màng hơi bám dai hơn, ở đó nhiệt thoát chậm hơn, và chỗ đó có nguy cơ không đạt tổ chức mong muốn dù cả chi tiết cùng nhúng một lúc. Theo cùng nguồn trên, khuấy mạnh hoặc phun áp lực phá màng hơi và loại bỏ hẳn giai đoạn này.

Từ đó suy ra ba loại chỗ dễ giữ màng hơi lâu nhất, và cả ba đều nhìn thấy được: chỗ dòng dung dịch không chảy qua (vùng lõm, đáy rãnh, lỗ kín), chỗ bị vật khác che (mặt tì xuống giỏ, chi tiết chồng lên nhau), và chỗ có vật cản cơ học (điểm móc treo, dây buộc).

Cơ chế nền — vì sao thép cứng lên khi nguội nhanh, và vì sao có một tốc độ nguội tối thiểu phải vượt qua — nằm ở bài nguyên lý tôi, ram và thấm cacbon. Bài này chỉ xử phần phân bố không đều của tốc độ đó.

Bảng đọc vị trí chỗ mềm

Bảng dùng khi đã đo được có chỗ mềm và cần biết truy về đâu trước. Mỗi hàng là thứ nhìn thấy được bằng mắt, không cần thiết bị ngoài máy đo độ cứng.

Chỗ mềm nằm ở đâuNhìn thấy gì kèm theoTruy về đâu trước
Rải rác, không theo quy luật vị trí nàoBề mặt có mảng bám, màu vảy không đều giữa các vùngTình trạng bể dung dịch: nhiễm bẩn, nhiễm chất lạ, mức dung dịch
Luôn ở cùng một mặt trên mọi chi tiết của mẻMặt đó là mặt úp xuống hoặc mặt tì vào đáy giỏCách xếp giỏ — chi tiết nằm che dòng chảy của nhau
Ở vùng lõm, đáy rãnh, quanh lỗ kínVùng đó nhẵn và ít vảy hơn phần còn lại rõ rệtHơi đọng tại chỗ — dòng dung dịch không quét qua được
Chi tiết ở giữa giỏ mềm, chi tiết ngoài rìa đạtChi tiết giữa còn vảy oxit dày hơn chi tiết rìaMật độ xếp quá dày, hoặc khuấy không tới lõi giỏ
Đúng tại vết tì của móc treo hoặc dây buộcThấy rõ vết tì, vết hằn tại đúng chỗ mềmChe chắn cơ học tại điểm tiếp xúc — đổi điểm treo
Cả chi tiết thấp đều, cả mẻ thấp như nhauKhông có dấu hiệu vị trí nào phân biệt đượcNhiệt độ nung, thời gian giữ nhiệt, hoặc mác thép — ra ngoài phạm vi quan sát, phải mở hồ sơ mẻ

Năm hàng đầu chỉ về cách nạp lò và tình trạng bể, là thứ xưởng sửa được ngay ở mẻ sau. Hàng cuối chỉ ra ngoài phạm vi nhìn thấy được, và đó là lúc bảng này hết tác dụng.

Đo ở đâu để bảng trên dùng được

Bảng chỉ chạy khi phép đo phủ đủ chỗ. Đo ba điểm trên mặt phẳng dễ với tới rồi kết luận "đạt" là cách bỏ sót đúng loại lỗi đang bàn. Nguyên tắc chọn điểm đo: lấy các cặp đối xứng — mặt trên với mặt dưới, vùng lồi với vùng lõm, chi tiết ngoài rìa giỏ với chi tiết giữa giỏ — vì bảng đọc theo chênh lệch giữa các vị trí, không đọc theo trị số tuyệt đối.

Phương pháp thử độ cứng và cách quy đổi giữa các thang nằm ở bài quy đổi độ cứng HRC – HB – HV theo ASTM E140. Cần lưu ý: quy đổi giữa các thang chỉ là quy đổi, và so sánh giữa các vị trí nên thực hiện trên cùng một thang, cùng một máy thì chênh lệch mới có nghĩa.

Các phương pháp thử độ cứng có tiêu chuẩn riêng — thang Rockwell theo ISO 6508 và ASTM E18, thang Vickers theo ISO 6507, thang Brinell theo ISO 6506. Đây là tiêu chuẩn trả phí; bài này dẫn tên và số hiệu để tra, không trích trị số.

Phân biệt với ba bài toán hay bị lẫn

Cả ba đều được gọi chung là "tôi xong không đạt", nhưng khác nhau ở phân bố của chỗ không đạt — và chính phân bố đó quyết định thuốc.

Chỗ không đạt phân bố thế nàoĐó là bài toán gìXử ở đâu
Cả chi tiết, cả mẻ đều thấp như nhauThép không đủ cacbon, nung chưa tới, hoặc môi trường tôi nguội quá chậm cho mác đóTôi thép — sự cố thường gặp
Ngoài cứng, trong mềm; ranh giới theo chiều sâuGiới hạn độ thấm tôi của mác thép so với tiết diệnĐộ thấm tôi và tốc độ nguội tới hạn
Một vài chỗ trên bề mặt thấp, phần còn lại đạt; lặp lại theo vị trí hình họcDung dịch tôi không tiếp xúc đềuBài đang đọc

Hàng thứ hai đáng nói kỹ vì hay bị lẫn nhất: bài toán độ thấm tôi có ranh giới theo chiều sâu — cắt đôi chi tiết ra thì thấy vỏ cứng bao quanh lõi mềm, đều khắp chu vi. Cách xử là đổi mác thép hoặc đổi tiết diện, không phải đổi cách nạp lò. Bài đang đọc nói về chỗ mềm trên chính bề mặt, phân bố theo vị trí trong giỏ và trong bể, và cách xử nằm ở cách nạp và khuấy. Hai bài toán khác gốc, khác thuốc, và làm nhầm thuốc thì tốn gấp đôi.

Cũng không phải bài toán biến dạng. Chi tiết cong sau tôi và chi tiết mềm sau tôi có chung một nguyên nhân gốc là nguội không đều, nhưng biểu hiện, cách đo và cách phòng khác nhau.

Ram có làm mất chỗ mềm không

Không. Ram thép hạ độ cứng của phần đã tôi được xuống mức yêu cầu và giải phóng ứng suất; nó không nâng độ cứng của chỗ chưa tôi được lên. Sau ram, chênh lệch giữa chỗ đạt và chỗ mềm vẫn còn — chỉ là cả hai cùng thấp xuống nên dễ bị đọc nhầm thành "cả chi tiết đều nhau". Vì vậy nếu nghi có chỗ mềm, nên đo trước khi ram, hoặc đo nhiều vị trí sau ram thay vì một vị trí.

FAQ

Chi tiết tôi xong đo chỗ được chỗ không, nguyên nhân thường gặp nhất là gì? Là dung dịch tôi không tiếp xúc đều mọi chỗ trong vài giây đầu — do cách xếp giỏ, do chi tiết che nhau, hoặc do hơi đọng trong vùng lõm và lỗ. Đây là nhóm nguyên nhân kiểm được bằng mắt, nên kiểm trước nhóm liên quan tới vật liệu.

Làm sao phân biệt chỗ mềm do xếp lò với chỗ mềm do thép sai mác? Bằng phân bố. Sai mác làm cả chi tiết và cả mẻ thấp đều như nhau, không có chỗ nào nổi bật. Xếp lò hoặc dung dịch làm một số vị trí thấp trong khi phần còn lại đạt, và các vị trí đó lặp lại theo quy luật hình học — cùng một mặt, cùng vùng lõm, cùng vị trí trong giỏ.

Thử bằng dũa có đủ để nghiệm thu không? Không. Dũa chỉ phân biệt thô và chỉ tới được chỗ dễ với tới, trong khi chỗ mềm hay nằm ở vùng lõm và mặt tì. Nghiệm thu cần máy đo độ cứng và cần đo theo cặp vị trí đối xứng.

Tôi lại lần nữa có chữa được chỗ mềm không? Chữa được cho lô đang có nếu nguyên nhân đã được xử, nhưng bản thân việc tôi lại không tìm ra nguyên nhân và không ngăn mẻ sau lặp lại. Nó cũng cộng thêm một chu kỳ nhiệt lên chi tiết đã có ứng suất.

Vì sao chỗ lõm và đáy rãnh hay mềm hơn chỗ lồi? Vì dòng dung dịch không quét qua được, lớp hơi sinh ra lúc nhúng đọng lại lâu hơn ở đó, và giai đoạn màng hơi truyền nhiệt chậm. Chỗ lồi được dòng chảy quét nên qua giai đoạn màng hơi sớm hơn.

Ram xong đo lại thấy đều hơn, vậy có phải chỗ mềm đã hết không? Không. Ram hạ độ cứng của toàn bộ chi tiết nên khoảng cách giữa chỗ đạt và chỗ mềm bị nén lại và khó đọc hơn, nhưng phần chưa tôi được thì ram không nâng lên. Nên đo nhiều vị trí, hoặc đo trước khi ram.

Thuật ngữ

  • Màng hơi: lớp hơi bao quanh chi tiết nóng ngay khi vừa nhúng vào dung dịch, truyền nhiệt chậm; giai đoạn đầu trong ba giai đoạn nguội.
  • Khuấy: tạo dòng chảy cưỡng bức trong bể để phá màng hơi và làm nhiệt thoát đều giữa các vị trí.
  • Nhật ký mẻ: bản ghi nhiệt độ, thời gian giữ nhiệt, cách nạp và tình trạng bể của từng mẻ nhiệt luyện — điều kiện cần để truy nguyên nhân sau khi phát hiện chỗ mềm.

Tài liệu tham khảo

  1. D. Scott MacKenzie, Ph.D., FASM, Back to basics: The mechanism of quenching, Gear Solutions, 15/07/2019 — ba giai đoạn nguội (màng hơi, sôi, đối lưu), màng hơi bám dai gây chỗ mềm bề mặt, vai trò của khuấy: https://gearsolutions.com/departments/hot-seat/back-to-basics-the-mechanism-of-quenching/
  2. Tiêu chuẩn phương pháp thử độ cứng (dẫn tên và số hiệu để tra, không trích trị số): ISO 6508 và ASTM E18 (Rockwell), ISO 6507 (Vickers), ISO 6506 (Brinell).

Xem thêm

Thuộc chuyên trang: Vật liệu & nhiệt luyệnNhiệt luyện