POM và PA đều trượt tốt và chịu mòn tốt, nên chỗ khác nhau quyết định nằm ở nước. POM hút ẩm thấp nên giữ kích thước ổn định và gia công được dung sai chặt. PA hút ẩm đáng kể: kích thước tăng, độ bền và độ cứng giảm, còn độ dai va đập tăng.
Kết luận trên đúng khi so POM không gia cường với PA6 hoặc PA66 không gia cường, dùng làm bánh răng, bạc, con lăn trượt ở nơi độ ẩm thay đổi. PA gia cường sợi thủy tinh hoặc độn khoáng thay đổi kích thước theo độ ẩm ít hơn hẳn, theo BASF, và polyamide bán thơm hút nước chậm hơn PA6, PA66 thông thường. Số liệu trong bài là số của từng mác cụ thể trong tài liệu hãng, không phải trị số chung cho mọi POM hay mọi PA.
Bảng đối chiếu nhựa POM và nhựa PA
| Tiêu chí | POM (acetal) | PA (polyamide, nylon) |
|---|---|---|
| Hút ẩm, số của mác cụ thể | Ensinger ghi POM bão hòa ở 0,8 % [2] | Ensinger ghi PA66 không độn của hãng: 8,5 % khi bão hòa ở 73 °F theo ASTM D 570; 0,45 % sau 24 giờ [3] |
| Thay đổi kích thước theo nước | Gia công chính xác, dung sai chặt nhờ độ kết tinh cao và hút nước thấp, theo Ensinger [2] | BASF, hai dòng PA của hãng, nước phân bố đều: thể tích tăng tối đa khoảng 0,9 %, chiều dài tăng trung bình 0,2–0,3 % cho mỗi 1 % khối lượng nước hút vào; mác gia cường sợi thủy tinh dưới 0,1 % theo hướng sợi [1] |
| Cơ tính khi hút ẩm | Nguồn đã kiểm không nêu | Độ dai va đập, độ giãn dài khi đứt và rão tăng; độ bền, độ cứng vững và độ cứng giảm [1] |
| Trượt, mòn | Tính trượt rất tốt, chịu mòn rất tốt [2] | PA66: chịu mòn nổi bật, ma sát thấp [3] |
| Rão | Chống rão tốt, theo Ensinger [2] | Rão tăng khi hút ẩm [1] |
| Nhiệt độ thấp, va đập | Độ bền va đập cao cả ở nhiệt độ thấp; giữ độ cứng vững tới −40 °C [2] | Độ dai va đập tăng khi hút ẩm [1] |
| Thủy phân, hóa chất | Bền thủy phân tới khoảng 60 °C; hạn chế khi tiếp xúc dung dịch clo và kiềm [2] | Nguồn đã kiểm không nêu |
| So với PA6 đúc | — | Ensinger: PA66 hút ẩm khi bão hòa nhiều hơn PA6 đúc [3] |
Nguồn [1]–[5] ghi ở khối "Nguồn và giới hạn", tra ngày 10/09/2026. Các số hút ẩm và thay đổi kích thước là của mác và điều kiện thử hãng ghi, không cộng trừ chéo giữa hai hãng.
Vì sao nước làm chi tiết PA nở ra và mềm đi?
BASF gọi hút nước là đặc tính riêng của polyamide so với các nhựa nhiệt dẻo khác: trong nước hoặc không khí ẩm, chi tiết hút một lượng nước tùy độ ẩm tương đối, thời gian, nhiệt độ và chiều dày thành, nên kích thước tăng nhẹ [1]. Cùng lúc cơ tính dịch chuyển theo hai chiều ngược nhau: dai va đập, giãn dài và rão tăng; bền, cứng vững và độ cứng giảm [1]. BASF giải thích dòng polyamide bán thơm của hãng ít đổi cơ tính khi hút ẩm ở nhiệt độ phòng là nhờ nhiệt độ chuyển thủy tinh cao hơn [1]. Từ đó bài suy ra — BASF không viết thẳng câu này — rằng với PA thông thường, nước tác động qua chính vùng chuyển thủy tinh đó.
Ví dụ tính, dùng hệ số của BASF và một lượng nước giả định: chi tiết PA của hai dòng BASF nêu hút 2 % khối lượng nước, phân bố đều, thì chiều dài tăng trung bình 0,4–0,6 %, tức 0,4–0,6 mm trên 100 mm. Mitsubishi Chemical cũng ghi hút ẩm có thể làm thay đổi nghiêm trọng kích thước chi tiết đã hoàn thiện và làm yếu các tính chất khác như độ bền cơ học [5]. Khe hở lắp của bạc nhựa vì thế phải tính cả trạng thái ẩm, không chỉ trạng thái khô lúc gia công; nguyên tắc khe hở trục – bạc xem ở dung sai lắp ghép trục và bạc lót.
Cách thoát có nguồn: BASF ghi mác gia cường sợi thủy tinh thay đổi kích thước dưới 0,1 % theo hướng sợi, và cùng mác độn khoáng giữ kích thước đặc biệt ổn định khi độ ẩm thay đổi [1]. "Theo hướng sợi" là chỗ phải đọc kỹ: phương vuông góc với sợi không được nguồn cho số.
POM: ổn định kích thước nhưng không phải "không hút nước"
Ensinger mô tả POM là nhựa nhiệt dẻo bán kết tinh, bền cơ học và cứng vững cao, trượt rất tốt, chịu mòn rất tốt, hút ẩm thấp; chia làm acetal đồng trùng hợp đơn (POM-H) và đồng trùng hợp (POM-C) [2]. Con số hãng ghi cho độ hút nước bão hòa là 0,8 % — thấp, nhưng khác 0 [2]. Nhờ độ kết tinh cao và hút nước thấp, POM gia công được chính xác với dung sai chặt, và Ensinger liệt kê ứng dụng trượt như ổ, bạc, con lăn, ray trượt [2].
Ca biên của POM nằm ở hóa chất và nhiệt: Ensinger ghi bền thủy phân tới khoảng 60 °C và hạn chế khi tiếp xúc dung dịch clo và kiềm [2]. Chi tiết POM trong máy thực phẩm rửa bằng dung dịch kiềm nóng, hay trong nước có clo, là chỗ không được mặc định "POM bền". Gia công POM, PTFE và PA theo bản vẽ xem ở gia công nhựa kỹ thuật POM, PTFE.
Rão: tải kéo dài quyết định kích thước bánh răng và bạc nhựa
Hướng dẫn thiết kế Delrin định nghĩa rão là biến dạng tăng chậm nhưng đều theo thời gian dưới ứng suất không đổi, sau biến dạng tức thời tỉ lệ với mô-đun đàn hồi; tốc độ rão thay đổi theo thành phần, nhiệt độ môi trường, mức ứng suất và độ ẩm, nên thiết kế phải đưa vào ứng xử rão ước tính của đúng loại nhựa dưới tải và môi trường dự kiến [4]. Với PA, BASF ghi rão tăng khi hút ẩm [1] — nghĩa là cùng một bánh răng PA, chạy trong xưởng khô và xưởng ẩm sẽ có hai đường rão khác nhau. Nền tính bền bánh răng xem ở tính bền bánh răng.
Ba mẹo sai về POM và PA
Mẹo sai 1: "Nylon hút ẩm thì giòn và yếu đi về mọi mặt." BASF ghi ngược một nửa: độ dai va đập và độ giãn dài khi đứt tăng khi hút ẩm; chỉ bền, cứng vững và độ cứng giảm, còn rão tăng [1].
Mẹo sai 2: "POM hoàn toàn không hút nước." Ensinger ghi POM bão hòa ở 0,8 % [2]. Thấp hơn nhiều PA, nhưng chi tiết chính xác vẫn phải tính.
Mẹo sai 3: "PA ma sát kém, không làm bạc trượt được." Ensinger ghi PA66 chịu mòn nổi bật và ma sát thấp [3]. Cả hai đều là vật liệu trượt tốt; khác biệt chính là độ ẩm và độ ổn định kích thước.
Bảng quyết định: điều kiện làm việc nào chọn loại nào
| Thấy hoặc đo tại máy | Nghiêng về | Căn cứ |
|---|---|---|
| Chi tiết phải giữ dung sai chặt ở nơi độ ẩm thay đổi (ngoài trời, gần nước, không điều hòa) | POM | Hút ẩm thấp [2]; PA đổi kích thước theo nước [1][3] |
| Chi tiết chịu va đập, môi trường ẩm ổn định, khe lắp cho phép rộng | PA | Dai va đập tăng khi hút ẩm [1] |
| Chi tiết PA đo lại sau thời gian để kho thấy lớn hơn bản vẽ | Xét trạng thái ẩm trước khi kết luận gia công sai; đo ở trạng thái ẩm xác định | [1][5] |
| Cần PA nhưng kích thước phải ổn định | PA gia cường sợi thủy tinh hoặc độn khoáng; hoặc polyamide bán thơm | [1] |
| Chi tiết tiếp xúc dung dịch clo, kiềm hoặc nước nóng trên khoảng 60 °C | Không mặc định POM; tra bảng bền hóa chất của mác | [2] |
| Bánh răng, bạc chịu tải liên tục nhiều giờ | Lấy dữ liệu rão của đúng mác ở nhiệt độ và độ ẩm làm việc | [4][1] |
| Chi tiết làm việc ở nhiệt độ thấp tới −40 °C | POM, theo dữ liệu Ensinger về độ cứng vững và va đập | [2] |
Nguồn và giới hạn
Tra ngày 10/09/2026. Các câu dẫn đã được đối chiếu trên văn bản tải trực tiếp từ trang của hãng.
- [1] BASF, Ultramid (PA) — Product Brochure (PDF): https://download.basf.com/p1/8a8081c57fd4b609017fdf6d619b22dc/en/Ultramid%3Csup%3E%C2%AE%3Csup%3E_(PA)_%E2%80%92_Product_Brochure — hút nước của polyamide; biến đổi cơ tính; mức tăng thể tích và chiều dài theo nước; mác gia cường sợi thủy tinh, độn khoáng; polyamide bán thơm.
- [2] Ensinger, POM plastic: https://www.ensingerplastics.com/en-gb/thermoplastic-materials/pom-acetal — đặc tính POM, hút nước bão hòa, chống rão, va đập ở nhiệt độ thấp, thủy phân, ứng dụng trượt.
- [3] Ensinger, PA 66 — TECAMID 66 natural: https://www.ensingerplastics.com/en-us/shapes/pa66-tecamid-66-natural — hút ẩm và độ ổn định kích thước; chịu mòn, ma sát thấp; bảng hút ẩm theo ASTM D 570.
- [4] Delrin, Delrin Design Guide: https://www.delrin.com/delrin-design-guide/ — định nghĩa rão; tốc độ rão theo thành phần, nhiệt độ, ứng suất, độ ẩm.
- [5] Mitsubishi Chemical Group, Dimensionally stable engineering plastics: https://www.mcam.com/en/support/material-properties/dimensional-stability — hút ẩm làm đổi kích thước chi tiết.
- Tiêu chuẩn, chỉ dẫn tên và số hiệu: ISO 1874-1:2010 Plastics — Polyamide (PA) moulding and extrusion materials — Part 1: Designation system and basis for specification; ISO 9988-1 Plastics — Polyoxymethylene (POM) moulding and extrusion materials — Part 1: Designation system and basis for specifications (tên kiểm trên bản xem trước ấn bản 1998; có ấn bản mới hơn, bài chưa kiểm năm hiện hành). Tên đối chiếu trên standards.iteh.ai. Tài liệu trả phí; bài không trích trị số.
Bảng này không dùng cho:
- Nhiệt độ làm việc tối đa của POM hay PA: nguồn đã kiểm không cho số chung.
- So ma sát, mòn bằng số giữa POM và PA: nguồn cho phép không có phép so định lượng.
- Mác POM, PA có độn bôi trơn, độn sợi carbon: chưa đối chiếu.
- Chọn mác cụ thể hay nhà cung cấp: bài không đánh giá mác thương mại.
Không xác định được từ bài này: lượng nước một chi tiết PA sẽ hút trong xưởng của bạn — phụ thuộc độ ẩm, nhiệt độ, thời gian và chiều dày thành; phải lấy đường hút ẩm của đúng mác.
Cần chính xác hơn: vật liệu bạc lót kim loại và nhựa ở bạc lót: phân loại và vật liệu.
Câu hỏi thường gặp
Nhựa POM là nhựa gì? POM (polyoxymethylene), còn gọi acetal, là nhựa nhiệt dẻo bán kết tinh có độ bền cơ học và cứng vững cao, trượt tốt, chịu mòn tốt và hút ẩm thấp. Ensinger chia POM thành acetal đồng trùng hợp đơn POM-H và đồng trùng hợp POM-C.
Nhựa PA là nhựa gì? PA là polyamide, thường gọi nylon, gồm các loại hay gặp như PA6 và PA66. Đặc tính riêng so với các nhựa nhiệt dẻo khác là hút nước: kích thước tăng nhẹ, độ bền và cứng vững giảm, độ dai va đập tăng khi hút ẩm.
Nhựa PA66 là gì? Là một loại polyamide mà Ensinger mô tả có cứng vững, độ cứng, chịu mài mòn và ổn định kích thước theo nhiệt tốt, chịu mòn nổi bật và ma sát thấp. Hãng lưu ý PA66 hút ẩm khi bão hòa nhiều hơn PA6 đúc, ảnh hưởng độ ổn định kích thước.
Nhựa POM có hút nước không? Có, nhưng ít. Ensinger ghi POM bão hòa ở 0,8 %, và nhờ hút nước thấp cùng độ kết tinh cao nên POM gia công được với dung sai chặt.
Nhựa POM chịu được nhiệt độ bao nhiêu? Nguồn đã kiểm không cho một nhiệt độ làm việc tối đa chung. Ensinger ghi POM giữ độ cứng vững tới −40 °C và bền thủy phân tới khoảng 60 °C; nhiệt độ làm việc liên tục phải tra bảng dữ liệu của đúng mác.
Nylon hút ẩm có yếu đi không? Yếu đi về độ bền, độ cứng vững và độ cứng, nhưng dai va đập và giãn dài khi đứt lại tăng, theo BASF. Rão cũng tăng, nên chi tiết chịu tải lâu dài phải dùng dữ liệu ở trạng thái ẩm.