CƠ KHÍ.NET

Tính bền bánh răng: uốn chân răng (Lewis/AGMA) & tiếp xúc (Hertz/pitting)

Ban Biên tập Kỹ thuật cokhi.net

Tính bền bánh răng: uốn chân răng (Lewis/AGMA) & tiếp xúc (Hertz/pitting)

Thuộc chuyên trang Thiết kế & chế tạo máy của cokhi.net. Bài này giả định đã nắm phân loại, module và thông số răng cơ bản — xem phân loại bánh răng, góc áp lực và biên dạng involute, bánh răng nghiêng. Bài này đi tiếp tầng TÍNH BỀN: bánh răng phải bền theo HAI tiêu chí độc lập.

Bánh răng phải bền cả uốn chân răng lẫn tiếp xúc bề mặt — 2 tiêu chí độc lập

Hai tiêu chí bền độc lập của răng bánh răng

Bánh răng có thể hỏng theo 2 cơ chế hoàn toàn khác nhau, cần kiểm tra RIÊNG BIỆT: uốn chân răng (răng gãy như dầm công-xôn quá tải) và tiếp xúc bề mặt (tróc rỗ/pitting — mỏi bề mặt lăn do ứng suất tiếp xúc lặp lại). Với răng đã tôi cứng bề mặt, TIẾP XÚC thường là tiêu chí giới hạn (xem phần dưới) — dù cả hai vẫn luôn cần kiểm.

Uốn chân răng — công thức Lewis

Công thức Lewis coi răng như 1 dầm công-xôn ngắn chịu lực tại đỉnh:

σ = Ft / (b × m × Y)

Trong đó Ft là lực vòng (tiếp tuyến) tác dụng lên răng — lấy từ mô-men xoắn trục và bán kính vòng chia (xem thiết kế trục theo tải và bài hộp giảm tốc/tỉ số truyền để có Ft), b là bề rộng răng, m là module, Y là hệ số dạng răng Lewis — phụ thuộc số răng z (răng ít, chân răng mảnh hơn tương đối → Y nhỏ hơn → ứng suất tính được LỚN hơn với cùng tải).

Bảng hệ số Lewis Y theo số răng (răng 20° full-depth, tham khảo Shigley):

Số răng zY
120,245
17~0,303
200,322
300,359
50~0,41
Thanh răng (rack)~0,485

Bảng trên là giá trị tham khảo cho hệ răng 20° full-depth tiêu chuẩn — số răng càng ít, Y càng nhỏ, cần đặc biệt chú ý với bánh răng nhỏ (pinion) trong cặp truyền tỉ số lớn.

Giới hạn của công thức Lewis: đây là mô hình ĐƠN GIẢN HÓA — bỏ qua tập trung ứng suất tại góc lượn chân răng và hệ số tải động (rung/va đập khi ăn khớp ở tốc độ cao) — chỉ dùng để ƯỚC LƯỢNG sơ bộ, thiết kế thực tế cần nâng lên mô hình AGMA đầy đủ hơn.

Nâng lên mô hình AGMA (uốn)

Mô hình AGMA đầy đủ thêm các hệ số hiệu chỉnh vào công thức Lewis cơ bản:

σ = Ft × Ko × Kv × Ks × (1/(b·m)) × (Km·KB/J)

  • Ko (hệ số quá tải): bù đặc tính tải động cơ/tải (êm, va đập nhẹ, va đập nặng).
  • Kv (hệ số tốc độ động): bù ảnh hưởng sai số ăn khớp ở tốc độ cao, phụ thuộc cấp chính xác chế tạo (Qv).
  • Ks (hệ số kích thước): bù hiệu ứng kích thước lớn làm giảm độ bền tương đối.
  • Km/KH (hệ số phân bố tải): bù tải phân bố không đều dọc bề rộng răng (do lệch trục, độ cứng trục/gối).
  • J (hệ số hình học AGMA): phiên bản hiệu chỉnh của hệ số Lewis Y, tính thêm tập trung ứng suất chân răng.

Một số tài liệu trình bày dạng rút gọn σ=Ft·Kv·Km/(b·Yj) — bỏ qua Ko/Ks — đây là bản đơn giản hóa của công thức AGMA đầy đủ ở trên, không phải công thức khác biệt.

Tiếp xúc bề mặt — ứng suất Hertz

σ_H = Cp × √(Ft × Ko × Kv × Ks × Km / (b × dp × I))

Trong đó Cp là hệ số đàn hồi (elastic coefficient — phụ thuộc mô-đun đàn hồi E và hệ số Poisson ν của vật liệu cặp bánh răng, với thép-thép tham khảo khoảng 191 √MPa), dp là đường kính vòng chia bánh dẫn, I là hệ số hình học tiếp xúc. Trị số Cp trình bày ở đây như 1 hằng số dẫn xuất từ tính chất vật liệu (E, ν) — chưa đối chứng đủ 2 nguồn độc lập, dùng tham khảo định hướng, không chốt là số tuyệt đối cuối cùng cho mọi tính toán chi tiết.

Vì sao tiếp xúc thường là giới hạn với răng tôi cứng bề mặt: ứng suất tiếp xúc σ_H tỷ lệ với CĂN BẬC HAI của tải (√Ft) — trong khi ứng suất uốn tỷ lệ TUYẾN TÍNH với tải — nên khi tôi cứng bề mặt nâng đáng kể độ bền uốn cho phép, độ bền TIẾP XÚC (giới hạn bởi mỏi lớp vật liệu ngay dưới bề mặt, ít hưởng lợi từ tôi cứng bề mặt mỏng) trở thành yếu tố khống chế thiết kế trong nhiều trường hợp thực tế — đây là nhận định định tính phổ biến trong tài liệu thiết kế bánh răng, không phải quy luật tuyệt đối cho mọi cấu hình.

Kiểu hỏng: gãy răng (uốn) vs tróc rỗ (tiếp xúc)

  • Gãy răng: hỏng đột ngột, thường do vượt ứng suất uốn cho phép (quá tải hoặc mỏi uốn tích lũy) — hậu quả nghiêm trọng, dừng máy ngay.
  • Tróc rỗ (pitting): hỏng dần dần, do mỏi bề mặt tích lũy dưới ứng suất tiếp xúc lặp lại — biểu hiện bằng các hố nhỏ trên bề mặt răng, thường phát hiện được qua kiểm tra định kỳ trước khi dẫn tới hỏng nghiêm trọng, cho thời gian phản ứng dài hơn gãy răng.

Điều hướng

Thông số hình học răng (module, số răng, góc áp lực) → xem cụm bánh răng; vật liệu và nhiệt luyện tôi cứng bề mặt → vật liệu và nhiệt luyện bánh răng; lực vòng Ft từ mô-men và tỉ số truyền → thiết kế trục theo tảihộp giảm tốc.

Chuẩn Việt Nam đối chiếu

TCVN 12132:2017 (tương đương ISO 9085:2002) quy định phương pháp tính khả năng tải của bánh răng trụ dùng trong công nghiệp — tham khảo khi cần đối chiếu chính thức theo hệ thống tiêu chuẩn Việt Nam.

Thuật ngữ

  • Hệ số dạng răng Lewis (Y): hệ số hình học phản ánh độ mảnh tương đối của chân răng theo số răng, dùng trong công thức uốn Lewis cơ bản.
  • Tróc rỗ (pitting): dạng hỏng mỏi bề mặt lăn của răng bánh răng do ứng suất tiếp xúc lặp lại nhiều chu kỳ, biểu hiện bằng các hố nhỏ trên bề mặt.

Tài liệu tham khảo

  1. Shigley's Mechanical Engineering Design (qua nhiều bản giáo trình đại học lưu hành công khai, chương Bánh răng — Spur and Helical Gears)
  2. Gear Solutions, Estimating Gear Fatigue Life: https://gearsolutions.com
Thuộc chuyên trang: Thiết kế & chế tạo máyTruyền động