Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Thiết kế & chế tạo máy

Bạc lót: phân loại và vật liệu (đồng, babbitt, nhựa kỹ thuật)

Nguyễn Đỗ Tùng

Bạc lót (ổ trượt — plain bearing/bushing) thuộc "Nhóm đỡ và định vị" đã nêu ở bài chi tiết máy — dùng trong điều kiện tốc độ thấp, tải nặng hoặc môi trường đặc biệt mà ổ lăn (vòng bi) không phù hợp. Bài này phân loại theo vật liệu chế tạo, yếu tố quyết định khả năng chịu tải và tốc độ làm việc phù hợp.

Bạc lót đồng thau bao quanh trục, chịu tải bằng ma sát trượt

Bạc lót lắp cố định vào gối và không truyền mô-men; khi chính chi tiết quay cần nhận mô-men từ trục thì phải dùng mối ghép then trên trục chứ không dựa vào ma sát của bạc.

Nguyên lý khác biệt so với ổ lăn (vòng bi)

Bạc lót đỡ trục bằng ma sát trượt trực tiếp giữa bề mặt trục và bề mặt trong bạc (có lớp dầu bôi trơn ngăn cách trong điều kiện vận hành tốt), khác với ổ lăn dùng viên bi/con lăn để chuyển ma sát trượt thành ma sát lăn. Bạc lót đơn giản hơn về cấu tạo, chịu tải va đập tốt hơn, chi phí thấp hơn ổ lăn cùng khả năng chịu tải — đánh đổi bằng ma sát cao hơn và giới hạn tốc độ thấp hơn.

Phân loại theo vật liệu

  • Đồng thau/đồng thanh (bronze): vật liệu phổ biến nhất, chịu tải cao, độ bền tốt — phù hợp ứng dụng tải nặng, tốc độ trung bình.
  • Hợp kim babbitt (thiếc-đồng-antimon): vật liệu mềm hơn, hệ số ma sát thấp, tự thích nghi tốt với sai lệch nhỏ về căn chỉnh trục — phù hợp ứng dụng tốc độ cao, tải nhẹ tới trung bình. Thường đúc thành lớp lót mỏng bên trong vỏ thép cứng (steel-backed babbitt) để kết hợp độ bền vỏ thép với đặc tính ma sát thấp của babbitt.
  • Nhựa kỹ thuật (nylon, POM, PTFE): không cần bôi trơn bằng dầu mỡ (self-lubricating), nhẹ, chống ăn mòn — phù hợp tải nhẹ, môi trường cần vệ sinh (thực phẩm, y tế) hoặc khó tiếp cận bảo trì bôi trơn định kỳ.
  • Gang: chi phí thấp, dùng cho ứng dụng tải nhẹ không đòi hỏi cao.

Bảng so sánh nhanh: babbitt và đồng thau

Tiêu chíBabbittĐồng thau
Tốc độ phù hợpCaoTrung bình
Khả năng chịu tảiNhẹ – trung bìnhCao
Ma sátThấpTrung bình
Khả năng tự thích nghi sai lệch căn chỉnhTốtKém hơn
Chi phíCao hơn (thường kết hợp vỏ thép)Trung bình

Vì sao chọn sai vật liệu bạc lót gây hỏng sớm

Dùng babbitt (thiết kế cho tải nhẹ-tốc độ cao) trong ứng dụng tải nặng dễ gây biến dạng dẻo lớp babbitt mềm; ngược lại dùng đồng thau (ma sát cao hơn) ở tốc độ rất cao có thể sinh nhiệt quá mức nếu hệ bôi trơn không đủ tốt. Lựa chọn vật liệu bạc lót cần đối chiếu đồng thời cả tải trọng VÀ tốc độ làm việc thực tế, không chỉ một trong hai yếu tố.

Bạc "tự bôi trơn" làm việc bằng cơ chế nào?

Nhóm nhựa kỹ thuật nêu ở trên hay được gọi là tự bôi trơn, nhưng cụm từ ấy che mất phần đáng hiểu nhất: chúng làm việc ở một chế độ bôi trơn khác hẳn.

Khi trục quay đủ nhanh và dầu đủ nhớt, áp suất trong lớp dầu tự dựng lên và tách hẳn hai bề mặt ra — đó là chế độ thủy động, cách tính sơ bộ nằm ở bài ổ trượt thủy động và số Sommerfeld, còn quan hệ giữa ba chế độ bôi trơn trình bày ở bài bôi trơn ổ màng dầu thủy động.

Nhưng có cả một họ ổ không bao giờ đạt được chế độ ấy: chốt bản lề chỉ lắc qua lại, trục quay rất chậm, cơ cấu đảo chiều liên tục nên vận tốc đi qua không ở mỗi lần đảo, hoặc máy khởi động và dừng nhiều lần trong ca. Những ổ này sống gần như trọn đời ở chế độ biên — hai bề mặt chạm nhau qua một lớp rất mỏng, và ma sát khi đó phụ thuộc cặp vật liệu chứ không còn phụ thuộc độ nhớt. Đó là lý do bảng chọn ở phần trên là bảng chọn theo vật liệu.

Bạc kim loại thiêu kết ngậm dầu giải bài toán ấy bằng cấu trúc: khung kim loại có các lỗ xốp liên thông, và dầu nằm sẵn trong các lỗ đó. Khi trục làm việc, nhiệt sinh ra làm dầu giãn nở nhiều hơn kim loại, đồng thời vùng áp suất thấp ngay trước chỗ tiếp xúc hút dầu ra bề mặt; lúc máy dừng và nguội đi thì dầu rút trở lại. Hệ quả cần nhớ là lượng dầu hữu hạn — nó mất dần vì bay hơi, vì oxy hóa và vì bụi bít lỗ — nên đây không phải bôi trơn trọn đời vô điều kiện. Hệ quả thứ hai: ép bạc quá chặt vào gối làm lỗ xốp bị bóp lại, cơ chế nhả dầu mất theo, nên chế độ lắp phải tra như một thông số kỹ thuật chứ không siết theo cảm tính — xem bài dung sai lắp ghép trục và bạc lót.

Bạc gốc polyme thì đi đường khác: trong những vòng quay đầu tiên, vật liệu bạc để lại một màng rất mỏng của chính nó trên bề mặt trục, và sau đó trượt xảy ra giữa polyme với lớp polyme đã bám. Điều kiện để màng ấy hình thành và trụ được là bề mặt trục phải đủ nhám để giữ màng nhưng không quá nhám để cào rách màng — nghĩa là độ nhám trục có cả cận trên lẫn cận dưới, khác với thói quen "càng nhẵn càng tốt".

Giới hạn làm việc của bạc trượt vì thế thường được nhà chế tạo cho dưới dạng tích của áp suất tiếp xúc với vận tốc trượt, bởi tích ấy tỷ lệ với công ma sát sinh ra trên mỗi đơn vị diện tích — tức là tỷ lệ với nhiệt phải thải. Trị số giới hạn phụ thuộc vật liệu và điều kiện thải nhiệt nên phải tra tài liệu của vật liệu, không suy ra được từ nguyên lý. Cũng vì hỏng theo cơ chế mòn dần chứ không theo cơ chế mỏi bề mặt, bạc trượt không có mô hình tuổi thọ thống kê tương đương với mô hình của ổ lăn trình bày ở bài tuổi thọ vòng bi L10.

Thuật ngữ

  • Ma sát trượt (sliding friction): ma sát sinh ra khi hai bề mặt trượt trực tiếp lên nhau, đặc trưng của bạc lót.
  • Tự bôi trơn (self-lubricating): khả năng vật liệu bạc lót giảm ma sát mà không cần cấp dầu mỡ bôi trơn từ bên ngoài, đặc trưng của một số nhựa kỹ thuật.

FAQ

Bạc lót khác ổ lăn (vòng bi) ở điểm nào? Bạc lót đỡ trục bằng ma sát trượt trực tiếp giữa trục và bề mặt trong bạc, trong khi ổ lăn dùng viên bi/con lăn để chuyển ma sát trượt thành ma sát lăn. Bạc lót đơn giản hơn, chịu va đập tốt hơn, chi phí thấp hơn, đổi lại ma sát cao hơn và giới hạn tốc độ thấp hơn.

Vật liệu bạc lót nào phù hợp ứng dụng tốc độ cao, tải nhẹ-trung bình? Hợp kim babbitt (thiếc-đồng-antimon) — hệ số ma sát thấp, tự thích nghi tốt với sai lệch nhỏ về căn chỉnh trục, thường đúc thành lớp lót mỏng bên trong vỏ thép cứng.

Vì sao nhựa kỹ thuật (nylon, POM, PTFE) hay được chọn cho môi trường thực phẩm, y tế? Vì tự bôi trơn (không cần dầu mỡ), nhẹ và chống ăn mòn — phù hợp môi trường cần vệ sinh hoặc khó tiếp cận bảo trì bôi trơn định kỳ.

Điều gì xảy ra nếu dùng babbitt cho ứng dụng tải nặng? Babbitt là vật liệu mềm, thiết kế cho tải nhẹ-tốc độ cao — dùng ở ứng dụng tải nặng dễ gây biến dạng dẻo lớp babbitt.

Khi chọn vật liệu bạc lót cần xét đồng thời yếu tố nào? Cả tải trọng VÀ tốc độ làm việc thực tế — chỉ xét một trong hai yếu tố dễ dẫn đến chọn sai vật liệu và hỏng sớm.

Tài liệu tham khảo

  1. Wingold Bearing, What is the difference between Babbitt and bronze bushings?: https://www.plainbushing.com/knowledge/what-is-the-difference-between-babbitt-and-bronze-bushings

Xem thêm

Xem thêm trong chủ đề này: chỉ số lò xo C và hệ số Wahl → · công thức tính ứng suất cắt trong dây lò xo → · độ bền mỏi lò xo → · tần số dao động riêng và hiện tượng surge ở lò xo → · thiết kế trục → · then và mối ghép then → · dung sai lắp ghép trục — bạc lót → · vật liệu và nhiệt luyện trục → · chọn mối ghép → · nguyên lý mối ghép rivet (đinh tán) → · cấp bền bu lông theo TCVN 1916 → · lò xo cơ khí → · thiết kế trục theo độ bền → · lắp ổ lăn lên trục & vào gối → · tốc độ tới hạn của trục & rung động do mất cân bằng → · cân bằng động và tĩnh → · cơ học mối ghép ren → · ổ đỡ chặn → · hệ số an toàn & ứng suất cho phép → · mỏi chi tiết máy → · dao động cưỡng bức hệ 1 bậc tự do →

Thuộc chuyên trang: Thiết kế & chế tạo máyChi tiết máy