CƠ KHÍ.NET

Bảng tra đường kính khoan mồi theo cỡ ren (ISO 262)

Nguyễn Đỗ Tùng · Cập nhật 18/07/2026

Bảng tra đường kính khoan mồi theo cỡ ren (ISO 262)

Bảng tra đường kính khoan mồi theo cỡ ren dưới đây cho đường kính mũi khoan cần dùng trước khi taro, tính theo nguyên tắc đạt khoảng 75% chiều sâu tiếp xúc ren — mức phổ biến nhất cân bằng giữa độ bền mối ghép và lực taro cần thiết. Ren hệ mét theo hệ thống kích thước cơ bản ISO 262 (TCVN tương ứng).

Nội dung thuộc chuyên trang Gia công CNC & cắt gọt của cokhi.net. Cần hiểu vì sao khoan mồi phải đi trước taro, xem Taro, khoan, khoét, doa là gì?.

Bảng tra ren hệ mét bước tiêu chuẩn (coarse pitch)

RenBước ren (mm)Đường kính khoan mồi (mm)
M30,52,5
M40,73,3
M50,84,2
M61,05,0
M81,256,8
M101,58,5
M121,7510,2
M162,014,0
M202,517,5

Đọc bảng: nguyên tắc gần đúng — đường kính khoan mồi ≈ đường kính danh nghĩa ren trừ bước ren (ví dụ M10×1,5 → 10 − 1,5 = 8,5mm). Bảng trên tính cho ~75% chiều sâu tiếp xúc ren, mức phổ biến nhất cho hầu hết ứng dụng lắp ghép thông thường.

Vì sao không taro 100% chiều sâu ren

Chiều sâu tiếp xúc ren 100% (lỗ mồi nhỏ hơn, taro cắt sâu hơn) cho độ bền mối ghép cao hơn không đáng kể so với 75%, nhưng đòi hỏi lực taro lớn hơn nhiều và tăng đáng kể nguy cơ gãy taro — đặc biệt với vật liệu dẻo, dính phoi (nhôm, thép cacbon thấp) hoặc lỗ taro tay không có máy hỗ trợ. 75% là điểm cân bằng thực hành phổ biến nhất giữa độ bền và rủi ro gãy dụng cụ.

Sai lầm thực tế khi tra và dùng bảng

  • Dùng đường kính khoan mồi cho ren bước mịn (fine pitch) giống ren bước tiêu chuẩn. Cùng M10 nhưng M10×1,25 (bước mịn) cần khoan mồi khác M10×1,5 (bước tiêu chuẩn) — bảng trên chỉ áp dụng cho bước tiêu chuẩn (coarse), phải tra riêng bảng bước mịn nếu bản vẽ ghi rõ.
  • Làm tròn đường kính khoan mồi theo mũi khoan có sẵn mà không kiểm tra chênh lệch. Chênh 0,1-0,2mm có vẻ nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp % chiều sâu tiếp xúc ren — nếu không có đúng mũi khoan, nên chọn mũi gần nhất về phía nhỏ hơn (tăng % tiếp xúc, an toàn hơn) thay vì lớn hơn.
  • Áp dụng bảng ren hệ mét cho ren hệ inch (UNC/UNF) hoặc ren ống (BSP/NPT). Ba hệ ren có nguyên tắc tính khoan mồi khác nhau — nhầm hệ cho ra lỗ mồi sai hoàn toàn.
  • Không tính đến vật liệu khi taro lỗ kín (blind hole). Lỗ kín tích tụ phoi ở đáy, dễ kẹt taro hơn lỗ thông — cần taro loại phù hợp (spiral point) và rút phoi thường xuyên hơn so với lỗ thông thường.

Thuật ngữ

  • Bước ren (pitch): khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, đơn vị mm cho ren hệ mét.
  • Chiều sâu tiếp xúc ren (thread engagement): phần trăm chiều cao ren thực tế so với ren lý thuyết đầy đủ.
  • Lỗ kín (blind hole): lỗ không thông hết chiều dày chi tiết, có đáy.
  • Ren bước mịn / bước tiêu chuẩn (fine / coarse pitch): hai loại bước ren cho cùng đường kính danh nghĩa — bước mịn có bước ren nhỏ hơn, dùng khi cần độ bền mỏi cao hơn hoặc thành mỏng.

Tài liệu tham khảo

  1. AMESweb, Metric Tap Drill Chart & Calculator (ISO) (bảng đường kính khoan mồi M3–M20 theo trên): https://amesweb.info/Screws/metric-tap-drill-chart.aspx

Cần đặt gia công taro/ren chính xác theo bản vẽ, xem dịch vụ gia công cơ khí.

Điểm chạm — mở rộng sang chuyên trang khác

Thuộc chuyên trang: Gia công CNC & cắt gọt