Khoan, khoét, doa và taro là bốn nguyên công gia công lỗ khác nhau về mục đích: khoan tạo lỗ mới từ vật liệu đặc, khoét mở rộng và làm đồng tâm lỗ đã có, doa hoàn thiện độ chính xác kích thước/độ bóng, taro cắt ren trong lỗ. Chọn sai nguyên công hoặc bỏ qua bước cần thiết là nguyên nhân phổ biến nhất của lỗ sai kích thước, lệch tâm hoặc gãy taro.
Nội dung thuộc chuyên trang Gia công CNC & cắt gọt của cokhi.net, ở góc nguyên lý chung — không tư vấn chọn dụng cụ của hãng cụ thể.
Bốn nguyên công — phân biệt theo mục đích
Khoan (drilling). Tạo lỗ mới trực tiếp trên vật liệu đặc bằng mũi khoan xoắn. Đây là bước đầu tiên trong hầu hết chuỗi gia công lỗ — dung sai và độ đồng tâm đạt được từ khoan thô thường không đủ chính xác cho lắp ghép chặt, cần thêm khoét hoặc doa nếu yêu cầu cao hơn.
Khoét (boring). Mở rộng và làm đồng tâm một lỗ đã có sẵn (do khoan hoặc đúc tạo ra), sửa lệch tâm và cải thiện độ tròn. Khoét không tạo lỗ mới — luôn cần lỗ mồi trước đó.
Doa (reaming). Hoàn thiện bước cuối cho lỗ đã gần đạt kích thước — chỉ bóc đi một lớp vật liệu rất mỏng để đạt dung sai chặt và độ bóng bề mặt cao. Doa không sửa được lệch tâm lớn — lỗ trước khi doa phải đã tương đối đồng tâm, nếu không dao doa sẽ "đi theo" đường lệch có sẵn thay vì sửa nó.
Taro (tapping). Cắt ren trong vào thành lỗ đã khoan đúng đường kính khoan mồi (xem bảng bên dưới), để lắp bu lông/vít ren trong. Taro luôn thực hiện sau khoan, không thay thế khoan.
Quy trình điển hình khi cần lỗ chính xác có ren
- Khoan lỗ mồi đúng đường kính khoan mồi theo cỡ ren cần taro (tra bảng bên dưới).
- Taro cắt ren vào lỗ mồi.
Nếu lỗ cần độ chính xác cao KHÔNG có ren (ví dụ lỗ lắp bạc, lỗ định vị):
- Khoan lỗ mồi nhỏ hơn kích thước đích.
- Khoét (nếu lỗ lệch tâm hoặc cần mở rộng nhiều) để đồng tâm và gần đạt kích thước.
- Doa hoàn thiện kích thước cuối và độ bóng bề mặt.
Sai lầm thực tế
- Doa trực tiếp sau khoan mà bỏ qua khoét khi lỗ lệch tâm đáng kể. Dao doa không sửa được lệch tâm lớn — kết quả là lỗ đạt đúng đường kính nhưng vẫn lệch tâm so với thiết kế.
- Khoan lỗ mồi sai đường kính rồi taro. Lỗ mồi quá nhỏ khiến taro phải cắt quá nhiều vật liệu, dễ gãy taro trong lỗ (đặc biệt với vật liệu dẻo, dính phoi); lỗ mồi quá lớn cho ren thiếu chiều sâu tiếp xúc, giảm độ bền mối ghép ren.
- Dùng cùng tốc độ/lượng ăn dao cho cả bốn nguyên công. Mỗi nguyên công có bản chất cắt khác nhau (khoan cắt nặng, doa cắt rất mỏng) — áp cùng chế độ cắt cho doa như khoan thường làm hỏng bề mặt hoặc gãy dao doa mảnh.
- Rút taro ngược chiều quá nhanh khi taro tay. Taro cần xoay ngược định kỳ để bẻ gãy phoi ren, rút thẳng liên tục dễ kẹt và gãy taro trong lỗ — lỗi tốn kém vì taro gãy trong lỗ kín rất khó lấy ra.
Thuật ngữ
- Lỗ mồi (pilot hole): lỗ khoan sẵn trước khi thực hiện khoét, doa hoặc taro.
- Đồng tâm (concentricity): mức độ trùng tâm giữa lỗ thực tế và tâm thiết kế.
- Chiều sâu tiếp xúc ren (thread engagement): phần trăm chiều cao ren thực tế ăn khớp so với ren lý thuyết — quyết định bởi đường kính lỗ mồi khi taro.
Tài liệu tham khảo
Bài trình bày phân biệt nguyên công theo nguyên lý cơ khí nền tảng, không trích số liệu định lượng — bảng tra đường kính khoan mồi cụ thể xem tại Bảng tra đường kính khoan mồi theo cỡ ren.
Cần đặt gia công lỗ chính xác/taro ren theo bản vẽ, xem dịch vụ gia công cơ khí.