Thành phần và cơ tính (AISI 304 / UNS S30400)
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤0,08% |
| Crôm (Cr) | ~17,5–20% |
| Niken (Ni) | ~8–10,5% |
| Mangan (Mn) | ≤2% |
| Silic (Si) | ≤1% |
Bền kéo tham khảo: ~510–620 MPa (nguồn AZoM). Số hiệu tiêu chuẩn liên quan: ASTM A240, JIS G4304 (dẫn tên tiêu chuẩn, không trích số cụ thể do nguồn paywall).
FAQ
Inox 304 và 304L khác nhau ở đâu? 304L có hàm lượng carbon thấp hơn (thường ≤0,03% so với ≤0,08% của 304) — giảm nguy cơ ăn mòn tại mối hàn (carbide precipitation) khi hàn các tiết diện dày, đánh đổi lấy độ bền tĩnh thấp hơn một chút.
Inox 304 có nhiễm từ không? Ở trạng thái ủ (annealed), inox 304 (cấu trúc austenit) gần như không nhiễm từ — nhưng có thể xuất hiện từ tính nhẹ sau khi gia công nguội mạnh (dập, uốn, kéo nguội) do biến đổi cấu trúc cục bộ.
Inox 304 và 316 khác nhau thế nào? 316 có thêm molypden (Mo) trong thành phần, cho khả năng chống ăn mòn rỗ (pitting) tốt hơn 304 đáng kể trong môi trường giàu clorua (nước biển, hóa chất) — 304 phù hợp môi trường thông thường, 316 phù hợp môi trường khắc nghiệt hơn.
"18/8" nghĩa là gì? Là cách gọi tắt phổ biến cho tỉ lệ thành phần đặc trưng của inox 304 — khoảng 18% Crôm và 8% Niken, 2 nguyên tố hợp kim chính quyết định tính chất austenit và chống ăn mòn của mác thép này.
Vì sao inox 304 vẫn có thể bị gỉ trong một số trường hợp? Vì màng oxit crôm thụ động bảo vệ bề mặt có thể bị phá vỡ cục bộ trong môi trường giàu ion clorua (nước biển, hóa chất tẩy rửa chứa clo) — gây ăn mòn rỗ (pitting corrosion) dù về tổng thể 304 vẫn là mác chống gỉ tốt trong điều kiện thông thường.
Xem chi tiết
Xem chuyên trang Vật liệu & Nhiệt luyện: Vật liệu & Nhiệt luyện →. So sánh Inox 304 với Inox 316 và khi nào cần chọn 316: Inox 304 và 316: khác nhau thế nào, khi nào cần chọn 316 →