Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET

Thép C45

Còn gọi là: C45, S45C, thép cacbon trung bình

Thép C45 là thép cacbon kết cấu chất lượng tốt, hàm lượng cacbon khoảng 0,42–0,50%, nhóm cacbon trung bình. Là mác rất thông dụng để chế tạo trục, bánh răng, chi tiết chịu tải trung bình; có thể tôi cải thiện (tôi + ram cao) để nâng cơ tính. Mác tương đương: S45C (JIS), 1045 (AISI), C45/C45E (EN), 45# (GB).

Thành phần và mác tương đương

Nguyên tốHàm lượng
Carbon (C)0,42–0,50%
Mangan (Mn)0,50–0,80%
Silic (Si)≤0,35%
Photpho/Lưu huỳnh (P/S)≤0,035% mỗi nguyên tố
Hệ tiêu chuẩnMác tương đương
TCVNC45
JISS45C
AISI (Mỹ)1045
ENC45 / C45E
GB (Trung Quốc)45#

"Tương đương" không phải "đồng nhất" — các mác trên đủ gần để coi cùng họ nhưng có thể chênh nhẹ về giới hạn tạp chất/phương pháp luyện. Nguồn: đối chiếu GB/T 699, JIS G4051; mác TCVN theo TCVN 1766.

FAQ

Thép C45 có bao nhiêu % carbon? Khoảng 0,42–0,50% — thuộc nhóm thép cacbon kết cấu trung bình (không phải cacbon thấp như SS400/CT38, cũng không phải cacbon cao dùng làm dụng cụ cắt).

C45 tương đương với mác thép nào ở các hệ khác? S45C (JIS Nhật), 1045 (AISI/SAE Mỹ), C45/C45E (EN châu Âu), 45# (GB Trung Quốc) — đều là thép cacbon kết cấu ~0,45%C tương tự nhau.

Thép C45 dùng để chế tạo chi tiết gì? Trục, bánh răng, bu lông cường độ trung bình, chi tiết máy chịu tải trung bình — nhờ có thể tôi cải thiện để nâng cơ tính mà vẫn giữ giá thành hợp lý hơn thép hợp kim.

"Tôi cải thiện" đối với thép C45 nghĩa là gì? Là quy trình tôi (làm nguội nhanh từ nhiệt độ austenit hóa) rồi ram ở nhiệt độ cao (thường 500-650°C) để cân bằng lại giữa độ cứng và độ dai, đạt cơ tính tổng hợp tốt hơn trạng thái ủ/thường hóa ban đầu.

Thép C45 khác CT45/CT38 ở điểm nào? C45 là ký hiệu theo hàm lượng carbon (thép chất lượng tốt, kiểm soát thành phần chặt); CT38/CT45 là ký hiệu thép cacbon thường theo giới hạn bền kéo tối thiểu (MPa) — 2 hệ ký hiệu khác logic đặt tên, không nên coi CTxx và Cxx là cùng một mác dù số trùng nhau ngẫu nhiên.

Xem chi tiết

Xem cách đọc và quy đổi mác thép đầy đủ (C45↔S45C↔1045): Ký hiệu và cách đọc mác thép →. So sánh C45/S45C với thép SS400 và khi nào chọn loại nào: SS400 và S45C: khác nhau thế nào, khi nào chọn loại nào →

Chuyên mục gốc: Vật liệu & nhiệt luyện

Thuật ngữ liên quan