CƠ KHÍ.NET

ISO 2768: dung sai tự do (chưa ghi riêng) khi bản vẽ không ghi dung sai

Nguyễn Đỗ Tùng · Cập nhật 20/07/2026

ISO 2768: dung sai tự do (chưa ghi riêng) khi bản vẽ không ghi dung sai

Thuộc chuyên trang Đo lường & dung sai của cokhi.net. ISO 2768 quy định dung sai áp dụng MẶC ĐỊNH cho các kích thước KHÔNG ghi dung sai riêng trên bản vẽ kỹ thuật (gọi là "dung sai tự do" hoặc "dung sai chung" — general tolerance) — bản vẽ chỉ cần dẫn chiếu một dòng ghi chú tiêu chuẩn thay vì ghi dung sai ± cho từng kích thước, giúp bản vẽ gọn hơn đáng kể mà vẫn xác định rõ dung sai áp dụng.

4 cấp dung sai tự do ISO 2768: f, m, c, v

Hai phần của ISO 2768

  • ISO 2768-1: quy định dung sai cho kích thước THẲNG (dài, rộng, đường kính...) và kích thước GÓC — chia thành 4 cấp chính xác.
  • ISO 2768-2: quy định dung sai HÌNH HỌC (độ thẳng, độ phẳng, độ vuông góc, độ đối xứng...) — chia thành 3 cấp (H, K, L).

Ký hiệu dẫn chiếu đầy đủ trên bản vẽ thường ghép cả hai, ví dụ "ISO 2768-mK" nghĩa là dùng cấp m (medium) cho kích thước thẳng/góc theo phần 1, và cấp K cho dung sai hình học theo phần 2.

Bốn cấp dung sai kích thước thẳng/góc (ISO 2768-1)

CấpKý hiệuMức chính xác
Chính xác (fine)fChặt nhất trong 4 cấp — dùng khi cần độ chính xác cao hơn mức trung bình dù không ghi dung sai riêng
Trung bình (medium)mCấp phổ biến nhất trong thực hành gia công cơ khí thông thường
Thô (coarse)cDùng cho chi tiết ít yêu cầu chính xác, giảm chi phí kiểm tra
Rất thô (very coarse)vRộng nhất — dùng cho kết cấu hàn thô, chi tiết không lắp ghép chính xác

Ví dụ trị số tham khảo ở cấp m (medium — cấp phổ biến nhất): kích thước 0,5–3mm dung sai khoảng ±0,1mm; 6–30mm khoảng ±0,2mm; 30–120mm khoảng ±0,3mm; 120–400mm khoảng ±0,5mm. Đây là ví dụ minh họa quy mô — trị số đầy đủ theo từng khoảng kích thước và từng cấp cần tra bảng chính thức ISO 2768-1, không suy diễn nội suy giữa các mốc.

Vì sao cần ghi rõ cấp dung sai tự do trên bản vẽ

Nếu bản vẽ không ghi rõ dẫn chiếu ISO 2768 (và cấp cụ thể), xưởng gia công không có cơ sở thống nhất để hiểu "kích thước không ghi dung sai" nghĩa là dung sai bao nhiêu — mỗi xưởng có thể áp dụng mặc định khác nhau, dẫn tới tranh cãi khi nghiệm thu. Ghi rõ "Trừ khi có ghi chú khác, áp dụng ISO 2768-mK" (hoặc cấp tương ứng) trên khung tên bản vẽ loại bỏ hoàn toàn sự mơ hồ này.

Chọn cấp nào: cân bằng chi phí và yêu cầu chức năng

Chọn cấp CHẶT HƠN mức cần thiết (ví dụ chọn cấp f cho toàn bộ bản vẽ khi phần lớn kích thước chỉ cần cấp m hoặc c) làm tăng chi phí kiểm tra/gia công không cần thiết cho MỌI kích thước không ghi riêng trên bản vẽ — đây là dạng "over-spec" phổ biến, đúng nguyên tắc đã nêu ở bài DFM: nguyên tắc thiết kế cho gia công. Thực hành phổ biến: dùng cấp m (medium) làm mặc định cho phần lớn bản vẽ cơ khí, chỉ ghi dung sai riêng (chặt hơn) tại các kích thước THỰC SỰ ảnh hưởng chức năng lắp ghép.

Thuật ngữ

  • Dung sai tự do / dung sai chung (general tolerance): dung sai áp dụng mặc định cho kích thước không ghi dung sai riêng trên bản vẽ, theo một tiêu chuẩn dẫn chiếu chung (ISO 2768).
  • Cấp mkcv: bốn cấp chính xác của ISO 2768-1 theo thứ tự chặt dần tới lỏng dần: f (fine) > m (medium) > c (coarse) > v (very coarse).

Tài liệu tham khảo

  1. RivCut, ISO 2768 Tolerance Chart: General Linear & Geometrical: https://www.rivcut.com/resources/iso-2768-tolerance-chart
  2. Xometry, ISO 2768 Certification: Definitions, Industries, Processes: https://www.xometry.com/resources/certifications/iso-2768/
  3. Fictiv, What is ISO 2768? A Guide to Tolerance Standards for CNC Machining: https://www.fictiv.com/articles/iso-2768-an-international-standard

Điểm chạm — mở rộng sang chuyên trang khác

Thuộc chuyên trang: Đo lường & dung sai