Dao phay chia làm ba nhóm chính theo hình dạng và nguyên công: dao phay ngón (end mill) gia công rãnh/hốc/biên dạng, dao phay mặt đầu (face mill) gia công mặt phẳng lớn, và dao phay đĩa (slot/side mill) gia công rãnh rộng hoặc cắt đứt. Chọn đúng loại dao theo nguyên công là bước đầu tiên trước khi tính đến vật liệu dao hay chế độ cắt.
Nội dung thuộc chuyên trang Gia công CNC & cắt gọt của cokhi.net, ở góc nguyên lý phân loại chung — không tư vấn mác dao của hãng cụ thể. Xem thêm Cấu tạo máy phay CNC.
Ba nhóm dao phay chính
Dao phay ngón (end mill). Dao trụ nhiều lưỡi cắt cả ở đầu lẫn cạnh bên, gia công được rãnh, hốc, biên dạng 2D/3D và cả phay mặt phẳng nhỏ. Đây là dao phổ biến nhất trên trung tâm gia công CNC vì tính linh hoạt — một dao đảm nhận nhiều kiểu nguyên công. Chia nhỏ theo số me (flute): 2 me thoát phoi tốt, hợp vật liệu dẻo (nhôm); 4 me trở lên cứng vững hơn, hợp thép và gia công tinh.
Dao phay mặt đầu (face mill). Đường kính lớn, mang nhiều mảnh insert thay được, chuyên gia công mặt phẳng rộng với năng suất bóc vật liệu cao — không phù hợp gia công rãnh hay biên dạng phức tạp như dao phay ngón.
Dao phay đĩa (slot/side milling cutter). Dạng đĩa mỏng nhiều lưỡi cắt quanh chu vi, chuyên gia công rãnh rộng, rãnh then hoặc cắt đứt phôi tấm — bù lại không linh hoạt bằng dao phay ngón.
Phân biệt sâu: dao liền khối và dao mang mảnh insert
Dao liền khối (solid/integral tool): toàn bộ dao là một khối vật liệu (thường carbide nguyên khối cho đường kính nhỏ), mài sắc lại được nhưng phải thay cả dao khi mòn hết khả năng mài lại. Dao mang mảnh insert (indexable tool): thân dao bằng thép thường, chỉ mảnh cắt (insert) làm bằng vật liệu cứng — mòn thì xoay hoặc thay mảnh mới, không cần thay cả dao. Dao phay mặt đầu hầu như luôn dùng insert vì đường kính lớn, làm nguyên khối carbide sẽ rất tốn kém; dao phay ngón đường kính nhỏ thường liền khối vì khó chế tạo insert đủ nhỏ.
Sai lầm thực tế khi chọn dao phay
- Dùng dao 2 me để phay tinh thép. Dao ít me cứng vững kém hơn khi cắt vật liệu cứng, dễ rung và để lại vết dao rõ trên bề mặt — nên chuyển sang dao nhiều me (4-6 me) cho phay tinh vật liệu cứng.
- Chọn dao phay ngón đường kính lớn cho hốc/góc nhỏ. Đường kính dao giới hạn bán kính góc trong nhỏ nhất có thể gia công — thiết kế chi tiết có góc trong nhỏ hơn bán kính dao sẵn có sẽ không gia công được đúng biên dạng, phải đổi dao nhỏ hơn hoặc sửa thiết kế.
- Dùng dao phay mặt đầu cho diện tích phẳng quá nhỏ. Đường kính dao lớn cần khoảng không đủ để vào/ra khỏi biên chi tiết — mặt phẳng nhỏ hơn đường kính dao nhiều lần nên dùng dao phay ngón thay vì ép dùng dao mặt đầu.
- Không tính chiều sâu rãnh khi chọn dao phay đĩa. Đường kính và độ dày đĩa phải phù hợp chiều sâu/chiều rộng rãnh cần cắt — dao quá mỏng so với chiều sâu rãnh dễ gãy do lực cắt bên.
Thuật ngữ
- Me (flute): rãnh xoắn trên dao phay, vừa là lưỡi cắt vừa là đường thoát phoi.
- Insert (mảnh cắt/mảnh dao): mảnh vật liệu cứng gắn thay được trên thân dao, thực hiện việc cắt.
- Dao liền khối (solid/integral tool): dao chế tạo từ một khối vật liệu duy nhất.
- Bán kính góc trong tối thiểu: bán kính nhỏ nhất của góc trong mà một dao phay đường kính nhất định có thể gia công được, bằng bán kính dao.
Tài liệu tham khảo
Bài trình bày nguyên lý phân loại chung theo kiến thức cơ khí nền tảng, không trích số liệu định lượng cần dẫn nguồn riêng — thông số chế độ cắt cụ thể xem tại Bảng tra chế độ cắt gọt theo vật liệu.
Cần đặt gia công phay theo bản vẽ, xem dịch vụ gia công cơ khí.