Thuộc chuyên trang Hàn & kết cấu thép của cokhi.net. ISO 9606 là tiêu chuẩn quốc tế quy định kiểm tra chứng nhận thợ hàn (qualification testing of welders) — trong đó hệ ký hiệu 1G đến 6G biểu thị các VỊ TRÍ HÀN chuẩn hóa dùng trong bài kiểm tra chứng chỉ, quyết định thợ hàn được phép hàn ở tư thế/vị trí nào trong thực tế sản xuất.
Sáu vị trí hàn, xếp từ dễ tới khó
| Ký hiệu | Vị trí | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 1G | Hàn sấp (flat) | Dễ nhất, phổ biến nhất — thợ nhìn thấy rõ vũng hàn từ phía trên |
| 2G | Hàn ngang (horizontal) | Đường hàn chạy ngang trên tấm đặt đứng |
| 3G | Hàn đứng (vertical) | Đường hàn chạy lên hoặc xuống theo phương đứng |
| 4G | Hàn ngửa/hàn trần (overhead) | Hàn từ phía dưới mối ghép, kim loại lỏng có xu hướng rơi xuống — khó kiểm soát |
| 5G | Hàn ống cố định nằm ngang | Trục ống nằm ngang, ống không xoay được khi hàn — kết hợp nhiều tư thế trong một đường hàn vòng quanh ống |
| 6G | Hàn ống nghiêng cố định | Trục ống nghiêng, không xoay — kết hợp đầy đủ mọi tư thế khó nhất, thường dùng làm bài kiểm tra "all-position" |
Nguyên tắc: chứng chỉ vị trí khó bao gồm vị trí dễ hơn
Một nguyên tắc quan trọng trong logic chứng nhận: đạt chứng chỉ ở một vị trí khó thường ĐƯƠNG NHIÊN được công nhận cho các vị trí dễ hơn (không cần thi lại riêng từng vị trí) — cụ thể, đạt bài test 6G (ống nghiêng cố định, khó nhất) thường được công nhận đủ điều kiện cho toàn bộ các vị trí 1G tới 5G trên cùng loại vật liệu/chiều dày/quy trình hàn đã kiểm tra. Đây là lý do "thợ hàn 6G" thường được xem là bậc cao nhất, có phạm vi công việc rộng nhất.
Vì sao cần phân biệt đúng vị trí khi tuyển/xác nhận thợ hàn
Chứng chỉ hàn theo ISO 9606 CHỈ xác nhận năng lực tại đúng vị trí/vật liệu/quy trình đã kiểm tra — thợ có chứng chỉ 1G (vị trí dễ nhất) KHÔNG được xem là đủ năng lực hàn ở vị trí 4G/5G/6G nếu chưa qua kiểm tra riêng ở các vị trí đó. Khi tuyển dụng hoặc xác nhận năng lực thợ hàn cho một công việc cụ thể, cần đối chiếu đúng: vị trí hàn yêu cầu của công việc thực tế có nằm trong phạm vi chứng chỉ đã có hay không, không chỉ nhìn số hiệu chứng chỉ chung chung.
Liên hệ với ký hiệu mối hàn trên bản vẽ
Vị trí hàn thực tế thi công phụ thuộc thiết kế kết cấu và không phải lúc nào cũng chọn được vị trí thuận lợi nhất (ví dụ mối hàn tại vị trí lắp ráp trên cao buộc phải hàn ngửa/hàn trần) — khi lập kế hoạch thi công kết cấu hàn, cần đối chiếu vị trí hàn thực tế với năng lực/chứng chỉ thợ hàn sẵn có, xem thêm cách đọc yêu cầu mối hàn tại ký hiệu mối hàn TCVN/ISO 2553.
Thuật ngữ
- Kiểm tra chứng nhận thợ hàn (welder qualification test): bài kiểm tra thực hành theo tiêu chuẩn (ISO 9606) xác nhận năng lực thợ hàn ở một tổ hợp vị trí/vật liệu/quy trình cụ thể.
- All-position (mọi tư thế): khả năng hàn đạt yêu cầu ở tất cả các vị trí hàn chuẩn, thường được công nhận qua bài test 6G.
Tài liệu tham khảo
- ISO, ISO 9606-1:2012 — Qualification testing of welders, Fusion welding, Part 1: Steels: https://www.iso.org/standard/54936.html
- RESIZE, Welding Positions: 1G, 2G, 3G, 4G, 5G, 6G — Meaning and Joint Types: https://resizeweld.com/blog/welding-positions-1g-2g-3g-4g-5g-6g-meaning-and-joint-types/