Bảng tra thông số hàn theo vật liệu và phương pháp cho dòng điện, điện áp, khí bảo vệ và đường kính dây/que/điện cực theo chiều dày thép — với ba kiểu hàn hồ quang tay: MIG/MAG (GMAW), TIG (GTAW) và que hàn (SMAW). Hợp nhất nhiều nguồn quốc tế và trong nước; số nào chênh lệch quá lớn được tách riêng, không ép gộp.
Nội dung thuộc chuyên trang Hàn & kết cấu thép của cokhi.net, ở góc kiến thức tra cứu chung — không gắn với dòng máy hàn hay que hàn cụ thể nào. Thông số thực tế còn phụ thuộc máy hàn, tư thế hàn, kiểu liên kết và tay nghề thợ hàn; bảng dưới là điểm khởi đầu, luôn thử trên phôi thừa trước khi hàn thật.
Ba phương pháp khác nhau ở đâu
- MIG/MAG (GMAW): dây hàn đặc cấp liên tục tự động, khí bảo vệ CO2 hoặc hỗn hợp Ar+CO2. Tốc độ hàn nhanh, dễ tự động hóa — phù hợp sản xuất hàng loạt, tôn từ mỏng đến dày.
- TIG (GTAW): điện cực vonfram không nóng chảy mồi hồ quang, que phụ đưa bằng tay riêng (có thể hàn không que phụ với tôn mỏng), khí bảo vệ argon nguyên chất. Tốc độ chậm hơn nhưng kiểm soát nhiệt và thẩm mỹ mối hàn tốt nhất — phù hợp inox, nhôm, ống mỏng.
- Que hàn (SMAW): que kim loại có lớp thuốc bọc, tự tiêu hao, khí bảo vệ sinh ra tại chỗ từ lớp thuốc khi cháy nên không cần bình khí rời. Thiết bị đơn giản, cơ động — phù hợp kết cấu thép, công trường, hàn ngoài trời có gió.
Bảng tra thông số hàn MIG theo chiều dày thép
Dây ER70S-6 (thép cacbon thấp), khí Ar+CO2 (C25), vị trí hàn bằng, cực DCEP. Nguồn: bảng cài đặt Lincoln Power MIG, quy đổi từ đơn vị inch/CFH gốc sang mm/L·phút⁻¹ [1].
| Chiều dày (mm) | Đường kính dây (mm) | Điện áp (V) | Dòng hàn (A) | Khí bảo vệ (L/phút) |
|---|---|---|---|---|
| ~1,2 | 0,9 | 18 – 20 | 80 – 100 | 12 – 14 |
| ~1,5 | 0,9 | 19 – 21 | 100 – 120 | 12 – 16 |
| ~2,7 | 0,9 | 21 – 23 | 140 – 160 | 14 – 16 |
| ~4,8 | 1,1 | 22 – 24 | 160 – 180 | 14 – 16 |
| ~6,4 | 1,1 | 23 – 25 | 180 – 200 | 14 – 19 |
| ~9,5 | 1,1 | 25 – 27 | 220 – 240 | 16 – 19 |
Đối chiếu độc lập: nguồn kỹ thuật tiếng Việt [3] cho dây 0,8mm nên chỉnh dòng 125–200A — cùng bậc độ lớn với dải 100–160A ở bảng trên cho dây 0,9mm, chấp nhận được vì khác đường kính dây.
Bảng tra thông số hàn TIG
Với TIG, dòng điện phụ thuộc đường kính điện cực vonfram rõ hơn là phụ thuộc trực tiếp chiều dày (chiều dày quyết định NÊN chọn điện cực nào, sau đó điện cực quyết định dải dòng). Tách hai bảng để không ép sai số liệu:
a) Đường kính điện cực vonfram → dòng điện (DC-, argon) — nguồn [2]:
| Đường kính điện cực | Vonfram nguyên chất (A) | Vonfram có oxit (A) |
|---|---|---|
| 1,6 mm (1/16") | 60 – 150 | 120 – 220 |
| 2,4 mm (3/32") | 120 – 220 | 150 – 250 |
| 3,2 mm (1/8") | 160 – 310 | 225 – 330 |
b) Chiều dày thép → điện cực & que phụ khuyến nghị — nguồn tiếng Việt [3]:
| Chiều dày (mm) | Điện cực vonfram (mm) | Que phụ (mm) | Tốc độ hàn tối thiểu (mm/phút) |
|---|---|---|---|
| 1,6 – 3,2 | 1,6 – 2,4 | 1,6 | 250 |
| 4,8 – 12,7 | 2,4 – 3,2 | 2,4 – 3,2 | 200 |
Lưu ý chênh lệch giữa nguồn: nguồn [2] (thực hành xưởng, cùng bảng dòng theo chiều dày ở trang trên) đưa dòng thấp hơn cho cùng khoảng chiều dày (VD 1,6–3,2mm ứng 40–60A) so với nguồn [3] (100–200A cho cùng khoảng). Chênh lệch này thật, không phải lỗi gõ — do khác kiểu liên kết (giáp mối có vát mép cần dòng cao hơn ghép chồng), khác cực DCEN/AC và khác kinh nghiệm hàn nhanh/chậm. Không ép hai nguồn thành một số — bảng (a) theo đường kính điện cực đáng tin hơn để bắt đầu; chỉnh dòng thực tế bằng cách thử trên phôi thừa.
Khí bảo vệ: argon nguyên chất, lưu lượng khuyến nghị 10–15 L/phút trong nhà, tăng lên nếu hàn có gió lùa [2][3].
Bảng tra thông số hàn que (SMAW) theo đường kính que
Que E6013 (rutile, hồ quang êm, dễ dùng) và E7018 (kiềm thấp hydro, cường độ cao, dùng cho kết cấu chịu lực) — nguồn [4]:
| Đường kính que | E6013 (A) | E7018 (A) | Chiều dày khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| 2,4 mm (3/32") | 50 – 90 | 70 – 110 | đến ~3 mm |
| 3,2 mm (1/8") | 80 – 130 | 90 – 165 | 3 – 5 mm |
| 4,0 mm (5/32") | — <small>(không đủ nguồn)</small> | 130 – 220 | ≥ 5 mm |
Hai loại que khác — 6010/6011 (hồ quang mạnh, hàn được cả bám bẩn/gỉ nhẹ) và 6012 — nguồn [5]:
| Đường kính que | 6010 / 6011 (A) | 6012 (A) |
|---|---|---|
| 2,4 mm (3/32") | 40 – 85 | 35 – 85 |
| 3,2 mm (1/8") | 75 – 125 | 80 – 140 |
| 4,0 mm (5/32") | 110 – 165 | — <small>(số nguồn bất thường, đã loại)</small> |
Cách chọn phương pháp theo tình huống
| Tình huống | Phương pháp gợi ý | Vì sao |
|---|---|---|
| Sản xuất hàng loạt, tôn mỏng–trung bình | MIG | Tốc độ cao, dễ tự động hóa, ít bắn tóe nếu chỉnh đúng thông số |
| Inox, nhôm, ống mỏng, yêu cầu thẩm mỹ | TIG | Kiểm soát nhiệt tốt nhất, mối hàn sạch, ít biến dạng |
| Kết cấu thép công trường, ngoài trời, có gió | Que hàn (SMAW) | Không cần bình khí rời nên không bị gió thổi bay khí bảo vệ; thiết bị cơ động |
| Vật liệu bẩn, gỉ nhẹ, không kịp làm sạch kỹ | Que hàn 6010/6011 | Hồ quang mạnh, dung nạp bề mặt kém sạch tốt hơn MIG/TIG |
Thuật ngữ
- MIG/MAG (GMAW — Gas Metal Arc Welding): hàn hồ quang có bảo vệ khí, dây hàn đặc cấp tự động vừa là điện cực vừa là kim loại điền đầy.
- TIG (GTAW — Gas Tungsten Arc Welding): hàn hồ quang điện cực vonfram không nóng chảy, khí bảo vệ argon, có thể thêm hoặc không thêm que phụ.
- SMAW (Shielded Metal Arc Welding): hàn que, que có lớp thuốc bọc vừa tạo khí bảo vệ vừa tạo xỉ bảo vệ mối hàn khi nguội.
- DCEP / DCEN: cực dương/âm khi hàn dòng một chiều (DC), ảnh hưởng độ ngấu và tốc độ chảy que/dây.
- E6013, E7018, E6010/E6011, E6012: ký hiệu que hàn thép theo AWS A5.1 — hai số đầu (60/70) là giới hạn bền kéo (ksi) của kim loại mối hàn, số thứ ba là vị trí hàn được, số cuối là loại lớp thuốc bọc/dòng điện phù hợp.
Tài liệu tham khảo
- Welding Advise, Lincoln Welder Settings Chart by Process & Thickness (bảng cài đặt MIG dây ER70S-6 theo chiều dày, dẫn từ biểu Lincoln Power MIG): https://weldingadvise.com/lincoln-welder-settings-chart/
- Simpleweld, TIG Welding Amperage Chart (bảng dòng điện theo đường kính điện cực vonfram, và bảng dòng theo chiều dày thép/inox trên cùng trang): https://simpleweld.com/blogs/weldipedia/tig-welding-amperage-chart
- Temco, Các thông số hàn TIG (nguồn tiếng Việt, dòng điện/điện cực/que phụ theo chiều dày): https://www.temco.vn/kien-thuc/74-cac-thong-so-han-tig.html
- Garageweld, Stick Welding Amperage Chart (bảng E6013/E7018 theo đường kính que): https://garageweld.com/stick-welding-amperage-chart/
- Simpleweld, Stick Welding (SMAW) Amperage Chart (bảng que 6010/6011, 6012 theo đường kính): https://simpleweld.com/blogs/weldipedia/stick-welding-amperage-chart