Thuộc chuyên trang Hàn & kết cấu thép của cokhi.net. Bản vẽ kỹ thuật ghi yêu cầu mối hàn bằng một hệ ký hiệu chuẩn hóa theo ISO 2553 (tiêu chuẩn quốc tế về biểu diễn ký hiệu mối hàn trên bản vẽ) — đọc sai ký hiệu này dẫn tới thi công sai loại mối hàn, sai kích thước, hoặc sai vị trí, phải sửa/hàn lại rất tốn kém.
Cấu trúc cơ bản: đường tham chiếu và mũi tên
Mọi ký hiệu hàn ISO 2553 đều dựa trên một đường tham chiếu gồm hai đường song song: một đường liền nét, một đường đứt nét — cùng một đường mũi tên trỏ tới vị trí mối hàn trên bản vẽ. Quy ước:
- Ký hiệu đặt trên đường liền nét (arrow side): mối hàn nằm ở phía mũi tên chỉ tới (phía gần, "arrow side").
- Ký hiệu đặt trên đường đứt nét (other side): mối hàn nằm ở phía đối diện (phía xa, "other side" — bên kia của mối ghép so với mũi tên).
Cách bố trí hai đường song song này cho phép biểu diễn CẢ hai mối hàn (một bên và bên kia của mối ghép) trong cùng một ký hiệu, không cần vẽ hai lần.
Ký hiệu hình học cơ bản
Mỗi loại mối hàn có một ký hiệu hình học riêng đặt tại điểm gấp của đường tham chiếu — phổ biến nhất:
| Loại mối hàn | Mô tả | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Mối hàn góc (fillet weld) | Hình tam giác vuông | Phổ biến nhất — chiếm phần lớn mối hàn trong chế tạo cơ khí, ước tính khoảng 80% tổng số mối hàn thực tế theo tài liệu ngành |
| Mối hàn rãnh chữ V (V-groove) | Hình chữ V | Mối hàn giáp mối (butt weld) phổ biến nhất cho tấm dày |
| Mối hàn rãnh vát cạnh (bevel groove) | Nửa chữ V | Khi chỉ một tấm được vát cạnh |
| Mối hàn rãnh chữ U (U-groove) | Hình chữ U | Tấm dày, cần giảm lượng kim loại hàn so với chữ V |
Đọc kích thước mối hàn: chữ "a" và chữ "z"
Điểm dễ nhầm lẫn nhất khi đọc ký hiệu ISO 2553: kích thước mối hàn góc có thể ghi theo HAI cách khác nhau, cho ra hai con số khác nhau cho cùng một mối hàn thực tế:
- Ký hiệu "a" (chiều dày họng — throat thickness): đo khoảng cách vuông góc ngắn nhất từ gốc mối hàn tới mặt ngoài — ví dụ "a5" nghĩa là chiều dày họng 5mm.
- Ký hiệu "z" (chiều dài cạnh — leg length): đo chiều dài cạnh tam giác mối hàn góc — ví dụ "z5" nghĩa là cạnh 5mm.
Với mối hàn góc tam giác cân điển hình, quan hệ gần đúng giữa hai cách đo: z ≈ a × √2 (tức a ≈ z × 0,707) — nghĩa là "a5" và "z5" là HAI kích thước mối hàn KHÁC NHAU, không hoán đổi được cho nhau. Đọc nhầm ký hiệu "a" thành "z" (hoặc ngược lại) dẫn tới hàn thiếu hoặc thừa kim loại so với yêu cầu thiết kế.
Lưu ý về TCVN
Việt Nam có TCVN 3746:1983 (Tài liệu thiết kế — Biểu diễn và ký hiệu quy ước các mối ghép bằng hàn), do Bộ môn Hình học họa hình và Vẽ kỹ thuật (Đại học Bách Khoa Hà Nội) biên soạn, thay thế TCVN 264:1967. Đây là tiêu chuẩn ký hiệu hàn RIÊNG của Việt Nam — KHÔNG phải bản dịch/chấp nhận nguyên văn ISO 2553. Trong thực hành hiện nay, nhiều bản vẽ kỹ thuật cơ khí tại Việt Nam (đặc biệt đơn hàng xuất khẩu/liên doanh) vẫn dẫn chiếu trực tiếp ISO 2553 hoặc AWS A2.4 (tài liệu gốc Mỹ) thay vì TCVN 3746 — cần xác nhận rõ bản vẽ đang áp dụng chuẩn nào trước khi thi công, không mặc định.
Lỗi thường gặp khi đọc bản vẽ
- Nhầm phía arrow-side/other-side: hàn nhầm phía so với thiết kế, đặc biệt ở mối ghép chữ T hoặc góc.
- Nhầm "a" và "z": dẫn tới sai kích thước mối hàn thực tế so với tính toán bền.
- Bỏ sót ký hiệu phụ (đường bao quanh biểu tượng chỉ "hàn toàn chu vi", cờ đuôi nheo chỉ "hàn tại công trường") — các ký hiệu phụ này thay đổi đáng kể phạm vi/vị trí thi công thực tế so với ký hiệu cơ bản.
Thuật ngữ
- Đường tham chiếu (reference line): cặp đường song song (liền nét + đứt nét) làm nền cho ký hiệu hàn, xác định phía arrow-side/other-side.
- Chiều dày họng (throat thickness — a): khoảng cách vuông góc ngắn nhất từ gốc tới mặt ngoài mối hàn góc.
- Chiều dài cạnh (leg length — z): chiều dài mỗi cạnh tam giác của mối hàn góc.
Tài liệu tham khảo
- ISO, ISO 2553:2019 — Welding and allied processes: Symbolic representation on drawings: https://www.iso.org/obp/ui/#iso:std:iso:2553:ed-4:en
- RoyMech, Weld Symbols Explained: Chart, Meanings & Diagrams: https://www.roymech.co.uk/Useful_Tables/Drawing/Weld.html
- MechSimulator, Welding Symbol Trainer — AWS A2.4 & ISO 2553 Symbols: https://mechsimulator.com/tools/welding-symbols/
- VSQI, Tiêu chuẩn TCVN 3746:1983: https://tieuchuan.vsqi.gov.vn/tieuchuan/view?sohieu=TCVN+3746:1983