Người làm gia công không cần thuộc tiêu chuẩn — nhưng cần biết chính xác lúc nào phải tra và tra ở đâu. Bài viết này là bản đồ tiêu chuẩn cho xưởng gia công.
Nhóm 1 — Bản vẽ và dung sai
Bản vẽ kỹ thuật được đọc thống nhất nhờ các tiêu chuẩn trình bày (hình chiếu, mặt cắt, ghi kích thước) và hệ thống dung sai – lắp ghép (ISO 286 và TCVN tương ứng): các ký hiệu H7, g6… trên bản vẽ đều tra ra miền dung sai cụ thể theo kích thước danh nghĩa. Dung sai tự do — các kích thước không ghi — cũng có tiêu chuẩn riêng theo cấp chính xác mà bản vẽ khai báo ở khung tên.
Nhóm 2 — Vật liệu
Mác thép trên bản vẽ có thể đến từ nhiều hệ: JIS (SS400, S45C, SKD11), DIN/EN, ASTM hay TCVN. Việc quy đổi mác tương đương giữa các hệ là nhu cầu tra cứu thường xuyên nhất của xưởng Việt Nam — và cũng là nơi dễ sai nhất: hai mác "tương đương" vẫn có thể khác nhau về phạm vi thành phần và trạng thái cung cấp. Nguyên tắc an toàn: với chi tiết quan trọng, đối chiếu thành phần hóa học thực tế theo chứng chỉ vật liệu, không chỉ tên mác.
Nhóm 3 — Ren, chi tiết tiêu chuẩn và dụng cụ
Ren hệ mét, ren ống, then, vòng bi, bu lông đai ốc — tất cả đều là chi tiết tiêu chuẩn hóa. Dùng đúng ký hiệu tiêu chuẩn khi đặt hàng giúp tránh nhầm lẫn giữa các hệ ren và cấp bền bu lông.
Nhóm 4 — Hệ thống chất lượng và nghiệm thu
Chứng nhận ISO 9001 là tấm vé vào chuỗi cung ứng FDI; ở cấp sản phẩm, khách hàng có thể yêu cầu nghiệm thu theo tiêu chuẩn riêng của ngành (ô tô, hàng không) với yêu cầu truy xuất nguồn gốc vật liệu và dữ liệu đo từng lô.
Bắt đầu tra cứu từ hai trang: TCVN và ISO – JIS – DIN.