Mỗi nước có một hệ ký hiệu mác thép riêng: Việt Nam ghi CT38, C45; Nhật ghi SS400, S45C; Mỹ ghi A36, 1045; Trung Quốc ghi Q235; châu Âu ghi S235JR. Đọc được các ký hiệu này giúp hiểu ngay thép thuộc loại gì và mạnh cỡ nào. Bài viết chia làm hai phần tách bạch: (1) giải mã ký hiệu — phần chắc chắn, có quy tắc rõ; và (2) quy đổi tương đương giữa các hệ — phần chỉ gần đúng, phải hết sức thận trọng.
Nội dung thuộc chuyên trang Vật liệu & nhiệt luyện của cokhi.net.
Phần 1 — Giải mã ký hiệu (phần chắc chắn)
Điểm mấu chốt: con số trong tên mác mang nghĩa khác nhau tùy hệ — có hệ lấy giới hạn chảy, có hệ lấy giới hạn bền kéo, có hệ lấy phần trăm cacbon.
| Ký hiệu | Hệ (tiêu chuẩn) | Cách đọc | Con số nghĩa là |
|---|---|---|---|
| CT38 | TCVN 1765:1975 | CT = "thép cacbon thông thường" | Giới hạn bền kéo ≥ 38 kG/mm² (≈ 380 MPa) |
| C45 | TCVN 1766 / EN (C45) | C = thép cacbon chất lượng | 0,45% cacbon |
| SS400 | JIS G3101 | SS = Structural Steel (thép kết cấu) | Giới hạn bền kéo ≥ 400 MPa |
| S45C | JIS G4051 | S…C = thép cacbon | 0,45% cacbon |
| A36 | ASTM A36 | A = tiêu chuẩn ASTM | Giới hạn chảy 36 ksi (≈ 250 MPa) |
| 1045 | AISI/SAE | 10 = cacbon thường | 0,45% cacbon (2 số cuối = %C ×100) |
| Q235 | GB/T 700 | Q = âm "qū" (nghĩa: giới hạn chảy) | Giới hạn chảy ≥ 235 MPa |
| S235JR | EN 10025-2 | S = structural | Giới hạn chảy ≥ 235 MPa; JR = thử va đập 27 J ở nhiệt độ phòng |
Nhìn bảng thấy ngay: A36, Q235, S235 lấy giới hạn CHẢY làm tên; SS400, CT38 lấy giới hạn BỀN kéo; còn 1045, S45C, C45 lấy % cacbon. Đây chính là lý do không thể chỉ so con số để kết luận hai mác "như nhau".
Riêng mác thép cốt bê tông Việt Nam (CB240-T, CB300-V, CB400-V, CB500-V) đọc theo bộ TCVN 1651 — xem bài thép cốt bê tông TCVN 1651.
Phần 2 — Quy đổi tương đương (CHỈ gần đúng)
⚠️ TƯƠNG ĐƯƠNG GẦN ĐÚNG — chỉ để tham khảo, KHÔNG phải thay thế 1-1 chính thức. Các mác dưới đây gần nhau về công dụng và cấp bền, nhưng khác nhau ở dung sai thành phần hóa học, chỉ tiêu va đập, cách đặt tên (chảy vs bền) và điều kiện nghiệm thu. Trước khi thay thế vật liệu trong thiết kế/chế tạo, phải đối chiếu tiêu chuẩn gốc của từng mác.
Nhóm 1 — Thép kết cấu cacbon thường (mild steel, giới hạn chảy ≈ 235–250 MPa):
| TCVN | JIS | ASTM | GB | EN | DIN (cũ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CT38 / CT3 | SS400 | A36 | Q235B | S235JR | St37-2 |
Nhóm này được ít nhất hai nguồn độc lập xếp gần tương đương (xem Tài liệu tham khảo mục 3 và mục 6). Nhưng chú ý khác biệt thật: A36 chảy ~250 MPa, Q235/S235 chảy 235 MPa, SS400 đặt tên theo bền kéo 400 MPa (chảy chỉ ~245) — sát nhau chứ không bằng nhau. Dùng lẫn cho kết cấu thông thường thì được, nhưng tính toán chính xác phải theo chỉ tiêu thật của mác đang dùng.
Nhóm 2 — Thép cacbon trung bình 0,45% C (chế tạo trục, bánh răng…):
| TCVN | JIS | ASTM/AISI | GB | EN |
|---|---|---|---|---|
| C45 | S45C | 1045 | 45# | C45 (1.0503) |
Nhóm này "tương đương" vì cùng ~0,45% cacbon. Tuy vậy dải dung sai cacbon, tạp chất (P, S) và yêu cầu nhiệt luyện của mỗi tiêu chuẩn có thể khác — kết quả tôi/ram thực tế phụ thuộc mác cụ thể và nhà sản xuất.
Những mác không nằm trong hai nhóm đã chéo được ở trên thì bài này không khẳng định tương đương: khi gặp mác lạ, hãy tra tiêu chuẩn gốc (thành phần + cơ tính) rồi so, thay vì tin một bảng "tương đương" trên mạng — vốn hay chép lẫn và sai.
Vì sao không coi tương đương là thay thế 1-1
Ba lý do khiến "tương đương" chỉ là điểm khởi đầu, không phải kết luận:
- Tên đặt theo tiêu chí khác nhau (chảy / bền / cacbon) — số giống nhau không có nghĩa tính chất giống nhau.
- Dung sai thành phần và tạp chất khác nhau giữa các tiêu chuẩn, ảnh hưởng tính hàn, độ dẻo, khả năng nhiệt luyện.
- Chỉ tiêu bổ sung khác nhau (ví dụ chữ JR/J0/J2 trong hệ EN quy định độ dai va đập ở các nhiệt độ khác nhau) — hai mác "cùng cấp bền" có thể khác hẳn về độ dai.
Ví dụ dễ hiểu: một kết cấu ngoài trời vùng lạnh cần thép dai ở nhiệt độ thấp (chọn S235J2); nếu thay bằng một mác "tương đương cấp bền" nhưng chỉ đạt va đập ở nhiệt độ phòng, kết cấu có thể giòn khi trời rét dù con số chảy/bền "giống nhau". Vì vậy, quy tắc an toàn: giải mã ký hiệu để hiểu; đối chiếu tiêu chuẩn gốc để thay thế.
Chữ và số đứng sau: cấp chất lượng
Nhiều mác còn có ký tự bổ sung cho biết cấp chất lượng, chủ yếu là độ dai va đập:
- EN: S235JR / J0 / J2 — thử va đập 27 J ở nhiệt độ phòng / 0 °C / −20 °C; J2 chịu lạnh tốt hơn.
- GB: Q235A / B / C / D — cấp A không bắt buộc thử va đập, B/C/D thử ở nhiệt độ giảm dần, chất lượng tăng dần.
- TCVN 1765: chia nhóm A / B / C — nhóm A bảo đảm cơ tính, nhóm B bảo đảm thành phần hóa học, nhóm C bảo đảm cả hai.
Hiểu các ký tự này quan trọng khi kết cấu làm việc ngoài trời lạnh hoặc chịu va đập — hai mác "cùng cấp bền" có thể khác hẳn về độ dai.
Ngoài thép cacbon: đọc mác thép hợp kim
Với thép hợp kim, quy tắc phổ biến (GB, EN, TCVN) là: hai chữ số đầu = phần trăm cacbon ×100, tiếp theo là ký hiệu nguyên tố hợp kim (Cr, Mo, Mn…) kèm hàm lượng. Ví dụ 40Cr = ~0,40% C có crom; 42CrMo = ~0,42% C có crom và molypden. Hệ AISI/SAE dùng nhóm số riêng: 41xx là thép Cr-Mo (ví dụ 4140 gần với 42CrMo), 40xx là thép Mo… Hàm lượng chính xác của từng nguyên tố phải tra bảng thành phần trong tiêu chuẩn tương ứng, không suy từ tên.
Lưu ý khi mua và dùng thép theo mác
- Yêu cầu chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) ghi rõ mác và tiêu chuẩn; đối chiếu thành phần và cơ tính trên chứng chỉ với tiêu chuẩn của mác đó.
- Cùng một "tên mác" nhưng khác nhà sản xuất / xuất xứ có thể khác dung sai; với chi tiết quan trọng nên cố định nguồn cung.
- Khi bản vẽ ghi mác nước ngoài mà chỉ mua được mác trong nước (hoặc ngược lại), đối chiếu tiêu chuẩn gốc hai bên rồi mới thay — đúng tinh thần "tương đương gần đúng" ở Phần 2.
Thuật ngữ liên quan
- Giới hạn chảy (yield): ứng suất thép bắt đầu biến dạng dẻo — cơ sở đặt tên A36, Q235, S235.
- Giới hạn bền kéo (tensile): ứng suất lớn nhất trước khi đứt — cơ sở đặt tên SS400, CT38.
- Hàm lượng cacbon: cơ sở đặt tên C45, S45C, 1045 (đều ~0,45% C).
- JR / J0 / J2 (EN): ký hiệu độ dai va đập ở nhiệt độ phòng / 0 °C / −20 °C.
Tài liệu tham khảo
- A36 steel — Wikipedia (A36: giới hạn chảy 36 ksi/250 MPa, bền 400–550 MPa): https://en.wikipedia.org/wiki/A36_steel
- SAE steel grades — Wikipedia (hệ 10xx: 2 số cuối = %C; 1045 = 0,45% C): https://en.wikipedia.org/wiki/SAE_steel_grades
- JIS G3101 SS400 & tương đương (SS = kết cấu, 400 = bền kéo MPa; nêu tương đương A36/S235JR/Q235B/St37-2): https://www.theworldmaterial.com/jis-g3101-ss400-steel-equivalent-material/
- TCVN 1765:1975 — Thép cacbon kết cấu thông thường (CT = thép cacbon thường; số = giới hạn bền kéo kG/mm²): https://vanbanphapluat.co/tcvn-1765-1975-thep-cacbon-ket-cau-thong-thuong-mac-thep-va-yeu-cau-ky-thuat
- EN 10025-2 S235JR (S = kết cấu, 235 = giới hạn chảy MPa, JR = va đập 27 J): https://matmatch.com/learn/standard/what-is-en-10025-grade-s235jr
- S235JR equivalent — ASTM, DIN, JIS, GB cross-reference (nguồn tương đương THỨ HAI, đối chiếu chéo với mục 3 cho nhóm thép kết cấu): https://steel1stop.com/knowledge/s235jr-equivalent/
- SteelNumber — European steel & alloy grades database (tra thành phần/cơ tính mác EN như S235JR, C45 để đối chiếu): https://www.steelnumber.com/
Nhãn minh bạch: Bài kiến thức nền do Ban Biên tập Kỹ thuật cokhi.net biên soạn. Sơ đồ giải mã là hình gốc; số quy đổi (kG/mm²→MPa, ksi→MPa, %cacbon) theo định nghĩa ký hiệu, dẫn nguồn ở trên. Phần "quy đổi tương đương" chỉ mang tính GẦN ĐÚNG, tham khảo — không phải căn cứ thay thế vật liệu 1-1; mọi thay thế vật liệu phải đối chiếu tiêu chuẩn gốc của từng mác. Bài không bán sản phẩm.