Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET

Chế độ cắt tiện – phay – khoan

Công cụ gợi ý dải tốc độ cắt (Vc), tốc độ trục chính (n) và bước tiến (f) cho tiện, phay, khoan theo vật liệu phôi và vật liệu dao (thép gió/hợp kim cứng) bạn chọn. Kết quả là DẢI tham khảo tổng hợp từ catalog dao cắt phổ biến và sổ tay cơ khí — không phải khuyến nghị chính thức tuyệt đối, cần hiệu chỉnh theo dao và máy thực tế.

Dùng khi đứng máy CNC/tiện/phay và cần điểm khởi đầu an toàn cho Vc/n/f theo vật liệu-dao đang có, trước khi tự hiệu chỉnh theo máy thật.

Công cụ gợi ý DẢI tốc độ cắt/bước tiến/tốc độ trục chính — KHÔNG phải khuyến nghị chính thức tuyệt đối. Luôn hiệu chỉnh theo dao, độ sâu cắt và độ cứng vững máy/đồ gá thực tế.

Tốc độ cắt Vc

80180 m/phút

Tốc độ trục chính n

12732865 vòng/phút

Bước tiến (mm/vòng)

0.10.35 mm

Nguồn: Dải tốc độ cắt (Vc) và bước tiến tổng hợp từ khuyến nghị chung trong catalog dao cắt phổ biến (Sandvik Coromant — General Turning/Milling/Drilling Guide, Kennametal — General Machining Guidelines) và sổ tay cơ khí (Machinery's Handbook). Đây là điểm khởi đầu tham khảo — LUÔN hiệu chỉnh theo dao cụ thể, độ sâu cắt, độ cứng vững máy/đồ gá và catalog chính hãng của dao đang dùng, không dùng làm khuyến nghị chính thức thay thế catalog nhà sản xuất dao.

Nguồn: Dải tốc độ cắt (Vc) và bước tiến tổng hợp từ khuyến nghị chung trong catalog dao cắt phổ biến (Sandvik Coromant — General Turning/Milling/Drilling Guide, Kennametal — General Machining Guidelines) và sổ tay cơ khí (Machinery's Handbook). Đây là điểm khởi đầu tham khảo — LUÔN hiệu chỉnh theo dao cụ thể, độ sâu cắt, độ cứng vững máy/đồ gá và catalog chính hãng của dao đang dùng, không dùng làm khuyến nghị chính thức thay thế catalog nhà sản xuất dao.

Nguồn và giới hạn của bảng này

Số liệu tra từ
Dải Vc và bước tiến tổng hợp từ khuyến nghị chung trong catalog dao cắt công khai (Sandvik Coromant — General Turning/Milling/Drilling Guide; Kennametal — General Machining Guidelines) và sổ tay Machinery's Handbook. Đây là DẢI KHỞI ĐẦU, không phải trị số của một tiêu chuẩn.
Bộ số hiện dùng nhập và đối chiếu lần cuối
— truy vết được bằng lịch sử sửa đổi của chính tệp dữ liệu (src/lib/tools/cuttingspeed.ts).
Bảng này dùng cho
Chọn điểm khởi đầu an toàn cho Vc, n và f khi tiện – phay – khoan, với 6 nhóm vật liệu phổ biến và 2 nhóm vật liệu dao (thép gió HSS, hợp kim cứng carbide), trước khi tự hiệu chỉnh trên máy thật.
Bảng này KHÔNG dùng cho
  • Vật liệu ngoài 6 nhóm có sẵn: titan, hợp kim niken chịu nhiệt, composite, gốm kỹ thuật — chế độ cắt của chúng khác hẳn.
  • Chốt thông số cho sản xuất loạt: dải này không biết mác dao, lớp phủ, hình học lưỡi cắt, độ sâu cắt, độ cứng vững của máy – đồ gá, hay hệ thống làm mát của bạn.
  • Dao phủ đặc biệt thế hệ mới: catalog hãng có thể cho Vc cao hơn dải chung ở đây — dùng dải này sẽ chạy chậm hơn khả năng thật của dao.
  • Tính tuổi bền dao và thời gian gia công: công cụ không mô hình hóa mòn dao.
  • Phôi thành mỏng, gá kẹp yếu hoặc đang có rung động — khi đó giới hạn thật là độ cứng vững của hệ thống, không phải khả năng của dao.
Cần chính xác hơn thì tra
Cập nhật lần cuối

Trang “Chế độ cắt tiện – phay – khoan” do Ban Biên tập cokhi.net — CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HỒNG THUẬN (MST 1501048727) — biên soạn và chịu trách nhiệm. Các tiêu chuẩn nêu trên là tài liệu trả phí: trang này dẫn tên và số hiệu để bạn tra đúng bản gốc, không sao chép nội dung tiêu chuẩn.

Trích dẫn / Nhúng công cụ này

Miễn phí sử dụng lại trên website/bài viết của bạn — chỉ cần dẫn nguồn về cokhi.net.

⬇ Tải ảnh bảng tra (PNG) — dùng khi không dán được link

Câu hỏi thường gặp

Vì sao công cụ ra dải chứ không ra một số cụ thể?
Tốc độ cắt tối ưu phụ thuộc rất nhiều yếu tố công cụ này không biết (mác dao cụ thể, độ sâu cắt, độ cứng vững máy/đồ gá, tình trạng phôi, hệ thống làm mát) — đưa ra một số tuyệt đối sẽ là khuyến nghị sai gây rủi ro gãy dao/hỏng chi tiết. Dải tham khảo là điểm khởi đầu an toàn để hiệu chỉnh dần.
Thép gió (HSS) và hợp kim cứng (Carbide) khác nhau thế nào về tốc độ cắt?
Hợp kim cứng chịu nhiệt tốt hơn nhiều nên cho phép tốc độ cắt cao hơn đáng kể so với thép gió cùng vật liệu phôi — công cụ dùng 2 bảng dải riêng cho từng loại dao thay vì một hệ số nhân chung.
Công cụ có tính được cho vật liệu ngoài 6 nhóm sẵn có không?
Không — công cụ chỉ có dải sourced cho 6 nhóm vật liệu phổ biến nhất trong gia công cơ khí; vật liệu đặc biệt (titan, hợp kim niken chịu nhiệt...) cần tra catalog dao chuyên dụng riêng.

Công cụ khác