Quy đổi độ cứng HRC – HB – HV
Quy đổi độ cứng HRC sang HB, HV: 45 HRC ≈ 432 HB (446 HV), 50 HRC ≈ 487 HB, 30 HRC ≈ 294 HB — theo ISO 18265:2013 bảng A.1 / ASTM E140 cho thép cacbon và thép hợp kim thấp. Nhập giá trị bất kỳ vào công cụ để nội suy trong bảng; giá trị ngoài bảng trả về trống thay vì ngoại suy, tránh đưa ra số sai.
Dùng khi chứng chỉ vật liệu ghi 1 thang độ cứng (vd HB) nhưng bản vẽ/tiêu chuẩn yêu cầu thang khác (vd HRC) — quy đổi nhanh, không tra bảng giấy.
hrc
60
hb
—
hv
697
| HRC | HB (bi thép 3000 kg) | HV |
|---|---|---|
| 68 | — | 940 |
| 67 | — | 900 |
| 66 | — | 865 |
| 65 | — | 832 |
| 64 | — | 800 |
| 63 | — | 772 |
| 62 | — | 746 |
| 61 | — | 720 |
| 60 | — | 697 |
| 59 | — | 674 |
| 58 | — | 653 |
| 57 | — | 633 |
| 56 | — | 613 |
| 55 | — | 595 |
| 54 | — | 577 |
| 53 | — | 560 |
| 52 | — | 544 |
| 51 | 500 | 528 |
| 50 | 487 | 513 |
| 49 | 475 | 498 |
| 48 | 464 | 484 |
| 47 | 451 | 471 |
| 46 | 442 | 458 |
| 45 | 432 | 446 |
| 44 | 421 | 434 |
| 43 | 409 | 423 |
| 42 | 400 | 412 |
| 41 | 390 | 402 |
| 40 | 381 | 392 |
| 39 | 371 | 382 |
| 38 | 362 | 372 |
| 37 | 353 | 363 |
| 36 | 344 | 354 |
| 35 | 336 | 345 |
| 34 | 327 | 336 |
| 33 | 319 | 327 |
| 32 | 311 | 318 |
| 31 | 301 | 310 |
| 30 | 294 | 302 |
| 29 | 286 | 294 |
| 28 | 279 | 286 |
| 27 | 271 | 279 |
| 26 | 264 | 272 |
| 25 | 258 | 266 |
| 24 | 253 | 260 |
| 23 | 247 | 254 |
| 22 | 243 | 248 |
| 21 | 237 | 243 |
| 20 | 231 | 238 |
Dấu "—" nghĩa là thang đó không có giá trị tương đương trong tiêu chuẩn, không phải thiếu dữ liệu: trên 51 HRC bi thép Brinell bị biến dạng dẻo nên phép đo mất ý nghĩa — dùng HRC hoặc HV thay thế.
Nguồn: ISO 18265:2013 (bảng A.1) / ASTM E140 — bảng quy đổi độ cứng thép cacbon và hợp kim thấp
Trích dẫn / Nhúng công cụ này
Miễn phí sử dụng lại trên website/bài viết của bạn — chỉ cần dẫn nguồn về cokhi.net.
Câu hỏi thường gặp
- 45 HRC bằng bao nhiêu HB?
- 45 HRC tương đương khoảng 432 HB (bi thép tải 3000 kg), hoặc 446 HV, theo ISO 18265:2013 bảng A.1 / ASTM E140 cho thép cacbon và thép hợp kim thấp. Đây là quy đổi gián tiếp, sai số cộng thêm khoảng ±5% so với đo trực tiếp.
- HRC và HB khác nhau thế nào?
- HRC đo bằng mũi kim cương, dùng cho vật liệu cứng (thép tôi); HB đo bằng bi thép, dùng cho vật liệu mềm và trung bình. Chúng đo cùng tính chất nhưng thang khác nhau.
- Vì sao có giá trị không quy đổi được?
- Bảng quy đổi chỉ chính xác trong một phạm vi; ngoài phạm vi đó công cụ trả về trống thay vì ngoại suy, để không đưa ra số liệu sai. Trên 51 HRC không còn giá trị HB tương đương vì bi thép Brinell bị biến dạng dẻo khi đo vật liệu quá cứng.
- Quy đổi độ cứng cho inox 304 hoặc nhôm được không?
- Không. Bảng ASTM E140/ISO 18265 dùng ở đây chỉ tin cậy cho thép không phải austenit. Inox austenit dòng 300, nhôm, đồng và gang có quan hệ giữa các thang đo khác hẳn, cần bảng quy đổi riêng theo đúng nhóm vật liệu.