Ba chế độ bôi trơn (đường cong Stribeck)
| Chế độ | Đặc điểm |
|---|---|
| Biên (boundary) | Màng dầu rất mỏng, một phần tiếp xúc kim loại-kim loại vẫn xảy ra |
| Hỗn hợp (mixed) | Vùng chuyển tiếp, một phần màng dầu — một phần tiếp xúc |
| Thủy động (hydrodynamic) | Màng dầu đủ dày tách hoàn toàn 2 bề mặt — chế độ bảo vệ tốt nhất |
Dầu bôi trơn chọn theo cấp độ nhớt ISO VG (Viscosity Grade); mỡ bôi trơn chọn theo cấp độ đặc NLGI. Nguồn: nguyên lý 3 chế độ bôi trơn (đường cong Stribeck — giáo trình ma sát học/tribology).
FAQ
Ba chế độ bôi trơn (biên/hỗn hợp/thủy động) khác nhau ở đâu? Chế độ biên có màng dầu rất mỏng nên vẫn có tiếp xúc kim loại-kim loại một phần (mòn nhiều nhất); chế độ hỗn hợp là vùng chuyển tiếp; chế độ thủy động có màng dầu đủ dày tách hoàn toàn 2 bề mặt, gần như không mòn — đây là chế độ mong muốn nhất khi vận hành ổn định.
Chọn dầu bôi trơn theo cấp ISO VG như thế nào? Cấp ISO VG (Viscosity Grade) phân loại dầu theo độ nhớt động học ở 40°C — cấp số càng cao, dầu càng đặc (nhớt cao hơn); chọn cấp phù hợp theo tốc độ, tải trọng và nhiệt độ vận hành của thiết bị cụ thể, tra bài chi tiết bên dưới để biết cách chọn.
Mỡ bôi trơn khác dầu bôi trơn ở điểm nào? Mỡ là dầu gốc trộn với chất làm đặc (thickener), giữ được tại vị trí bôi trơn tốt hơn (không chảy tràn như dầu), phù hợp ổ kín khó bổ sung dầu thường xuyên; dầu lỏng phù hợp hệ tuần hoàn/bôi trơn liên tục lưu lượng lớn.
Cấp NLGI dùng để làm gì? NLGI (National Lubricating Grease Institute) phân loại độ đặc/độ cứng của mỡ bôi trơn thành các cấp số (thường 000 đến 6) — số càng cao mỡ càng đặc, chọn cấp phù hợp theo ứng dụng và điều kiện vận hành ổ. Bôi trơn thất bại thì hỏng theo cơ chế nào? Màng dầu không đủ dày để tách hai bề mặt, tiếp xúc chuyển từ lăn hoặc trượt có màng sang tiếp xúc kim loại – kim loại. Hệ quả là mòn dính, sinh nhiệt cục bộ và cuối cùng là tróc rỗ hoặc kẹt. Dấu hiệu sớm thường là nhiệt độ tăng bất thường ở ổ.
Nhiều dầu mỡ hơn có tốt hơn không? Không. Với ổ lăn, nhồi quá nhiều mỡ làm mỡ bị khuấy liên tục, sinh nhiệt và làm mỡ xuống cấp nhanh — hỏng vì thừa cũng phổ biến không kém hỏng vì thiếu. Lượng và chu kỳ phải theo khuyến nghị cho đúng loại ổ và tốc độ làm việc.
Đọc sâu — cụm bôi trơn trên chuyên trang Vận hành & bảo trì
Trang thuật ngữ này trả lời nhanh "Bôi trơn là gì". Nội dung đầy đủ nằm ở chuyên trang Vận hành & bảo trì:
- Bôi trơn ổ và màng dầu: nguyên lý thủy động, độ nhớt, chọn dầu mỡ — bài nền về cơ chế màng dầu.
- Bôi trơn tập trung: nguyên lý mạch chia dầu — khi số điểm bôi trơn nhiều tới mức bôi tay không kiểm soát nổi.
- Bôi trơn và mòn bánh răng: pitting và cách chọn dầu — bôi trơn cho bộ truyền bánh răng.
- Bạc lót: phân loại và vật liệu — nơi chế độ bôi trơn quyết định tuổi thọ rõ nhất.
- Bảo trì thiết bị phổ quát: bơm, động cơ điện, băng tải — bôi trơn trong lịch bảo trì thực tế.
- Khái niệm nền liên quan: vòng bi, trục, độ nhám bề mặt.