Mác tương đương
| Hệ tiêu chuẩn | Mác tương đương |
|---|---|
| JIS | SS400 |
| ASTM (Mỹ) | A36 |
| GB (Trung Quốc) | Q235 |
| TCVN | CT38 |
| EN (châu Âu) | ~S275 |
⚠ "Tương đương" không phải "đồng nhất" — các mác trên đủ gần để coi cùng nhóm khi giao dịch vật tư thông thường, nhưng có thể chênh về giới hạn tạp chất hoặc phương pháp thử. Số "400" trong SS400 chỉ giới hạn bền kéo tối thiểu ≥400 MPa (nguồn nội bộ: bài ký hiệu mác thép + định nghĩa mác JIS G3101). Giá trị chảy (yield) theo từng chiều dày chưa xác nhận đủ nguồn nên không đưa ở đây.
FAQ
SS400 tương đương với mác thép nào ở Việt Nam? TCVN CT38 là mác tương đương gần đúng phổ biến nhất khi giao dịch vật tư tại Việt Nam, cùng nhóm thép kết cấu cacbon thông dụng.
Số 400 trong SS400 có nghĩa là gì? Là giới hạn bền kéo tối thiểu tính bằng MPa — SS400 quy định bền kéo tối thiểu khoảng 400 MPa, đây là cách đặt tên mác thép theo cơ tính (khác cách đặt tên theo thành phần hóa học như thép C45).
SS400 có tôi cứng được không? Kém — vì hàm lượng carbon trong SS400 khá thấp (thép kết cấu thông dụng, không phải thép chế tạo cơ khí), khả năng hình thành martensite khi tôi hạn chế nhiều so với thép C45 hay các mác hợp kim.
SS400 có hàn được không? Có, và khá dễ hàn — chính vì hàm lượng carbon thấp nên SS400 ít có nguy cơ nứt vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) khi hàn so với thép carbon trung bình/cao, đây là lý do mác này phổ biến trong kết cấu thép hàn.
SS400 thường dùng để làm gì? Kết cấu thép thông dụng (khung, dầm, tấm ốp), chi tiết cơ khí không đòi hỏi cơ tính cao — nơi ưu tiên dễ gia công/hàn và giá thành hợp lý hơn là độ bền/độ cứng cao.
Xem chi tiết
Xem cách đọc và quy đổi mác thép, có liệt kê SS400: Ký hiệu và cách đọc mác thép →. So sánh SS400 với thép C45/S45C và khi nào chọn loại nào: SS400 và S45C: khác nhau thế nào, khi nào chọn loại nào →