Mác tương đương
| Hệ tiêu chuẩn | Mác tương đương |
|---|---|
| JIS | SS400 |
| ASTM (Mỹ) | A36 |
| GB (Trung Quốc) | Q235 |
| TCVN | CT38 |
| EN (châu Âu) | S235JR — xem bảng có nguồn ở mục dưới |
⚠ "Tương đương" không phải "đồng nhất" — các mác trên đủ gần để coi cùng nhóm khi giao dịch vật tư thông thường, nhưng có thể chênh về giới hạn tạp chất hoặc phương pháp thử. Số "400" trong SS400 chỉ giới hạn bền kéo tối thiểu 400 MPa — xem bảng đối chiếu có dẫn nguồn ở mục dưới. Giá trị chảy theo từng chiều dày: đang cập nhật — nằm trong bản JIS G3101 trả phí, và nó là một bảng theo chiều dày chứ không phải một con số.
Đối chiếu mác theo catalogue của một nhà sản xuất thép
Bảng dưới lấy nguyên từ bảng đối chiếu tiêu chuẩn trong catalogue công khai của JFE Steel cho nhóm thép cán nóng dùng cho kết cấu thông thường:
| Nhóm theo giới hạn bền kéo | Các mác cùng nhóm theo catalogue JFE |
|---|---|
| 400 MPa min. — nhóm chứa SS400 | SS400 · SM400A (JIS) · A36 (ASTM) · S235JR (EN) · SS Grade 45 · E250 (IS) · JFE-HP410 · SPHT3 |
| 440 MPa min. | S275JR (EN) · SS Grade 50 · E300 (IS) · JFE-HP440 |
| 490 MPa min. | SS490 · SM490A · SM490YA (JIS) · S355JR (EN) · E350 (IS) · JFE-HP490 |
Nguồn: JFE Steel Corporation, JFE Hot Rolled Steel Strip for general structure application (catalogue công khai, tài liệu 2403R), bảng "JFE proprietary and Public standards" — https://www.jfe-steel.co.jp/en/products/sheets/catalog/b1e-013.pdf. Truy cập 03/09/2026.
Lưu ý một điểm hay bị ghi khác nhau giữa các bảng tra: theo catalogue JFE ở trên, SS400 nằm cùng nhóm với S235JR, còn S275JR thuộc nhóm 440 MPa cao hơn một bậc. Các bảng quy đổi khác có thể xếp khác — đây chính là lý do phải dẫn nguồn cụ thể thay vì nói "tương đương" chung chung, và phải đối chiếu chứng chỉ vật liệu của đúng lô hàng trước khi thay mác này bằng mác kia.
Vì sao bài này không đưa bảng cơ tính đầy đủ của SS400
Trị số cơ tính đầy đủ của SS400 (giới hạn chảy theo từng dải chiều dày, độ giãn dài, thử uốn) nằm trong bản JIS G3101 — tiêu chuẩn trả phí, nên bài chỉ dẫn số hiệu, không trích toàn văn. Trị số cụ thể: đang cập nhật.
Nhưng có một điểm quan trọng hơn con số, và chính catalogue JFE minh họa được: trị số cơ tính không phải một con số duy nhất cho cả mác — nó thay đổi theo kích thước sản phẩm.
Ví dụ trong cùng catalogue đó, với mác riêng JFE-HP410 (mác của JFE cùng nhóm 400 MPa với SS400), độ giãn dài tối thiểu được quy định khác nhau theo từng dải chiều dày: 22% cho dải 1,6–3,0 mm, 25% cho 3,0–6,0 mm, 28% cho 6,0–13,0 mm và 30% cho 13,0–16,0 mm; giới hạn chảy tối thiểu 245 MPa và bền kéo tối thiểu 410 MPa.
Những con số vừa nêu là của JFE-HP410, không phải của SS400 — hai mác cùng nhóm bền kéo nhưng không đồng nhất. Dẫn ra đây để cho thấy hình dạng của dữ liệu thật: một mác thép đi kèm cả một bảng trị số theo chiều dày, chứ không phải một con số. Vì vậy khi ai đó nói "SS400 có độ giãn dài bao nhiêu" mà không nói chiều dày, câu hỏi đó còn thiếu vế — cùng logic đã trình bày ở ram thép cho trị số độ cứng.
Nguồn cho các trị số JFE-HP410: cùng catalogue JFE Steel dẫn ở trên, bảng "JFE Proprietary Standard". Truy cập 03/09/2026.
SS400 mòn nhanh và biến dạng vì nguyên nhân gì
SS400 là thép kết cấu cacbon thấp, và gần như mọi sự cố của nó đến từ việc dùng nó vào chỗ đòi hỏi thứ nó không có. Cacbon thấp cho tính hàn tốt và dễ gia công, đổi lại nó không đáp ứng được các yêu cầu về độ cứng bề mặt hay khả năng tôi.
| Hiện tượng | Hướng nguyên nhân | Chỗ kiểm trước |
|---|---|---|
| Bề mặt mòn nhanh ở chỗ ma sát | Cacbon thấp nên độ cứng đạt được hạn chế | Chọn mác khác, hoặc xử lý bề mặt riêng |
| Tôi rồi vẫn không cứng lên đáng kể | Thiếu cacbon để tạo tổ chức cứng khi tôi | Nếu cần cứng bề mặt thì dùng thấm cacbon, không phải tôi trực tiếp |
| Chi tiết bị móp, biến dạng dẻo dưới tải | Vật liệu dẻo, chảy trước khi gãy | Tiết diện và tải, không phải chất lượng thép |
| Kết cấu võng nhiều dù chưa hỏng | Nhầm giữa độ bền và độ cứng vững | Tính theo biến dạng cho phép |
| Gỉ nhanh khi để ngoài trời | Thép cacbon thường không có khả năng chống ăn mòn | Hệ sơn bảo vệ, hoặc mạ |
| Kích thước và cơ tính khác nhau giữa các lô | Mác phân loại theo bền kéo, dải thành phần rộng | Yêu cầu phiếu vật liệu theo lô |
Điều phải nắm cho đúng vì nó quyết định cách chọn: SS400 phân loại theo giới hạn bền kéo, không phải theo thành phần hóa học. Hai lô cùng ghi SS400 có thể khác nhau về thành phần trong phạm vi tiêu chuẩn cho phép, nên khi công việc phụ thuộc thành phần — chẳng hạn khi cần tính hàn ổn định — thì phải yêu cầu phiếu vật liệu, không suy từ tên mác.
Mẹo sai hay gặp: tôi SS400 cho cứng hơn. Tôi cần đủ cacbon mới tạo được tổ chức cứng; với thép cacbon thấp thì hướng đi là thay đổi lớp bề mặt bằng thấm cacbon, hoặc đổi sang mác có cacbon cao hơn ngay từ khâu chọn vật liệu.
Đối chiếu: so sánh SS400 và S45C, khi nào chọn loại nào — SS400 vs S45C: khi nào chọn loại nào. Tra cứu 16/09/2026.
Đang dùng SS400, khi nào phải đổi sang mác cacbon trung bình
Đi theo chiều ngược lại của câu trên: không phải "SS400 có đủ tốt không", mà là cái gì làm nó không còn đủ.
SS400 được phân nhóm theo độ bền kéo, không theo thành phần — nên nó là mác của kết cấu, chỗ mà việc cần là chịu tải và hàn được. Dấu hiệu phải đổi mác thường xuất hiện khi bản vẽ bắt đầu đòi độ cứng bề mặt hoặc chống mài mòn: đó là lúc việc chuyển từ bài toán kết cấu sang bài toán nhiệt luyện, và mác kết cấu thường không theo được.
⇒ Ranh giới giữa hai nhóm, đọc theo tình huống: SS400 và S45C — khi nào chọn loại nào.
FAQ
SS400 tương đương với mác thép nào ở Việt Nam? TCVN CT38 là mác tương đương gần đúng phổ biến nhất khi giao dịch vật tư tại Việt Nam, cùng nhóm thép kết cấu cacbon thông dụng.
Số 400 trong SS400 có nghĩa là gì? Là giới hạn bền kéo tối thiểu tính bằng MPa — SS400 quy định bền kéo tối thiểu khoảng 400 MPa, đây là cách đặt tên mác thép theo cơ tính (khác cách đặt tên theo thành phần hóa học như thép C45).
SS400 có tôi cứng được không? Kém — vì hàm lượng carbon trong SS400 khá thấp (thép kết cấu thông dụng, không phải thép chế tạo cơ khí), khả năng hình thành martensite khi tôi hạn chế nhiều so với thép C45 hay các mác hợp kim.
SS400 có hàn được không? Có, và khá dễ hàn — chính vì hàm lượng carbon thấp nên SS400 ít có nguy cơ nứt vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) khi hàn so với thép carbon trung bình/cao, đây là lý do mác này phổ biến trong kết cấu thép hàn.
SS400 thường dùng để làm gì? Kết cấu thép thông dụng (khung, dầm, tấm ốp), chi tiết cơ khí không đòi hỏi cơ tính cao — nơi ưu tiên dễ gia công/hàn và giá thành hợp lý hơn là độ bền/độ cứng cao.
Đọc sâu — cụm vật liệu trên chuyên trang Vật liệu & nhiệt luyện
Trang thuật ngữ này trả lời nhanh "Thép SS400 là gì". Nội dung đầy đủ nằm ở chuyên trang Vật liệu & nhiệt luyện:
- SS400 và S45C: khác nhau thế nào, khi nào chọn loại nào — bài quyết định khi phải chọn giữa thép kết cấu và thép chế tạo.
- Ký hiệu và cách đọc mác thép — vì sao SS400 đặt tên theo cơ tính còn C45 đặt theo thành phần.
- Chuyển đổi tiêu chuẩn TCVN – ISO – JIS – DIN — cách đọc bảng quy đổi mác cho đúng.
- Tính hàn của các loại thép — vì sao cacbon thấp làm SS400 dễ hàn.
- TCVN 7571: quy cách thép hình U, I, H cán nóng — quy cách cấu kiện thường làm từ nhóm thép này.
- Nguyên lý tôi, ram và thấm cacbon — vì sao SS400 tôi kém và hướng xử khi cần bề mặt cứng.
- Khái niệm nền liên quan: thép C45, kết cấu thép, tôi thép, mối hàn.