Nồi nấu rượu 100 kg của Thiết bị Thái An là T500 đồng tách thân: nồi 500 lít, khoang nấu và cột D300 sáu tầng bằng đồng đỏ. Hồ sơ ghi 100–150 kg nguyên liệu mỗi mẻ trong 4,5–5 giờ, công suất tối đa 42 kW, nguồn 380 V ba pha, kích thước 3100 × 1520 × 3400 mm.
Giá chưa niêm yết công khai: gửi yêu cầu để nhận báo giá theo cấu hình và nơi giao. Thông số lấy từ tài liệu của Thiết bị Thái An.
Cỡ 100–150 kg là bước chuyển từ máy để bàn sang dây chuyền
Ở các nấc nhỏ, thiết bị chỉ cao khoảng hai mét rưỡi và gọn trong một góc xưởng. Từ cỡ trăm ký, kích thước ghi trong hồ sơ là dài hơn ba mét và cao hơn ba mét rưỡi, nên người mua cần tính mặt bằng, nền, nguồn điện và nhân lực như một dây chuyền. Hồ sơ Thái An có riêng hồ sơ dây chuyền 100 kg (PDF) cho quy mô này, và trang sản phẩm T500 đồng gắn trực tiếp với hồ sơ đó.
T500 đồng cũng là model duy nhất trong danh mục đang niêm yết ở cỡ 100–150 kg, nên không có phương án thay thế cùng nấc để so sánh. Phần "so sánh" của trang này vì vậy đặt T500 đồng giữa nấc dưới (T250 inox) và nấc trên (T1000), và nói rõ điều gì thay đổi khi bạn lên nấc.
Bảng thông số T500 đồng tách thân
Các dòng chính của hồ sơ: kích thước dài × rộng × cao 3100 × 1520 × 3400 mm; dung tích nồi nấu 500 lít; thời gian nấu mỗi mẻ 4,5–5 giờ; công suất tối đa 42 kW (hồ sơ viết kWh); nguồn 380VAC/3 pha/50Hz; vật liệu khoang nấu và cột tháp là đồng đỏ nhập khẩu; đường kính cột tháp D300; sáu tầng; công suất nấu 100–150 kg nguyên liệu cơm gạo rượu lên men. Hồ sơ không có mục CIP, bảo hành hay giấy tờ cho model này.
Trong tên model, "tách thân" thường được hiểu là nồi nấu và cột tháp là hai khối riêng nối với nhau, khác kiểu "thân trụ"; hồ sơ T500 không giải thích thêm, nên hãy hỏi hãng cách bố trí cụ thể. Nguyên lý chung của tháp nhiều tầng nằm ở bài tháp chưng cất nhiều tầng, còn thông tin riêng của T500 đồng nằm ở trang model.
Toàn đồng đỏ: điều hồ sơ nói và không nói
Khác T250 (khoang nấu inox, cột đồng), T500 đồng ghi cả khoang nấu lẫn cột tháp bằng đồng đỏ nhập khẩu. Điều này đưa thiết bị vào nhóm toàn đồng ở cỡ trăm ký. Hồ sơ không ghi độ dày thành, xuất xứ cụ thể của đồng hay tiêu chuẩn, và cũng không ghi cách bảo dưỡng. Nếu vật liệu là yếu tố quyết định của bạn, hãy đọc bài đồng đỏ hay inox 304 rồi đặt câu hỏi cụ thể cho Thái An: chứng từ vật liệu, độ dày, phương pháp hàn và điều kiện bảo hành.
Điện ba pha 42 kW
Công suất 42 kW ở 380 V ba pha cho dòng ước tính khoảng 63,8 A mỗi pha, với hệ số công suất bằng 1. Con số này do Cơ Khí .NET tính để hình dung cỡ dây dẫn và thiết bị đóng cắt; thợ điện sẽ tính lại. Với dòng cỡ này, nhiều xưởng sẽ phải kiểm tra lại công tơ, dây từ trạm đến xưởng và công suất máy biến áp, điều mà hồ sơ không thay được.
Điện tối đa một mẻ là 42 kW × 4,5–5 giờ = 189–210 kWh, cận trên vì máy không chạy đủ công suất suốt mẻ. Theo Quyết định 2892/QĐ-BCT (hiệu lực từ 01/11/2026, sản xuất cấp điện áp đến 1 kV, chưa VAT, nguồn):
| Khung giờ | Đơn giá | Điện một mẻ (189–210 kWh) |
|---|
| Giờ bình thường | 1.966 đồng/kWh | 371.574–412.860 đồng |
| Giờ thấp điểm | 1.274 đồng/kWh | 240.786–267.540 đồng |
| Giờ cao điểm | 3.586 đồng/kWh | 677.754–753.060 đồng |
Hãy lưu ý một điểm về cấp điện áp: biểu giá nói trên áp cho khách hàng sản xuất ở cấp điện áp đến 1 kV. Nếu xưởng của bạn lấy điện ở cấp khác (qua trạm biến áp riêng chẳng hạn), đơn giá có thể khác; cần đối chiếu hợp đồng mua điện thực tế. Phép tính trên chỉ có giá trị minh họa khi điều kiện đó đúng.
Chia cho sản lượng, một mẻ 100–150 kg nguyên liệu với điện giờ bình thường từ 371.574 đến 412.860 đồng cho tương đương khoảng 2.500–4.100 đồng mỗi kg nguyên liệu, lấy hai đầu mút của bảng. Con số này đổi theo cách tính nguyên liệu (gạo sống hay cơm) nên chỉ dùng để so sánh chi phí điện giữa các phương án, không dùng như giá thành.
Nên so T500 với nấc nào
| T250 inox (nấc dưới) | T500 đồng tách thân | T1000 đồng tách thân (nấc trên) |
|---|
| Nguyên liệu mỗi mẻ | 50–60 kg | 100–150 kg | 200–250 kg |
| Dung tích | 250 lít | 500 lít | 1000 lít |
| Thời gian một mẻ | 3,5–4,5 giờ | 4,5–5 giờ | 6–7 giờ |
| Công suất điện | 27 kW | 42 kW | 54 kW |
| Đường kính cột | D250 | D300 | D400 |
| Số tầng tháp | 5 | 6 | 6 |
| Kích thước (mm) | 1200 × 1200 × 2450 | 3100 × 1520 × 3400 | 3400 × 1585 × 3395 |
Đọc bảng này theo chiều dọc để thấy mối liên hệ: công suất điện không tăng đều với nguyên liệu. Từ T250 lên T500, nguyên liệu tăng gần gấp đôi đến gấp hai rưỡi nhưng công suất chỉ tăng từ 27 lên 42 kW; từ T500 lên T1000, nguyên liệu gần gấp đôi còn công suất lên 54 kW. Nếu chỉ cần khoảng 100 kg mỗi mẻ, T500 hợp lý hơn T1000 vì mẻ ngắn hơn (4,5–5 giờ so với 6–7 giờ) và dòng điện thấp hơn. Nếu bạn đang cân nhắc cỡ 200 kg, xem nồi nấu rượu trên 200 kg; nếu thấy trăm ký là quá lớn, xem nồi nấu rượu 50 kg.
Hai kiểu T500 inox có trong tài liệu nguồn nhưng số liệu chưa khớp nên chưa niêm yết; chúng được ghi "chờ xác nhận" và không nằm trong bảng trên.
Mặt bằng, nền và phụ trợ
Dài 3,1 m, rộng 1,52 m và cao 3,4 m đòi hỏi mái đủ cao, cửa đủ rộng để đưa thiết bị vào theo từng khối, và nền chịu tải đã được tính. Hồ sơ không ghi khối lượng, nên cần hỏi hãng trước khi đổ nền.
Xung quanh nồi 100 kg thường cần các khâu cùng cỡ. Trong danh mục Thái An có tủ nấu cơm điện 24 khay (100 kg gạo), bồn lên men 100 kg (500 L) và bồn ủ men 200 kg gạo (750 L); hãy đối chiếu từng khâu với 100–150 kg mỗi mẻ. Hồ sơ dây chuyền 100 kg dạng PDF của Thái An có thể tải ngay ở trang thiết bị nấu rượu Thái An.
Chi phí cố định và vận hành cần lập bảng
Một xưởng cỡ trăm ký không chỉ trả tiền máy. Bạn cần lập bảng cho điện (như trên), nước làm mát, nhân công mỗi mẻ, nguyên liệu, hao hụt khi cắt đầu đuôi và bảo trì định kỳ. Bài tính sản lượng và chi phí một mẻ liệt kê năm khoản chi của một mẻ; hồ sơ T500 đồng chỉ cung cấp dữ liệu cho khoản điện.
Pháp lý khi bán rượu ở quy mô này
Ở cỡ trăm ký, việc bán rượu thuộc Nghị định 105/2017/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 17/2020/NĐ-CP (caselaw.vn). Yêu cầu theo quy mô và cách tổ chức sản xuất thay đổi; hãy đến Sở Công Thương địa phương hỏi hồ sơ trước khi đầu tư. Cơ Khí .NET chỉ phân phối thiết bị.
Đặt nồi 100 kg
Giá chưa niêm yết công khai. Hãy gửi yêu cầu kèm nguồn điện ba pha hiện có, cấp điện áp của hợp đồng mua điện, chiều cao mái, lối đưa thiết bị vào và địa điểm giao. Cơ Khí .NET chuyển tới Thiết bị Thái An và phản hồi cấu hình, thời gian giao và báo giá.
Cơ Khí .NET là nhà phân phối Thiết bị Thái An trong mục chế tạo thiết bị. Số liệu kỹ thuật lấy từ tài liệu của nhà sản xuất; phép tính điện và sản lượng là ước tính của bài, ghi rõ ở từng mục. Giá chưa niêm yết công khai.