Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Đo lường & dung sai

Phương pháp đo độ cứng: Rockwell (HRC/HRB), Brinell (HB), Vickers (HV) — nguyên lý, khi nào dùng thang nào

Nguyễn Đỗ Tùng

Độ cứng là khả năng vật liệu chống lại biến dạng dẻo cục bộ (vết lún) khi bị một mũi đâm cứng hơn ép vào bề mặt. Ba phương pháp đo phổ biến nhất — Rockwell, Brinell, Vickers — cùng chung nguyên tắc này nhưng khác nhau ở hình dạng mũi đâmđại lượng thực sự được đo:

Phương phápMũi đâmĐại lượng đoPhù hợp
RockwellCôn kim cương 120° (hoặc bi thép/carbide)Chiều sâu vết lún hNhanh, kiểm tra hàng loạt tại xưởng
BrinellBi thép/carbide Ø10mmĐường kính vết lún dGang, thép ủ, phôi thô, mẫu không đồng nhất
VickersTháp kim cương 136°2 đường chéo vết lúnChính xác nhất, đo được lớp thấm mỏng, vi độ cứng

Độ cứng là gì

Về bản chất, phép đo độ cứng cơ khí (khác với phép thử xước kiểu thang Mohs trong khoáng vật học) đánh giá mức độ vật liệu "kháng lại" một mũi đâm cứng ép vào bề mặt với một tải trọng xác định — vật liệu càng cứng, vết lún để lại càng nhỏ (nông hơn, đường kính nhỏ hơn, hoặc đường chéo ngắn hơn tùy phương pháp).

Rockwell — đo chiều sâu, nhanh nhất

Máy đo Rockwell ép mũi côn kim cương góc 120° (dùng cho thang C — HRC, phổ biến với thép đã tôi cứng) hoặc mũi bi (dùng cho thang B — HRB, vật liệu mềm hơn) vào bề mặt qua 2 giai đoạn: tải sơ bộ (để ổn định tiếp xúc, loại bỏ ảnh hưởng độ nhám bề mặt) rồi tải chính. Kết quả đọc trực tiếp từ chiều sâu vết lún còn lại sau khi dỡ tải chính — không cần đo kích thước vết lún bằng kính hiển vi như 2 phương pháp còn lại, nên đây là phương pháp nhanh nhất, phổ biến để kiểm tra nhanh tại xưởng sau nhiệt luyện. Chuẩn tham chiếu: ISO 6508 / ASTM E18.

Brinell — đo đường kính, phù hợp phôi thô

Máy đo Brinell ép một viên bi thép hoặc hợp kim cứng đường kính Ø10mm với tải trọng có thể lên tới 3000 kgf vào bề mặt, sau đó đo đường kính vết lún bằng kính hiển vi đo lường để tính ra trị số độ cứng HBW. Vì vết lún tương đối lớn (đường kính bi lớn), Brinell phù hợp với vật liệu có cấu trúc không đồng nhất (gang, hợp kim đúc) hoặc bề mặt thô — vết lún lớn "trung bình hóa" được sự không đồng đều cục bộ mà các phương pháp vết lún nhỏ như Vickers dễ bị ảnh hưởng. Chuẩn tham chiếu: ISO 6506 / ASTM E10.

Vickers — đo đường chéo, chính xác nhất

Máy đo Vickers dùng mũi đâm hình tháp kim cương góc 136°, tạo vết lún hình thoi (kim cương) trên bề mặt. Kết quả tính từ trung bình 2 đường chéo của vết lún đo bằng kính hiển vi. Nhờ tải trọng có thể điều chỉnh rất nhỏ, Vickers là phương pháp duy nhất trong 3 phương pháp đo được lớp bề mặt mỏng (như lớp thấm carbon/nitơ chỉ dày vài phần mười mm) và ứng dụng vi độ cứng (micro-hardness) — đo độ cứng từng pha vi cấu trúc riêng lẻ dưới kính hiển vi kim tương. Đây là phương pháp có dải đo rộng nhất (đo được cả vật liệu rất cứng lẫn rất mềm) và chính xác nhất, nhưng đo chậm hơn Rockwell vì cần đo kích thước vết lún sau đó. Chuẩn tham chiếu: ISO 6507 / ASTM E92 (và E384 cho vi độ cứng).

Tải trọng, thời gian giữ và điều kiện mẫu

Cả 3 phương pháp đều yêu cầu bề mặt mẫu được chuẩn bị đủ phẳng và sạch (gỉ, dầu mỡ, độ nhám cao đều làm sai lệch kết quả), và tải trọng chính thường được giữ trong một khoảng thời gian xác định trước khi đọc/đo để đảm bảo biến dạng dẻo đã ổn định. Với Vickers và Brinell — nơi kết quả phụ thuộc việc đo kích thước vết lún bằng mắt/kính hiển vi — độ chính xác của phép đo còn phụ thuộc kỹ năng người vận hành nhiều hơn Rockwell (đọc trực tiếp từ đồng hồ/màn hình).

Bảng so sánh & chọn thang đo

Tiêu chíRockwellBrinellVickers
Tốc độ đoNhanh nhất (đọc trực tiếp)Trung bình (cần đo vết lún)Chậm nhất (cần đo vết lún chính xác)
Độ chính xácTrung bìnhTrung bình (phù hợp vật liệu không đồng nhất)Cao nhất
Vật liệu phù hợpThép đã tôi (HRC), vật liệu mềm hơn (HRB)Gang, thép ủ, phôi thôMọi loại vật liệu, kể cả lớp mỏng
Đo được lớp thấm mỏng?KhôngKhông
Vi độ cứng (từng pha)KhôngKhông
ChuẩnISO 6508 / ASTM E18ISO 6506 / ASTM E10ISO 6507 / ASTM E92

Leeb và Shore

Ngoài 3 phương pháp trên, hai phương pháp khác cũng thường gặp trong thực tế: Leeb (độ nảy) đo tốc độ nảy lại của một viên bi va vào bề mặt — thiết bị cầm tay, đo nhanh tại hiện trường trên chi tiết lớn không thể đưa lên máy đo cố định. Shore dùng phổ biến cho vật liệu đàn hồi (cao su, nhựa dẻo) — không thuộc nhóm kim loại nói trên.

Liên hệ với bài khác

Bài này tập trung vào cách đo và khi nào chọn thang nào — nếu cần quy đổi trị số giữa các thang (ví dụ đã có HRC, cần biết tương đương HB là bao nhiêu), xem bảng quy đổi độ cứng HRC – HB – HV theo ASTM E140 — bài đó giữ bảng số quy đổi, không lặp lại ở đây.

FAQ

Vì sao cùng đo độ cứng nhưng có tới 3 phương pháp khác nhau? Vì mỗi phương pháp phù hợp với một dải vật liệu/ứng dụng khác nhau — Rockwell nhanh cho kiểm tra hàng loạt, Brinell phù hợp vật liệu không đồng nhất nhờ vết lún lớn, Vickers chính xác nhất và đo được cả lớp bề mặt mỏng mà 2 phương pháp kia không đo được.

Tại sao Vickers đo được lớp thấm carbon mỏng còn Rockwell/Brinell thì không? Vì tải trọng Vickers có thể điều chỉnh rất nhỏ, tạo vết lún đủ nông và nhỏ để nằm gọn trong lớp thấm mỏng (thường chỉ dày vài phần mười mm) — trong khi vết lún của Rockwell hoặc đặc biệt Brinell (bi Ø10mm) thường sâu/rộng hơn nhiều so với chiều dày lớp thấm, khiến kết quả đo bị ảnh hưởng bởi cả lõi mềm bên dưới.

Đo độ cứng có làm hỏng chi tiết không? Có để lại vết lún vĩnh viễn nhưng thường rất nhỏ (đặc biệt với Vickers, vết lún cỡ micromet đến vài chục micromet) — với chi tiết thành phẩm quan trọng, vị trí đo thường chọn ở khu vực không ảnh hưởng chức năng hoặc dùng mẫu thử riêng cùng lô nhiệt luyện.

Máy đo độ cứng cầm tay (kiểu Leeb) có thay thế được máy đo cố định không? Không hoàn toàn — Leeb tiện lợi để kiểm tra nhanh tại hiện trường trên chi tiết lớn/cố định không tháo rời được, nhưng độ chính xác và khả năng lặp lại thường kém hơn máy đo cố định kiểu Rockwell/Brinell/Vickers trong phòng thí nghiệm.

Thuộc chuyên trang: Đo lường & dung sai