Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Thiết kế & chế tạo máy

Mối ghép trung gian lỏng dần khi chạy: fretting và mất độ dôi

Nguyễn Đỗ Tùng

Lắp trung gian có thể ra độ dôi rất nhỏ hoặc khe hở rất nhỏ, tùy chi tiết cụ thể rơi vào đâu trong khoảng dung sai. Dưới tải thay đổi, hai mặt tiếp xúc trượt qua lại vài micromet mỗi vòng quay và sinh mòn fretting — bột oxit đỏ nâu. Vật liệu mất ở mặt tiếp xúc chính là độ dôi mất đi, nên mối ghép lỏng dần.

Nội dung thuộc chuyên trang Thiết kế – chế tạo máy của cokhi.net, viết ở góc nguyên lý và tiêu chuẩn chi phối.

Trượt vi mô ở mặt tiếp xúc sinh bột oxit, độ dôi giảm dần theo thời gian

Lắp trung gian là một khoảng, không phải một trạng thái

Ba nhóm kiểu lắp — lỏng, trung gian, chặt — được phân theo quan hệ giữa hai miền dung sai, chi tiết xem bảng tra dung sai lắp ghép trục – lỗ. Điểm riêng của nhóm trung gian (ví dụ H7/k6, H7/m6, H7/n6) là hai miền chồng lên nhau một phần:

  • Trục rơi vào nửa trên của miền, lỗ rơi vào nửa dưới ⇒ mối ghép có độ dôi.
  • Trục rơi vào nửa dưới, lỗ rơi vào nửa trên ⇒ mối ghép có khe hở.

Cả hai đều là chi tiết đạt bản vẽ. Nghĩa là với cùng một ký hiệu lắp, hai cụm lắp ra từ cùng một lô có thể ở hai trạng thái khác nhau — một cụm dôi nhẹ, một cụm hở nhẹ. Nền lý thuyết của chuyện này nằm ở sai lệch cơ bản và hệ trục cơ sở; còn khi cần biết xác suất rơi vào đâu trong khoảng, cách tính ở chuỗi kích thước: worst-case và RSS.

Chính cụm "dôi nhẹ hoặc hở nhẹ" ấy là nơi fretting sinh ra.

Cơ chế: trượt vi mô, không phải trượt trơn

Fretting không phải là chi tiết quay trơn trong lỗ. Nó là chuyển động tương đối rất nhỏ, lặp lại rất nhiều lần, do tải thay đổi gây ra:

  1. Mỗi vòng quay, tải uốn hoặc tải hướng kính đổi hướng tác dụng lên mối ghép.
  2. Chi tiết biến dạng đàn hồi theo, và vì độ dôi nhỏ nên ma sát không đủ khóa hoàn toàn hai mặt.
  3. Hai mặt trượt qua lại một quãng rất ngắn — cỡ micromet — rồi trở lại.
  4. Ở quãng trượt đó, các đỉnh nhấp nhô cày vào nhau, bong ra hạt kim loại nhỏ.
  5. Hạt kim loại vừa bong có bề mặt mới, oxy hóa gần như tức thì, thành bột oxit cứng và có màu đỏ nâu với thép.
  6. Bột oxit bị giữ lại trong khe, làm hạt mài, đẩy nhanh chính quá trình đã sinh ra nó.

Ba hệ quả kỹ thuật đi thẳng từ cơ chế đó:

  • Mất độ dôi: kim loại bị lấy đi khỏi mặt tiếp xúc, nên độ dôi ban đầu giảm dần. Mối ghép đang dôi nhẹ chuyển thành hở, rồi rơ.
  • Rỗ và vết trên bề mặt: sau khi tháo, mặt trục và mặt lỗ có mảng sạm màu, rỗ nông, đôi khi in đúng dạng chi tiết đối tiếp.
  • Khởi phát nứt mỏi: các rỗ nhỏ là điểm tập trung ứng suất trên chi tiết chịu tải chu kỳ, nên fretting làm giảm giới hạn mỏi của trục — nguy hiểm hơn hẳn chuyện rơ.

Vì sao vòng trong ổ lăn hay được lắp chặt hơn dự đoán

Đây là ứng dụng trực tiếp và dễ kiểm chứng nhất của cơ chế trên. Với ổ lăn, quy tắc chọn kiểu lắp không dựa vào "chặt cho chắc" mà dựa vào vòng nào quay so với hướng tải:

Trạng tháiĐiều xảy ra nếu lắp lỏngKiểu lắp thường dùng
Vòng chịu tải quay (điểm chịu tải chạy vòng quanh vòng ổ)Vòng ổ tự xoay chậm trong gối hoặc trên trục ⇒ trượt vi mô liên tục ⇒ frettingLắp có độ dôi
Vòng chịu tải tĩnh hướng (điểm chịu tải luôn ở một chỗ)Không có xu hướng tự xoay ⇒ rủi ro fretting thấpCho phép lắp lỏng hơn để dễ tháo lắp và nhường giãn nở nhiệt

Cách tra và các miền dung sai cụ thể cho từng trường hợp xem lắp ghép ổ lăn lên trục và gối. Hệ quả về tuổi thọ khi mối ghép đã hỏng xem tuổi thọ vòng bi L10; còn triệu chứng nghe được và đo được khi cụm đã rơ xem vòng bi rung, nóng, kêu lạ.

Nguồn phân loại hư hỏng: ISO 15243 — Rolling bearings — Damage and failures — Terms, characteristics and causes, trong đó mòn fretting được xếp thành một dạng hư hỏng có tên riêng: https://www.iso.org/standard/59619.html — tra ngày 27/08/2026.

Bốn hướng xử lý, xếp theo thứ tự nên thử

  1. Tăng độ dôi — chuyển từ lắp trung gian sang lắp chặt, hoặc chọn miền cho độ dôi tối thiểu lớn hơn 0 trong mọi tổ hợp dung sai. Đây là cách gốc rễ; cái giá là lực ép khi lắp và khó tháo, tính ở mối ghép độ dôi: áp suất tiếp xúc và mô-men truyền.
  2. Thêm cơ cấu khóa cơ khíthen, vít định vị hoặc bạc côn kẹp và vòng khóa trục. Chú ý: then chặn xoay tương đối lớn, nó không chặn được trượt vi mô nếu độ dôi vẫn quá nhỏ.
  3. Siết chất lượng bề mặt — bề mặt nhám thì đỉnh nhấp nhô bị san phẳng ngay lần lắp đầu và độ dôi thực tế nhỏ hơn độ dôi tính theo kích thước. Tra ở bảng tra độ nhám bề mặt theo phương pháp gia công.
  4. Giảm biên độ tải thay đổi — cân bằng động chi tiết quay theo ISO 1940, sửa đồng tâm cụm truyền động, giảm rung cưỡng bức.

Nhận biết fretting khi tháo cụm ra

Ba dấu hiệu cùng xuất hiện thì gần như chắc chắn là fretting, không phải mòn thường:

  • Bột đỏ nâu mịn ở mặt tiếp xúc hoặc rơi ra khi tháo (với thép). Đây là oxit sắt sinh tại chỗ, không phải rỉ sét do ẩm — nó nằm đúng vùng tiếp xúc chứ không lan đều.
  • Mảng sạm màu in đúng hình chi tiết đối tiếp, ranh giới rõ.
  • Rỗ nông thành đám khi lau sạch bột, nhìn rõ dưới ánh sáng nghiêng.

Đo lại độ dôi sau khi tháo bằng panme và đồng hồ đo lỗ, so với kích thước bản vẽ: nếu trục đã nhỏ đi và lỗ đã to ra so với dung sai ban đầu, phần chênh đó chính là vật liệu fretting đã lấy đi.

Câu hỏi thường gặp

Fretting là gì? Là dạng mòn sinh ra khi hai mặt tiếp xúc trượt qua lại một quãng rất nhỏ, cỡ micromet, lặp lại rất nhiều lần dưới tải thay đổi. Hạt kim loại bong ra oxy hóa ngay thành bột oxit cứng, vừa làm mất vật liệu vừa làm hạt mài.

Vì sao mối ghép lắp trung gian lại lỏng dần theo thời gian? Vì lắp trung gian có thể ra độ dôi rất nhỏ, không đủ khóa hoàn toàn hai mặt dưới tải thay đổi. Trượt vi mô sinh fretting, lấy đi vật liệu ở mặt tiếp xúc, và lượng vật liệu mất đi chính là độ dôi mất đi.

Bột màu đỏ nâu ở mặt lắp là gì? Với chi tiết thép, đó là oxit sắt sinh tại chỗ tiếp xúc do fretting — khác với rỉ sét do ẩm ở chỗ nó chỉ nằm đúng vùng tiếp xúc và có dạng bột mịn.

Lắp then có chặn được fretting không? Không hoàn toàn. Then chặn chuyển động xoay tương đối lớn nhưng không chặn được trượt vi mô nếu độ dôi vẫn quá nhỏ. Muốn xử lý gốc rễ phải tăng độ dôi hoặc dùng cơ cấu kẹp ma sát trên toàn mặt.

Fretting có nguy hiểm hơn rơ không? Có. Ngoài chuyện làm rơ, các rỗ nhỏ do fretting là điểm tập trung ứng suất trên chi tiết chịu tải chu kỳ, nên chúng làm giảm giới hạn mỏi của trục và có thể dẫn tới nứt gãy.

Tra và kiểm tiếp

Tài liệu tham khảo

  1. ISO 15243 — Rolling bearings — Damage and failures — Terms, characteristics and causes: https://www.iso.org/standard/59619.html (tra 27/08/2026). Phân loại hư hỏng ổ lăn, trong đó mòn fretting là một dạng có tên riêng.
  2. ISO 286-1:2010 — GPS — ISO code system for tolerances on linear sizes (định nghĩa ba nhóm kiểu lắp và cách dựng độ dôi/khe hở giới hạn).
  3. ISO 1940-1 — Mechanical vibration — Balance quality requirements for rotors in a constant (rigid) state (giảm biên độ tải thay đổi từ mất cân bằng).

Nhãn minh bạch: Bài kiến thức nền do Ban Biên tập Kỹ thuật cokhi.net biên soạn. Sơ đồ là hình khái niệm, quãng trượt vi mô vẽ phóng đại. Bài nêu cơ chế và số hiệu tiêu chuẩn; không dẫn trị số biên độ trượt hay tốc độ mòn vì các con số này phụ thuộc cặp vật liệu và điều kiện tải cụ thể.

Thuộc chuyên trang: Thiết kế & chế tạo máyChi tiết máy