Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Máy & thiết bị

Tổng chi phí sở hữu máy CNC: sáu đầu mục và cái mẫu số hay bị lấy sai

Nguyễn Đỗ Tùng

Biên soạn có hỗ trợ công cụ · nguồn dẫn kèm · cập nhật

Sau khi mua, một máy CNC tiêu tiền ở sáu chỗ: điện, dao và vật tư tiêu hao, bảo trì theo kế hoạch, hỏng ngoài kế hoạch, người vận hành, và khấu hao. Giá một giờ máy tính sai chủ yếu ở mẫu số: lấy giờ mở máy thay vì giờ thực sự cắt ra chi tiết đạt.

Kết luận trên đúng khi máy chạy sản xuất ổn định, đã qua giai đoạn chạy rà. Với máy mới lắp hoặc máy vừa đổi loại việc, số liệu vài tuần đầu phản ánh quá trình học chứ không phản ánh chi phí vòng đời, nên chưa dùng để tính giá giờ máy được.

Bảng đối chiếu sáu đầu mục và cách tự đo từng đầu mục

Đầu mụcCái quyết định độ lớnĐo tại xưởng bằng gì
Điệncông suất trục chính, bơm thuỷ lực, làm mát, hút phoi, khí nén đi kèmcông tơ riêng cho cả tủ máy, đọc theo ca — không đọc riêng trục chính
Dao và vật tư tiêu haovật liệu gia công, chế độ cắt, chất lượng gá đặtsổ xuất kho dao theo mã máy, cộng theo tháng
Bảo trì theo kế hoạchlịch của hãng, môi trường xưởng, cường độ chạyphiếu bảo trì có ngày và nội dung, cộng cả công lẫn vật tư
Hỏng ngoài kế hoạchtuổi máy, chất lượng nguồn điện, kỷ luật vận hànhnhật ký dừng máy: giờ bắt đầu, giờ chạy lại, nguyên nhân
Người vận hànhmức tự động, số máy một người trông đượcbảng phân công theo ca, quy ra giờ người trên giờ máy
Khấu haogiá mua, thời gian tính khấu hao, giá trị còn lạisổ kế toán tài sản của chính doanh nghiệp

Mẫu số mới là chỗ sai, không phải tử số

Hầu hết cách tính giá giờ máy cộng đủ sáu đầu mục ở trên rồi chia cho số giờ máy mở điện. Phép chia đó cho ra một con số thấp hơn thực tế, và thấp đều đặn qua các tháng, nên nó không tự lộ ra là sai.

Lý do: trong một ca, máy mở điện nhưng không cắt ở nhiều khoảng — chờ phôi, gá đặt, thay dao, dò gốc, chạy thử, và dừng vì hỏng. Chi phí vẫn phát sinh trong các khoảng đó, còn chi tiết đạt thì không. Mẫu số đúng là giờ cắt ra chi tiết đạt.

Đây chính là đại lượng mà chỉ số hiệu suất thiết bị toàn phần đo, gồm ba thành phần nhân nhau: mức sẵn sàng, hiệu suất và chất lượng — cách tính đầy đủ ở OEE: cách tính và ví dụ minh hoạ. Xưởng nào đã theo dõi chỉ số này thì mẫu số của bài toán chi phí có sẵn, không phải dựng lại từ đầu.

Khoản lớn nhất thường không nằm trên hoá đơn nào

Năm trong sáu đầu mục ở bảng trên đều để lại chứng từ: hoá đơn điện, phiếu xuất kho, phiếu bảo trì, bảng lương, sổ tài sản. Đầu mục còn lại — hỏng ngoài kế hoạch — để lại rất ít giấy tờ, trong khi nó kéo theo ba khoản cùng lúc: giờ máy mất, người chờ việc, và đơn hàng giao trễ.

Vì không có chứng từ, khoản này thường bị bỏ khỏi bảng tính, và khi đó hai máy có tổng chi phí rất khác nhau lại hiện ra như nhau. Cách để nó xuất hiện trong bảng là ghi nhật ký dừng máy: giờ dừng, giờ chạy lại, nguyên nhân. Hai chỉ số dựng từ nhật ký đó là thời gian trung bình giữa hai lần hỏng và thời gian trung bình để phục hồi, xem MTBF, MTTR và độ sẵn sàng.

Nhật ký này cũng là thứ biến bảo trì từ chữa cháy thành có kế hoạch; các thế hệ chiến lược bảo trì và điều kiện áp dụng nằm ở bảo trì phòng ngừa, khắc phục và dự báo.

Hai khoản bị tính nhầm vào nhau

Dao mòn nhanh không phải lúc nào cũng là khoản dao. Dao mòn nhanh bất thường có gốc ở chế độ cắt, ở gá đặt, hoặc ở độ cứng vững của máy — khi đó tiền đổ vào mục dao nhưng nguyên nhân nằm ở mục khác, và mua dao đắt hơn không giải quyết được. Dấu hiệu phân biệt là rung động khi gia công CNC.

Phế phẩm do máy trôi không phải khoản vật tư. Kích thước trôi dần theo tháng làm tăng tỷ lệ phế phẩm mà không sinh ra một báo động nào; tiền hiện ra ở mục vật liệu, trong khi nguyên nhân nằm ở tình trạng máy — đường khoanh vùng ở máy CNC mất độ chính xác sau vài tháng.

Mẹo sai đang lưu truyền: "hoãn bảo trì theo kế hoạch để chạy cho kịp đơn, coi như tiết kiệm được một khoản". Mục trên bác lại: khoản bị cắt là khoản có chứng từ, còn khoản tăng lên — hỏng ngoài kế hoạch — thì không có chứng từ nên không hiện ra trong bảng tính. Renishaw ghi hao mòn theo thời gian là một trong các nguồn sai lệch đo được trên chính máy [1], tức là nó có dấu hiệu đo được trước khi máy dừng hẳn. Hoãn bảo trì làm bảng tính đẹp lên vài tháng rồi xấu hẳn khi máy dừng giữa đơn hàng.

Bảng quyết định: soát khoản nào trước khi giá giờ máy cao bất thường

Thứ tựSoát cái gìVì sao soát ở bước này
1Mẫu số đang lấy là giờ mở máy hay giờ cắt ra chi tiết đạtsai ở đây thì sáu khoản phía sau sai theo cùng một tỷ lệ
2Nhật ký dừng máy có được ghi đủ khôngkhoản tốn nhất là khoản không có chứng từ; thiếu nhật ký thì nó vô hình
3Tỷ lệ phế phẩm có đang tăng dần theo tháng khôngtăng dần là dấu hiệu tình trạng máy, không phải dấu hiệu vật liệu
4Lượng dao xuất kho trên một chi tiết có tăng khôngtăng thì soát chế độ cắt và gá đặt trước khi soát nhà cung cấp dao
5Điện đo cho cả tủ máy hay chỉ cho trục chínhđo thiếu cụm phụ trợ cho ra con số đẹp hơn thực tế
6Bảo trì theo kế hoạch có đang bị hoãn để chạy đơn khônghoãn làm giảm khoản có chứng từ và làm tăng khoản không chứng từ

Bước 6 là chỗ hai khoản đổi chỗ cho nhau: hoãn bảo trì làm bảng tính đẹp lên trong vài tháng rồi xấu hẳn khi máy dừng. Đây là lý do tổng chi phí sở hữu phải đọc theo vòng đời chứ không theo quý.

Nguồn và giới hạn

Tra ngày 24/09/2026.

Không xác định được từ bài này: giá một giờ máy, tỷ trọng từng đầu mục trong tổng, tuổi thọ dao, và mức tiêu thụ điện của một máy cụ thể. Bốn thứ đó phụ thuộc cấu hình máy, vật liệu, chế độ cắt, giá điện và cách tổ chức xưởng; chúng lấy từ tài liệu của hãng máy đang dùng và từ chính các sổ ghi chép nêu ở trên.

Bài này nêu đầu mục và cách đo, không nêu trị số và không so chi phí giữa các hãng máy.

  • [1] Renishaw, Ballbar testing explained: https://www.renishaw.com/en/ballbar-testing-explained--6818 — hao mòn của máy theo thời gian là một trong các nguồn sai lệch quỹ đạo đo được, tách được bằng phép thử trên chính máy. Tra cứu 24/09/2026.
  • [2] ISO 230-2, Test code for machine tools — Part 2: Determination of accuracy and repeatability of positioning of numerically controlled axes — phép xác định độ chính xác định vị và độ lặp lại. Tiêu chuẩn trả phí, dẫn tên và số hiệu.

Câu hỏi thường gặp

Tổng chi phí sở hữu máy CNC gồm những gì? Gồm sáu đầu mục: điện, dao và vật tư tiêu hao, bảo trì theo kế hoạch, hỏng ngoài kế hoạch, người vận hành, và khấu hao. Giá mua chỉ là điểm bắt đầu của đầu mục cuối cùng.

Vì sao giá một giờ máy tự tính ra luôn thấp hơn thực tế? Vì mẫu số lấy sai. Chia tổng chi phí cho giờ mở máy thì khoảng chờ phôi, gá đặt, thay dao và dừng máy được tính là giờ sản xuất. Mẫu số đúng là giờ cắt ra chi tiết đạt.

Khoản nào lớn nhất trong sáu khoản? Bài này không xếp hạng, vì thứ tự đổi theo loại việc và theo tuổi máy. Cách biết của riêng xưởng mình là ghi đủ sáu đầu mục trong vài tháng rồi cộng lại — và phải có nhật ký dừng máy, nếu không khoản thứ tư sẽ không xuất hiện.

Đo điện cho riêng trục chính có được không? Không đủ. Bơm thuỷ lực, làm mát, hút phoi và khí nén chạy cùng ca và không tắt theo từng đường cắt. Đo riêng trục chính cho ra con số đẹp hơn thực tế và không dùng để tính giá thành được.

Hoãn bảo trì để chạy kịp đơn có tiết kiệm không? Trong vài tháng thì bảng tính đẹp lên, vì khoản bị cắt là khoản có chứng từ. Khoản tăng lên là hỏng ngoài kế hoạch, vốn không có chứng từ nên không hiện ra cho tới lúc máy dừng giữa đơn hàng.

Chi phí phế phẩm tính vào đầu mục nào? Tính vào chính nguyên nhân sinh ra nó. Phế phẩm do máy trôi dần theo tháng là khoản của tình trạng máy chứ không phải khoản vật liệu; ghi nhầm vào vật liệu thì mua vật liệu rẻ hơn cũng không giảm được.

Đọc tiếp

Thuộc chuyên trang: Máy & thiết bịMáy công cụ