Giá một bộ mẫu và khuôn đúc tách thành bốn cụm: mẫu đúc và hộp lõi, hệ thống rót và đậu ngót, khuôn cát hoặc khuôn kim loại tái sử dụng, và gia công hoàn thiện bề mặt khuôn. Vật liệu mẫu và độ phức tạp hình dạng vật đúc quyết định cụm đắt nhất trong bốn cụm này.
Kết luận trên đúng khi so hai bộ mẫu cùng vật liệu đúc dự kiến và cùng sản lượng lô. So một bộ mẫu gỗ cho vài chục vật đúc mẫu với một bộ khuôn kim loại cho hàng vạn vật đúc là so hai bài toán khác nhau.
Bảng đối chiếu bốn cụm chi phí và cách tự soát
| Đầu mục | Cái quyết định độ lớn | Cách tự soát tại xưởng |
|---|---|---|
| Mẫu đúc và hộp lõi | vật liệu mẫu (gỗ, nhựa, kim loại), độ phức tạp hình dạng bên trong cần lõi | bản vẽ vật đúc ghi rõ những phần rỗng cần lõi riêng, không gộp chung "mẫu đơn giản" |
| Hệ thống rót và đậu ngót | khối lượng và hình dạng vật đúc, vị trí đông đặc cuối cùng | bản vẽ bố trí hệ rót riêng cho từng hình dạng, không dùng chung một bản vẽ mẫu |
| Khuôn cát hoặc khuôn kim loại tái sử dụng | sản lượng lô, số lần rót dự kiến trên một bộ khuôn | biên bản chọn loại khuôn theo đúng sản lượng, không chọn khuôn kim loại cho lô nhỏ |
| Gia công hoàn thiện bề mặt khuôn | yêu cầu độ nhám bề mặt vật đúc, độ dốc thoát khuôn | phiếu yêu cầu độ nhám và góc thoát khuôn, không ghi chung chung "dễ lấy vật đúc ra" |
Vì sao vật liệu mẫu quyết định phần lớn giá của cụm đầu
Mẫu gỗ rẻ hơn mẫu kim loại nhưng chịu được ít lần tạo khuôn hơn trước khi biến dạng, nên sản lượng lô dự kiến quyết định vật liệu mẫu nên chọn. Dữ liệu kỹ thuật của vật liệu vật đúc — với vật đúc thép, một tài liệu tổng hợp tính chất công khai ở [1] — cũng ảnh hưởng ngược lại thiết kế mẫu, vì độ co ngót khi đông đặc khác nhau giữa các vật liệu đòi mẫu làm lớn hơn kích thước vật đúc cuối cùng theo một tỷ lệ bù co riêng cho từng vật liệu.
Mẹo sai đang lưu truyền: "mẫu kim loại luôn đắt hơn mẫu gỗ nên chỉ dùng cho lô rất lớn." Mục trên bác lại: mẫu gỗ tốn công sửa lại nhiều lần khi biến dạng qua các lần tạo khuôn, và tài liệu đặc tả vật đúc thép ở [2] cho thấy dung sai càng chặt thì mẫu càng cần vật liệu ổn định hơn — với lô vừa mà dung sai chặt, tổng chi phí mẫu kim loại có thể thấp hơn tổng chi phí sửa mẫu gỗ nhiều lần.
Bảng quyết định: soát cụm nào trước khi báo giá hai bộ mẫu chênh nhau
| Thứ tự | Soát cái gì | Vì sao soát ở bước này |
|---|---|---|
| 1 | Sản lượng lô dự kiến có khớp với vật liệu mẫu được chọn không | chọn mẫu gỗ cho lô lớn làm phát sinh chi phí sửa mẫu nhiều lần |
| 2 | Hệ thống rót và đậu ngót có thiết kế riêng cho hình dạng vật đúc không | dùng chung bản vẽ rót cho hình dạng khác gây rỗ co ở vị trí đông đặc cuối |
| 3 | Dung sai vật đúc có ghi rõ trong hợp đồng không | dung sai chặt hơn đòi mẫu ổn định hơn, ảnh hưởng ngược lại vật liệu mẫu nên chọn |
| 4 | Độ dốc thoát khuôn có đủ cho vật liệu khuôn đã chọn không | thoát khuôn không đủ dốc làm hỏng khuôn cát ngay lần rót đầu |
| 5 | Số lần rót dự kiến trên một bộ khuôn có ghi rõ không | khuôn kim loại cho lô nhỏ là chi phí không cần thiết, khuôn cát cho lô lớn là chi phí làm lại khuôn liên tục |
Nguồn và giới hạn
Tra ngày 25/09/2026.
Không xác định được từ bài này: giá một bộ mẫu và khuôn cụ thể, tỷ trọng từng cụm trong tổng giá, và tỷ lệ bù co cụ thể theo từng vật liệu. Ba thứ đó phụ thuộc hình dạng vật đúc, vật liệu, và xưởng đúc đang xét; chúng lấy từ báo giá chính thức của xưởng đúc.
Bài này nêu cụm chi phí và cách tự soát, không nêu trị số và không so giá giữa các xưởng đúc.
- [1] SFSA (Steel Founders' Society of America), Steel Casting Properties: https://www.sfsa.org/sc3/downloads/Steel%20Casting%20Properties.pdf — tổng hợp tính chất của các mác thép đúc phổ biến. Tra cứu 25/09/2026.
- [2] SFSA, Specifying Steel Castings: https://www.sfsa.org/wordpress/wp-content/uploads/2021/10/WhitePaper-Specifying-Steel-Castings.pdf — hướng dẫn đặc tả dung sai và yêu cầu kỹ thuật khi đặt hàng vật đúc thép. Tra cứu 25/09/2026.
Câu hỏi thường gặp
Giá một bộ mẫu và khuôn đúc gồm những gì? Gồm bốn cụm: mẫu đúc và hộp lõi, hệ thống rót và đậu ngót, khuôn cát hoặc khuôn kim loại tái sử dụng, và gia công hoàn thiện bề mặt khuôn. Vật liệu mẫu quyết định phần lớn giá của cụm đầu.
Mẫu kim loại có luôn đắt hơn mẫu gỗ không? Không hẳn tính theo tổng chi phí. Mẫu gỗ tốn công sửa lại nhiều lần khi biến dạng qua các lần tạo khuôn; với lô vừa mà dung sai chặt, tổng chi phí mẫu kim loại có thể thấp hơn tổng chi phí sửa mẫu gỗ nhiều lần.
Vì sao sản lượng lô ảnh hưởng tới việc chọn vật liệu mẫu? Vì mẫu gỗ chịu được ít lần tạo khuôn hơn mẫu kim loại trước khi biến dạng; lô càng lớn thì số lần tạo khuôn càng nhiều, nên chi phí sửa mẫu gỗ cộng dồn nhanh hơn.
Dung sai vật đúc có ảnh hưởng tới giá mẫu không? Có. Dung sai càng chặt thì mẫu càng cần vật liệu ổn định hơn qua nhiều lần tạo khuôn, ảnh hưởng ngược lại lựa chọn vật liệu mẫu nên dùng.
Hệ thống rót có dùng chung được cho nhiều hình dạng vật đúc không? Không nên dùng chung. Vị trí đông đặc cuối cùng khác nhau theo hình dạng, dùng chung bản vẽ rót cho hình dạng khác gây rỗ co ở vị trí không lường trước.
Nên chọn khuôn cát hay khuôn kim loại tái sử dụng? Bài này không khuyến nghị một ngưỡng sản lượng cụ thể; điều đo được là khuôn kim loại cho lô nhỏ là chi phí không cần thiết, còn khuôn cát cho lô lớn là chi phí làm lại khuôn liên tục.
Đọc tiếp
- Tổng chi phí sở hữu mẫu đúc — chi phí sau khi chế tạo, không phải giá chế tạo.
- Chỉ tiêu đánh giá chất lượng vật đúc — ba tầng chất lượng cần đo khi nghiệm thu.
- Nguyên lý công nghệ đúc — cấu tạo và nguyên lý hoạt động cơ bản.