Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET

Nồi nấu rượu 10kg: nấu được bao nhiêu lít, dùng điện 220V

Nồi nấu rượu 10 kg trong tài liệu của Thiết bị Thái An là T40: nồi inox 40 lít, 10 kg nguyên liệu mỗi mẻ, 2–2,5 giờ, tối đa 4 kW, 220 V một pha. Model đang chờ Thái An xác nhận nên chưa niêm yết; trang này giải thích con số và cách đặt trong lúc chờ.

Giá chưa niêm yết công khai (mức giá tham khảo, nếu có, ghi rõ nguồn): gửi yêu cầu để nhận báo giá theo cấu hình và nơi giao. Thông số lấy từ tài liệu của Thiết bị Thái An.

Vì sao T40 đang ghi "chờ xác nhận"

Trong tài liệu nguồn, dòng này có tiêu đề là tháp chưng cất rượu mini T40 nhưng ô "tên sản phẩm" lại ghi "Nồi nấu rượu mini". Hai cách gọi khác nhau cho cùng một dòng thông số khiến Cơ Khí .NET chưa chắc đây là một model chính thức hay một tên gọi chung của hãng. Vì vậy trang sản phẩm T40 đang ẩn, không có đường dẫn mua, không có ảnh và không vào sitemap cho tới khi Thái An xác nhận bằng văn bản.

Điều đó có nghĩa là mọi con số dưới đây là số liệu trong tài liệu nguồn của hãng, chưa được xác nhận để bán. Hãy dùng chúng để hiểu cỡ máy và để đặt câu hỏi, không dùng để chốt đơn hay thiết kế điện cho xưởng. Người cần cỡ này có thể gửi yêu cầu ngay ở cuối trang; Cơ Khí .NET sẽ phản hồi khi Thái An trả lời.

Thông số trong tài liệu nguồn của T40

MụcGiá trị trong tài liệu nguồn
Tên sản phẩm (ô tên)Nồi nấu rượu mini
Công suất nấu10 kg nguyên liệu cơm gạo rượu lên men
Dung tích40 lít
Thời gian nấu2–2,5 giờ
Công suất tối đa4 kW (hồ sơ viết kWh)
Nguồn điện220VAC, một pha, 50 Hz
Vật liệu khoang nấuInox
Kích thướcD400 mm × 950 mm (hồ sơ ghi "CIP Dài × Rộng × Cao")

Hai chi tiết trong bảng cần đọc cẩn thận. Thứ nhất, tên cột kích thước ghi "CIP", nhưng giá trị chỉ có hai số (400 và 950), nên đây có vẻ là đường kính và chiều cao; hồ sơ không giải thích. Thứ hai, hồ sơ không ghi số tầng tháp, vật liệu cột hay cách ngưng tụ, nên chưa biết đây là tháp chưng cất nhiều tầng hay nồi cất đơn giản. Hai điểm này nằm trong số điều phải hỏi hãng.

10 kg nguyên liệu cho ra bao nhiêu rượu

Hồ sơ T40 không ghi sản lượng rượu. Chỉ có thể tham chiếu cách quy đổi của các model khác: T100 đồng ghi 20–25 kg nguyên liệu cho khoảng 20–25 lít rượu 40% vol. Nếu áp tương tự, 10 kg nguyên liệu tương ứng cỡ 10 lít rượu 40% vol, hay khoảng 4 lít etanol nguyên chất (10 × 0,4). Đây là suy luận của bài từ model khác, không phải con số hãng công bố cho T40; sản lượng thực phụ thuộc độ rượu của dịch lên men, cách cắt đầu đuôi và công thức.

Trong thực hành, một mẻ cỡ này cho ra lượng rượu vừa đủ cho nhu cầu gia đình hoặc bán thử với số lượng rất nhỏ. Nếu mục tiêu của bạn là sản xuất ổn định để bán, 10 kg mỗi mẻ cho sản lượng bán ra khá nhỏ; khi đó nấc 20–25 kg của T100 là điểm khởi đầu thực tế hơn, xem trang nồi nấu rượu 20 kg.

Điện 220 V một pha: nhẹ nhất trong cả dãy

Công suất 4 kW ở 220 V một pha cho dòng ước tính khoảng 18,2 A (hệ số công suất bằng 1). Đây là ước tính của Cơ Khí .NET; thợ điện cần tính lại. Mức này vẫn lớn hơn nhiều so với một thiết bị gia dụng nên cần ổ cắm và dây riêng, không dùng chung đường cấp với các thiết bị khác, nhưng nhẹ hơn hẳn T100 (khoảng 40,9 A nếu dùng 220 V).

Điện tối đa một mẻ là 4 kW × 2–2,5 giờ = 8–10 kWh, cận trên vì máy không chạy đủ công suất suốt mẻ. Đơn giá dùng biểu của Quyết định 2892/QĐ-BCT, nhóm khách hàng sản xuất cấp điện áp đến 1 kV, có hiệu lực từ 01/11/2026, chưa VAT (nguồn):

Khung giờĐơn giáĐiện một mẻ (8–10 kWh)
Giờ bình thường1.966 đồng/kWh15.728–19.660 đồng
Giờ thấp điểm1.274 đồng/kWh10.192–12.740 đồng
Giờ cao điểm3.586 đồng/kWh28.688–35.860 đồng

Lưu ý quan trọng: biểu giá trên là biểu cho khách hàng sản xuất. Nếu bạn dùng công tơ điện sinh hoạt tại nhà, đơn giá theo biểu giá điện sinh hoạt riêng, nên bảng trên không áp cho trường hợp đó. Đây là điều cần kiểm tra với điện lực trước khi tính chi phí.

So với nấc đang niêm yết gần nhất: T100

T40 (tài liệu nguồn, chờ xác nhận)T100 inox (đang niêm yết)
Nguyên liệu mỗi mẻ10 kg20–25 kg
Thời gian một mẻ2–2,5 giờ3,5–4 giờ
Công suất điện4 kW9 kW
Nguồn điện220 V một pha220/380 V
Kích thướcD400 × 950 mmD490 × H1800 mm
Số tầng thápchưa ghi4

Nhìn bảng, T100 có công suất điện gấp hơn hai lần và nguyên liệu mỗi mẻ gấp 2–2,5 lần, nhưng thời gian mẻ gần gấp đôi. Chi tiết T100 nằm ở trang T100 inox và T100 đồng.

Lập kế hoạch cho một mẻ 10 kg

Nếu bạn chạy theo nhịp một mẻ mỗi ngày, hai mươi sáu ngày một tháng cho 260 kg nguyên liệu (ví dụ minh họa, không phải cam kết). Mẻ 2–2,5 giờ cho phép chạy hai mẻ trong một buổi nếu nạp liệu và vệ sinh nhanh, nhưng hồ sơ không ghi thời gian gia nhiệt, nên cần đo thực tế.

Lên men cần chỗ riêng. Với 10 kg nguyên liệu mỗi mẻ, thùng ủ không nhất thiết phải là bồn inox lớn; nhóm bồn lên men và tank chứa của Thái An bắt đầu từ bồn 50 kg (200 L), lớn hơn nhiều so với một mẻ 10 kg, nên hãy hỏi hãng về cỡ phù hợp hoặc tự chuẩn bị dụng cụ nhỏ hơn. Cơm nguyên liệu cũng cần nấu theo cỡ nhỏ: tủ cơm nhỏ nhất của Thái An là tủ 6 khay (25–30 kg gạo), vượt cỡ 10 kg; có thể nấu bằng nồi thông thường nếu khối lượng nhỏ.

Câu hỏi nên gửi Thái An cho nồi 10 kg

  1. Đây là model chính thức hay tên gọi chung? Tên thương mại và mã model là gì?
  2. Cấu tạo thế nào: có cột tháp bao nhiêu tầng, bộ ngưng tụ kiểu gì, vật liệu từng bộ phận?
  3. Sản lượng rượu và độ rượu khi nấu 10 kg nguyên liệu?
  4. Cấu hình điện 4 kW một pha: dây, aptomat, nối đất.
  5. Bảo hành, giấy tờ (CO, CQ) và phụ tùng thay thế.
  6. Thời gian giao và hình thức vận chuyển.

Trang nồi nấu rượu mini nói về loại nhỏ cho gia đình theo hướng khác: chọn thiết bị cỡ nhỏ nói chung thế nào, còn trang này bám vào con số 10 kg của T40.

Pháp lý khi bán rượu

Quy định về sản xuất, kinh doanh rượu thay đổi trong năm 2025–2026. Nếu định bán rượu nấu bằng nồi 10 kg, hãy xác minh với phòng Kinh tế/Công Thương địa phương trước khi sản xuất để bán. Cơ Khí .NET chỉ phân phối thiết bị, không tư vấn pháp lý.

Gửi yêu cầu nồi 10 kg

T40 chưa có giá và chưa niêm yết. Bạn có thể gửi yêu cầu kèm quy mô mong muốn, nguồn điện và địa điểm; Cơ Khí .NET ghi nhận và phản hồi khi Thái An xác nhận hoặc đề xuất phương án gần nhất. Xem nồi nấu rượu bằng điện để so với toàn dãy.

Câu hỏi thường gặp

Nồi nấu rượu 10 kg của Thái An là model nào?

T40 theo tài liệu nguồn: 10 kg nguyên liệu mỗi mẻ, nồi inox 40 lít, 4 kW, 220 V một pha. Model đang chờ Thái An xác nhận nên chưa niêm yết.

Nồi nấu rượu 10 kg nấu được bao nhiêu lít?

Hồ sơ T40 không ghi sản lượng rượu. Theo cách quy đổi của T100 (khoảng một lít rượu 40% vol mỗi ký nguyên liệu), cỡ 10 kg tương ứng cỡ 10 lít; đây là suy luận của bài, không phải số của hãng.

Nồi nấu rượu 10 kg dùng điện 220 V được không?

Tài liệu nguồn ghi nguồn 220VAC một pha, công suất tối đa 4 kW, dòng ước tính khoảng 18,2 A. Cần dây và ổ cắm riêng.

Nồi nấu rượu 10 kg tốn bao nhiêu điện một mẻ?

Cận trên 8–10 kWh, khoảng 15.728–19.660 đồng giờ bình thường chưa VAT theo biểu giá sản xuất 1.966 đồng/kWh. Điện sinh hoạt dùng biểu giá khác.

Khi nào có thể mua T40?

Chưa có thời hạn. Cơ Khí .NET sẽ niêm yết khi Thái An xác nhận bằng văn bản; trong lúc chờ, có thể gửi yêu cầu để được báo khi có.

Nên chọn T40 hay T100?

Nếu cần sản lượng ổn định để bán, T100 (20–25 kg, đang niêm yết) thực tế hơn. T40 phù hợp nhu cầu rất nhỏ nhưng chưa xác nhận.

Xem tiếp

Chọn nồi theo công suất mỗi mẻ

Chế tạo theo yêu cầu

Cần kích thước, vật liệu hoặc cấu hình khác với model có sẵn? Gửi bản vẽ hoặc mô tả yêu cầu. Cơ Khí .NET tiếp nhận, tư vấn kỹ thuật đầu vào rồi điều phối chế tạo thiết bị inox qua mạng lưới xưởng đối tác.

Xem chế tạo thiết bị inox theo yêu cầu →

Cơ Khí .NET là nhà phân phối Thiết bị Thái An trong mục chế tạo thiết bị. Số liệu kỹ thuật lấy từ tài liệu của nhà sản xuất; phép tính điện và sản lượng là ước tính của bài, ghi rõ ở từng mục. Giá chưa niêm yết công khai.