Bảng tra bước ren hệ mét (trích một số cỡ phổ biến)
| Ký hiệu | Đường kính danh nghĩa | Bước ren tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| M6 | 6mm | 1,0mm |
| M8 | 8mm | 1,25mm |
| M10 | 10mm | 1,5mm |
| M12 | 12mm | 1,75mm |
Bảng đầy đủ mọi cỡ ren và cấp dung sai (6H lỗ ren / 6g trục ren — cấp lắp ghép trung bình phổ biến nhất) xem ở bài tra cứu bên dưới. Nguồn: biên dạng ren mét 60° theo ISO 68-1; ký hiệu M+d×p theo ISO 261/262.
Ren tuôn, kẹt và gãy bu lông vì nguyên nhân gì
Mối ghép ren hỏng theo ba kiểu tách bạch, và ba kiểu đó đòi ba cách xử khác hẳn nhau: tuôn ren (răng ren bị cắt phẳng), kẹt dính (hai mặt ren hàn nguội vào nhau), và gãy bu lông (thân đứt). Gọi chung là "hỏng ren" rồi xử một kiểu là nguồn sai lầm phổ biến.
| Hiện tượng | Hướng nguyên nhân | Chỗ kiểm trước |
|---|---|---|
| Đai ốc quay trơn, răng ren bị san phẳng | Chiều dài ăn khớp thiếu, hoặc vật liệu lỗ ren mềm hơn bu lông nhiều | Chiều sâu ren ăn khớp thực tế |
| Ren tuôn ở lỗ ren chứ không ở bu lông | Bình thường khi lỗ ren trên vật liệu mềm — nhưng cần đủ chiều sâu để bù | Xét lắp ống lót ren cho vật liệu mềm |
| Siết vào được một đoạn rồi kẹt cứng | Ba-via, phoi trong lỗ, hoặc ren bị méo do va đập | Làm sạch, rà lại ren trước khi kết luận |
| Inox siết vào rồi không tháo ra được | Kẹt dính — hai mặt ren dính vào nhau khi trượt dưới áp lực | Vật liệu cặp ghép, chất bôi trơn lắp ráp |
| Bu lông đứt ngang thân sau thời gian chạy | Mỏi do lực căng ban đầu thiếu, mối ghép hở ra và chịu tải đổi chiều | Quy trình siết và lực siết |
| Bu lông đứt ngay khi siết | Vượt bền khi siết, hoặc cấp bền bu lông thấp hơn yêu cầu | Cấp bền ghi trên đầu bu lông |
Điều cần nói rõ về giới hạn: trị số lực siết không suy ra được từ hiện tượng hỏng. Lực siết phụ thuộc cấp bền bu lông, đường kính, hệ số ma sát tại ren và mặt tì — phải tra theo tiêu chuẩn cấp bền áp dụng cho loại bu lông đang dùng, không ước theo cảm giác tay. Bảng mô-men siết theo cấp bền và đường kính có ở mô-men siết bu lông theo cấp bền — vattutruongan.vn.
Mẹo sai hay gặp: bu lông hay tuôn thì đổi sang bu lông cứng hơn. Nếu ren tuôn ở lỗ ren của chi tiết mềm thì bu lông cứng hơn không giúp gì — nó chỉ chuyển toàn bộ hỏng hóc về phía chi tiết đắt hơn.
Đối chiếu: lực căng ban đầu trong mối ghép ren — Cơ học mối ghép ren và lực căng ban đầu (preload). Tra cứu 16/09/2026.
Ba câu phải trả lời trước khi cắt ren
1. Khoan mồi cỡ nào. Lỗ mồi quyết định phần ren thực sự ăn khớp. Khoan lớn quá thì ren nông, khoan nhỏ quá thì mũi ta rô chịu tải nặng và dễ gãy trong lỗ — hỏng theo kiểu khó chữa nhất.
2. Ghi dung sai ren thế nào. Ren không ghi dung sai thì không kiểm được bằng gì. Ký hiệu dung sai ren nói ren trong hay ren ngoài và mức chặt lỏng khi ăn khớp — đó là thứ người kiểm cần, không phải đường kính danh nghĩa.
3. Kiểm ren bằng cách nào. Đo ren không giống đo trục trơn: ren lệch góc sườn vẫn cho đường kính đọc được mà mối ghép không đạt.
⇒ Bảng tra đường kính khoan mồi theo cỡ ren · Bảng tra bước ren hệ mét và cách đọc dung sai 6H/6g · Đo ren bằng ba kim và panme đo ren.
FAQ
Ren hệ mét và ren hệ inch khác nhau ở đâu? Ren hệ mét (ISO, ký hiệu M) đo bước ren bằng mm và biên dạng tam giác 60°; ren hệ inch (như UNC/UNF, hay NPT/BSP cho ren ống) đo theo số ren/inch và có góc biên dạng riêng — 2 hệ không lắp lẫn được dù kích thước danh nghĩa gần giống nhau.
Ren siết chặt và ren truyền lực khác nhau thế nào? Ren siết chặt (như ren hệ mét M trên bu lông) tối ưu cho giữ chặt mối ghép nhờ ma sát và biên dạng tam giác; ren truyền lực (ren thang, ren vuông) có biên dạng khác tối ưu cho truyền chuyển động/lực dọc trục hiệu quả hơn, dùng trong vít me, kích nâng.
Đọc ký hiệu M10×1,5 như thế nào? M chỉ hệ ren mét, 10 là đường kính danh nghĩa (mm), 1,5 là bước ren (khoảng cách giữa 2 đỉnh ren liền kề, tính bằng mm) — nếu không ghi bước, mặc định là bước ren tiêu chuẩn (coarse) của đường kính đó.
Cấp dung sai 6H/6g trong ren nghĩa là gì? 6H là cấp dung sai của ren TRONG (lỗ ren, chữ hoa), 6g là cấp dung sai của ren NGOÀI (trục ren, chữ thường) — đây là cặp cấp lắp ghép trung bình phổ biến nhất cho ren hệ mét thông dụng. Vì sao ren bị tuôn (trờn ren) khi siết? Vì tải vượt khả năng chịu của phần ren ăn khớp — thường do chiều sâu ren ăn khớp không đủ, vật liệu lỗ ren quá mềm so với bu lông, hoặc siết vượt mô-men cho phép. Với vật liệu mềm, giải pháp thông dụng là dùng ống lót ren thép.
Ta rô và phay ren chọn cách nào? Ta rô nhanh và rẻ cho lỗ ren tiêu chuẩn, đường kính nhỏ đến trung bình. Phay ren linh hoạt hơn: một dao làm được nhiều đường kính cùng bước, kiểm soát dung sai tốt hơn, và ít rủi ro gãy dao kẹt trong lỗ — quan trọng khi phôi đã qua nhiều nguyên công đắt tiền.
Đọc sâu — cụm ren trên chuyên trang Đo lường & dung sai
Trang thuật ngữ này trả lời nhanh "Ren là gì". Từng bài toán có bài riêng:
- Bảng tra bước ren hệ mét — tra bước và đường kính khi ghi bản vẽ hoặc chọn ta rô.
- Calip ren vòng và nút: cấp dung sai — nghiệm thu ren bằng calip go/no-go.
- Phay ren khác ta rô thế nào và khi nào chọn — chọn phương pháp tạo ren.
- Bảng tra đường kính khoan mồi — bước bắt buộc trước khi ta rô.
- Cấp bền bu lông theo TCVN 1916 — ren siết chặt thì cấp bền quyết định tải cho phép.
- Mối ghép ren và lực căng ban đầu (preload) — vì sao siết đúng mô-men mới giữ được mối ghép.
- Khái niệm nền liên quan: dung sai, trục, vít me bi.
Cần tra nhanh bước ren và đường kính khoan mồi cho một cỡ cụ thể? Dùng công cụ tra ren hệ mét.