Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET

Ren

Còn gọi là: thread, ren vít, ren hệ mét

Biên soạn: Ban Biên tập cokhi.net · Cập nhật · 6 phút đọc

Ren là đường rãnh xoắn ốc tạo trên mặt trụ (hoặc côn) của chi tiết, dùng để kẹp chặt (bu lông–đai ốc) hoặc truyền chuyển động–lực (vít me). Ren hệ mét ISO có biên dạng tam giác 60°, ký hiệu M kèm đường kính và bước (vd M10×1,5). Phân theo công dụng: ren siết chặt và ren truyền lực (ren thang, ren vuông).

Bảng tra bước ren hệ mét (trích một số cỡ phổ biến)

Ký hiệuĐường kính danh nghĩaBước ren tiêu chuẩn
M66mm1,0mm
M88mm1,25mm
M1010mm1,5mm
M1212mm1,75mm

Bảng đầy đủ mọi cỡ ren và cấp dung sai (6H lỗ ren / 6g trục ren — cấp lắp ghép trung bình phổ biến nhất) xem ở bài tra cứu bên dưới. Nguồn: biên dạng ren mét 60° theo ISO 68-1; ký hiệu M+d×p theo ISO 261/262.

Ren tuôn, kẹt và gãy bu lông vì nguyên nhân gì

Mối ghép ren hỏng theo ba kiểu tách bạch, và ba kiểu đó đòi ba cách xử khác hẳn nhau: tuôn ren (răng ren bị cắt phẳng), kẹt dính (hai mặt ren hàn nguội vào nhau), và gãy bu lông (thân đứt). Gọi chung là "hỏng ren" rồi xử một kiểu là nguồn sai lầm phổ biến.

Hiện tượngHướng nguyên nhânChỗ kiểm trước
Đai ốc quay trơn, răng ren bị san phẳngChiều dài ăn khớp thiếu, hoặc vật liệu lỗ ren mềm hơn bu lông nhiềuChiều sâu ren ăn khớp thực tế
Ren tuôn ở lỗ ren chứ không ở bu lôngBình thường khi lỗ ren trên vật liệu mềm — nhưng cần đủ chiều sâu để bùXét lắp ống lót ren cho vật liệu mềm
Siết vào được một đoạn rồi kẹt cứngBa-via, phoi trong lỗ, hoặc ren bị méo do va đậpLàm sạch, rà lại ren trước khi kết luận
Inox siết vào rồi không tháo ra đượcKẹt dính — hai mặt ren dính vào nhau khi trượt dưới áp lựcVật liệu cặp ghép, chất bôi trơn lắp ráp
Bu lông đứt ngang thân sau thời gian chạyMỏi do lực căng ban đầu thiếu, mối ghép hở ra và chịu tải đổi chiềuQuy trình siết và lực siết
Bu lông đứt ngay khi siếtVượt bền khi siết, hoặc cấp bền bu lông thấp hơn yêu cầuCấp bền ghi trên đầu bu lông

Điều cần nói rõ về giới hạn: trị số lực siết không suy ra được từ hiện tượng hỏng. Lực siết phụ thuộc cấp bền bu lông, đường kính, hệ số ma sát tại ren và mặt tì — phải tra theo tiêu chuẩn cấp bền áp dụng cho loại bu lông đang dùng, không ước theo cảm giác tay. Bảng mô-men siết theo cấp bền và đường kính có ở mô-men siết bu lông theo cấp bền — vattutruongan.vn.

Mẹo sai hay gặp: bu lông hay tuôn thì đổi sang bu lông cứng hơn. Nếu ren tuôn ở lỗ ren của chi tiết mềm thì bu lông cứng hơn không giúp gì — nó chỉ chuyển toàn bộ hỏng hóc về phía chi tiết đắt hơn.

Đối chiếu: lực căng ban đầu trong mối ghép ren — Cơ học mối ghép ren và lực căng ban đầu (preload). Tra cứu 16/09/2026.

Ba câu phải trả lời trước khi cắt ren

1. Khoan mồi cỡ nào. Lỗ mồi quyết định phần ren thực sự ăn khớp. Khoan lớn quá thì ren nông, khoan nhỏ quá thì mũi ta rô chịu tải nặng và dễ gãy trong lỗ — hỏng theo kiểu khó chữa nhất.

2. Ghi dung sai ren thế nào. Ren không ghi dung sai thì không kiểm được bằng gì. Ký hiệu dung sai ren nói ren trong hay ren ngoài và mức chặt lỏng khi ăn khớp — đó là thứ người kiểm cần, không phải đường kính danh nghĩa.

3. Kiểm ren bằng cách nào. Đo ren không giống đo trục trơn: ren lệch góc sườn vẫn cho đường kính đọc được mà mối ghép không đạt.

⇒ Bảng tra đường kính khoan mồi theo cỡ ren · Bảng tra bước ren hệ mét và cách đọc dung sai 6H/6g · Đo ren bằng ba kim và panme đo ren.

FAQ

Ren hệ mét và ren hệ inch khác nhau ở đâu? Ren hệ mét (ISO, ký hiệu M) đo bước ren bằng mm và biên dạng tam giác 60°; ren hệ inch (như UNC/UNF, hay NPT/BSP cho ren ống) đo theo số ren/inch và có góc biên dạng riêng — 2 hệ không lắp lẫn được dù kích thước danh nghĩa gần giống nhau.

Ren siết chặt và ren truyền lực khác nhau thế nào? Ren siết chặt (như ren hệ mét M trên bu lông) tối ưu cho giữ chặt mối ghép nhờ ma sát và biên dạng tam giác; ren truyền lực (ren thang, ren vuông) có biên dạng khác tối ưu cho truyền chuyển động/lực dọc trục hiệu quả hơn, dùng trong vít me, kích nâng.

Đọc ký hiệu M10×1,5 như thế nào? M chỉ hệ ren mét, 10 là đường kính danh nghĩa (mm), 1,5 là bước ren (khoảng cách giữa 2 đỉnh ren liền kề, tính bằng mm) — nếu không ghi bước, mặc định là bước ren tiêu chuẩn (coarse) của đường kính đó.

Cấp dung sai 6H/6g trong ren nghĩa là gì? 6H là cấp dung sai của ren TRONG (lỗ ren, chữ hoa), 6g là cấp dung sai của ren NGOÀI (trục ren, chữ thường) — đây là cặp cấp lắp ghép trung bình phổ biến nhất cho ren hệ mét thông dụng. Vì sao ren bị tuôn (trờn ren) khi siết? Vì tải vượt khả năng chịu của phần ren ăn khớp — thường do chiều sâu ren ăn khớp không đủ, vật liệu lỗ ren quá mềm so với bu lông, hoặc siết vượt mô-men cho phép. Với vật liệu mềm, giải pháp thông dụng là dùng ống lót ren thép.

Ta rô và phay ren chọn cách nào? Ta rô nhanh và rẻ cho lỗ ren tiêu chuẩn, đường kính nhỏ đến trung bình. Phay ren linh hoạt hơn: một dao làm được nhiều đường kính cùng bước, kiểm soát dung sai tốt hơn, và ít rủi ro gãy dao kẹt trong lỗ — quan trọng khi phôi đã qua nhiều nguyên công đắt tiền.

Đọc sâu — cụm ren trên chuyên trang Đo lường & dung sai

Trang thuật ngữ này trả lời nhanh "Ren là gì". Từng bài toán có bài riêng:

Cần tra nhanh bước ren và đường kính khoan mồi cho một cỡ cụ thể? Dùng công cụ tra ren hệ mét.

Chuyên mục gốc: Đo lường & dung sai