Chuyển đến nội dung chính
CƠ KHÍ.NET
Thủy lực – khí nén

Xi lanh thuỷ lực chạy giật sau khi thay hoặc lắp lại: khí trong dầu

Nguyễn Đỗ Tùng

Biên soạn có hỗ trợ công cụ · nguồn dẫn kèm · cập nhật

Xi lanh mới lắp lại chạy giật từng nấc rồi dần êm sau vài chu kỳ, hoặc giật mãi không hết. Hai diễn biến ấy chỉ vào hai nguyên nhân khác nhau: khí còn kẹt trong mạch sau khi lắp, và khí bị hút vào liên tục từ một chỗ hở phía đường hút.

Kết luận trên đúng khi dầu còn đúng loại và mức dầu trong thùng đạt yêu cầu. Nếu dầu đã lẫn nước hoặc đã biến chất thì hiện tượng bọt xuất hiện vì lý do khác, và phép đọc theo diễn biến giật không tách được nguyên nhân.

Bảng đối chiếu ba nhóm nguyên nhân

Diễn biến quan sát đượcNhóm nguyên nhânPhép thử tách
Giật mạnh lúc đầu, giảm dần qua vài chu kỳ rồi hếtkhí còn kẹt trong xi lanh và đường ống sau khi lắpchạy không tải hết hành trình vài lần, nghe lại
Giật không giảm, dầu trong thùng nổi bọt không tankhí bị hút vào liên tục qua chỗ hở phía đường hútkiểm mức dầu, mối nối đường hút và phớt trục bơm
Giật đều theo hành trình, dầu trong, không bọtma sát phớt dạng dính rồi trượt, không phải khíquan sát dầu; dầu trong mà vẫn giật là nhóm này
Giật kèm tiếng bơm rít và áp suất dao độngbơm hút phải khí, hoặc lọc hút bị tắcnghe tiếng bơm và kiểm chênh áp qua lọc hút
Giật nặng hơn khi dầu nguội, êm dần khi máy nóngđộ nhớt dầu quá cao ở nhiệt độ khởi độngso diễn biến theo nhiệt độ dầu

Vì sao khí trong dầu làm xi lanh giật

Dầu gần như không nén được, nên nó truyền lực tức thời. Khí thì nén được nhiều lần hơn: bọt khí trong mạch hoạt động như một lò xo mềm nối tiếp với tải. Khi áp tăng, khí nén lại và xi lanh chưa chuyển động; tới ngưỡng thì cả khối bung ra và xi lanh nhảy một nấc.

Đó là lý do hiện tượng rõ nhất khi tải nhẹ và tốc độ chậm — đúng lúc phần đàn hồi của khí chiếm tỷ lệ lớn so với chuyển động thật. Cơ chế khí lẫn vào dầu và hậu quả của nó được trình bày trong tài liệu về bọt và khí hoà tan trong dầu [1].

Mẹo sai đang lưu truyền: "cứ chạy vài hôm rồi khí tự ra hết". Mục trên bác lại — điều đó đúng với khí kẹt sau khi lắp, nhưng sai hẳn với khí bị hút vào liên tục: nguồn khí còn đó thì hiện tượng còn nguyên, và khí liên tục đi qua bơm còn đẩy nhanh hư hỏng bề mặt bên trong bơm [1]. Sự cố thuỷ lực đọc theo triệu chứng nằm ở sự cố hệ thống thuỷ lực.

Khí kẹt và khí hút vào: tách bằng diễn biến, không bằng hình ảnh

Cả hai nhóm đều cho bọt trong thùng dầu, nên nhìn thùng dầu không tách được. Thứ tách được là diễn biến theo thời gian: khí kẹt giảm dần vì lượng khí hữu hạn và nó đi ra dần theo dầu hồi; khí hút vào không giảm vì nguồn cấp khí vẫn còn.

Vì vậy phép thử đúng là chạy không tải hết hành trình vài chu kỳ rồi nghe lại. Nếu êm dần thì xử lý bằng xả khí; nếu không đổi thì phải đi tìm chỗ hở phía hút — thường là mức dầu thấp, mối nối đường hút, hoặc phớt trục bơm.

Khi dầu trong mà xi lanh vẫn giật

Có một nhóm không liên quan tới khí: ma sát của phớt ở tốc độ rất chậm. Phớt dính vào thành xi lanh, áp tăng cho tới lúc thắng được lực dính rồi trượt ra, và chu kỳ ấy lặp lại. Dấu hiệu tách là dầu trong, không bọt mà xi lanh vẫn giật, và hiện tượng nặng nhất ở tốc độ chậm nhất.

Nhóm này xử lý bằng chọn vật liệu phớt và trạng thái bề mặt xi lanh, không xử lý bằng xả khí. Đặc tính của hai họ vật liệu phớt nằm ở phớt PU và phớt PTFE cho xi lanh thuỷ lực.

Bảng quyết định: thứ tự xử lý khi xi lanh chạy giật

Thứ tựViệc làmVì sao đặt ở bước này
1Nhìn dầu trong thùng: có bọt hay khôngtách ngay nhóm khí ra khỏi nhóm ma sát phớt
2Chạy không tải hết hành trình vài chu kỳ rồi nghe lạiphân biệt khí kẹt với khí bị hút vào liên tục
3Xả khí tại điểm cao nhất của mạch và tại xi lanhxử lý đúng nhóm khí kẹt, làm trước khi tìm chỗ hở
4Kiểm mức dầu trong thùng và độ ngập của ống hútmức thấp là nguồn hút khí phổ biến nhất
5Kiểm mối nối đường hút và phớt trục bơmphía hút ở áp thấp nên hở là hút khí chứ không rò dầu
6Kiểm chênh áp qua lọc hútlọc tắc tạo chân không cục bộ và tách khí khỏi dầu
7Nếu dầu trong mà vẫn giật, xét phớt và bề mặt xi lanhnhóm ma sát không xử lý bằng bất kỳ thao tác xả khí nào

Nguồn và giới hạn

Bài này không đưa trị số áp suất, độ nhớt hay lượng khí hoà tan. Lý do: chúng phụ thuộc loại dầu, nhiệt độ làm việc và cấu hình mạch; chép một con số rời khỏi điều kiện của nó là nguồn sai phổ biến trong nhóm bài toán này.

Không xác định được từ bài này: chỗ hở cụ thể trên một hệ cụ thể, và lượng khí còn trong mạch — hai điều đó chỉ tìm được bằng kiểm tra tại chỗ theo thứ tự ở bảng quyết định.

Câu hỏi thường gặp

Xi lanh giật rồi tự hết sau vài chu kỳ có sao không? Đó là dấu của khí còn kẹt sau khi lắp, và nó tự ra theo dầu hồi. Không đáng lo, nhưng nên xả khí chủ động tại điểm cao của mạch để rút ngắn thời gian.

Vì sao giật mãi không hết? Vì nguồn khí vẫn còn: mức dầu thấp, mối nối phía hút hở, hoặc phớt trục bơm hỏng. Khí đi vào liên tục nên chạy bao lâu cũng không hết, và bơm bị hại dần.

Dầu nổi bọt có nhất thiết là hút khí không? Bọt xuất hiện ở cả hai nhóm khí. Thứ tách được là diễn biến: bọt do khí kẹt tan dần sau vài chu kỳ, bọt do hút khí thì duy trì.

Xi lanh giật mà dầu trong thì do đâu? Nhiều khả năng là ma sát phớt dạng dính rồi trượt ở tốc độ chậm. Nhóm này xử lý bằng vật liệu phớt và bề mặt xi lanh, không xử lý bằng xả khí.

Lọc hút bị tắc có gây giật không? Có. Lọc tắc làm áp phía hút giảm mạnh, khí hoà tan trong dầu tách ra thành bọt ngay trước bơm. Hiện tượng giống hút khí nhưng nguồn nằm ở chính lọc.

Giật nặng hơn khi máy còn nguội nghĩa là gì? Thường là độ nhớt dầu quá cao ở nhiệt độ khởi động, làm dòng chảy không đều. Nếu êm hẳn khi dầu nóng lên thì xét lại cấp độ nhớt đang dùng cho dải nhiệt độ làm việc.

Đọc tiếp

Thuộc chuyên trang: Thủy lực – khí nén›Hệ thống thủy lực