Phân loại và cách tra
Kích thước tiết diện then bằng (rộng b × cao h) được tra theo đường kính trục d — bảng chuẩn quy định trực tiếp từng cặp b×h ứng với dải đường kính trục, không nội suy hay suy đoán giữa các dải. Nguồn chuẩn: ISO 773 / TCVN 4216 (hệ mét) hoặc ANSI B17.1 (hệ inch) — tra bảng chuẩn trực tiếp khi thiết kế thực tế.
Ngoài then bằng, còn có then bán nguyệt (Woodruff, dùng cho trục côn/đầu trục ngắn) và then vát (có độ dốc, tự định vị theo chiều trục). Cấp lắp then thường phân theo mức độ khít giữa then và rãnh: lắp chặt, lắp thường, lắp trượt — tùy yêu cầu cố định hay cho phép trượt dọc trục.
| Kiểu then | Cơ chế giữ | Dùng khi |
|---|---|---|
| Then bằng | Truyền mô-men qua hai mặt bên của then | Mặc định cho phần lớn mối ghép trục – bánh răng, puly, khớp nối |
| Then bán nguyệt (Woodruff) | Then hình cung tự xoay theo rãnh cong | Trục nhỏ, đầu trục côn — dễ lắp và tự định vị |
| Then vát | Có độ dốc, ép chặt theo phương hướng kính | Cần cố định cả theo chiều trục, chấp nhận lệch tâm nhỏ |
| Then hoa (spline) | Nhiều răng liền trục chia đều tải | Mô-men lớn, hoặc chi tiết phải trượt dọc trục khi làm việc |
Đối chiếu: phân loại theo cơ chế giữ; kích thước then bằng và rãnh then tra theo ISO 773 / TCVN 4216, — Bảng then tiêu chuẩn theo đường kính trục. Tra cứu 03/09/2026.
Mối ghép then hỏng vì nguyên nhân gì
Then là chi tiết cố ý làm yếu trong nhiều cụm truyền động: khi quá tải, then hỏng trước để cứu trục và mayơ. Vì vậy một then bị dập không phải lúc nào cũng là lỗi thiết kế — nhưng then hỏng lặp lại thì chắc chắn là.
| Hiện tượng | Hướng nguyên nhân | Chỗ kiểm trước |
|---|---|---|
| Mặt bên then bị dập bẹt, rãnh loe rộng | Áp suất dập vượt sức chịu của vật liệu yếu hơn trong ba chi tiết | Chiều dài then, chiều sâu tiếp xúc thực |
| Then đứt làm đôi theo mặt cắt ngang | Cắt thuần — tiết diện then thiếu so với mô-men | Cỡ then so với đường kính trục |
| Mayơ xoay tương đối, mặt rãnh sáng bóng và mòn | Ghép lỏng, then làm việc kiểu va đập thay vì tì đều | Cấp lắp then–rãnh, độ rơ mayơ |
| Nứt khởi từ đáy rãnh then trên trục | Tập trung ứng suất tại chân rãnh | Bán kính góc lượn đáy rãnh, cách gia công |
| Then bán nguyệt nghiêng trong rãnh | Rãnh sâu làm yếu trục, then xoay theo tải đổi chiều | Xét đổi sang then bằng hoặc then hoa |
| Hỏng lặp lại sau mỗi lần thay | Tải đổi chiều hoặc va đập, không hợp với then đơn | Xét then hoa để chia tải nhiều mặt |
Bảng này không nói được then hay trục hay mayơ là chi tiết chịu dập trước — điều đó phụ thuộc chi tiết nào có vật liệu mềm nhất trong ba, và phải tra hồ sơ vật liệu của từng cái.
Mẹo sai hay gặp: đóng thêm một then thứ hai đối diện cho chắc. Hai then đặt lệch 180° không chia đôi tải như trực giác mách bảo: sai số gia công làm một then ăn tải gần như toàn bộ, then kia gần như không chạm, và tải thì vẫn nguyên.
Đối chiếu: tính then theo ứng suất dập và ứng suất cắt — Tính then theo ứng suất dập và cắt. Tra cứu 16/09/2026.
Then bằng, then bán nguyệt, hay bỏ then hẳn
Ba lựa chọn, và chúng không cùng một trục so sánh.
Then bằng và then bán nguyệt khác nhau ở cơ chế giữ — chọn nhầm thì không phải là yếu hơn một chút, mà là giữ theo kiểu khác với kiểu mình tưởng.
Bỏ then là lựa chọn thứ ba mà nhiều người không nghĩ tới: giữ mayơ bằng ma sát qua bạc côn kẹp hoặc vòng khoá trục, không cần phay rãnh. Đổi lại là ràng buộc về lắp và về không gian.
Và nếu đã chọn then bằng: then hỏng theo hai cơ chế — dập và cắt — nên câu kiểm bền phải hỏi cơ chế nào tới trước, chứ không chỉ tính một công thức.
⇒ Then bán nguyệt và then vát · Bạc côn kẹp và vòng khoá trục · Then bằng hỏng theo dập hay cắt.
FAQ
Then và rãnh then khác nhau ở đâu? Then là chi tiết rời (thanh kim loại) đặt vào; rãnh then là phần khuyết gia công sẵn trên trục và mayơ để chứa then — cần cả 2 khớp đúng kích thước mới lắp được.
Then bằng, then bán nguyệt, then vát khác nhau thế nào? Then bằng (song song, phổ biến nhất) có tiết diện chữ nhật không đổi theo chiều dài; then bán nguyệt (Woodruff) hình bán nguyệt, tự lắc theo góc trục côn; then vát có độ dốc nhẹ theo chiều dài, tạo lực ép khi đóng vào.
Chọn kích thước then theo gì? Theo đường kính trục d — tra trực tiếp bảng chuẩn ISO 773/TCVN 4216 (hệ mét) hoặc ANSI B17.1 (hệ inch) ra kích thước rộng×cao tương ứng, không tự suy luận theo tỷ lệ.
Vì sao góc rãnh then dễ tập trung ứng suất? Góc vuông tại đáy rãnh then tạo điểm gián đoạn hình học đột ngột trên trục — đây là vị trí tập trung ứng suất kinh điển, thường là điểm khởi phát nứt mỏi nếu bán kính góc lượn không đủ.
Chiều dài then chọn theo gì? Theo mô-men xoắn cần truyền và ứng suất dập/cắt cho phép của vật liệu then — chiều dài lớn hơn phân bố tải trên diện tích tiếp xúc rộng hơn, giảm ứng suất dập.
Cấp lắp của then có ý nghĩa gì? Cấp lắp (chặt/thường/trượt) quyết định độ khít giữa then và rãnh — lắp chặt cố định hoàn toàn, lắp trượt cho phép mayơ di chuyển dọc trục khi vẫn truyền mô-men (ví dụ bánh răng di trượt trong hộp số). Then bằng hỏng theo cơ chế nào? Hai cơ chế song song: dập trên mặt bên của then và rãnh, và cắt trên tiết diện dọc thân then. Với then bằng tiêu chuẩn, dập thường tới trước, nên đây là cơ chế quyết định khi kiểm bền.
Then bằng, then bán nguyệt và then hoa chọn cái nào? Then bằng cho mô-men vừa và là lựa chọn mặc định. Then bán nguyệt (Woodruff) dễ lắp và tự định vị theo rãnh cong, hợp trục nhỏ. Then hoa (spline) chia tải trên nhiều răng nên truyền mô-men lớn hơn hẳn và cho phép chi tiết trượt dọc trục.
Đọc sâu — cụm mối ghép then trên chuyên trang Thiết kế & chế tạo máy
Trang thuật ngữ này trả lời nhanh "Then và rãnh then là gì". Từng nhánh có bài riêng ở chuyên trang Thiết kế & chế tạo máy:
- Bảng then tiêu chuẩn: kích thước then và rãnh then theo đường kính trục — bài nền, tra kích thước khi ghi bản vẽ.
- Then bằng hỏng theo hai cơ chế: dập và cắt — khi cần kiểm bền chứ không chỉ tra kích thước.
- Then hoa (spline): răng chữ nhật, răng thân khai — khi mô-men vượt khả năng của một then bằng.
- Then bán nguyệt (Woodruff) và then vát — hai kiểu giữ khác cơ chế với then bằng.
- Mối ghép đa giác (polygon) P3G và P4C — phương án truyền mô-men không dùng then.
- Chuốt và xọc: gia công rãnh then và lỗ định hình — rãnh then được tạo ra bằng cách nào.
- Khái niệm nền liên quan: trục, dung sai, bánh răng.